Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening IELTS Actual Test Vol 6 Test 2

Học từ vựng & cấu trúc Actual Test Vol 6 - Test 2

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Actual Test Vol 6 - Test 2.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Actual Test Vol 6 - Test 2; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: New Eating Plan

Từ vựng Part 1 (17 từ/cụm từ)

soft drink

ˈsɔːft ˌdrɪŋk · noun

Nghĩa: nước ngọt, nước giải khát không cồn

Collocation: litres of soft drink

Ví dụ: The children had soft drinks while the adults ordered wine.

Dịch nghĩa: Bọn trẻ uống nước ngọt trong khi người lớn gọi rượu vang.

overindulging

/ˌoʊvərɪnˈdʌldʒɪŋ/ · verb

Nghĩa: nuông chiều bản thân quá mức, ăn uống quá độ

Collocation: definitely overindulging

Ví dụ: I think we can say you’re definitely overindulging.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chúng ta có thể nói bạn chắc chắn đang nuông chiều bản thân quá mức.

sensible

ˈsensəbl · adjective

Nghĩa: biết điều, hợp lý

Collocation: sensible eating plan

Ví dụ: Be sensible and wear a coat.

Dịch nghĩa: Khôn ngoan thì mặc áo khoác vào.

practical

ˈpræktɪkl · adjective

Nghĩa: thực tế, thiết thực

Collocation: sensible, and practical

Ví dụ: She gave me some practical advice.

Dịch nghĩa: Cô ấy cho tôi vài lời khuyên thiết thực.

indulge

ɪnˈdʌldʒ · verb

Nghĩa: chiều theo, thỏa mãn

Collocation: indulge in some sweet foods

Ví dụ: She indulged in chocolate.

Dịch nghĩa: Cô ấy chiều theo sở thích ăn sô-cô-la.

occasion

əˈkeɪʒən · noun

Nghĩa: dịp, cơ hội

Collocation: on rare occasions

Ví dụ: Tet is a special occasion for families.

Dịch nghĩa: Tết là dịp đặc biệt của các gia đình.

cut out

/kʌt aʊt/ · phrasal verb

Nghĩa: loại bỏ, ngừng sử dụng (thức ăn, thói quen)

Collocation: cut out all the pizzas

Ví dụ: we’re going to cut out all the pizzas and hamburgers.

Dịch nghĩa: chúng ta sẽ loại bỏ tất cả pizza và hamburger.

disciplined

/ˈdɪsəplɪnd/ · adjective

Nghĩa: có kỷ luật, tuân thủ quy tắc

Collocation: be disciplined

Ví dụ: if you want to lose weight, you need to be disciplined.

Dịch nghĩa: nếu bạn muốn giảm cân, bạn cần phải có kỷ luật.

issue

ˈɪʃuː · noun

Nghĩa: vấn đề, điểm tranh luận

Collocation: the issue of exercise

Ví dụ: Climate change is one of the biggest issues facing the world today.

Dịch nghĩa: Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề lớn nhất mà thế giới đang đối mặt hiện nay.

hiking

ˈhaɪkɪŋ · noun

Nghĩa: thú đi bộ đường dài

Collocation: hiking on Saturdays

Ví dụ: Hiking boots are essential on this trail.

Dịch nghĩa: Giày đi bộ đường dài là thứ không thể thiếu trên cung đường này.

walking trails

/ˈwɔːkɪŋ treɪlz/ · noun phrase

Nghĩa: đường mòn đi bộ

Collocation: a lot of walking trails

Ví dụ: there are a lot of walking trails around this suburb.

Dịch nghĩa: có rất nhiều đường mòn đi bộ quanh vùng ngoại ô này.

suburb

ˈsʌbɜːb · noun

Nghĩa: vùng ngoại ô

Collocation: around this suburb

Ví dụ: They live in a quiet suburb.

Dịch nghĩa: Họ sống ở một vùng ngoại ô yên tĩnh.

vary

/ˈveəri/ · verb

Nghĩa: thay đổi, đa dạng hóa

Collocation: vary the meals

Ví dụ: it’s important to vary the meals.

Dịch nghĩa: điều quan trọng là phải đa dạng hóa các bữa ăn.

variety

vəˈraɪəti · noun

Nghĩa: sự đa dạng

Collocation: a variety of healthy fare

Ví dụ: The menu offers a variety of dishes.

Dịch nghĩa: Thực đơn có nhiều món đa dạng.

lean meat

/liːn miːt/ · noun phrase

Nghĩa: thịt nạc

Collocation: to lean meat

Ví dụ: we’ll have a variety of healthy fare, from salads, to fish, to lean meat.

Dịch nghĩa: chúng ta sẽ có nhiều món ăn lành mạnh, từ salad, cá, đến thịt nạc.

motivation

ˌməʊtɪˈveɪʃn · noun

Nghĩa: động lực

Collocation: give you the motivation

Ví dụ: She lost her motivation.

Dịch nghĩa: Cô ấy mất động lực.

creature of habit

/ˈkriːtʃər əv ˈhæbɪt/ · noun phrase

Nghĩa: người có thói quen cố định, khó thay đổi

Collocation: I’m a creature of habit

Ví dụ: I’m a creature of habit.

Dịch nghĩa: Tôi là một người có thói quen cố định.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

putting on weight

Cách dùng: tăng cân (thường là không mong muốn)

Ví dụ: I know I’m putting on weight with all my bad eating habits.

Dịch nghĩa: Tôi biết tôi đang tăng cân vì tất cả những thói quen ăn uống xấu của mình.

Ghi nhớ: Cụm từ này thường dùng để chỉ việc tăng cân không mong muốn.

washed down with

Cách dùng: uống kèm với, tráng miệng bằng

Ví dụ: Chocolate bars, pizzas, and all washed down with litres of soft drink.

Dịch nghĩa: Bánh sô cô la, pizza, và tất cả được uống kèm với hàng lít nước ngọt.

Ghi nhớ: Diễn tả việc uống một thứ gì đó sau khi ăn để tráng miệng hoặc giúp tiêu hóa.

from now on

Cách dùng: từ bây giờ trở đi

Ví dụ: I intend to definitely stop drinking that from now on.

Dịch nghĩa: Tôi chắc chắn sẽ ngừng uống thứ đó từ bây giờ trở đi.

Ghi nhớ: Dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định sẽ bắt đầu và tiếp tục trong tương lai.

allowing us to indulge in

Cách dùng: cho phép chúng ta nuông chiều bản thân với

Ví dụ: That’s right, sensible, and practical — allowing us to indulge in some sweet foods on occasions.

Dịch nghĩa: Đúng vậy, hợp lý và thực tế — cho phép chúng ta nuông chiều bản thân với một số món ngọt vào những dịp đặc biệt.

Ghi nhớ: Cấu trúc `allowing + object + to-infinitive` dùng để diễn tả sự cho phép hoặc tạo điều kiện.

brings us to the issue of

Cách dùng: đưa chúng ta đến vấn đề về

Ví dụ: which brings us to the issue of exercise.

Dịch nghĩa: điều này đưa chúng ta đến vấn đề tập thể dục.

Ghi nhớ: Dùng để chuyển chủ đề hoặc giới thiệu một vấn đề mới trong cuộc trò chuyện.

fixed in concrete

Cách dùng: cố định, không thể thay đổi

Ví dụ: This isn’t fixed in concrete.

Dịch nghĩa: Điều này không phải là cố định.

Ghi nhớ: Diễn tả một điều gì đó đã được quyết định chắc chắn và không thể thay đổi.

Part 2

Part 2: Stanfield Childcare Centre

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

cling

klɪŋ · verb

Nghĩa: bám chặt, níu lấy

Collocation: cling to your children

Ví dụ: The child clung to her mother.

Dịch nghĩa: Đứa bé bám chặt lấy mẹ.

reluctant

rɪˈlʌktənt · adjective

Nghĩa: miễn cưỡng, không muốn

Collocation: reluctant to leave them

Ví dụ: She was reluctant to leave.

Dịch nghĩa: Cô ấy miễn cưỡng rời đi.

padded walls

/ˈpædɪd wɔːlz/ · noun phrase

Nghĩa: tường có đệm (để chống va đập)

Collocation: every room has padded walls

Ví dụ: every room has padded walls.

Dịch nghĩa: mọi căn phòng đều có tường có đệm.

tripping over

/ˈtrɪpɪŋ ˈoʊvər/ · phrasal verb

Nghĩa: vấp ngã

Collocation: possibly tripping over

Ví dụ: possibly tripping over.

Dịch nghĩa: có thể vấp ngã.

rest assured

/rɛst əˈʃʊrd/ · idiom

Nghĩa: yên tâm, tin chắc

Collocation: you can rest assured that

Ví dụ: you can rest assured that any accidents of a physical nature are not likely to happen here.

Dịch nghĩa: bạn có thể yên tâm rằng bất kỳ tai nạn vật lý nào cũng khó có thể xảy ra ở đây.

asset

ˈæset · noun

Nghĩa: điểm mạnh

Collocation: greatest assets

Ví dụ: Her patience is a real asset in this job.

Dịch nghĩa: Sự kiên nhẫn là điểm mạnh thật sự của cô ấy trong công việc này.

impart

/ɪmˈpɑːrt/ · verb

Nghĩa: truyền đạt, truyền thụ (kiến thức, kỹ năng)

Collocation: impart to your child

Ví dụ: which they can impart to your child.

Dịch nghĩa: mà họ có thể truyền đạt cho con bạn.

physical education

UK /ˌfɪz.ɪ.kəl ˌed.jʊˈkeɪ.ʃən/ · US /ˌfɪz.ɪ.kəl ˌedʒ.uˈkeɪ.ʃən/ · noun

Nghĩa: giáo dục thể chất

Collocation: physical education

Ví dụ: Physical education plays a vital role in promoting a healthy lifestyle among students.

Dịch nghĩa: Giáo dục thể chất đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy lối sống lành mạnh cho học sinh.

literacy program

/ˈlɪtərəsi ˈproʊɡræm/ · noun phrase

Nghĩa: chương trình phát triển kỹ năng đọc viết

Collocation: pre-school literacy program

Ví dụ: our pre-school literacy program.

Dịch nghĩa: chương trình phát triển kỹ năng đọc viết tiền học đường của chúng tôi.

potential

pəˈtenʃl · noun

Nghĩa: tiềm năng

Collocation: develop your child’s potential

Ví dụ: She has the potential to be a star.

Dịch nghĩa: Cô ấy có tiềm năng trở thành ngôi sao.

viral nasties

/ˈvaɪrəl ˈnæstiz/ · noun phrase

Nghĩa: những thứ virus khó chịu/gây bệnh

Collocation: other viral nasties

Ví dụ: colds and flus and other viral nasties can be easily spread around.

Dịch nghĩa: cảm lạnh, cúm và những thứ virus khó chịu khác có thể dễ dàng lây lan.

legitimate concern

/lɪˈdʒɪtɪmət kənˈsɜːrn/ · noun phrase

Nghĩa: mối lo ngại chính đáng

Collocation: a very legitimate concern

Ví dụ: It’s a very legitimate concern.

Dịch nghĩa: Đó là một mối lo ngại rất chính đáng.

precaution

prɪˈkɔʃən · noun

Nghĩa: biện pháp đề phòng trước

Collocation: pride ourselves on our precautions

Ví dụ: Take the usual precautions when walking at night.

Dịch nghĩa: Hãy thực hiện các biện pháp đề phòng thường lệ khi đi bộ ban đêm.

disinfect

/ˌdɪsɪnˈfɛkt/ · verb

Nghĩa: khử trùng, diệt khuẩn (bề mặt)

Collocation: disinfect every surface

Ví dụ: we disinfect every surface at the end of every day.

Dịch nghĩa: chúng tôi khử trùng mọi bề mặt vào cuối mỗi ngày.

germ

UK /dʒɜːm/ · US /dʒɝːm/ · noun

Nghĩa: vi trùng, mầm bệnh

Collocation: ensure germs are not transmitted

Ví dụ: Wash your hands frequently to avoid spreading germs.

Dịch nghĩa: Hãy rửa tay thường xuyên để tránh lây lan vi trùng.

transmitted

/trænzˈmɪtɪd/ · verb

Nghĩa: lây truyền, truyền đi

Collocation: are not transmitted

Ví dụ: germs are not transmitted.

Dịch nghĩa: vi trùng không bị lây truyền.

first-hand knowledge

/ˌfɜːrst ˈhænd ˈnɒlɪdʒ/ · noun phrase

Nghĩa: kiến thức thực tế, kinh nghiệm trực tiếp

Collocation: with first-hand knowledge

Ví dụ: she can talk to you with first-hand knowledge of what it’s really like to raise children.

Dịch nghĩa: cô ấy có thể nói chuyện với bạn bằng kiến thức thực tế về việc nuôi dạy con cái thực sự như thế nào.

introverted children

/ˈɪntrəvɜːrtɪd ˈtʃɪldrən/ · noun phrase

Nghĩa: những đứa trẻ hướng nội

Collocation: the particularly quiet and introverted children

Ví dụ: deal with the particularly quiet and introverted children.

Dịch nghĩa: xử lý những đứa trẻ đặc biệt trầm tính và hướng nội.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

You've certainly spent a lot of time raising them

Cách dùng: Bạn chắc chắn đã dành rất nhiều thời gian để nuôi dạy chúng

Ví dụ: You’ve certainly spent a lot of time raising them to the age of four...

Dịch nghĩa: Bạn chắc chắn đã dành rất nhiều thời gian nuôi dạy chúng đến bốn tuổi...

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh một hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian dài và có liên quan đến hiện tại.

rest assured that

Cách dùng: yên tâm rằng

Ví dụ: So, you can rest assured that any accidents of a physical nature are not likely to happen here.

Dịch nghĩa: Vì vậy, bạn có thể yên tâm rằng bất kỳ tai nạn vật lý nào cũng khó có thể xảy ra ở đây.

Ghi nhớ: Dùng để trấn an ai đó, đảm bảo rằng họ không cần lo lắng về điều gì.

not only... but also

Cách dùng: không những... mà còn

Ví dụ: Our staff are not only trained childcare workers, but all of them have a special skill...

Dịch nghĩa: Đội ngũ nhân viên của chúng tôi không những là những người chăm sóc trẻ được đào tạo mà tất cả họ còn có một kỹ năng đặc biệt...

Ghi nhớ: Dùng để kết nối hai mệnh đề hoặc cụm từ, nhấn mạnh cả hai yếu tố đều đúng hoặc quan trọng.

whether it be... or...

Cách dùng: dù là... hay là...

Ví dụ: which they can impart to your child, whether it be teaching the ABC, some basic mathematics, artistic skills, or physical education.

Dịch nghĩa: mà họ có thể truyền đạt cho con bạn, dù là dạy bảng chữ cái, một số kiến thức toán học cơ bản, kỹ năng nghệ thuật, hay giáo dục thể chất.

Ghi nhớ: Dùng để đưa ra các lựa chọn hoặc khả năng khác nhau.

for a start

Cách dùng: trước hết, đầu tiên là

Ví dụ: For a start, unlike most centres which clean with standard detergents, we disinfect every surface...

Dịch nghĩa: Trước hết, không giống như hầu hết các trung tâm khác dùng chất tẩy rửa thông thường, chúng tôi khử trùng mọi bề mặt...

Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu điểm đầu tiên hoặc quan trọng nhất trong một chuỗi các lý do hoặc hành động.

what it's really like to

Cách dùng: thực sự như thế nào khi

Ví dụ: she can talk to you with first-hand knowledge of what it’s really like to raise children.

Dịch nghĩa: cô ấy có thể nói chuyện với bạn bằng kiến thức thực tế về việc nuôi dạy con cái thực sự như thế nào.

Ghi nhớ: Dùng để hỏi hoặc diễn tả kinh nghiệm thực tế về một điều gì đó.

deal with

Cách dùng: giải quyết, xử lý

Ví dụ: We let Cathy, though, deal with the particularly quiet and introverted children...

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, chúng tôi để Cathy xử lý những đứa trẻ đặc biệt trầm tính và hướng nội...

Ghi nhớ: Dùng để chỉ việc xử lý, giải quyết một vấn đề hoặc tương tác với một người/nhóm người.

Part 3

Part 3: Essay Writing

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

summaries

/ˈsʌməriz/ · noun

Nghĩa: bản tóm tắt

Collocation: writing summaries

Ví dụ: your advice last week about writing summaries was very useful.

Dịch nghĩa: lời khuyên của bạn tuần trước về việc viết tóm tắt rất hữu ích.

master's thesis

/ˈmæstərz ˈθiːsɪs/ · noun phrase

Nghĩa: luận văn thạc sĩ

Collocation: my final master’s thesis

Ví dụ: to prepare my final master’s thesis.

Dịch nghĩa: để chuẩn bị luận văn thạc sĩ cuối cùng của tôi.

achieve high marks

/əˈtʃiːv haɪ mɑːrks/ · verb phrase

Nghĩa: đạt điểm cao

Collocation: I want to achieve high marks

Ví dụ: I want to achieve high marks.

Dịch nghĩa: Tôi muốn đạt điểm cao.

topic

ˈtɒpɪk · noun

Nghĩa: chủ đề

Collocation: Start with a topic

Ví dụ: Choose a topic for your talk.

Dịch nghĩa: Hãy chọn một chủ đề cho bài nói của bạn.

explore

/ɪkˈsplɔːr/ · verb

Nghĩa: khám phá, tìm hiểu

Collocation: want to explore

Ví dụ: one that you want to explore.

Dịch nghĩa: một cái mà bạn muốn khám phá.

imposed upon

/ɪmˈpoʊzd əˈpɒn/ · phrasal verb

Nghĩa: áp đặt lên

Collocation: imposed upon you by others

Ví dụ: not one imposed upon you by others.

Dịch nghĩa: không phải cái bị người khác áp đặt lên bạn.

broad

brɔːd · adjective

Nghĩa: rộng, bao quát

Collocation: far too broad

Ví dụ: He has broad shoulders.

Dịch nghĩa: Anh ấy có bờ vai rộng.

relevance

ˈreləvəns · noun

Nghĩa: sự liên quan, tính thiết thực

Collocation: discussion and relevance

Ví dụ: The topic has real relevance.

Dịch nghĩa: Chủ đề này có tính thiết thực thực sự.

group cohesion

/ɡruːp koʊˈhiːʒn/ · noun phrase

Nghĩa: sự gắn kết nhóm

Collocation: interested in group cohesion

Ví dụ: I’m interested in group cohesion.

Dịch nghĩa: Tôi quan tâm đến sự gắn kết nhóm.

interact

ˌɪntərˈækt · verb

Nghĩa: tương tác

Collocation: how people interact

Ví dụ: Children learn by interacting.

Dịch nghĩa: Trẻ em học qua tương tác.

thesis statement

/ˈθiːsɪs ˈsteɪtmənt/ · noun phrase

Nghĩa: luận điểm chính (của bài luận)

Collocation: think of a thesis

Ví dụ: You’ll have to think of a thesis.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ phải nghĩ ra một luận điểm chính.

critique

krɪˈtiːk · noun

Nghĩa: bài phê bình, bài phân tích đánh giá

Collocation: critique the opinions of others

Ví dụ: She wrote a thoughtful critique of the government's new housing policy.

Dịch nghĩa: Cô ấy viết một bài phê bình sâu sắc về chính sách nhà ở mới của chính phủ.

pitfalls and flaws

/ˈpɪtfɔːlz ænd flɔːz/ · noun phrase

Nghĩa: những cạm bẫy và sai sót

Collocation: pointing out the pitfalls and flaws

Ví dụ: pointing out the pitfalls and flaws.

Dịch nghĩa: chỉ ra những cạm bẫy và sai sót.

outline

ˈaʊtlaɪn · noun

Nghĩa: dàn ý

Collocation: need an outline

Ví dụ: Write an outline before your essay.

Dịch nghĩa: Lập dàn ý trước khi viết bài luận.

flowchart

/ˈfloʊtʃɑːrt/ · noun

Nghĩa: sơ đồ dòng chảy

Collocation: written as a flowchart

Ví dụ: This could be written as a flowchart.

Dịch nghĩa: Điều này có thể được viết dưới dạng sơ đồ dòng chảy.

original thinking

/əˈrɪdʒənl ˈθɪŋkɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: tư duy độc đáo, sáng tạo

Collocation: one of the most important is certainly, original thinking

Ví dụ: one of the most important is certainly, original thinking.

Dịch nghĩa: một trong những điều quan trọng nhất chắc chắn là tư duy độc đáo.

assertion

əˈsɜːʃn · noun

Nghĩa: lời khẳng định, sự quả quyết

Collocation: unsupported assertions

Ví dụ: His assertion was unproven.

Dịch nghĩa: Lời khẳng định của anh ta chưa được chứng minh.

real-life examples

/ˌriːəl ˈlaɪf ɪɡˈzæmplz/ · noun phrase

Nghĩa: ví dụ thực tế

Collocation: examples, from real-life

Ví dụ: you need examples, from real-life.

Dịch nghĩa: bạn cần các ví dụ từ đời thực.

academic necessity

/ˌækəˈdɛmɪk nəˈsɛsəti/ · noun phrase

Nghĩa: yêu cầu học thuật

Collocation: an academic necessity

Ví dụ: That’s an academic necessity.

Dịch nghĩa: Đó là một yêu cầu học thuật.

style guide

/staɪl ɡaɪd/ · noun phrase

Nghĩa: hướng dẫn định dạng/phong cách

Collocation: university style guide

Ví dụ: as written in the university style guide.

Dịch nghĩa: như được viết trong hướng dẫn định dạng của trường đại học.

margin

ˈmɑːdʒɪn · noun

Nghĩa: lề trang, lề sách

Collocation: leaving appropriate margins

Ví dụ: She scribbled a few comments in the margin of the manuscript before returning it to the author.

Dịch nghĩa: Bà biên tập nguệch ngoạc vài lời bình vào lề trang bản thảo trước khi trả lại cho tác giả.

word-count figure

/wɜːrd kaʊnt ˈfɪɡjər/ · noun phrase

Nghĩa: số lượng từ (yêu cầu)

Collocation: a word-count figure

Ví dụ: Your individual lecturers will give you a word-count figure.

Dịch nghĩa: Các giảng viên của bạn sẽ cho bạn một con số về số lượng từ.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

in order to

Cách dùng: để, nhằm mục đích

Ví dụ: I’m using these summaries a lot in order to prepare my final master’s thesis.

Dịch nghĩa: Tôi đang sử dụng rất nhiều bản tóm tắt này để chuẩn bị luận văn thạc sĩ cuối cùng của tôi.

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả mục đích của một hành động.

not one that I necessarily suggest, but one that you want to explore

Cách dùng: không phải cái mà tôi nhất thiết gợi ý, mà là cái bạn muốn khám phá

Ví dụ: Start with a topic, but not one that I necessarily suggest, but one that you want to explore.

Dịch nghĩa: Hãy bắt đầu với một chủ đề, nhưng không phải cái mà tôi nhất thiết gợi ý, mà là cái bạn muốn khám phá.

Ghi nhớ: Dùng để phân biệt và nhấn mạnh sự lựa chọn cá nhân.

break it into various areas

Cách dùng: chia nó thành nhiều lĩnh vực khác nhau

Ví dụ: Break it into various current areas of discussion and relevance...

Dịch nghĩa: Hãy chia nó thành nhiều lĩnh vực thảo luận và liên quan hiện tại khác nhau...

Ghi nhớ: Dùng để chỉ việc phân chia một chủ đề lớn thành các phần nhỏ hơn để dễ quản lý hoặc nghiên cứu.

looking at its various perspectives

Cách dùng: xem xét các khía cạnh khác nhau của nó

Ví dụ: or discuss an issue, looking at its various perspectives...

Dịch nghĩa: hoặc thảo luận một vấn đề, xem xét các khía cạnh khác nhau của nó...

Ghi nhớ: Dùng để bổ sung thông tin về cách thức thực hiện hành động chính.

pointing out the pitfalls and flaws

Cách dùng: chỉ ra những cạm bẫy và sai sót

Ví dụ: or critique the opinions of others, pointing out the pitfalls and flaws.

Dịch nghĩa: hoặc phê bình ý kiến của người khác, chỉ ra những cạm bẫy và sai sót.

Ghi nhớ: Tương tự như trên, bổ sung thông tin về hành động chính.

there must be a sense of progress

Cách dùng: phải có cảm giác tiến triển

Ví dụ: there must be a sense of progress, in, more or less, a straight line, towards a goal.

Dịch nghĩa: phải có cảm giác tiến triển, ít nhiều theo một đường thẳng, hướng tới một mục tiêu.

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả một yêu cầu hoặc sự cần thiết mạnh mẽ.

a chain of logic linking each step

Cách dùng: một chuỗi logic liên kết từng bước

Ví dụ: There needs to be support as well — a chain of logic linking each step in your argument.

Dịch nghĩa: Cũng cần có sự hỗ trợ — một chuỗi logic liên kết từng bước trong lập luận của bạn.

Ghi nhớ: Diễn tả mối quan hệ giữa các yếu tố trong một lập luận.

neither too long, nor too short

Cách dùng: không quá dài, cũng không quá ngắn

Ví dụ: making your essay neither too long, nor too short...

Dịch nghĩa: làm cho bài luận của bạn không quá dài, cũng không quá ngắn...

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả sự cân bằng hoặc không thuộc về hai thái cực.

Part 4

Part 4: Geocentrism and Heliocentrism

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

revolve around

/rɪˈvɒlv əˈraʊnd/ · phrasal verb

Nghĩa: xoay quanh, quay quanh

Collocation: appear to revolve around

Ví dụ: the stars appear to revolve around the Earth.

Dịch nghĩa: các vì sao dường như xoay quanh Trái Đất.

solid, fixed, and stable

/ˈsɒlɪd fɪkst ænd ˈsteɪbl/ · adjective phrase

Nghĩa: vững chắc, cố định và ổn định

Collocation: seems solid, fixed, and stable

Ví dụ: The Earth itself seems solid, fixed, and stable.

Dịch nghĩa: Bản thân Trái Đất dường như vững chắc, cố định và ổn định.

perception

pəˈsepʃn · noun

Nghĩa: nhận thức, cách nhìn nhận

Collocation: common sense perception

Ví dụ: The campaign changed the public's perception of the brand.

Dịch nghĩa: Chiến dịch đã thay đổi cách nhìn nhận của công chúng về thương hiệu.

geocentrism

/ˌdʒiːoʊˈsɛntrɪzəm/ · noun

Nghĩa: thuyết địa tâm (Trái Đất là trung tâm vũ trụ)

Collocation: known as ‘geo’ ‘centrism’

Ví dụ: This is known as ‘geo’ ‘centrism’.

Dịch nghĩa: Điều này được biết đến là 'thuyết địa tâm'.

heliocentrism

/ˌhiːlioʊˈsɛntrɪzəm/ · noun

Nghĩa: thuyết nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm hệ mặt trời)

Collocation: proposed heliocentrism

Ví dụ: Aristarchus of Samos, proposed heliocentrism.

Dịch nghĩa: Aristarchus của Samos, đã đề xuất thuyết nhật tâm.

deduce

dɪˈduːs · verb

Nghĩa: suy ra, suy luận

Collocation: this to be deduced

Ví dụ: From the muddy footprints, the detective deduced that the thief had entered through the garden.

Dịch nghĩa: Từ những dấu chân lấm bùn, viên thám tử suy ra rằng tên trộm đã vào qua khu vườn.

peers

/pɪərz/ · noun

Nghĩa: những người cùng địa vị, đồng nghiệp

Collocation: support from his peers

Ví dụ: received little support from his peers.

Dịch nghĩa: nhận được ít sự ủng hộ từ những người cùng địa vị.

subsequent history

/ˈsʌbsɪkwənt ˈhɪstəri/ · noun phrase

Nghĩa: lịch sử sau đó, các giai đoạn lịch sử tiếp theo

Collocation: throughout subsequent history

Ví dụ: throughout subsequent history.

Dịch nghĩa: trong suốt lịch sử sau đó.

refute

/rɪˈfjuːt/ · verb

Nghĩa: bác bỏ, phản bác (một lý thuyết, lập luận)

Collocation: too logical to refute

Ví dụ: Geocentrism just seemed too logical to refute.

Dịch nghĩa: Thuyết địa tâm dường như quá logic để bác bỏ.

biblical passages

/ˈbɪblɪkl ˈpæsɪdʒɪz/ · noun phrase

Nghĩa: các đoạn kinh thánh

Collocation: quote biblical passages

Ví dụ: who could quote biblical passages.

Dịch nghĩa: những người có thể trích dẫn các đoạn kinh thánh.

accusations of heresy

/ˌækjuˈzeɪʃnz əv ˈhɛrəsi/ · noun phrase

Nghĩa: những lời buộc tội dị giáo

Collocation: subject to accusations of heresy

Ví dụ: were subject to accusations of heresy.

Dịch nghĩa: phải chịu những lời buộc tội dị giáo.

dire punishments

/ˈdaɪər ˈpʌnɪʃmənts/ · noun phrase

Nghĩa: những hình phạt khủng khiếp/nghiêm trọng

Collocation: with dire punishments to follow

Ví dụ: often with dire punishments to follow.

Dịch nghĩa: thường kèm theo những hình phạt khủng khiếp.

wander

ˈwɒndə(r) · verb

Nghĩa: đi lang thang, thơ thẩn

Collocation: steadily wandered

Ví dụ: We wandered through the old town.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thơ thẩn qua khu phố cổ.

elaborate mathematical models

/ɪˈlæbərət ˌmæθəˈmætɪkl ˈmɒdlz/ · noun phrase

Nghĩa: các mô hình toán học phức tạp

Collocation: increasingly elaborate mathematical models

Ví dụ: increasingly elaborate mathematical models were needed.

Dịch nghĩa: ngày càng cần các mô hình toán học phức tạp.

scant attention

/skænt əˈtɛnʃn/ · noun phrase

Nghĩa: sự chú ý ít ỏi, không đáng kể

Collocation: received scant attention

Ví dụ: the book received scant attention.

Dịch nghĩa: cuốn sách nhận được sự chú ý ít ỏi.

irate clergymen

/aɪˈreɪt ˈklɜːrdʒimən/ · noun phrase

Nghĩa: các giáo sĩ tức giận

Collocation: a few irate clergymen

Ví dụ: apart from a few irate clergymen.

Dịch nghĩa: ngoại trừ một vài giáo sĩ tức giận.

dismissed as irrelevant

/dɪsˈmɪst æz ɪˈrɛləvənt/ · verb phrase

Nghĩa: bác bỏ là không liên quan

Collocation: angrily dismissed the whole scheme as irrelevant

Ví dụ: who angrily dismissed the whole scheme as irrelevant.

Dịch nghĩa: những người đã tức giận bác bỏ toàn bộ kế hoạch là không liên quan.

fare

fer · verb

Nghĩa: xoay xở ra sao, kết quả thế nào

Collocation: did not always fare so well

Ví dụ: How did the team fare in the second round?

Dịch nghĩa: Đội nhà thi đấu ra sao ở vòng hai?

burnt at the stake

/bɜːrnt æt ðə steɪk/ · idiom

Nghĩa: bị thiêu sống trên giàn thiêu (hình phạt thời xưa)

Collocation: who was burnt at the stake

Ví dụ: Giordano Bruno who was burnt at the stake.

Dịch nghĩa: Giordano Bruno, người đã bị thiêu sống trên giàn thiêu.

spread of heliocentrism

/sprɛd əv ˌhiːlioʊˈsɛntrɪzəm/ · noun phrase

Nghĩa: sự lan rộng của thuyết nhật tâm

Collocation: slow the spread of heliocentrism

Ví dụ: nothing could slow the spread of heliocentrism across Europe.

Dịch nghĩa: không gì có thể làm chậm sự lan rộng của thuyết nhật tâm khắp châu Âu.

common centre of gravity

/ˈkɒmən ˈsɛntər əv ˈɡrævɪti/ · noun phrase

Nghĩa: trung tâm khối lượng chung

Collocation: around a common centre of gravity

Ví dụ: around a common centre of gravity.

Dịch nghĩa: quanh một trung tâm khối lượng chung.

literal interpretations

/ˈlɪtərəl ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃnz/ · noun phrase

Nghĩa: những cách giải thích theo nghĩa đen

Collocation: literal interpretations of the Bible

Ví dụ: literal interpretations of the Bible.

Dịch nghĩa: những cách giải thích theo nghĩa đen của Kinh Thánh.

creationism

kriˈeɪʃənɪzəm · noun

Nghĩa: thuyết sáng thế, niềm tin rằng Thượng đế tạo ra thế giới đúng như Kinh Thánh kể

Collocation: believe in creationism

Ví dụ: Creationism is taught in some private schools.

Dịch nghĩa: Thuyết sáng thế được dạy ở một số trường tư.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

appear to revolve around

Cách dùng: dường như xoay quanh

Ví dụ: In the night sky, the stars appear to revolve around the Earth...

Dịch nghĩa: Trên bầu trời đêm, các vì sao dường như xoay quanh Trái Đất...

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả một sự quan sát hoặc nhận định về một hành động đang diễn ra.

This is known as

Cách dùng: Điều này được biết đến là

Ví dụ: This is known as ‘geo’ ‘centrism’...

Dịch nghĩa: Điều này được biết đến là 'thuyết địa tâm'...

Ghi nhớ: Dùng để giới thiệu một thuật ngữ hoặc khái niệm.

it took quite a while for this to be deduced

Cách dùng: phải mất khá lâu để điều này được suy luận ra

Ví dụ: historically, it took quite a while for this to be deduced.

Dịch nghĩa: về mặt lịch sử, phải mất khá lâu để điều này được suy luận ra.

Ghi nhớ: Cấu trúc `it takes + time + for + object + to-infinitive` diễn tả thời gian cần thiết để một việc gì đó xảy ra.

those who dared disagree were subject to

Cách dùng: những người dám không đồng ý phải chịu

Ví dụ: Those who dared disagree were subject to accusations of heresy...

Dịch nghĩa: Những người dám không đồng ý phải chịu những lời buộc tội dị giáo...

Ghi nhớ: Dùng để chỉ một nhóm người và hậu quả họ phải đối mặt.

proved not so simple at all

Cách dùng: hóa ra không hề đơn giản chút nào

Ví dụ: that simple revolution of the stars proved not so simple at all.

Dịch nghĩa: sự quay đơn giản của các vì sao hóa ra không hề đơn giản chút nào.

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả một điều gì đó ban đầu tưởng chừng đơn giản nhưng thực tế lại phức tạp hơn.

in order to predict... and accurately serve

Cách dùng: để dự đoán... và phục vụ chính xác

Ví dụ: In order to predict the motion of the planets, and accurately serve the primary purpose of navigation...

Dịch nghĩa: Để dự đoán chuyển động của các hành tinh, và phục vụ chính xác mục đích chính của việc định vị...

Ghi nhớ: Dùng để diễn tả mục đích của một hành động.

knowing full well it might invoke

Cách dùng: biết rõ rằng nó có thể gây ra

Ví dụ: knowing full well it might invoke the anger of the established church.

Dịch nghĩa: biết rõ rằng điều đó có thể gây ra sự tức giận của giáo hội đã thành lập.

Ghi nhớ: Dùng để bổ sung thông tin về trạng thái hoặc lý do của hành động chính.

apart from

Cách dùng: ngoại trừ, ngoài

Ví dụ: apart from a few irate clergymen who angrily dismissed the whole scheme as irrelevant.

Dịch nghĩa: ngoại trừ một vài giáo sĩ tức giận đã bác bỏ toàn bộ kế hoạch là không liên quan.

Ghi nhớ: Dùng để loại trừ một hoặc một vài yếu tố khỏi một nhóm lớn hơn.

no discourse could finish without mentioning that

Cách dùng: không cuộc thảo luận nào có thể kết thúc mà không đề cập rằng

Ví dụ: No discourse about heliocentrism could finish without mentioning that...

Dịch nghĩa: Không cuộc thảo luận nào về thuyết nhật tâm có thể kết thúc mà không đề cập rằng...

Ghi nhớ: Dùng để nhấn mạnh sự quan trọng của việc đề cập đến một điều gì đó.