1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 2.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 2; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: danh tiếng, tiếng tăm
Collocation: good reputation
Ví dụ: The hotel has built a solid reputation for excellent service.
Dịch nghĩa: Khách sạn đã gây dựng được danh tiếng vững chắc về dịch vụ tuyệt vời.
Nghĩa: lợi ích
Collocation: Lots of benefits
Ví dụ: Exercise has many health benefits.
Dịch nghĩa: Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Nghĩa: tạm thời
Collocation: temporary staff
Ví dụ: This is just a temporary job.
Dịch nghĩa: Đây chỉ là công việc tạm thời.
Nghĩa: giảm giá, chiết khấu
Collocation: get a discount
Ví dụ: Students get a 20% discount.
Dịch nghĩa: Học sinh được giảm giá 20%.
Nghĩa: ca làm việc
Collocation: late shift
Ví dụ: She works the night shift.
Dịch nghĩa: Cô ấy làm ca đêm.
Nghĩa: năng động, đầy sức sống
Collocation: dynamic company
Ví dụ: She is a dynamic leader.
Dịch nghĩa: Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động.
Nghĩa: hợp nhau, sống hoà thuận với ai
Collocation: get on well with
Ví dụ: The two sisters get on very well.
Dịch nghĩa: Hai chị em rất hợp nhau.
Nghĩa: đòi hỏi nhiều công sức và thời gian
Collocation: quite demanding
Ví dụ: It is a demanding job with long hours.
Dịch nghĩa: Đó là công việc đòi hỏi cao và giờ giấc dài.
Nghĩa: có khả năng chú ý đến những chi tiết nhỏ, tỉ mỉ
Collocation: have an eye for detail
Ví dụ: I know they want people who have an eye for detail.
Dịch nghĩa: Tôi biết họ muốn những người có khả năng chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Nghĩa: sự giao tiếp; sự truyền đạt, trao đổi thông tin
Collocation: communication skills
Ví dụ: Clear communication between doctors and patients leads to better treatment.
Dịch nghĩa: Sự giao tiếp rõ ràng giữa bác sĩ và bệnh nhân dẫn đến việc điều trị tốt hơn.
Nghĩa: giấy chứng nhận, chứng chỉ
Collocation: have a certificate
Ví dụ: She earned a language certificate.
Dịch nghĩa: Cô ấy đạt được một chứng chỉ ngoại ngữ.
Nghĩa: vị trí còn trống đang cần tuyển người
Collocation: some vacancies
Ví dụ: There is a vacancy in the accounts team.
Dịch nghĩa: Nhóm kế toán còn một vị trí trống.
Nghĩa: người giám sát, quản đốc
Collocation: breakfast supervisor
Ví dụ: My supervisor approved it.
Dịch nghĩa: Người giám sát của tôi đã duyệt.
Nghĩa: phần ăn, khẩu phần
Collocation: all the portions
Ví dụ: The portions at that restaurant are huge, so we usually share one main course.
Dịch nghĩa: Phần ăn ở nhà hàng đó rất lớn nên chúng tôi thường gọi chung một món chính.
Nghĩa: có trách nhiệm
Collocation: be responsible for
Ví dụ: Who's responsible for this project?
Dịch nghĩa: Ai phụ trách dự án này?
Nghĩa: hằng năm
Collocation: annual salary
Ví dụ: The annual festival is in April.
Dịch nghĩa: Lễ hội thường niên diễn ra vào tháng Tư.
Cách dùng: Dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc xác nhận sự quan tâm của người khác về một chủ đề nào đó.
Ví dụ: So, I understand you’re interested in restaurant work?
Dịch nghĩa: Vậy, tôi hiểu là bạn quan tâm đến công việc nhà hàng?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I understand you’re interested in...”.
Cách dùng: Diễn tả việc một người hoặc một tổ chức có danh tiếng tốt về một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ: They’ve got a very good reputation for looking after staff.
Dịch nghĩa: Họ có danh tiếng rất tốt trong việc chăm sóc nhân viên.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “have a good reputation for (doing) something”.
Cách dùng: Nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó.
Ví dụ: It’s really important that you can fit in and get on well with everyone.
Dịch nghĩa: Điều thực sự quan trọng là bạn có thể hòa nhập và hòa thuận với mọi người.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s really important that...”.
Cách dùng: Diễn tả việc đã quen với một điều gì đó.
Ví dụ: I’m very used to working in that kind of environment.
Dịch nghĩa: Tôi rất quen với việc làm việc trong môi trường như vậy.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be used to doing something”.
Cách dùng: Diễn tả trách nhiệm của một người đối với một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ: And you’d be responsible for making sure there’s enough stock each week.
Dịch nghĩa: Và bạn sẽ chịu trách nhiệm đảm bảo có đủ hàng tồn kho mỗi tuần.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be responsible for (doing) something”.
Cách dùng: Dùng để chỉ điểm khởi đầu hoặc tình trạng ban đầu của một việc gì đó.
Ví dụ: Well, to begin with, you’d be getting £9.75.
Dịch nghĩa: À, ban đầu, bạn sẽ nhận được 9.75 bảng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “to begin with”.
Nghĩa: khu nhà mới xây, dự án phát triển bất động sản
Collocation: housing development
Ví dụ: A housing development of ninety homes is planned here.
Dịch nghĩa: Một khu nhà ở gồm chín mươi căn được quy hoạch tại đây.
Nghĩa: vùng ngoại ô, rìa thành phố
Collocation: on the outskirts of
Ví dụ: The new housing development planned on the outskirts of Nunston.
Dịch nghĩa: Dự án phát triển nhà ở mới được quy hoạch ở ngoại ô Nunston.
Nghĩa: nhu cầu
Collocation: demand for housing
Ví dụ: There's a high demand for engineers.
Dịch nghĩa: Nhu cầu kỹ sư đang rất cao.
Nghĩa: đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc
Collocation: commute long distances
Ví dụ: She commutes forty minutes each way.
Dịch nghĩa: Cô ấy đi làm mất bốn mươi phút mỗi lượt.
Nghĩa: tiêu chí, chuẩn mực
Collocation: major criteria
Ví dụ: It wasn’t one of our major criteria for choosing the site.
Dịch nghĩa: Đó không phải là một trong những tiêu chí chính của chúng tôi để chọn địa điểm.
Nghĩa: trường trung học
Collocation: secondary school
Ví dụ: She starts secondary school in September.
Dịch nghĩa: Cô bé vào trường trung học từ tháng Chín.
Nghĩa: nhược điểm, hạn chế
Collocation: one drawback to
Ví dụ: One drawback to the site is that it’s on quite a steep slope.
Dịch nghĩa: Một nhược điểm của địa điểm này là nó nằm trên một sườn dốc khá cao.
Nghĩa: dốc đứng
Collocation: steep slope
Ví dụ: The path up the hill is steep.
Dịch nghĩa: Con đường lên đồi rất dốc.
Nghĩa: tài khoản trực tuyến
Collocation: take account of
Ví dụ: You need to create an account before you can post a comment.
Dịch nghĩa: Bạn cần tạo một tài khoản trước khi có thể đăng bình luận.
Nghĩa: phản hồi, góp ý
Collocation: positive feedback
Ví dụ: The teacher gave useful feedback.
Dịch nghĩa: Cô giáo đưa ra những góp ý hữu ích.
Nghĩa: chỗ ở
Collocation: accommodation types
Ví dụ: The price includes accommodation and meals.
Dịch nghĩa: Giá đã gồm chỗ ở và các bữa ăn.
Nghĩa: bố cục, cách bài trí
Collocation: layout of the development
Ví dụ: The page layout is clean.
Dịch nghĩa: Bố cục trang gọn gàng.
Nghĩa: trộn lẫn, hòa quyện, xay nhuyễn
Collocation: blended in well with
Ví dụ: Blend the mango, yogurt and honey until the mixture is smooth.
Dịch nghĩa: Xay xoài, sữa chua và mật ong cho đến khi hỗn hợp mịn.
Nghĩa: thuộc tự nhiên, thiên nhiên
Collocation: natural features
Ví dụ: The park keeps its natural beauty.
Dịch nghĩa: Công viên giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
Nghĩa: sự cung cấp, điều khoản
Collocation: provision made for
Ví dụ: Provision made for protecting trees and wildlife on the site.
Dịch nghĩa: Có điều khoản bảo vệ cây cối và động vật hoang dã tại địa điểm.
Nghĩa: cơ sở vật chất, tiện nghi
Collocation: facilities for cyclists
Ví dụ: The hotel has excellent facilities.
Dịch nghĩa: Khách sạn có tiện nghi tuyệt vời.
Nghĩa: chắc chắn sẽ, nhất định sẽ
Collocation: bounded on the south side
Ví dụ: She's bound to succeed.
Dịch nghĩa: Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.
Nghĩa: tòa nhà chung cư
Collocation: 3 apartment blocks
Ví dụ: Inside the development there’ll be about 400 houses and 3 apartment blocks.
Dịch nghĩa: Bên trong khu phát triển sẽ có khoảng 400 ngôi nhà và 3 tòa chung cư.
Cách dùng: Dùng để bày tỏ sự hài lòng hoặc vui mừng về một điều gì đó.
Ví dụ: It’s good to see that so many members of the public have shown up for our presentation.
Dịch nghĩa: Thật tốt khi thấy rất nhiều người dân đã đến dự buổi thuyết trình của chúng tôi.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s good to see that...”.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu hành động đầu tiên trong một chuỗi các hành động hoặc phần mở đầu của một bài nói.
Ví dụ: I’ll start by giving you a brief overview of our plans for the development.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ bắt đầu bằng cách cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan ngắn gọn về kế hoạch của chúng tôi cho dự án phát triển.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’ll start by doing something”.
Cách dùng: Dùng để dự đoán câu hỏi hoặc mối quan tâm của người nghe và sau đó cung cấp câu trả lời.
Ví dụ: So one thing I’m sure you’ll want to know is why we’ve selected this particular site for a housing development.
Dịch nghĩa: Vậy một điều tôi chắc chắn bạn muốn biết là tại sao chúng tôi lại chọn địa điểm cụ thể này cho một dự án phát triển nhà ở.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One thing you’ll want to know is why...”.
Cách dùng: Dùng để nói rằng bạn đã xem xét hoặc tính đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định hoặc kế hoạch.
Ví dụ: We’ve taken account of that in our planning so it shouldn’t be a major problem.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã tính đến điều đó trong kế hoạch của mình nên nó sẽ không phải là vấn đề lớn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “take account of something”.
Cách dùng: Tạo ấn tượng tốt.
Ví dụ: It generally made a good impression and blended in well with the natural features of the landscape.
Dịch nghĩa: Nó nhìn chung tạo ấn tượng tốt và hòa hợp với các đặc điểm tự nhiên của cảnh quan.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make a good impression”.
Cách dùng: Hòa hợp tốt với môi trường xung quanh hoặc các yếu tố khác.
Ví dụ: It generally made a good impression and blended in well with the natural features of the landscape.
Dịch nghĩa: Nó nhìn chung tạo ấn tượng tốt và hòa hợp với các đặc điểm tự nhiên của cảnh quan.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “blend in well with”.
Cách dùng: Dùng để mô tả những gì sẽ có hoặc sẽ xảy ra trong tương lai, thường là trong ngữ cảnh giới thiệu các tính năng hoặc kế hoạch.
Ví dụ: Inside the development there’ll be about 400 houses and 3 apartment blocks.
Dịch nghĩa: Bên trong khu phát triển sẽ có khoảng 400 ngôi nhà và 3 tòa chung cư.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There’ll be...”.
Nghĩa: tài liệu đọc nền, tài liệu tham khảo để có kiến thức cơ bản về một chủ đề
Collocation: do background reading
Ví dụ: At least we’ve done all the background reading.
Dịch nghĩa: Ít nhất chúng tôi đã đọc tất cả các tài liệu nền.
Nghĩa: sự phun trào (núi lửa)
Collocation: volcanic eruption
Ví dụ: I’d never even heard of the Laki eruption before this.
Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ nghe về vụ phun trào Laki trước đây.
Nghĩa: tàn phá
Collocation: devastating consequences
Ví dụ: The flood devastated the town.
Dịch nghĩa: Trận lụt tàn phá thị trấn.
Nghĩa: thảm khốc, tai họa
Collocation: catastrophic volcano
Ví dụ: It really gives you a sense of how catastrophic the volcano was.
Dịch nghĩa: Nó thực sự cho bạn cảm giác núi lửa đó thảm khốc đến mức nào.
Nghĩa: nguồn tài liệu gốc, tài liệu sơ cấp (ví dụ: nhật ký, thư từ, báo cáo thời đó)
Collocation: many primary sources
Ví dụ: It was great there were so many primary sources to look at.
Dịch nghĩa: Thật tuyệt vời khi có rất nhiều nguồn tài liệu gốc để xem xét.
Nghĩa: hiểu được, giải thích được
Collocation: make sense of the science
Ví dụ: People were really trying to make sense of the science for the first time.
Dịch nghĩa: Mọi người thực sự đang cố gắng hiểu khoa học lần đầu tiên.
Nghĩa: tác động
Collocation: impacted directly and indirectly
Ví dụ: Technology has a huge impact on life.
Dịch nghĩa: Công nghệ tác động rất lớn đến đời sống.
Nghĩa: nhất quán, ổn định
Collocation: consistent account
Ví dụ: His grades have been consistent all year, staying around a B.
Dịch nghĩa: Điểm số của cậu ấy ổn định suốt cả năm, luôn quanh mức B.
Nghĩa: thuật ngữ
Collocation: use the same terminology
Ví dụ: Even if they didn’t always use the same terminology.
Dịch nghĩa: Ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một thuật ngữ.
Nghĩa: trạm khí tượng
Collocation: so many weather stations
Ví dụ: I was surprised there were so many weather stations established by that time.
Dịch nghĩa: Tôi ngạc nhiên vì có rất nhiều trạm khí tượng được thành lập vào thời điểm đó.
Nghĩa: màn mù nhẹ do hơi nước hoặc bụi làm mờ tầm nhìn
Collocation: the Laki haze
Ví dụ: A heat haze shimmered over the road.
Dịch nghĩa: Một màn mù do nắng nóng lung linh trên mặt đường.
Nghĩa: thuộc công nghiệp
Collocation: pre-industrial times
Ví dụ: The industrial area is outside the city.
Dịch nghĩa: Khu công nghiệp nằm ngoài thành phố.
Nghĩa: thuộc hô hấp, liên quan tới việc thở
Collocation: respiratory issues
Ví dụ: Smoking damages the whole respiratory system.
Dịch nghĩa: Hút thuốc gây hại cho toàn bộ hệ hô hấp.
Nghĩa: hen suyễn (bệnh đường hô hấp gây khó thở, khò khè)
Collocation: asthma attacks
Ví dụ: He uses an inhaler to control his asthma.
Dịch nghĩa: Anh ấy dùng ống hít để kiểm soát bệnh hen suyễn của mình.
Nghĩa: ghi công
Collocation: credited with that
Ví dụ: She was credited with the discovery.
Dịch nghĩa: Bà ấy được ghi công cho phát hiện đó.
Nghĩa: đánh bại
Collocation: beat him to it
Ví dụ: We beat them two to one.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thắng họ hai một.
Nghĩa: một cách độc lập
Collocation: independently of each other
Ví dụ: Then other naturalists had the same idea – all independently of each other.
Dịch nghĩa: Sau đó các nhà tự nhiên học khác cũng có cùng ý tưởng – tất cả đều độc lập với nhau.
Nghĩa: thuộc núi lửa, do hoạt động núi lửa tạo ra
Collocation: volcanic ash
Ví dụ: The island is entirely volcanic.
Dịch nghĩa: Hòn đảo hoàn toàn hình thành từ núi lửa.
Nghĩa: trôi dạt
Collocation: drifted so swiftly
Ví dụ: The boat drifted out to sea.
Dịch nghĩa: Con thuyền trôi dạt ra biển.
Nghĩa: bị tuyết vây kín, không đi lại được vì tuyết
Collocation: were snowbound
Ví dụ: The village was snowbound for five days.
Dịch nghĩa: Ngôi làng bị tuyết vây kín suốt năm ngày.
Nghĩa: chưa từng có
Collocation: unprecedented crisis
Ví dụ: It was an unprecedented crisis.
Dịch nghĩa: Đó là một cuộc khủng hoảng chưa từng có.
Cách dùng: Dùng để đề nghị bắt đầu một việc gì đó.
Ví dụ: So, Michelle, shall we make a start on our presentation?
Dịch nghĩa: Vậy, Michelle, chúng ta bắt đầu bài thuyết trình nhé?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Shall we make a start on...?”.
Cách dùng: Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc thiếu kiến thức về một điều gì đó trước đây.
Ví dụ: I’d never even heard of the Laki eruption before this.
Dịch nghĩa: Tôi thậm chí chưa bao giờ nghe về vụ phun trào Laki trước đây.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’d never even heard of... before this.”.
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc một điều gì đó giúp bạn cảm nhận hoặc hiểu rõ hơn về một tình huống.
Ví dụ: It really gives you a sense of how catastrophic the volcano was.
Dịch nghĩa: Nó thực sự cho bạn cảm giác núi lửa đó thảm khốc đến mức nào.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It really gives you a sense of how...”.
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một khía cạnh quan trọng hơn mà người nói đã nhận ra.
Ví dụ: But what I found more significant was how it impacted directly and indirectly on political events.
Dịch nghĩa: Nhưng điều tôi thấy quan trọng hơn là cách nó tác động trực tiếp và gián tiếp đến các sự kiện chính trị.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “what I found more significant was how...”.
Cách dùng: Dùng để thừa nhận một điều kiện hoặc sự thật, ngay cả khi nó không hoàn hảo hoặc không đúng hoàn toàn.
Ví dụ: They all gave a pretty consistent account of what happened, even if they didn’t always use the same terminology.
Dịch nghĩa: Tất cả họ đều đưa ra một bản tường thuật khá nhất quán về những gì đã xảy ra, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng sử dụng cùng một thuật ngữ.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “even if they didn’t always use...”.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu một thông tin hoặc quan sát mà người nói thấy thú vị.
Ví dụ: It’s interesting that Benjamin Franklin wrote about the haze.
Dịch nghĩa: Thật thú vị khi Benjamin Franklin đã viết về màn mù này.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It’s interesting that...”.
Cách dùng: Dùng để ghi nhận công lao hoặc thành tựu của ai đó.
Ví dụ: He’s often credited with that, apparently.
Dịch nghĩa: Ông ấy thường được ghi nhận công lao đó, rõ ràng là vậy.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be credited with something”.
Cách dùng: Dùng để chỉ khoảng cách xa của một địa điểm hoặc phạm vi ảnh hưởng rộng lớn.
Ví dụ: Strange weather events were being reported as far away as North America and North Africa.
Dịch nghĩa: Các hiện tượng thời tiết kỳ lạ đã được báo cáo ở những nơi xa xôi như Bắc Mỹ và Bắc Phi.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “as far away as...”.
Nghĩa: khía cạnh
Collocation: an aspect of
Ví dụ: Consider every aspect of the plan.
Dịch nghĩa: Hãy xem xét mọi khía cạnh của kế hoạch.
Nghĩa: bỏ sót, bỏ qua
Collocation: rather overlooked
Ví dụ: We overlooked one detail.
Dịch nghĩa: Chúng tôi bỏ sót một chi tiết.
Nghĩa: thời trang, mốt
Collocation: a fashion item
Ví dụ: She dreams of working in the fashion industry in Paris.
Dịch nghĩa: Cô ấy mơ ước được làm việc trong ngành thời trang ở Paris.
Nghĩa: dài đến đầu gối
Collocation: knee-length trousers
Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.
Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.
Nghĩa: quần ống túm (kiểu quần nam giới mặc đến đầu gối, phổ biến từ thế kỷ 17-19)
Collocation: referred to as breeches
Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.
Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.
Nghĩa: áo ghi lê
Collocation: the waistcoats
Ví dụ: He wore a grey waistcoat under his suit jacket.
Dịch nghĩa: Anh ấy mặc chiếc áo ghi lê màu xám bên trong áo khoác vest.
Nghĩa: món quần áo, món đồ mặc
Collocation: three garments
Ví dụ: Each garment was carefully folded and wrapped in tissue paper.
Dịch nghĩa: Mỗi món quần áo đều được gấp cẩn thận và bọc trong giấy lụa.
Nghĩa: lớp lót, vải lót (bên trong áo)
Collocation: lined with material
Ví dụ: The coat has a warm quilted lining for winter.
Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác có lớp lót chần bông ấm áp cho mùa đông.
Nghĩa: được may vào bên trong
Collocation: pockets were sewn into this cloth
Ví dụ: Pockets were sewn into this cloth by whichever tailor the customer used.
Dịch nghĩa: Túi được may vào loại vải này bởi bất kỳ thợ may nào mà khách hàng sử dụng.
Nghĩa: mang tính trang trí, để trang trí
Collocation: increasingly decorative
Ví dụ: The vase is purely decorative and serves no practical purpose.
Dịch nghĩa: Chiếc bình hoàn toàn mang tính trang trí và không có công dụng thực tế nào.
Nghĩa: sành điệu, hợp thời và có gu
Collocation: look stylish
Ví dụ: She always looks stylish, even in a simple pair of jeans.
Dịch nghĩa: Cô ấy lúc nào trông cũng sành điệu, ngay cả khi chỉ mặc chiếc quần jeans đơn giản.
Nghĩa: đơn giản hơn, ít trang trí hơn
Collocation: larger but plainer
Ví dụ: They were often larger but plainer if the wearer was someone with a profession.
Dịch nghĩa: Chúng thường lớn hơn nhưng đơn giản hơn nếu người mặc là người có nghề nghiệp.
Nghĩa: bác sĩ (nhất là bác sĩ nội khoa, không phải phẫu thuật)
Collocation: a doctor or physician
Ví dụ: She consulted a physician about her persistent cough and fatigue.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ về cơn ho dai dẳng và mệt mỏi của mình.
Nghĩa: có thể nhìn thấy
Collocation: nearly as visible
Ví dụ: The stars are clearly visible.
Dịch nghĩa: Các ngôi sao hiện rõ trên bầu trời.
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Collocation: vulnerable to theft
Ví dụ: Children are especially vulnerable.
Dịch nghĩa: Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương.
Nghĩa: vụ trộm cắp
Collocation: vulnerable to theft
Ví dụ: He was charged with theft.
Dịch nghĩa: Hắn bị buộc tội trộm cắp.
Nghĩa: giàu có
Collocation: wealthy women
Ví dụ: The wealthy family gave to charity.
Dịch nghĩa: Gia đình giàu có đó làm từ thiện.
Nghĩa: kẻ móc túi, người lấy trộm đồ trong túi người khác
Collocation: about pickpockets
Ví dụ: Pickpockets work the crowded market.
Dịch nghĩa: Bọn móc túi hoạt động ở khu chợ đông đúc.
Nghĩa: dây, sợi
Collocation: tied together with string
Ví dụ: Tie the box with string.
Dịch nghĩa: Buộc chiếc hộp bằng dây.
Nghĩa: vải, vải vóc
Collocation: recycled cloth
Ví dụ: The winter jacket is cut from a thick woollen cloth.
Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác mùa đông được may từ loại vải len dày.
Nghĩa: vải lanh
Collocation: such as linen
Ví dụ: He wore a crumpled linen suit to the beach party.
Dịch nghĩa: Anh ấy mặc bộ vest vải lanh nhàu nhĩ đến bữa tiệc bãi biển.
Nghĩa: nghệ thuật thêu, đồ thêu
Collocation: delicate embroidery
Ví dụ: The museum displays fine embroidery from the seventeenth century.
Dịch nghĩa: Bảo tàng trưng bày những tác phẩm thêu tinh xảo từ thế kỷ mười bảy.
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc được yêu cầu hoặc đề nghị làm một việc gì đó.
Ví dụ: Now, we’ve been asked to choose an aspect of European clothing or fashion.
Dịch nghĩa: Bây giờ, chúng tôi được yêu cầu chọn một khía cạnh của trang phục hoặc thời trang châu Âu.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be asked to do something”.
Cách dùng: Dùng để diễn tả việc quyết định tập trung vào một chủ đề hoặc khía cạnh cụ thể.
Ví dụ: I decided to focus on a rather small area of clothing and that’s pockets.
Dịch nghĩa: Tôi quyết định tập trung vào một lĩnh vực khá nhỏ của trang phục và đó là túi áo/quần.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “decided to focus on”.
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh rằng không có gì tiện lợi bằng một điều gì đó.
Ví dụ: Nothing is quite as convenient as being able to pop your phone or credit card into your pocket.
Dịch nghĩa: Không gì tiện lợi bằng việc có thể nhét điện thoại hoặc thẻ tín dụng vào túi của bạn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “nothing is quite as convenient as...”.
Cách dùng: Dùng để loại trừ một điểm cụ thể khỏi một nhận định chung.
Ví dụ: Yet, I suspect that, other than that, people don’t really think about pockets too much.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, tôi nghi ngờ rằng, ngoài điều đó ra, mọi người không thực sự nghĩ nhiều về túi áo/quần.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “other than that”.
Cách dùng: Dùng để nói về việc quay ngược về quá khứ để xem xét hoặc tìm hiểu điều gì đó.
Ví dụ: It’s certainly very interesting to go back in time and see how pockets developed for men and women.
Dịch nghĩa: Chắc chắn rất thú vị khi quay ngược thời gian và xem túi áo/quần đã phát triển như thế nào cho nam và nữ.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “go back in time”.
Cách dùng: Dùng để chỉ cách một vật hoặc người được gọi hoặc biết đến.
Ví dụ: Trousers were knee-length only and referred to as ‘breeches’.
Dịch nghĩa: Quần chỉ dài đến đầu gối và được gọi là 'breeches'.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be referred to as”.
Cách dùng: Dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi một điều gì đó.
Ví dụ: Women were more vulnerable to theft and wealthy women, in particular, worried constantly about pickpockets.
Dịch nghĩa: Phụ nữ dễ bị trộm cắp hơn và những phụ nữ giàu có, đặc biệt, luôn lo lắng về những kẻ móc túi.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “be vulnerable to”.
Cách dùng: Liên tục lo lắng về một điều gì đó.
Ví dụ: Wealthy women, in particular, worried constantly about pickpockets.
Dịch nghĩa: Những phụ nữ giàu có, đặc biệt, luôn lo lắng về những kẻ móc túi.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “worry constantly about”.
Cách dùng: Dẫn đến, phát triển thành một điều gì đó khác.
Ví dụ: They inevitably led on to the handbag of more modern times.
Dịch nghĩa: Chúng tất yếu dẫn đến sự ra đời của túi xách tay thời hiện đại hơn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “led on to”.