Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening IELTS Actual Test Vol 6 Test 1

Học từ vựng & cấu trúc Actual Test Vol 6 - Test 1

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Actual Test Vol 6 - Test 1.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Actual Test Vol 6 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: School Excursion

Từ vựng Part 1 (17 từ/cụm từ)

excursion

ɪkˈskɜrʒən · noun

Nghĩa: chuyến tham quan ngắn có tổ chức

Collocation: school excursion

Ví dụ: The hotel runs excursions to the ruins.

Dịch nghĩa: Khách sạn tổ chức các chuyến tham quan tới khu di tích.

cold and cloudy

/kəʊld ænd ˈklaʊdi/ · adjective phrase

Nghĩa: lạnh và nhiều mây

Collocation: be cold and cloudy

Ví dụ: by Wednesday, the day of our excursion, it will be… well, their words are ‘cold and cloudy’

Dịch nghĩa: đến thứ Tư, ngày dã ngoại của chúng ta, trời sẽ... theo lời họ là 'lạnh và nhiều mây'.

on the road

ɒn ðə rəʊd · idiom

Nghĩa: đang trên đường đi, đang di chuyển bằng xe

Collocation: an hour and a half on the road

Ví dụ: We were on the road for eleven hours.

Dịch nghĩa: Chúng tôi ở trên đường suốt mười một tiếng.

Birds of Prey

/bɜːdz əv preɪ/ · noun phrase

Nghĩa: Chim săn mồi (tên một hoạt động)

Collocation: event 'Birds of Prey'

Ví dụ: one fun event planned that day is ‘Birds of Prey’

Dịch nghĩa: một sự kiện vui vẻ được lên kế hoạch ngày hôm đó là 'Birds of Prey'.

catered lunch

/ˈkeɪtərd lʌntʃ/ · noun phrase

Nghĩa: bữa trưa được phục vụ (do nhà cung cấp dịch vụ ăn uống chuẩn bị)

Collocation: a catered lunch

Ví dụ: There’s a catered lunch, at the park restaurant.

Dịch nghĩa: Có một bữa trưa được phục vụ, tại nhà hàng trong công viên.

Reptile Display

/ˈreptaɪl dɪˈspleɪ/ · noun phrase

Nghĩa: Trưng bày bò sát (tên một hoạt động)

Collocation: the 'Reptile Display'

Ví dụ: I had a choice between the ‘Reptile Display’ and the ‘Koala Handling’.

Dịch nghĩa: Tôi có lựa chọn giữa 'Trưng bày bò sát' và 'Tiếp xúc với gấu Koala'.

Koala Handling

/koʊˈɑːlə ˈhændlɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: Tiếp xúc với gấu Koala (tên một hoạt động)

Collocation: the ‘Koala Handling’

Ví dụ: These Asian students would love the ‘Koala Handling’.

Dịch nghĩa: Những sinh viên châu Á này sẽ rất thích 'Tiếp xúc với gấu Koala'.

unless

ənˈles · conjunction

Nghĩa: trừ khi

Collocation: unless the weather’s sunny

Ví dụ: We'll be late unless we hurry.

Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ muộn trừ khi đi nhanh lên.

face traffic

/feɪs ˈtræfɪk/ · verb phrase

Nghĩa: đối mặt với tắc đường

Collocation: we face traffic

Ví dụ: we face traffic, so we won’t get back until well after 6pm.

Dịch nghĩa: chúng ta sẽ đối mặt với tắc đường, nên sẽ không về đến nơi cho đến sau 6 giờ tối.

breakdown

/ˈbreɪkdaʊn/ · noun

Nghĩa: sự phân tích, phân loại (theo từng hạng mục)

Collocation: breakdown by nationality

Ví dụ: research regarding the breakdown by nationality of our student body.

Dịch nghĩa: nghiên cứu về sự phân loại theo quốc tịch của tổng số sinh viên của chúng ta.

student body

/ˈstjuːdənt ˈbɒdi/ · noun phrase

Nghĩa: tổng số sinh viên (của một trường đại học, cao đẳng)

Collocation: our student body

Ví dụ: the breakdown by nationality of our student body.

Dịch nghĩa: sự phân loại theo quốc tịch của tổng số sinh viên của chúng ta.

constitute

ˈkɒnstɪtjuːt · verb

Nghĩa: cấu thành, tạo nên

Collocation: constitute the majority

Ví dụ: These acts constitute a crime.

Dịch nghĩa: Những hành vi này cấu thành tội phạm.

majority

məˈdʒɒrəti · noun

Nghĩa: đa số, phần lớn

Collocation: the majority

Ví dụ: The majority voted for the change.

Dịch nghĩa: Đa số đã bỏ phiếu cho sự thay đổi.

somewhat

ˈsʌmwɒt · adverb

Nghĩa: hơi, phần nào

Collocation: somewhat surprising

Ví dụ: The test was somewhat harder this year.

Dịch nghĩa: Đề thi năm nay có phần khó hơn.

Study Tours

/ˈstʌdi tʊərz/ · noun phrase

Nghĩa: các chuyến du học ngắn hạn, tham quan học tập

Collocation: all those Study Tours

Ví dụ: all those Study Tours that our university markets in Japan are bringing in students.

Dịch nghĩa: tất cả những chuyến du học ngắn hạn mà trường đại học của chúng ta tiếp thị ở Nhật Bản đang thu hút sinh viên.

proportion

prəˈpɔːʃn · noun

Nghĩa: tỷ lệ, tỉ lệ

Collocation: other proportions

Ví dụ: A large proportion agreed.

Dịch nghĩa: Một tỷ lệ lớn đã đồng ý.

fraction

ˈfrækʃn · noun

Nghĩa: một phần nhỏ

Collocation: just a fraction more

Ví dụ: The repair cost a fraction of the new price.

Dịch nghĩa: Việc sửa chỉ tốn một phần nhỏ so với giá mua mới.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

It can’t be [day], with [reason].

Cách dùng: Diễn tả sự không thể xảy ra của một việc gì đó, kèm theo lý do.

Ví dụ: Well it can’t be Tuesday, with the English tests taking place.

Dịch nghĩa: Chà, không thể là thứ Ba được, vì các bài kiểm tra tiếng Anh đang diễn ra.

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để loại trừ một khả năng dựa trên một sự kiện đã biết.

as long as it isn’t [condition], I’m happy enough.

Cách dùng: Diễn tả sự hài lòng hoặc chấp nhận một điều kiện, miễn là một điều kiện khác không xảy ra.

Ví dụ: Well, as long as it isn’t ‘wet and rainy’, I’m happy enough.

Dịch nghĩa: Chà, miễn là trời không 'ẩm ướt và mưa', tôi cũng đủ vui rồi.

Ghi nhớ: “As long as” dùng để đặt ra một điều kiện cần thiết.

I had a choice between A and B.

Cách dùng: Diễn tả việc có hai lựa chọn khác nhau.

Ví dụ: I had a choice between the ‘Reptile Display’ and the ‘Koala Handling’.

Dịch nghĩa: Tôi có lựa chọn giữa 'Trưng bày bò sát' và 'Tiếp xúc với gấu Koala'.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng khi người nói phải đưa ra quyết định giữa hai phương án.

given the forecast, I thought it better to choose [option].

Cách dùng: Diễn tả việc đưa ra một quyết định dựa trên thông tin hoặc dự báo có sẵn.

Ví dụ: given the forecast, I thought it better to choose the reptile display.

Dịch nghĩa: dựa vào dự báo thời tiết, tôi nghĩ tốt hơn nên chọn trưng bày bò sát.

Ghi nhớ: “Given” ở đây có nghĩa là "xét thấy", "dựa vào".

we won’t get back until well after [time].

Cách dùng: Diễn tả thời điểm muộn hơn dự kiến hoặc một mốc thời gian cụ thể mà một hành động sẽ xảy ra.

Ví dụ: we won’t get back until well after 6pm.

Dịch nghĩa: chúng ta sẽ không về đến nơi cho đến sau 6 giờ tối.

Ghi nhớ: “Until well after” nhấn mạnh rằng hành động sẽ diễn ra khá lâu sau mốc thời gian được nhắc đến.

I would imagine that [statement].

Cách dùng: Diễn tả một suy đoán hoặc giả định của người nói.

Ví dụ: I would imagine that most of our students are either Japanese or Chinese.

Dịch nghĩa: Tôi đoán rằng hầu hết sinh viên của chúng ta là người Nhật hoặc người Trung Quốc.

Ghi nhớ: “I would imagine” là cách nói lịch sự để đưa ra một ý kiến hoặc suy đoán.

Part 2

Part 2: EasyTravel Agency

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

travel agency

ˈtrævəl ˌeɪdʒənsi · noun

Nghĩa: công ty du lịch bán tour và vé

Collocation: EasyTravel Travel Agency

Ví dụ: They booked the whole trip through a travel agency.

Dịch nghĩa: Họ đặt trọn chuyến đi qua một công ty du lịch.

eco-travel

/ˈiːkoʊ ˈtrævəl/ · noun

Nghĩa: du lịch sinh thái

Collocation: specialise in eco-travel

Ví dụ: We specialise in eco-travel, or holidays designed to get you amongst nature

Dịch nghĩa: Chúng tôi chuyên về du lịch sinh thái, hay những kỳ nghỉ được thiết kế để đưa bạn hòa mình vào thiên nhiên.

hustle and bustle

/ˈhʌsl ænd ˈbʌsl/ · noun phrase

Nghĩa: sự ồn ào, náo nhiệt

Collocation: ignoring the hustle and bustle

Ví dụ: ignoring the hustle and bustle of big cities.

Dịch nghĩa: bỏ qua sự ồn ào, náo nhiệt của các thành phố lớn.

overseas consultants

/ˌoʊvərˈsiːz kənˈsʌltənts/ · noun phrase

Nghĩa: các tư vấn viên du lịch quốc tế

Collocation: our overseas consultants

Ví dụ: you’ll see our overseas consultants.

Dịch nghĩa: bạn sẽ thấy các tư vấn viên du lịch quốc tế của chúng tôi.

primarily

praɪˈmerəli · adverb

Nghĩa: chủ yếu

Collocation: primarily for

Ví dụ: The course is primarily for beginners.

Dịch nghĩa: Khóa học chủ yếu dành cho người mới.

domestic market

/dəˈmestɪk ˈmɑːrkɪt/ · noun phrase

Nghĩa: thị trường trong nước

Collocation: the domestic market

Ví dụ: they also like the domestic market

Dịch nghĩa: họ cũng thích thị trường trong nước.

fair share

/feər ʃeər/ · noun phrase

Nghĩa: phần xứng đáng, phần đủ lớn

Collocation: its fair share of

Ví dụ: this country offers its fair share of beautiful natural vistas.

Dịch nghĩa: đất nước này có đủ những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp.

red-rock gorges

/rɛd rɒk ˈɡɔːrdʒɪz/ · noun phrase

Nghĩa: các hẻm núi đá đỏ

Collocation: striking red-rock gorges

Ví dụ: What about some striking red-rock gorges?

Dịch nghĩa: Còn về những hẻm núi đá đỏ ấn tượng thì sao?

outskirts and outer regions

/ˈaʊtskɜːrts ænd ˈaʊtər ˈriːdʒənz/ · noun phrase

Nghĩa: vùng ngoại ô và các khu vực bên ngoài

Collocation: around the outskirts and outer regions

Ví dụ: around the outskirts and outer regions of this city

Dịch nghĩa: quanh vùng ngoại ô và các khu vực bên ngoài thành phố này.

long-haul bus trips

/ˌlɔŋ ˈhɔːl bʌs trɪps/ · noun phrase

Nghĩa: những chuyến đi xe buýt đường dài

Collocation: those long-haul bus trips

Ví dụ: none of those long-haul bus trips which often leave you cramped and uncomfortable

Dịch nghĩa: không có những chuyến đi xe buýt đường dài thường khiến bạn chật chội và khó chịu.

cramped and uncomfortable

/kræmpt ænd ʌnˈkʌmftəbl/ · adjective phrase

Nghĩa: chật chội và khó chịu

Collocation: leave you cramped and uncomfortable

Ví dụ: leave you cramped and uncomfortable

Dịch nghĩa: khiến bạn chật chội và khó chịu.

luggage racks

/ˈlʌɡɪdʒ ræks/ · noun phrase

Nghĩa: giá để hành lý

Collocation: into luggage racks

Ví dụ: stuffing heavy suitcases into luggage racks

Dịch nghĩa: nhét những chiếc vali nặng vào giá để hành lý.

personal attendant

/ˈpɜːrsənl əˈtendənt/ · noun phrase

Nghĩa: nhân viên phục vụ riêng

Collocation: the personal attendant

Ví dụ: the personal attendant, who accompanies the driver, ready and willing to serve you

Dịch nghĩa: nhân viên phục vụ riêng, người đi cùng tài xế, sẵn sàng và nhiệt tình phục vụ bạn.

browse through

/braʊz θruː/ · phrasal verb

Nghĩa: xem lướt qua, đọc lướt qua

Collocation: for you to browse through

Ví dụ: travel magazines for you to browse through

Dịch nghĩa: các tạp chí du lịch để bạn xem lướt qua.

self-explanatory

/ˌself ɪkˈsplænətəri/ · adjective

Nghĩa: tự giải thích, dễ hiểu

Collocation: which is self-explanatory

Ví dụ: ‘General Enquiries’, which is self-explanatory.

Dịch nghĩa: 'Thông tin chung', cái mà tự nó đã dễ hiểu rồi.

reserved for

/rɪˈzɜːrvd fɔːr/ · adjective phrase

Nghĩa: dành riêng cho

Collocation: reserved for staff members only

Ví dụ: That’s reserved for staff members only.

Dịch nghĩa: Cái đó chỉ dành riêng cho nhân viên.

vicinity

/vɪˈsɪnəti/ · noun

Nghĩa: vùng lân cận, khu vực gần

Collocation: in the immediate vicinity of

Ví dụ: serving tours in the immediate vicinity of this city.

Dịch nghĩa: phục vụ các tour du lịch trong vùng lân cận thành phố này.

specific functions

/spəˈsɪfɪk ˈfʌŋkʃənz/ · noun phrase

Nghĩa: các chức năng cụ thể

Collocation: their specific functions

Ví dụ: Now, let me tell you their specific functions.

Dịch nghĩa: Bây giờ, hãy để tôi nói cho bạn biết các chức năng cụ thể của họ.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

You’re here because you’re interested in [topic], right?

Cách dùng: Dùng để xác nhận lý do ai đó có mặt hoặc quan tâm đến một chủ đề, thường kèm theo câu hỏi xác nhận "right?".

Ví dụ: Now, you’re here because you’re interested in travel, right?

Dịch nghĩa: Bây giờ, bạn ở đây vì bạn quan tâm đến du lịch, phải không?

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để mở đầu một cuộc trò chuyện hoặc bài thuyết trình.

We specialise in [area], or [explanation].

Cách dùng: Diễn tả lĩnh vực chuyên môn của một tổ chức hoặc cá nhân, sau đó giải thích rõ hơn về lĩnh vực đó.

Ví dụ: We specialise in eco-travel, or holidays designed to get you amongst nature

Dịch nghĩa: Chúng tôi chuyên về du lịch sinh thái, hay những kỳ nghỉ được thiết kế để đưa bạn hòa mình vào thiên nhiên.

Ghi nhớ: “Or” ở đây dùng để cung cấp một định nghĩa hoặc mô tả khác.

What about [something]?

Cách dùng: Dùng để gợi ý hoặc hỏi ý kiến về một điều gì đó.

Ví dụ: What about the deserts, anyone? What about some striking red-rock gorges?

Dịch nghĩa: Còn về các sa mạc thì sao, có ai không? Còn về những hẻm núi đá đỏ ấn tượng thì sao?

Ghi nhớ: Cấu trúc này rất hữu ích để chuyển chủ đề hoặc thu hút sự chú ý.

you’ll need to talk to them in the afternoon.

Cách dùng: Diễn tả sự cần thiết phải làm một việc gì đó vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ: you’ll need to talk to them in the afternoon.

Dịch nghĩa: bạn sẽ cần nói chuyện với họ vào buổi chiều.

Ghi nhớ: “Need to” thể hiện sự bắt buộc hoặc cần thiết.

there are many beautiful places that you might not be aware of.

Cách dùng: Diễn tả sự tồn tại của nhiều địa điểm đẹp mà người nghe có thể chưa biết.

Ví dụ: there are many beautiful places that you might not be aware of.

Dịch nghĩa: có rất nhiều nơi đẹp mà bạn có thể chưa biết đến.

Ghi nhớ: “Be aware of” có nghĩa là "biết về", "nhận thức được".

what makes them especially different is [factor].

Cách dùng: Nhấn mạnh yếu tố đặc biệt làm cho một cái gì đó khác biệt so với những cái khác.

Ví dụ: what makes them especially different is the personal attendant

Dịch nghĩa: điều làm cho chúng đặc biệt khác biệt là nhân viên phục vụ riêng.

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để làm nổi bật một đặc điểm độc đáo.

which is generally more popular in this part of the world.

Cách dùng: Cung cấp thông tin bổ sung về sự phổ biến của một điều gì đó trong một khu vực cụ thể.

Ví dụ: the Asian market, which is generally more popular in this part of the world.

Dịch nghĩa: thị trường châu Á, vốn thường phổ biến hơn ở khu vực này trên thế giới.

Ghi nhớ: Mệnh đề quan hệ "which" dùng để thêm thông tin không cần thiết nhưng hữu ích.

Part 3

Part 3: University Orientation

Từ vựng Part 3 (23 từ/cụm từ)

orientation program

/ˌɔːriənˈteɪʃn ˈproʊɡræm/ · noun phrase

Nghĩa: chương trình định hướng

Collocation: university orientation program

Ví dụ: discussing their university orientation program.

Dịch nghĩa: thảo luận về chương trình định hướng đại học của họ.

confident

ˈkɒnfɪdənt · adjective

Nghĩa: tự tin, chắc chắn

Collocation: confident I can handle it

Ví dụ: She feels confident that she passed the interview.

Dịch nghĩa: Cô ấy tự tin rằng mình đã vượt qua buổi phỏng vấn.

handle

ˈhændl · verb

Nghĩa: xử lý

Collocation: can handle it

Ví dụ: She handles customer complaints well.

Dịch nghĩa: Cô ấy xử lý khiếu nại của khách rất khéo.

timetable

ˈtaɪmteɪbəl · noun

Nghĩa: thời khoá biểu

Collocation: looking at the timetable

Ví dụ: The new timetable starts after half-term.

Dịch nghĩa: Thời khoá biểu mới bắt đầu sau kỳ nghỉ giữa kỳ.

opening lecture

/ˈoʊpnɪŋ ˈlektʃər/ · noun phrase

Nghĩa: bài giảng khai mạc

Collocation: the opening lecture

Ví dụ: In the morning we all have the opening lecture

Dịch nghĩa: Vào buổi sáng tất cả chúng ta đều có bài giảng khai mạc.

Careers Lecture

/kəˈrɪərz ˈlektʃər/ · noun phrase

Nghĩa: Bài giảng về nghề nghiệp

Collocation: the ‘Careers Lecture’

Ví dụ: the ‘Careers Lecture’ might be helpful

Dịch nghĩa: 'Bài giảng về nghề nghiệp' có thể hữu ích.

Uni Tour

/ˈjuːni tʊər/ · noun phrase

Nghĩa: Chuyến tham quan trường đại học

Collocation: the ‘Uni Tour’

Ví dụ: I am interested in the ‘Uni Tour’.

Dịch nghĩa: Tôi quan tâm đến 'Chuyến tham quan trường đại học'.

take advantage of

/teɪk ədˈvɑːntɪdʒ ɒv/ · verb phrase

Nghĩa: tận dụng, lợi dụng

Collocation: take advantage of the library tour

Ví dụ: we should take advantage of the library tour while it’s being offered.

Dịch nghĩa: chúng ta nên tận dụng chuyến tham quan thư viện khi nó đang được tổ chức.

Student Union Induction

/ˈstjuːdənt ˈjuːnjən ɪnˈdʌkʃn/ · noun phrase

Nghĩa: Buổi giới thiệu về Hội sinh viên

Collocation: or 'Student Union Induction'

Ví dụ: ‘Library Tour’ or ‘Student Union Induction’.

Dịch nghĩa: 'Tham quan thư viện' hay 'Buổi giới thiệu về Hội sinh viên'.

legal rights

/ˈliːɡl raɪts/ · noun phrase

Nghĩa: quyền lợi pháp lý

Collocation: our legal rights

Ví dụ: attending a lecture on our legal rights.

Dịch nghĩa: tham dự một bài giảng về quyền lợi pháp lý của chúng ta.

litigious and complex society

/lɪˈtɪdʒəs ænd ˈkɒmpleks səˈsaɪəti/ · noun phrase

Nghĩa: xã hội hay kiện tụng và phức tạp

Collocation: a very litigious and complex society

Ví dụ: We live in a very litigious and complex society now.

Dịch nghĩa: Chúng ta đang sống trong một xã hội rất hay kiện tụng và phức tạp.

pick up

/pɪk ʌp/ · phrasal verb

Nghĩa: học hỏi, tiếp thu (kiến thức, kỹ năng)

Collocation: can pick up later

Ví dụ: it’s something we can pick up later

Dịch nghĩa: đó là điều chúng ta có thể học hỏi sau.

wind up with

/waɪnd ʌp wɪð/ · phrasal verb

Nghĩa: kết thúc bằng, hoàn thành bằng

Collocation: the week winds up with

Ví dụ: the week winds up with some celebrations on Friday afternoon.

Dịch nghĩa: tuần sẽ kết thúc bằng một số buổi lễ kỷ niệm vào chiều thứ Sáu.

pass up the chance

/pɑːs ʌp ðə tʃɑːns/ · verb phrase

Nghĩa: bỏ lỡ cơ hội

Collocation: never pass up the chance

Ví dụ: I never pass up the chance to eat something.

Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ăn uống.

style guide

/staɪl ɡaɪd/ · noun phrase

Nghĩa: hướng dẫn về phong cách (viết, trình bày)

Collocation: a ‘style guide’

Ví dụ: about a ‘style guide’.

Dịch nghĩa: về một 'hướng dẫn phong cách'.

written work

/ˈrɪtn wɜːrk/ · noun phrase

Nghĩa: bài viết, công việc viết lách

Collocation: present written work

Ví dụ: how to present written work – essays, and that sort of thing – to the lecturers.

Dịch nghĩa: cách trình bày bài viết – tiểu luận, và những thứ tương tự – cho giảng viên.

uniform style of presentation

/ˈjuːnɪfɔːrm staɪl əv ˌpreznˈteɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: phong cách trình bày thống nhất

Collocation: a uniform style of presentation

Ví dụ: They want a uniform style of presentation.

Dịch nghĩa: Họ muốn một phong cách trình bày thống nhất.

header and footer

/ˈhedər ænd ˈfʊtər/ · noun phrase

Nghĩa: đầu trang và chân trang (trong tài liệu)

Collocation: a header and a footer

Ví dụ: everything we hand in must have a header and a footer.

Dịch nghĩa: mọi thứ chúng ta nộp phải có đầu trang và chân trang.

word count

/wɜːrd kaʊnt/ · noun phrase

Nghĩa: số lượng từ

Collocation: the word count

Ví dụ: And they also want the word count.

Dịch nghĩa: Và họ cũng muốn số lượng từ.

specify the number of words

/ˈspesɪfaɪ ðə ˈnʌmbər əv wɜːrdz/ · verb phrase

Nghĩa: quy định số lượng từ

Collocation: will specify the number of words

Ví dụ: the lecturers will specify the number of words they want for their assignment

Dịch nghĩa: các giảng viên sẽ quy định số lượng từ họ muốn cho bài tập của mình.

bold print

/boʊld prɪnt/ · noun phrase

Nghĩa: chữ in đậm

Collocation: and bold print

Ví dụ: 16 points, and bold print, and underlined.

Dịch nghĩa: 16 điểm, và chữ in đậm, và gạch chân.

single-spaced

/ˈsɪŋɡl speɪst/ · adjective

Nghĩa: giãn dòng đơn

Collocation: only single-spaced

Ví dụ: They’re only single-spaced.

Dịch nghĩa: Chúng chỉ giãn dòng đơn.

wide margins

/waɪd ˈmɑːrdʒɪnz/ · noun phrase

Nghĩa: lề rộng

Collocation: need wide margins

Ví dụ: And we need wide margins on the left, right, top, and bottom

Dịch nghĩa: Và chúng ta cần lề rộng ở bên trái, phải, trên và dưới.

Cấu trúc Part 3 (9 cấu trúc)

How do you feel about starting [activity]?

Cách dùng: Hỏi về cảm nhận của ai đó khi bắt đầu một hoạt động hoặc giai đoạn mới.

Ví dụ: How do you feel about starting university here?

Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy thế nào khi bắt đầu học đại học ở đây?

Ghi nhớ: Cấu trúc này dùng để thăm dò cảm xúc hoặc thái độ.

It’s probably too early to be thinking of [topic] now.

Cách dùng: Diễn tả rằng một chủ đề hoặc hành động nào đó còn quá sớm để xem xét hoặc thực hiện.

Ví dụ: It’s probably too early to be thinking of careers now

Dịch nghĩa: Có lẽ còn quá sớm để nghĩ về sự nghiệp bây giờ.

Ghi nhớ: “Too early to be doing something” là một cấu trúc phổ biến.

we should take advantage of [opportunity] while it’s being offered.

Cách dùng: Khuyên nên tận dụng một cơ hội khi nó đang có sẵn.

Ví dụ: we should take advantage of the library tour while it’s being offered.

Dịch nghĩa: chúng ta nên tận dụng chuyến tham quan thư viện khi nó đang được tổ chức.

Ghi nhớ: “Take advantage of” có nghĩa là tận dụng.

Don’t you think [statement] is equally, if not more, important?

Cách dùng: Dùng để đặt câu hỏi tu từ, gợi ý rằng một điều gì đó cũng quan trọng, hoặc thậm chí quan trọng hơn, một điều khác.

Ví dụ: Don’t you think knowing our legal rights is equally, if not more, important?

Dịch nghĩa: Bạn không nghĩ rằng việc biết quyền lợi pháp lý của chúng ta cũng quan trọng không kém, nếu không muốn nói là hơn sao?

Ghi nhớ: “Equally, if not more” là một cụm từ nhấn mạnh sự so sánh.

it’s something we can pick up later.

Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó có thể được học hỏi hoặc giải quyết vào một thời điểm sau.

Ví dụ: it’s something we can pick up later

Dịch nghĩa: đó là điều chúng ta có thể học hỏi sau.

Ghi nhớ: “Pick up” ở đây có nghĩa là học hỏi hoặc tiếp thu.

The week winds up with [event].

Cách dùng: Diễn tả cách một khoảng thời gian (tuần, tháng, năm) kết thúc bằng một sự kiện cụ thể.

Ví dụ: the week winds up with some celebrations on Friday afternoon.

Dịch nghĩa: tuần sẽ kết thúc bằng một số buổi lễ kỷ niệm vào chiều thứ Sáu.

Ghi nhớ: “Wind up with” là một phrasal verb có nghĩa là kết thúc.

I never pass up the chance to do something.

Cách dùng: Diễn tả việc không bao giờ bỏ lỡ cơ hội làm một điều gì đó.

Ví dụ: I never pass up the chance to eat something.

Dịch nghĩa: Tôi không bao giờ bỏ lỡ cơ hội ăn uống.

Ghi nhớ: “Pass up the chance” là một idiom.

They want a uniform style of presentation.

Cách dùng: Diễn tả mong muốn về một phong cách trình bày thống nhất.

Ví dụ: They want a uniform style of presentation.

Dịch nghĩa: Họ muốn một phong cách trình bày thống nhất.

Ghi nhớ: “Uniform” ở đây có nghĩa là đồng nhất, không thay đổi.

It seems to assume we will be making mistakes.

Cách dùng: Diễn tả một sự suy đoán rằng một điều gì đó ngụ ý hoặc cho rằng người khác sẽ mắc lỗi.

Ví dụ: It seems to assume we will be making mistakes.

Dịch nghĩa: Điều đó dường như cho rằng chúng ta sẽ mắc lỗi.

Ghi nhớ: “Assume” có nghĩa là giả định, cho rằng.

Part 4

Part 4: Public Parks

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

public parks

/ˈpʌblɪk pɑːrks/ · noun phrase

Nghĩa: công viên công cộng

Collocation: discussing public parks

Ví dụ: You will hear a lecturer discussing public parks.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ nghe một giảng viên thảo luận về các công viên công cộng.

semi-natural

/ˌsemi ˈnætʃrəl/ · adjective

Nghĩa: bán tự nhiên

Collocation: at least semi-natural

Ví dụ: a natural, or at least semi-natural, piece of land

Dịch nghĩa: một mảnh đất tự nhiên, hoặc ít nhất là bán tự nhiên.

variety of trees, bushes, and flowers

/vəˈraɪəti əv triːz, ˈbʊʃɪz, ænd ˈflaʊərz/ · noun phrase

Nghĩa: nhiều loại cây, bụi và hoa

Collocation: planted with a variety of

Ví dụ: planted with a variety of trees, bushes, and flowers

Dịch nghĩa: được trồng nhiều loại cây, bụi và hoa.

reserved for

/rɪˈzɜːrvd fɔːr/ · adjective phrase

Nghĩa: dành riêng cho

Collocation: reserved for the enjoyment of

Ví dụ: protected and reserved for the enjoyment of all citizens.

Dịch nghĩa: được bảo vệ và dành riêng cho sự hưởng thụ của tất cả công dân.

regulation

ˌreɡjuˈleɪʃn · noun

Nghĩa: quy định, quy chế

Collocation: usually regulations about

Ví dụ: The new safety regulation takes effect at the start of next month.

Dịch nghĩa: Quy định an toàn mới có hiệu lực từ đầu tháng sau.

discourages the breeding of insect pests

/dɪsˈkʌrɪdʒɪz ðə ˈbriːdɪŋ əv ˈɪnsekt pɛsts/ · verb phrase

Nghĩa: ngăn chặn sự sinh sản của côn trùng gây hại

Collocation: this also discourages the breeding of insect pests

Ví dụ: this also discourages the breeding of insect pests.

Dịch nghĩa: điều này cũng ngăn chặn sự sinh sản của côn trùng gây hại.

botanic garden

/bəˈtænɪk ˈɡɑːrdn/ · noun phrase

Nghĩa: vườn bách thảo

Collocation: called a ‘botanic garden’

Ví dụ: it is called a ‘botanic garden’.

Dịch nghĩa: nó được gọi là 'vườn bách thảo'.

wilderness park

/ˈwɪldərnəs pɑːrk/ · noun phrase

Nghĩa: công viên hoang dã

Collocation: designated as a wilderness park

Ví dụ: it is sometimes designated as a wilderness park

Dịch nghĩa: đôi khi nó được chỉ định là một công viên hoang dã.

protected from all development

/prəˈtektɪd frɒm ɔːl dɪˈveləpmənt/ · adjective phrase

Nghĩa: được bảo vệ khỏi mọi sự phát triển

Collocation: protected from all development

Ví dụ: protected from all development in order to allow wild species

Dịch nghĩa: được bảo vệ khỏi mọi sự phát triển để cho phép các loài hoang dã.

urban park

/ˈɜːrbən pɑːrk/ · noun phrase

Nghĩa: công viên đô thị

Collocation: the urban park

Ví dụ: But it is the urban park

Dịch nghĩa: Nhưng đó là công viên đô thị.

passive recreation

/ˈpæsɪv ˌrekrɪˈeɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: giải trí thụ động

Collocation: just for passive recreation

Ví dụ: most commonly just for passive recreation

Dịch nghĩa: phổ biến nhất chỉ để giải trí thụ động.

extensive open spaces

/ɪkˈstensɪv ˈoʊpən ˈspeɪsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: các không gian mở rộng lớn

Collocation: already extensive open spaces

Ví dụ: there were already extensive open spaces, forests, and wilderness

Dịch nghĩa: đã có sẵn các không gian mở rộng lớn, rừng và vùng hoang dã.

potentially fatal result

/pəˈtenʃəli ˈfeɪtl rɪˈzʌlt/ · noun phrase

Nghĩa: kết quả có thể gây chết người

Collocation: the potentially fatal result of getting lost

Ví dụ: with the potentially fatal result of getting lost.

Dịch nghĩa: với kết quả có thể gây chết người là bị lạc.

Industrial Revolution

ɪnˈdʌstriəl ˌrevəˈluːʃn · noun

Nghĩa: cách mạng công nghiệp, giai đoạn máy móc thay thế lao động thủ công

Collocation: the Industrial Revolution

Ví dụ: The Industrial Revolution began in the textile mills.

Dịch nghĩa: Cách mạng công nghiệp khởi đầu từ các nhà máy dệt.

uncontrolled development

/ˌʌnkənˈtroʊld dɪˈveləpmənt/ · noun phrase

Nghĩa: sự phát triển không kiểm soát

Collocation: due to the uncontrolled development

Ví dụ: due to the uncontrolled development and demand for resources.

Dịch nghĩa: do sự phát triển không kiểm soát và nhu cầu về tài nguyên.

landscape designer

/ˈlændskeɪp dɪˈzaɪnər/ · noun phrase

Nghĩa: nhà thiết kế cảnh quan

Collocation: hired a landscape designer

Ví dụ: they hired a landscape designer, Joseph Paxton

Dịch nghĩa: họ đã thuê một nhà thiết kế cảnh quan, Joseph Paxton.

twisting turning pathways

/ˈtwɪstɪŋ ˈtɜːrnɪŋ ˈpæθweɪz/ · noun phrase

Nghĩa: những con đường uốn lượn

Collocation: designed twisting turning pathways

Ví dụ: who designed twisting turning pathways among shade-giving trees

Dịch nghĩa: người đã thiết kế những con đường uốn lượn giữa những hàng cây rợp bóng.

central lake

/ˈsentrəl leɪk/ · noun phrase

Nghĩa: hồ trung tâm

Collocation: around a central lake

Ví dụ: all based around a central lake.

Dịch nghĩa: tất cả đều xoay quanh một hồ trung tâm.

prototype

/ˈproʊtətaɪp/ · noun

Nghĩa: nguyên mẫu

Collocation: became the prototype for

Ví dụ: it became the prototype for all later large parks

Dịch nghĩa: nó đã trở thành nguyên mẫu cho tất cả các công viên lớn sau này.

neighbourhood park

/ˈneɪbərhʊd pɑːrk/ · noun phrase

Nghĩa: công viên khu dân cư

Collocation: the much smaller neighbourhood park

Ví dụ: it would be the much smaller neighbourhood park.

Dịch nghĩa: đó sẽ là công viên khu dân cư nhỏ hơn nhiều.

refuge

ˈrefjuːdʒ · noun

Nghĩa: nơi ẩn náu, trú ẩn

Collocation: seen as a refuge

Ví dụ: They sought refuge in the hills.

Dịch nghĩa: Họ tìm nơi ẩn náu trên đồi.

innate affinity for nature

/ɪˈneɪt əˈfɪnəti fɔːr ˈneɪtʃər/ · noun phrase

Nghĩa: sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên

Collocation: an innate affinity for nature

Ví dụ: we have an innate affinity for nature

Dịch nghĩa: chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên.

rejuvenation

/rɪˌdʒuːvəˈneɪʃn/ · noun

Nghĩa: sự hồi sinh, trẻ hóa

Collocation: the rejuvenation of many urban parks

Ví dụ: This has seen the rejuvenation of many urban parks

Dịch nghĩa: Điều này đã chứng kiến sự hồi sinh của nhiều công viên đô thị.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

Most of us are familiar with [something].

Cách dùng: Diễn tả rằng hầu hết mọi người đều quen thuộc với một điều gì đó.

Ví dụ: Most of us are familiar with a local park.

Dịch nghĩa: Hầu hết chúng ta đều quen thuộc với một công viên địa phương.

Ghi nhớ: “Be familiar with” có nghĩa là quen thuộc với.

it can be defined as [definition].

Cách dùng: Dùng để đưa ra định nghĩa về một khái niệm hoặc đối tượng.

Ví dụ: it can be defined as a natural, or at least semi-natural, piece of land

Dịch nghĩa: nó có thể được định nghĩa là một mảnh đất tự nhiên, hoặc ít nhất là bán tự nhiên.

Ghi nhớ: Cấu trúc bị động này thường dùng trong các định nghĩa.

in which case it is called [name].

Cách dùng: Diễn tả một trường hợp cụ thể mà trong đó một điều gì đó được gọi bằng một tên khác.

Ví dụ: in which case it is called a ‘botanic garden’.

Dịch nghĩa: trong trường hợp đó nó được gọi là 'vườn bách thảo'.

Ghi nhớ: “In which case” dùng để giới thiệu một hệ quả hoặc một tên gọi khác trong một tình huống cụ thể.

to be left completely alone and untouched.

Cách dùng: Diễn tả việc một cái gì đó được để yên hoàn toàn, không bị tác động.

Ví dụ: to be left completely alone and untouched

Dịch nghĩa: được để yên hoàn toàn và không bị chạm đến.

Ghi nhớ: Cấu trúc bị động với "to be left".

in order to allow [something] to live undisturbed.

Cách dùng: Diễn tả mục đích của một hành động, nhằm cho phép một điều gì đó diễn ra mà không bị quấy rầy.

Ví dụ: in order to allow wild species, both plant and animal, to live undisturbed.

Dịch nghĩa: để cho phép các loài hoang dã, cả thực vật và động vật, sống không bị quấy rầy.

Ghi nhớ: “In order to” dùng để chỉ mục đích.

in other words, [explanation].

Cách dùng: Dùng để giải thích lại một ý tưởng bằng những từ ngữ khác, đơn giản hơn.

Ví dụ: in other words, allowing people just to observe the trees, and lie in the grass

Dịch nghĩa: nói cách khác, cho phép mọi người chỉ cần quan sát cây cối và nằm trên cỏ.

Ghi nhớ: “In other words” là một cụm từ chuyển tiếp phổ biến.

it might surprise you to know that [fact].

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một sự thật có thể gây ngạc nhiên cho người nghe.

Ví dụ: it might surprise you to know that once there were none.

Dịch nghĩa: có thể bạn sẽ ngạc nhiên khi biết rằng đã từng không có cái nào.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để thu hút sự chú ý.

it was only with the advent of [event] that [result].

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một kết quả chỉ xảy ra sau khi một sự kiện quan trọng nào đó diễn ra.

Ví dụ: it was only with the advent of the Industrial Revolution that people realised natural areas needed to be preserved

Dịch nghĩa: chỉ với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp mà mọi người mới nhận ra các khu vực tự nhiên cần được bảo tồn.

Ghi nhớ: “Only with... that” là cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh.

as a species, we have an innate affinity for [something].

Cách dùng: Diễn tả rằng với tư cách là một loài, chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với một điều gì đó.

Ví dụ: as a species, we have an innate affinity for nature

Dịch nghĩa: với tư cách là một loài, chúng ta có một sự gắn bó bẩm sinh với thiên nhiên.

Ghi nhớ: “As a species” dùng để nói về đặc điểm chung của loài người.