Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 18 Test 1

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 18 - Test 1

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 1.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 1; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Transport survey

Từ vựng Part 1 (15 từ/cụm từ)

survey

ˈsɜːveɪ · noun

Nghĩa: cuộc khảo sát, cuộc điều tra

Collocation: doing a survey

Ví dụ: The survey asked people about their eating habits.

Dịch nghĩa: Cuộc khảo sát hỏi mọi người về thói quen ăn uống của họ.

public transport

ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt · noun

Nghĩa: giao thông công cộng như xe buýt và tàu điện

Collocation: public transport

Ví dụ: Public transport here runs till midnight.

Dịch nghĩa: Giao thông công cộng ở đây chạy tới nửa đêm.

convenient

kənˈviːniənt · adjective

Nghĩa: thuận tiện

Collocation: much more convenient

Ví dụ: The hotel is convenient for the airport.

Dịch nghĩa: Khách sạn thuận tiện để ra sân bay.

parking

ˈpɑːkɪŋ · noun

Nghĩa: việc đỗ xe

Collocation: parking was difficult

Ví dụ: Parking is free after 6 p.m.

Dịch nghĩa: Đỗ xe miễn phí sau 6 giờ tối.

city centre

ˈsɪti ˌsentər · noun

Nghĩa: trung tâm thành phố, khu phố chính

Collocation: into the city centre

Ví dụ: Parking in the city centre is expensive.

Dịch nghĩa: Đỗ xe ở trung tâm thành phố rất đắt.

on time

ɒn taɪm · idiom

Nghĩa: đúng giờ, không sớm cũng không muộn

Collocation: when it’s on time

Ví dụ: The train left exactly on time.

Dịch nghĩa: Chuyến tàu rời ga đúng giờ.

late

leɪt · adjective

Nghĩa: muộn, trễ

Collocation: it was late

Ví dụ: Sorry I'm late!

Dịch nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn!

timetable

ˈtaɪmteɪbəl · noun

Nghĩa: bảng giờ tàu xe

Collocation: about the timetable

Ví dụ: Check the timetable before you leave.

Dịch nghĩa: Hãy xem bảng giờ tàu trước khi đi.

complaint

/kəmˈpleɪnt/ · noun

Nghĩa: lời phàn nàn, khiếu nại

Collocation: any complaints

Ví dụ: We received a complaint about the noise.

Dịch nghĩa: Chúng tôi nhận được khiếu nại về tiếng ồn.

pollution

pəˈluːʃn · noun

Nghĩa: sự ô nhiễm

Collocation: all the pollution

Ví dụ: Air pollution is getting worse.

Dịch nghĩa: Ô nhiễm không khí đang nặng hơn.

storage

ˈstɔːrɪdʒ · noun

Nghĩa: kho chứa

Collocation: doesn’t have any storage

Ví dụ: The boxes are in storage until we move.

Dịch nghĩa: Mấy thùng để trong kho tới khi chúng tôi chuyển nhà.

check-up

ˈtʃek ʌp · noun

Nghĩa: cuộc kiểm tra sức khỏe tổng quát

Collocation: just a check-up

Ví dụ: You should go to the dentist for a check-up twice a year.

Dịch nghĩa: Bạn nên đến nha sĩ để kiểm tra răng tổng quát hai lần mỗi năm.

dentist

/ˈdentɪst/ · noun

Nghĩa: nha sĩ, bác sĩ răng miệng

Collocation: go to the dentist

Ví dụ: I have an appointment with the dentist tomorrow for a check-up.

Dịch nghĩa: Tôi có hẹn với nha sĩ vào ngày mai để kiểm tra tổng quát.

keen on

/kiːn ɒn/ · adjective phrase

Nghĩa: thích, say mê

Collocation: not keen on cycling

Ví dụ: No – I’m not keen on cycling there because of all the pollution.

Dịch nghĩa: Không – tôi không thích đạp xe ở đó vì tất cả ô nhiễm.

mainly

ˈmeɪnli · adverb

Nghĩa: chủ yếu

Collocation: mainly use the bus

Ví dụ: Our guests are mainly from Korea.

Dịch nghĩa: Khách của chúng tôi chủ yếu đến từ Hàn Quốc.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

Would you mind if I asked you some questions?

Cách dùng: Cách hỏi xin phép một cách lịch sự.

Ví dụ: Would you mind if I asked you some questions?

Dịch nghĩa: Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn vài câu hỏi không?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Would you mind if I asked you some questions?”.

just [something] will do

Cách dùng: Diễn tả rằng chỉ cần một phần thông tin hoặc một hành động là đủ.

Ví dụ: And could I have your date of birth – just the year will do, actually.

Dịch nghĩa: Và tôi có thể biết ngày sinh của bạn không – thực ra chỉ cần năm thôi cũng được.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “just [something] will do”.

It's not much fun.

Cách dùng: Diễn tả một điều gì đó không thú vị hoặc không dễ chịu.

Ví dụ: That’s not much fun.

Dịch nghĩa: Điều đó không vui vẻ gì.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's not much fun.”.

stop + V-ing

Cách dùng: Dừng hẳn một hành động nào đó.

Ví dụ: I stopped driving in ages ago because parking was so difficult to find.

Dịch nghĩa: Tôi đã ngừng lái xe từ lâu rồi vì việc tìm chỗ đậu xe quá khó.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “stop + V-ing”.

as I said

Cách dùng: Dùng để nhắc lại hoặc tham chiếu đến điều đã nói trước đó.

Ví dụ: Well, as I said, it’s very convenient and quick when it’s on time.

Dịch nghĩa: Chà, như tôi đã nói, nó rất tiện lợi và nhanh chóng khi đúng giờ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as I said”.

have to + V

Cách dùng: Diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì.

Ví dụ: I’ve noticed you have to wait a long time for a bus.

Dịch nghĩa: Tôi nhận thấy bạn phải đợi xe buýt rất lâu.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “have to + V”.

Part 2

Part 2: Becoming a volunteer for ACE

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

volunteer

ˌvɒlənˈtɪə(r) · noun

Nghĩa: tình nguyện viên

Collocation: more volunteers

Ví dụ: Volunteers cleaned the beach.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên đã dọn sạch bãi biển.

voluntary organisation

/ˈvɒləntri ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: tổ chức tình nguyện

Collocation: joining ACE voluntary organisation

Ví dụ: Let me start by welcoming you all to this talk and thanking you for taking the time to consider joining ACE voluntary organisation.

Dịch nghĩa: Hãy để tôi bắt đầu bằng việc chào mừng tất cả các bạn đến với buổi nói chuyện này và cảm ơn các bạn đã dành thời gian cân nhắc tham gia tổ chức tình nguyện ACE.

reliability

rɪˌlaɪəˈbɪləti · noun

Nghĩa: độ tin cậy

Collocation: such as reliability

Ví dụ: The car's reliability is high.

Dịch nghĩa: Độ tin cậy của chiếc xe rất cao.

crucial

ˈkruːʃl · adjective

Nghĩa: then chốt, cực kỳ quan trọng

Collocation: crucial in voluntary work

Ví dụ: Sleep is crucial for memory.

Dịch nghĩa: Giấc ngủ cực kỳ quan trọng với trí nhớ.

dedication

ˌdedɪˈkeɪʃn · noun

Nghĩa: sự tận tụy, cống hiến

Collocation: value is dedication

Ví dụ: His dedication paid off.

Dịch nghĩa: Sự tận tụy của anh ấy đã được đền đáp.

income

ˈɪnkʌm · noun

Nghĩa: thu nhập

Collocation: your income is important

Ví dụ: Her income doubled in two years.

Dịch nghĩa: Thu nhập của cô ấy tăng gấp đôi trong hai năm.

fundraising

ˈfʌndreɪzɪŋ · noun

Nghĩa: việc gây quỹ

Collocation: way of fundraising

Ví dụ: They held a fundraising event.

Dịch nghĩa: Họ tổ chức một sự kiện gây quỹ.

litter collection

/ˈlɪtər kəˈlekʃn/ · noun phrase

Nghĩa: việc thu gom rác

Collocation: is litter collection

Ví dụ: One outdoor activity that we need volunteers for is litter collection.

Dịch nghĩa: Một hoạt động ngoài trời mà chúng tôi cần tình nguyện viên là thu gom rác.

uphill

/ˌʌpˈhɪl/ · adverb

Nghĩa: lên dốc

Collocation: sometimes uphill

Ví dụ: If you can walk for long periods, sometimes uphill.

Dịch nghĩa: Nếu bạn có thể đi bộ trong thời gian dài, đôi khi lên dốc.

playmate

ˈpleɪmeɪt · noun

Nghĩa: bạn cùng chơi thời thơ ấu

Collocation: called ‘playmates’

Ví dụ: They were playmates before they started school.

Dịch nghĩa: Chúng là bạn cùng chơi từ trước khi đi học.

nutrition

/njuːˈtrɪʃn/ · noun

Nghĩa: dinh dưỡng

Collocation: about nutrition

Ví dụ: It’s good if you know something about nutrition and can give clear instructions.

Dịch nghĩa: Sẽ tốt nếu bạn biết chút gì đó về dinh dưỡng và có thể đưa ra hướng dẫn rõ ràng.

disabled children

/dɪsˈeɪbld ˈtʃɪldrən/ · noun phrase

Nghĩa: trẻ em khuyết tật

Collocation: for disabled children

Ví dụ: Helping out at our story club for disabled children.

Dịch nghĩa: Giúp đỡ tại câu lạc bộ kể chuyện của chúng tôi dành cho trẻ em khuyết tật.

theatrical side

/θiˈætrɪkl saɪd/ · noun phrase

Nghĩa: khía cạnh sân khấu, kịch nghệ

Collocation: the theatrical side of this

Ví dụ: We’re always looking for support with the theatrical side of this.

Dịch nghĩa: Chúng tôi luôn tìm kiếm sự hỗ trợ về khía cạnh sân khấu của việc này.

first aid

UK /ˌfɜːst ˈeɪd/ · US /ˌfɜːrst ˈeɪd/ · noun

Nghĩa: sơ cứu, trợ giúp y tế ban đầu (trước khi có chăm sóc chuyên nghiệp)

Collocation: is first aid

Ví dụ: Everyone should know basic first aid techniques to help in an emergency.

Dịch nghĩa: Mọi người nên biết các kỹ thuật sơ cứu cơ bản để giúp đỡ trong trường hợp khẩn cấp.

vulnerable groups

/ˈvʌlnərəbl ɡruːps/ · noun phrase

Nghĩa: các nhóm dễ bị tổn thương

Collocation: in vulnerable groups

Ví dụ: Teaching others in vulnerable groups who may be at risk of injury.

Dịch nghĩa: Dạy những người khác trong các nhóm dễ bị tổn thương, những người có thể gặp rủi ro chấn thương.

at risk

ət ˈrɪsk · idiom

Nghĩa: đang trong tình trạng có nguy cơ gặp hại

Collocation: at risk of injury

Ví dụ: Thousands of jobs are at risk if the plant closes.

Dịch nghĩa: Hàng nghìn việc làm có nguy cơ mất nếu nhà máy đóng cửa.

initially

ɪˈnɪʃəli · adverb

Nghĩa: lúc đầu

Collocation: Initially, though

Ví dụ: Initially, I found the job difficult.

Dịch nghĩa: Lúc đầu tôi thấy công việc khó khăn.

experienced

ɪkˈspɪəriənst · adjective

Nghĩa: có kinh nghiệm

Collocation: experienced volunteers

Ví dụ: We need an experienced driver.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cần một tài xế có kinh nghiệm.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

Let me start by V-ing

Cách dùng: Dùng để bắt đầu một bài nói hoặc một hoạt động bằng cách thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: Let me start by welcoming you all to this talk.

Dịch nghĩa: Hãy để tôi bắt đầu bằng việc chào mừng tất cả các bạn đến với buổi nói chuyện này.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Let me start by V-ing”.

take the time to do something

Cách dùng: Dành thời gian để làm một việc gì đó, thường là quan trọng hoặc cần sự cân nhắc.

Ví dụ: Thanking you for taking the time to consider joining ACE voluntary organisation.

Dịch nghĩa: Cảm ơn các bạn đã dành thời gian cân nhắc tham gia tổ chức tình nguyện ACE.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “take the time to do something”.

it all depends on + Wh-clause

Cách dùng: Diễn tả rằng một điều gì đó phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố khác.

Ví dụ: It all depends on what type of voluntary work you want to do.

Dịch nghĩa: Tất cả phụ thuộc vào loại công việc tình nguyện mà bạn muốn làm.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it all depends on + Wh-clause”.

tend to do something

Cách dùng: Có xu hướng làm gì đó.

Ví dụ: Managers tend to prefer to get on with other things.

Dịch nghĩa: Các quản lý có xu hướng thích tiếp tục làm những việc khác.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “tend to do something”.

range from X to Y

Cách dùng: Diễn tả một phạm vi đa dạng từ điểm này đến điểm khác.

Ví dụ: People have many different reasons that range from getting work experience to just doing something they’ve always wanted to do.

Dịch nghĩa: Mọi người có nhiều lý do khác nhau, từ việc có kinh nghiệm làm việc đến chỉ đơn giản là làm điều họ luôn muốn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “range from X to Y”.

it is critical that + clause

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một điều gì đó cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết.

Ví dụ: But it is critical that you have enough hours in the day for whatever role we agree is suitable for you.

Dịch nghĩa: Nhưng điều quan trọng là bạn phải có đủ thời gian trong ngày cho bất kỳ vai trò nào mà chúng tôi đồng ý là phù hợp với bạn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it is critical that + clause”.

end up + V-ing

Cách dùng: Kết thúc ở một tình huống hoặc trạng thái không mong đợi hoặc không chủ ý.

Ví dụ: Volunteers who join this group can end up teaching others in vulnerable groups.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên tham gia nhóm này có thể cuối cùng sẽ dạy những người khác trong các nhóm dễ bị tổn thương.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “end up + V-ing”.

Part 3

Part 3: Talk on jobs in fashion design

Từ vựng Part 3 (21 từ/cụm từ)

competitive field

/kəmˈpetətɪv fiːld/ · noun phrase

Nghĩa: lĩnh vực cạnh tranh

Collocation: into a really competitive field

Ví dụ: I mean we know we’re going into a really competitive field so it’s obvious that we may struggle to get work.

Dịch nghĩa: Ý tôi là chúng ta biết mình đang bước vào một lĩnh vực thực sự cạnh tranh nên rõ ràng là chúng ta có thể gặp khó khăn trong việc tìm việc.

dream job

/driːm dʒɒb/ · noun phrase

Nghĩa: công việc mơ ước

Collocation: have that ‘dream job’

Ví dụ: And we know we can’t all have that ‘dream job’.

Dịch nghĩa: Và chúng ta biết không phải ai cũng có được 'công việc mơ ước' đó.

journalism

ˈdʒɜːnəlɪzəm · noun

Nghĩa: nghề báo, ngành báo chí

Collocation: fashion journalism

Ví dụ: Investigative journalism helped uncover the corruption scandal.

Dịch nghĩa: Báo chí điều tra đã góp phần phanh phui vụ bê bối tham nhũng.

career options

/kəˈrɪər ˈɒpʃənz/ · noun phrase

Nghĩa: các lựa chọn nghề nghiệp

Collocation: so many career options

Ví dụ: Yeah – I wasn’t expecting so many career options.

Dịch nghĩa: Ừ – tôi không ngờ lại có nhiều lựa chọn nghề nghiệp đến vậy.

narrow-minded

/ˌnærəʊ ˈmaɪndɪd/ · adjective

Nghĩa: hẹp hòi, thiển cận

Collocation: a bit narrow-minded

Ví dụ: Perhaps she thinks students are a bit narrow-minded about the industry.

Dịch nghĩa: Có lẽ cô ấy nghĩ sinh viên hơi thiển cận về ngành này.

harsh

hɑːʃ · adjective

Nghĩa: khắc nghiệt, gay gắt

Collocation: a bit harsh

Ví dụ: The winter was harsh.

Dịch nghĩa: Mùa đông thật khắc nghiệt.

tough industry

/tʌf ˈɪndəstri/ · noun phrase

Nghĩa: ngành công nghiệp khắc nghiệt

Collocation: it’s a tough industry

Ví dụ: We know it’s a tough industry.

Dịch nghĩa: Chúng tôi biết đây là một ngành công nghiệp khắc nghiệt.

secondary school

ˈsekənderi skul · noun

Nghĩa: trường trung học

Collocation: secondary-school education

Ví dụ: She starts secondary school in September.

Dịch nghĩa: Cô bé vào trường trung học từ tháng Chín.

career-focused

/kəˈrɪər ˈfəʊkəst/ · adjective

Nghĩa: tập trung vào định hướng nghề nghiệp

Collocation: more career-focused

Ví dụ: Do you think our secondary-school education should have been more career-focused?

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng giáo dục trung học của chúng ta nên tập trung vào định hướng nghề nghiệp nhiều hơn không?

inspire

ɪnˈspaɪə(r) · verb

Nghĩa: truyền cảm hứng, khơi nguồn cảm hứng

Collocation: very inspiring

Ví dụ: The director said an old folk tale inspired his award-winning film.

Dịch nghĩa: Đạo diễn cho biết một câu chuyện dân gian xưa đã truyền cảm hứng cho bộ phim đoạt giải của ông.

influence

ˈɪnfluəns · noun

Nghĩa: ảnh hưởng

Collocation: influence your thoughts

Ví dụ: Parents have a big influence on their children.

Dịch nghĩa: Cha mẹ có ảnh hưởng lớn đến con cái.

open mind

/ˌəʊpən ˈmaɪnd/ · noun phrase

Nghĩa: tư tưởng cởi mở, không định kiến

Collocation: keep an open mind

Ví dụ: I promised myself that I’d go through this course and keep an open mind till the end.

Dịch nghĩa: Tôi đã tự hứa với bản thân rằng mình sẽ hoàn thành khóa học này và giữ một tư tưởng cởi mở cho đến cuối cùng.

unpaid

ˌʌnˈpeɪd · adjective

Nghĩa: không được trả công

Collocation: unpaid assistants

Ví dụ: She did six months of unpaid work.

Dịch nghĩa: Cô ấy làm sáu tháng không lương.

accept

əkˈsept · verb

Nghĩa: chấp nhận, đồng ý nhận

Collocation: accept that view

Ví dụ: She accepted the job offer.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc.

fascinating

ˈfæsɪneɪtɪŋ · adjective

Nghĩa: hấp dẫn, lôi cuốn

Collocation: was fascinating

Ví dụ: The history of Egypt is fascinating.

Dịch nghĩa: Lịch sử Ai Cập thật cuốn hút.

dresser

ˈdrɛsər · noun

Nghĩa: nhân viên phục trang (giúp diễn viên thay và giữ gìn trang phục)

Collocation: personal dresser

Ví dụ: Backstage, the dresser helped the actress into her heavy period gown.

Dịch nghĩa: Sau cánh gà, nhân viên phục trang giúp nữ diễn viên mặc bộ váy cổ trang nặng nề.

reward

rɪˈwɔːd · noun

Nghĩa: phần thưởng

Collocation: financial reward

Ví dụ: Hard work brings its own rewards.

Dịch nghĩa: Sự chăm chỉ tự mang lại phần thưởng.

client

ˈklaɪənt · noun

Nghĩa: khách hàng (dịch vụ)

Collocation: focusing on your client

Ví dụ: The lawyer met her client at noon.

Dịch nghĩa: Luật sư gặp thân chủ lúc giữa trưa.

retail

ˈriteɪl · noun

Nghĩa: bán lẻ

Collocation: job in retail

Ví dụ: She works in retail.

Dịch nghĩa: Cô ấy làm trong ngành bán lẻ.

gap in the market

/ɡæp ɪn ðə ˈmɑːrkɪt/ · noun phrase

Nghĩa: khoảng trống trên thị trường, nhu cầu chưa được đáp ứng

Collocation: a gap in the market

Ví dụ: It would be useful to know if there’s a gap in the market.

Dịch nghĩa: Sẽ hữu ích nếu biết liệu có khoảng trống nào trên thị trường không.

fell

fel · noun

Nghĩa: đồi trọc cao ở miền bắc nước Anh

Collocation: fell apart in the wash

Ví dụ: Mist hung over the fells all morning.

Dịch nghĩa: Sương mù giăng trên các đồi trọc suốt buổi sáng.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

It's hard to do something

Cách dùng: Diễn tả sự khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ: It’s hard to see through people’s heads, isn’t it?

Dịch nghĩa: Thật khó để nhìn xuyên qua đầu người khác, phải không?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's hard to do something”.

I mean...

Cách dùng: Dùng để giải thích hoặc làm rõ ý mình vừa nói.

Ví dụ: I mean we know we’re going into a really competitive field.

Dịch nghĩa: Ý tôi là chúng ta biết mình đang bước vào một lĩnh vực thực sự cạnh tranh.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I mean...”.

it looks like + clause

Cách dùng: Diễn tả điều gì đó có vẻ đúng hoặc có khả năng xảy ra.

Ví dụ: It looks like there’s a whole range of areas of work that we hadn’t even thought of.

Dịch nghĩa: Có vẻ như có cả một loạt các lĩnh vực công việc mà chúng ta thậm chí chưa từng nghĩ đến.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it looks like + clause”.

kept V-ing things like...

Cách dùng: Diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, thường là nói hoặc làm điều gì đó tương tự.

Ví dụ: She kept saying things like ‘I know you all think this, but ...’

Dịch nghĩa: Cô ấy cứ nói những điều như 'Tôi biết tất cả các bạn đều nghĩ thế này, nhưng...'

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “kept V-ing things like...”.

should have been + V-ed/adj

Cách dùng: Diễn tả một điều lẽ ra nên xảy ra hoặc nên được làm trong quá khứ nhưng đã không.

Ví dụ: Do you think our secondary-school education should have been more career-focused?

Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng giáo dục trung học của chúng ta lẽ ra nên tập trung vào định hướng nghề nghiệp nhiều hơn không?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “should have been + V-ed/adj”.

I promised myself that I'd...

Cách dùng: Diễn tả một lời hứa hoặc cam kết với bản thân về việc sẽ làm gì đó.

Ví dụ: I promised myself that I’d go through this course and keep an open mind till the end.

Dịch nghĩa: Tôi đã tự hứa với bản thân rằng mình sẽ hoàn thành khóa học này và giữ một tư tưởng cởi mở cho đến cuối cùng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I promised myself that I'd...”.

One thing's for certain, though.

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một điều chắc chắn, bất chấp những điều không chắc chắn khác.

Ví dụ: One thing’s for certain, though. From what she said, we’ll be unpaid assistants in the industry for quite a long time.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, có một điều chắc chắn. Từ những gì cô ấy nói, chúng ta sẽ là trợ lý không lương trong ngành này khá lâu.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One thing's for certain, though.”.

It must have felt + adjective

Cách dùng: Diễn tả sự suy đoán mạnh mẽ về cảm giác trong quá khứ.

Ví dụ: It must have felt amazing – though she said all she was looking for back then was experience, not financial reward.

Dịch nghĩa: Chắc hẳn cảm giác đó rất tuyệt vời – mặc dù cô ấy nói tất cả những gì cô ấy tìm kiếm lúc đó là kinh nghiệm, chứ không phải phần thưởng tài chính.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It must have felt + adjective”.

Part 4

Part 4: Elephant translocation

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

translocation

/ˌtrænzləʊˈkeɪʃn/ · noun

Nghĩa: sự di chuyển động vật từ nơi này sang nơi khác

Collocation: known as translocation

Ví dụ: This is known as translocation and has been carried out in Malawi in Africa in recent years.

Dịch nghĩa: Điều này được gọi là di chuyển động vật và đã được thực hiện ở Malawi, Châu Phi trong những năm gần đây.

reserves

/rɪˈzɜːrvz/ · noun

Nghĩa: khu bảo tồn thiên nhiên

Collocation: settled in new reserves

Ví dụ: Groups of elephants have been moved and settled in new reserves.

Dịch nghĩa: Các nhóm voi đã được di chuyển và định cư ở các khu bảo tồn mới.

overpopulation

/ˌəʊvəˌpɒpjʊˈleɪʃn/ · noun

Nghĩa: tình trạng quá tải dân số

Collocation: because of overpopulation

Ví dụ: The reason this is being done is because of overpopulation of elephants in some areas.

Dịch nghĩa: Lý do việc này được thực hiện là vì tình trạng quá tải voi ở một số khu vực.

poacher

ˈpoʊtʃər · noun

Nghĩa: kẻ săn trộm, người săn bắt trái phép trên đất của người khác

Collocation: wiped out by poachers

Ví dụ: Poachers killed three rhinos last month.

Dịch nghĩa: Bọn săn trộm giết ba con tê giác tháng trước.

ivory

/ˈaɪvəri/ · noun

Nghĩa: ngà voi

Collocation: for their ivory

Ví dụ: Poachers, who killed the elephants for their ivory.

Dịch nghĩa: Những kẻ săn trộm, những người đã giết voi để lấy ngà.

enforcement

ɪnˈfɔːsmənt · noun

Nghĩa: sự thực thi, sự cưỡng chế (pháp luật)

Collocation: effective law enforcement

Ví dụ: The new rules will require much stricter enforcement.

Dịch nghĩa: Các quy định mới sẽ đòi hỏi việc thực thi nghiêm ngặt hơn nhiều.

boom

buːm · verb

Nghĩa: bùng nổ, phát triển rất nhanh

Collocation: population boomed

Ví dụ: Exports boomed after the deal.

Dịch nghĩa: Xuất khẩu bùng nổ sau thoả thuận.

competition for food

/ˌkɒmpəˈtɪʃn fɔː fuːd/ · noun phrase

Nghĩa: sự cạnh tranh thức ăn

Collocation: more competition for food

Ví dụ: Firstly, there was more competition for food, which meant that some elephants were suffering from hunger.

Dịch nghĩa: Thứ nhất, có sự cạnh tranh thức ăn nhiều hơn, điều đó có nghĩa là một số con voi bị đói.

knocking down fences

/ˈnɒkɪŋ daʊn ˈfensɪz/ · verb phrase

Nghĩa: phá đổ hàng rào

Collocation: routinely knocking down fences

Ví dụ: Elephants were routinely knocking down fences around the park.

Dịch nghĩa: Voi thường xuyên phá đổ hàng rào quanh công viên.

significant

sɪɡˈnɪfɪkənt · adjective

Nghĩa: đáng kể, quan trọng

Collocation: at a significant cost

Ví dụ: There's been a significant improvement.

Dịch nghĩa: Đã có sự cải thiện đáng kể.

challenge

ˈtʃælɪndʒ · noun

Nghĩa: thử thách, thách thức

Collocation: quite a challenge

Ví dụ: Learning Chinese is a real challenge.

Dịch nghĩa: Học tiếng Trung là một thử thách thực sự.

vets

/vets/ · noun

Nghĩa: bác sĩ thú y (viết tắt của veterinarian)

Collocation: A team of vets

Ví dụ: A team of vets and park rangers flew over the park in helicopters.

Dịch nghĩa: Một đội bác sĩ thú y và kiểm lâm đã bay qua công viên bằng trực thăng.

ranger

ˈreɪndʒər · noun

Nghĩa: lính biệt động, quân nhân tinh nhuệ chuyên đột kích

Collocation: park rangers

Ví dụ: Rangers seized the bridge before dawn.

Dịch nghĩa: Lính biệt động chiếm cây cầu trước rạng sáng.

immobilise

/ɪˈməʊbɪlaɪz/ · verb

Nghĩa: làm bất động, cố định

Collocation: to immobilise the elephants

Ví dụ: The vets then used darts to immobilise the elephants.

Dịch nghĩa: Các bác sĩ thú y sau đó dùng phi tiêu để làm bất động những con voi.

tranquiliser

/ˈtræŋkwɪlaɪzər/ · noun

Nghĩa: thuốc an thần

Collocation: dose of tranquiliser

Ví dụ: They not only had to select the right dose of tranquiliser for different-sized elephants.

Dịch nghĩa: Họ không chỉ phải chọn đúng liều thuốc an thần cho những con voi có kích thước khác nhau.

manoeuvre

məˈnuvər · verb

Nghĩa: điều khiển tàu khéo léo qua chỗ hẹp

Collocation: a tricky manoeuvre

Ví dụ: She manoeuvred the ferry alongside the quay.

Dịch nghĩa: Cô ấy lái chiếc phà cập sát bến.

minimise stress

/ˈmɪnɪmaɪz stres/ · verb phrase

Nghĩa: giảm thiểu căng thẳng

Collocation: to minimise the stress

Ví dụ: This also had to be done as quickly as possible so as to minimise the stress caused.

Dịch nghĩa: Điều này cũng phải được thực hiện nhanh nhất có thể để giảm thiểu căng thẳng gây ra.

suffocation

/ˌsʌfəˈkeɪʃn/ · noun

Nghĩa: sự ngạt thở

Collocation: risk of suffocation

Ví dụ: To avoid the risk of suffocation, the team had to make sure none of the elephants were lying on their chests.

Dịch nghĩa: Để tránh nguy cơ ngạt thở, đội phải đảm bảo không con voi nào nằm sấp.

matriarch

ˈmeɪtriɑrk · noun

Nghĩa: người phụ nữ đứng đầu gia tộc

Collocation: to the matriarch

Ví dụ: Her grandmother was the family matriarch.

Dịch nghĩa: Bà của cô ấy là người phụ nữ đứng đầu gia tộc.

tusk

tʌsk · noun

Nghĩa: ngà (của voi, hải mã, lợn lòi)

Collocation: elephant’s tusks

Ví dụ: The elephant's long tusk was made of ivory.

Dịch nghĩa: Chiếc ngà dài của con voi được làm bằng ngà.

employment

ɪmˈplɔɪmənt · noun

Nghĩa: việc làm

Collocation: Employment prospects

Ví dụ: The factory provides employment for hundreds.

Dịch nghĩa: Nhà máy tạo việc làm cho hàng trăm người.

sustainable conservation model

/səˈsteɪnəbl ˌkɒnsəˈveɪʃn ˈmɒdl/ · noun phrase

Nghĩa: mô hình bảo tồn bền vững

Collocation: providing a sustainable conservation model

Ví dụ: Providing a sustainable conservation model, which could be replicated in other parks.

Dịch nghĩa: Cung cấp một mô hình bảo tồn bền vững, có thể được nhân rộng ở các công viên khác.

dramatic

drəˈmætɪk · adjective

Nghĩa: đột ngột

Collocation: a dramatic rise

Ví dụ: There has been a dramatic fall in prices.

Dịch nghĩa: Giá cả giảm đột ngột.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

This is known as...

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một thuật ngữ hoặc tên gọi cho một khái niệm hoặc hành động.

Ví dụ: This is known as translocation and has been carried out in Malawi in Africa in recent years.

Dịch nghĩa: Điều này được gọi là di chuyển động vật và đã được thực hiện ở Malawi, Châu Phi trong những năm gần đây.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This is known as...”.

The reason this is being done is because of...

Cách dùng: Giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động đang diễn ra.

Ví dụ: The reason this is being done is because of overpopulation of elephants in some areas.

Dịch nghĩa: Lý do việc này được thực hiện là vì tình trạng quá tải voi ở một số khu vực.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The reason this is being done is because of...”.

had been wiped out by...

Cách dùng: Diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước một thời điểm khác trong quá khứ, ở thể bị động.

Ví dụ: The elephant population had been wiped out by poachers.

Dịch nghĩa: Quần thể voi đã bị xóa sổ bởi những kẻ săn trộm.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “had been wiped out by...”.

led to a number of problems

Cách dùng: Diễn tả hậu quả hoặc kết quả của một tình huống, thường là tiêu cực.

Ví dụ: This led to a number of problems.

Dịch nghĩa: Điều này đã dẫn đến một số vấn đề.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “led to a number of problems”.

As soon as + clause, + clause

Cách dùng: Diễn tả hai hành động xảy ra ngay lập tức sau nhau.

Ví dụ: As soon as the elephants began to flop onto the ground, the team moved in to take care of them.

Dịch nghĩa: Ngay khi những con voi bắt đầu đổ xuống đất, đội đã tiến vào để chăm sóc chúng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “As soon as + clause, + clause”.

make sure none of...

Cách dùng: Đảm bảo rằng không có ai hoặc không có cái gì trong một nhóm thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: The team had to make sure none of the elephants were lying on their chests.

Dịch nghĩa: Đội phải đảm bảo không con voi nào nằm sấp.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make sure none of...”.

keep an eye on

Cách dùng: Theo dõi, giám sát cẩn thận.

Ví dụ: It was very important to keep an eye on their breathing.

Dịch nghĩa: Điều rất quan trọng là phải theo dõi nhịp thở của chúng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “keep an eye on”.

could be replicated

Cách dùng: Diễn tả khả năng một điều gì đó có thể được sao chép hoặc áp dụng ở nơi khác, ở thể bị động.

Ví dụ: A sustainable conservation model, which could be replicated in other parks.

Dịch nghĩa: Một mô hình bảo tồn bền vững, có thể được nhân rộng ở các công viên khác.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “could be replicated”.

contributing to + noun phrase

Cách dùng: Góp phần vào một điều gì đó, thường là một kết quả hoặc sự thay đổi.

Ví dụ: Employment prospects have improved enormously, contributing to rising living standards for the whole community.

Dịch nghĩa: Triển vọng việc làm đã cải thiện đáng kể, góp phần nâng cao mức sống cho toàn bộ cộng đồng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “contributing to + noun phrase”.