Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 18 Test 3

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 18 - Test 3

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 3.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 3; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Wayside Camera Club

Từ vựng Part 1 (16 từ/cụm từ)

application form

/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ · noun phrase

Nghĩa: đơn đăng ký

Collocation: complete an application form

Ví dụ: We have an application form – would you like to complete it over the phone?

Dịch nghĩa: Chúng tôi có một mẫu đơn đăng ký – bạn có muốn điền nó qua điện thoại không?

relative

ˈrelətɪv · noun

Nghĩa: họ hàng

Collocation: talking to a relative

Ví dụ: We visited our relatives at Tet.

Dịch nghĩa: Chúng tôi thăm họ hàng dịp Tết.

competition

ˌkɒmpəˈtɪʃn · noun

Nghĩa: cuộc thi, sự cạnh tranh

Collocation: entering competitions

Ví dụ: She won the singing competition.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã thắng cuộc thi hát.

socialise

/ˈsəʊʃəlaɪz/ · verb

Nghĩa: giao lưu, hòa nhập xã hội

Collocation: socialise with other photographers

Ví dụ: I also like to socialise with other photographers.

Dịch nghĩa: Tôi cũng thích giao lưu với các nhiếp ảnh gia khác.

full membership

/fʊl ˈmembəʃɪp/ · noun phrase

Nghĩa: tư cách thành viên đầy đủ

Collocation: go for the full membership

Ví dụ: I think I’ll go for the full membership, then.

Dịch nghĩa: Vậy tôi nghĩ tôi sẽ chọn tư cách thành viên đầy đủ.

associate membership

/əˈsəʊsieɪt ˈmembəʃɪp/ · noun phrase

Nghĩa: tư cách thành viên liên kết

Collocation: vote with an associate membership

Ví dụ: you can’t vote in meetings with an associate membership.

Dịch nghĩa: bạn không thể bỏ phiếu trong các cuộc họp với tư cách thành viên liên kết.

compete

/kəmˈpiːt/ · verb

Nghĩa: thi đấu, cạnh tranh

Collocation: wanted to compete

Ví dụ: So you said you wanted to compete – have you ever won any photography competitions?

Dịch nghĩa: Bạn nói bạn muốn thi đấu – bạn đã từng thắng cuộc thi nhiếp ảnh nào chưa?

photography competitions

/fəˈtɒɡrəfi ˌkɒmpəˈtɪʃnz/ · noun phrase

Nghĩa: các cuộc thi nhiếp ảnh

Collocation: won any photography competitions

Ví dụ: have you ever won any photography competitions?

Dịch nghĩa: bạn đã từng thắng cuộc thi nhiếp ảnh nào chưa?

theme

θiːm · noun

Nghĩa: chủ đề, đề tài chính

Collocation: the theme was entitled

Ví dụ: Loss and memory are the central themes of her latest novel.

Dịch nghĩa: Mất mát và ký ức là những chủ đề trung tâm trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của bà.

domestic life

/dəˈmestɪk laɪf/ · noun phrase

Nghĩa: cuộc sống gia đình, sinh hoạt trong nhà

Collocation: theme was ‘Domestic Life’

Ví dụ: Well, the theme was entitled ‘Domestic Life’.

Dịch nghĩa: Chủ đề được đặt tên là ‘Cuộc sống gia đình’.

feedback

ˈfiːdbæk · noun

Nghĩa: phản hồi, ý kiến góp ý

Collocation: get some feedback

Ví dụ: The teacher gave detailed feedback on each student's essay.

Dịch nghĩa: Giáo viên đưa ra phản hồi chi tiết cho bài luận của từng học sinh.

composition

ˌkɒmpəˈzɪʃn · noun

Nghĩa: bố cục (của tác phẩm hội họa, nhiếp ảnh)

Collocation: composition of the picture

Ví dụ: The figures create a balanced composition.

Dịch nghĩa: Các hình tượng tạo nên một bố cục cân đối.

capture the clouds

/ˈkæptʃə(r) ðə klaʊdz/ · verb phrase

Nghĩa: chụp được những đám mây

Collocation: instructions were to capture the clouds

Ví dụ: The instructions were to capture the clouds as well.

Dịch nghĩa: Hướng dẫn là phải chụp cả những đám mây nữa.

timing wasn’t right

/ˈtaɪmɪŋ wɒznt raɪt/ · idiom

Nghĩa: thời điểm không phù hợp

Collocation: the timing wasn’t right

Ví dụ: So the timing wasn’t right.

Dịch nghĩa: Vậy là thời điểm không phù hợp.

movement in the scene

/ˈmuːvmənt ɪn ðə siːn/ · noun phrase

Nghĩa: chuyển động trong cảnh quay

Collocation: had to be some movement in the scene

Ví dụ: there had to be some movement in the scene.

Dịch nghĩa: phải có một chút chuyển động trong cảnh quay.

keen

kiːn · adjective

Nghĩa: ham thích, hăng hái, nhiệt tình

Collocation: seem to be really keen

Ví dụ: He's a keen gardener and spends every weekend outdoors.

Dịch nghĩa: Anh ấy rất mê làm vườn và dành cả cuối tuần ở ngoài trời.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

Would you like to + V?

Cách dùng: Bạn có muốn làm gì đó không? (đề nghị, mời)

Ví dụ: Would you like to complete it over the phone?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn điền nó qua điện thoại không?

Ghi nhớ: Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc hỏi ý kiến một cách lịch sự.

What about + N/V-ing?

Cách dùng: Còn về... thì sao? (hỏi thông tin, đề xuất)

Ví dụ: And what about your home address?

Dịch nghĩa: Còn về địa chỉ nhà của bạn thì sao?

Ghi nhớ: Dùng để chuyển chủ đề hoặc hỏi thêm thông tin liên quan.

How did you hear about...?

Cách dùng: Bạn biết về... bằng cách nào? (hỏi nguồn thông tin)

Ví dụ: So how did you hear about our club?

Dịch nghĩa: Vậy bạn biết về câu lạc bộ của chúng tôi bằng cách nào?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “How did you hear about...?”.

What do you hope to get from + V-ing?

Cách dùng: Bạn hy vọng nhận được gì từ việc làm gì đó? (hỏi mục đích, lợi ích)

Ví dụ: So what do you hope to get from joining?

Dịch nghĩa: Vậy bạn hy vọng nhận được gì từ việc tham gia?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “What do you hope to get from + V-ing?”.

I think I’ll go for...

Cách dùng: Tôi nghĩ tôi sẽ chọn/quyết định cái gì đó.

Ví dụ: I think I’ll go for the full membership, then.

Dịch nghĩa: Vậy tôi nghĩ tôi sẽ chọn tư cách thành viên đầy đủ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I think I’ll go for...”.

I should have + V-ed/V3...

Cách dùng: Tôi lẽ ra nên làm gì đó (nhưng đã không làm), thể hiện sự hối tiếc hoặc nhận ra lỗi lầm trong quá khứ.

Ví dụ: I should have waited a bit longer to get the shot.

Dịch nghĩa: Tôi lẽ ra nên đợi lâu hơn một chút để chụp được bức ảnh đó.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I should have + V-ed/V3...”.

Part 2

Part 2: Picking mushrooms

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

picking wild mushrooms

/ˈpɪkɪŋ waɪld ˈmʌʃruːmz/ · noun phrase

Nghĩa: hái nấm dại

Collocation: about picking wild mushrooms

Ví dụ: He’s going to tell us everything we need to know about picking wild mushrooms.

Dịch nghĩa: Anh ấy sẽ kể cho chúng ta mọi thứ cần biết về việc hái nấm dại.

extremely poisonous

/ɪkˈstriːmli ˈpɔɪzənəs/ · adjective phrase

Nghĩa: cực độc

Collocation: some mushrooms are extremely poisonous

Ví dụ: some mushrooms are extremely poisonous.

Dịch nghĩa: một số loại nấm cực độc.

having said that

ˌhævɪŋ ˈsed ðæt · idiom

Nghĩa: tuy vậy, dù vừa nói thế

Collocation: Having said that

Ví dụ: The film was far too long. Having said that, the acting was superb.

Dịch nghĩa: Bộ phim quá dài. Tuy vậy, diễn xuất thì tuyệt vời.

edible ones

/ˈedəbl wʌnz/ · adjective

Nghĩa: loại ăn được

Collocation: similar to edible ones

Ví dụ: some poisonous mushrooms look very similar to edible ones.

Dịch nghĩa: một số loại nấm độc trông rất giống loại ăn được.

obvious

ˈɒbviəs · adjective

Nghĩa: hiển nhiên, rõ ràng

Collocation: for obvious reasons

Ví dụ: The answer is obvious.

Dịch nghĩa: Câu trả lời quá rõ ràng.

nothing beats

/ˈnʌθɪŋ biːts/ · idiom

Nghĩa: không gì sánh bằng, không gì tuyệt vời hơn

Collocation: nothing beats the taste

Ví dụ: But nothing beats the taste of freshly picked mushrooms.

Dịch nghĩa: Nhưng không gì sánh bằng hương vị của nấm tươi hái.

aware

əˈweə(r) · adjective

Nghĩa: nhận thức được, biết

Collocation: important to be aware of

Ví dụ: Are you aware of the new rules?

Dịch nghĩa: Bạn có biết các quy định mới không?

harm

UK /hɑːm/ · US /hɑːrm/ · noun

Nghĩa: tác hại

Collocation: won’t do you any harm

Ví dụ: Too much sun can cause harm to your skin.

Dịch nghĩa: Nắng quá nhiều có thể gây hại cho da bạn.

deadly

ˈdedli · adjective

Nghĩa: chết người, nguy hiểm chết người

Collocation: most deadly mushrooms

Ví dụ: The snake's bite is deadly.

Dịch nghĩa: Vết cắn của con rắn có thể gây chết người.

associated

əˈsəʊsieɪtɪd · adjective

Nghĩa: liên quan, gắn liền

Collocation: associated with the countryside

Ví dụ: Smoking is associated with many diseases.

Dịch nghĩa: Hút thuốc liên quan đến nhiều bệnh tật.

range

reɪndʒ · noun

Nghĩa: phạm vi, loạt

Collocation: a range of habitats

Ví dụ: The shop sells a range of teas.

Dịch nghĩa: Cửa hàng bán nhiều loại trà.

first thing in the morning

/fɜːst θɪŋ ɪn ðə ˈmɔːnɪŋ/ · idiom

Nghĩa: sáng sớm tinh mơ, việc đầu tiên vào buổi sáng

Collocation: be there first thing in the morning

Ví dụ: But you need to be there first thing in the morning.

Dịch nghĩa: Nhưng bạn cần phải có mặt ở đó từ sáng sớm tinh mơ.

competition

ˌkɒmpəˈtɪʃn · noun

Nghĩa: cuộc thi, sự cạnh tranh

Collocation: a lot of competition

Ví dụ: She won the singing competition.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã thắng cuộc thi hát.

beginner

bɪˈɡɪnər · noun

Nghĩa: người mới bắt đầu, người mới học

Collocation: a complete beginner

Ví dụ: This grammar book is written for complete beginners.

Dịch nghĩa: Cuốn sách ngữ pháp này được viết cho những người mới bắt đầu hoàn toàn.

conservation

ˌkɒnsəˈveɪʃn · noun

Nghĩa: sự bảo tồn

Collocation: Conservation is a consideration

Ví dụ: Wildlife conservation is important.

Dịch nghĩa: Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng.

basic

ˈbeɪsɪk · adjective

Nghĩa: cơ bản

Collocation: follow a few basic rules

Ví dụ: I know some basic Japanese.

Dịch nghĩa: Tôi biết chút tiếng Nhật cơ bản.

endangered

ɪnˈdeɪndʒərd · adjective

Nghĩa: có nguy cơ tuyệt chủng, đang bị đe dọa

Collocation: mushrooms that are endangered

Ví dụ: The giant panda is an endangered species that requires protection.

Dịch nghĩa: Gấu trúc lớn là một loài đang gặp nguy cơ tuyệt chủng cần được bảo vệ.

react

/riˈækt/ · verb

Nghĩa: phản ứng (với thuốc, chất hoặc bệnh lý)

Collocation: react badly to

Ví dụ: Some patients react badly to the anesthetic.

Dịch nghĩa: Một số bệnh nhân phản ứng xấu với thuốc gây mê.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

You really need to + V...

Cách dùng: Bạn thực sự cần phải làm gì đó (nhấn mạnh sự cần thiết hoặc cảnh báo).

Ví dụ: You really need to know what you’re doing.

Dịch nghĩa: Bạn thực sự cần phải biết mình đang làm gì.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “You really need to + V...”.

it’s really worth + V-ing for...

Cách dùng: Thật sự đáng giá để làm gì đó vì...

Ví dụ: it’s really worth doing for the amazing variety of mushrooms available.

Dịch nghĩa: thật sự đáng giá để làm vì sự đa dạng tuyệt vời của các loại nấm có sẵn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it’s really worth + V-ing for...”.

you should never + V...

Cách dùng: Bạn không bao giờ nên làm gì đó (lời khuyên mạnh mẽ, cấm đoán).

Ví dụ: you should never consume mushrooms picked by friends or neighbours.

Dịch nghĩa: bạn không bao giờ nên ăn nấm do bạn bè hoặc hàng xóm hái.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “you should never + V...”.

it’s important to be aware of...

Cách dùng: Điều quan trọng là phải nhận thức được/biết về điều gì đó.

Ví dụ: There are certain ideas about wild mushrooms that it’s important to be aware of.

Dịch nghĩa: Có một số ý tưởng về nấm dại mà điều quan trọng là phải nhận thức được.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it’s important to be aware of...”.

it won’t do you any harm to + V...

Cách dùng: Việc làm gì đó sẽ không gây hại cho bạn.

Ví dụ: it won’t do you any harm to eat them uncooked in salads.

Dịch nghĩa: việc ăn chúng sống trong salad sẽ không gây hại gì cho bạn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it won’t do you any harm to + V...”.

just because X doesn’t mean that Y.

Cách dùng: Chỉ vì X không có nghĩa là Y (chỉ ra một suy luận sai lầm).

Ví dụ: just because deer or squirrels eat a particular mushroom doesn’t mean that you can.

Dịch nghĩa: chỉ vì hươu hoặc sóc ăn một loại nấm cụ thể không có nghĩa là bạn cũng có thể ăn.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “just because X doesn’t mean that Y.”.

you must follow a few basic rules.

Cách dùng: Bạn phải tuân theo một vài quy tắc cơ bản (nghĩa vụ, bắt buộc).

Ví dụ: you must follow a few basic rules.

Dịch nghĩa: bạn phải tuân theo một vài quy tắc cơ bản.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “you must follow a few basic rules.”.

Part 3

Part 3: The Luddites

Từ vựng Part 3 (20 từ/cụm từ)

automation

/ˌɔːtəˈmeɪʃn/ · noun

Nghĩa: sự tự động hóa

Collocation: seminar on automation

Ví dụ: That seminar yesterday on automation and the future of work was really good.

Dịch nghĩa: Buổi hội thảo hôm qua về tự động hóa và tương lai công việc thực sự rất hay.

Industrial Revolution

ɪnˈdʌstriəl ˌrevəˈluːʃn · noun

Nghĩa: cách mạng công nghiệp, giai đoạn máy móc thay thế lao động thủ công

Collocation: the first industrial revolution

Ví dụ: The Industrial Revolution began in the textile mills.

Dịch nghĩa: Cách mạng công nghiệp khởi đầu từ các nhà máy dệt.

opener

ˈoʊpənər · noun

Nghĩa: cái mở nắp, cái khui (chai, hộp)

Collocation: a real eye-opener

Ví dụ: I could not find the opener, so I had to open the bottle with a spoon.

Dịch nghĩa: Tôi không tìm thấy cái khui nên đành mở chai bằng thìa.

protesting workers

/prəˈtestɪŋ ˈwɜːkərz/ · noun phrase

Nghĩa: công nhân phản đối

Collocation: those protesting workers called the Luddites

Ví dụ: With those protesting workers called the Luddites destroying their knitting machines.

Dịch nghĩa: Với những công nhân phản đối được gọi là Luddites đã phá hủy máy dệt kim của họ.

knitting machines

/ˈnɪtɪŋ məˈʃiːnz/ · noun phrase

Nghĩa: máy dệt kim

Collocation: destroying their knitting machines

Ví dụ: destroying their knitting machines because they were so worried about losing their jobs.

Dịch nghĩa: phá hủy máy dệt kim của họ vì họ quá lo lắng về việc mất việc làm.

lose their jobs

/luːz ðeər dʒɒbz/ · verb phrase

Nghĩa: mất việc làm

Collocation: worried about losing their jobs

Ví dụ: they were so worried about losing their jobs.

Dịch nghĩa: họ quá lo lắng về việc mất việc làm.

ultimately

ˈʌltɪmətli · adverb

Nghĩa: cuối cùng, rốt cuộc

Collocation: ultimately, they didn’t achieve anything

Ví dụ: Ultimately, the choice is yours.

Dịch nghĩa: Rốt cuộc, quyền lựa chọn là của bạn.

optimistic

ˌɒptɪˈmɪstɪk · adjective

Nghĩa: lạc quan

Collocation: really optimistic

Ví dụ: She is optimistic about the future.

Dịch nghĩa: Cô ấy lạc quan về tương lai.

repetitive tasks

/rɪˈpetətɪv tɑːsks/ · noun phrase

Nghĩa: các công việc lặp đi lặp lại

Collocation: doing boring, repetitive tasks

Ví dụ: work won’t involve doing boring, repetitive tasks.

Dịch nghĩa: công việc sẽ không liên quan đến việc làm các công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại.

leisure

ˈleʒə(r) · noun

Nghĩa: thời gian rảnh rỗi

Collocation: more leisure time

Ví dụ: What do you do in your leisure time?

Dịch nghĩa: Bạn làm gì lúc rảnh rỗi?

unemployment

ˌʌnɪmˈplɔɪmənt · noun

Nghĩa: nạn thất nghiệp

Collocation: lower unemployment

Ví dụ: Unemployment fell this year.

Dịch nghĩa: Tỷ lệ thất nghiệp năm nay giảm.

foreseeable future

/fɔːˈsiːəbl ˈfjuːtʃər/ · noun phrase

Nghĩa: tương lai gần, tương lai có thể dự đoán được

Collocation: not in the foreseeable future

Ví dụ: but not in the foreseeable future.

Dịch nghĩa: nhưng không phải trong tương lai gần.

technological innovations

/ˌteknəˈlɒdʒɪkl ˌɪnəˈveɪʃnz/ · noun phrase

Nghĩa: những đổi mới công nghệ

Collocation: all the technological innovations

Ví dụ: You might think all the technological innovations would have put them out of a job.

Dịch nghĩa: Bạn có thể nghĩ rằng tất cả những đổi mới công nghệ sẽ khiến họ mất việc.

demand

dɪˈmɑːnd · noun

Nghĩa: nhu cầu

Collocation: still really in demand

Ví dụ: There's a high demand for engineers.

Dịch nghĩa: Nhu cầu kỹ sư đang rất cao.

efficient

ɪˈfɪʃnt · adjective

Nghĩa: hiệu quả (ít tốn kém)

Collocation: become far more efficient

Ví dụ: The new engine is very efficient.

Dịch nghĩa: Động cơ mới rất tiết kiệm.

administrative staff

/ədˈmɪnɪstrətɪv stɑːf/ · noun phrase

Nghĩa: nhân viên hành chính

Collocation: the kind of work that administrative staff do

Ví dụ: The kind of work that administrative staff do has changed enormously.

Dịch nghĩa: Loại công việc mà nhân viên hành chính làm đã thay đổi rất nhiều.

responsibility

rɪˌspɒnsəˈbɪləti · noun

Nghĩa: trách nhiệm

Collocation: given much more responsibility

Ví dụ: Feeding the cat is your responsibility.

Dịch nghĩa: Cho mèo ăn là trách nhiệm của con.

agricultural workers

/ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl ˈwɜːkərz/ · noun phrase

Nghĩa: công nhân nông nghiệp

Collocation: number of agricultural workers

Ví dụ: change in the number of agricultural workers in the 19th century.

Dịch nghĩa: thay đổi về số lượng công nhân nông nghiệp trong thế kỷ 19.

decline

dɪˈklaɪn · noun

Nghĩa: sự suy giảm, đà đi xuống

Collocation: been in decline

Ví dụ: The town has been in decline since the mine closed.

Dịch nghĩa: Thị trấn suy giảm dần kể từ khi mỏ đóng cửa.

redundant

rɪˈdʌndənt · adjective

Nghĩa: bị cho thôi việc, mất việc vì vị trí không còn cần thiết

Collocation: make most of the jobs redundant

Ví dụ: Two hundred staff were made redundant.

Dịch nghĩa: Hai trăm nhân viên bị cho thôi việc.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

X was really good, wasn’t it?

Cách dùng: X thực sự rất tốt, phải không? (câu hỏi đuôi để tìm kiếm sự đồng tình)

Ví dụ: That seminar yesterday on automation and the future of work was really good wasn’t it?

Dịch nghĩa: Buổi hội thảo hôm qua về tự động hóa và tương lai công việc thực sự rất hay, phải không?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X was really good, wasn’t it?”.

I didn’t know that X first started with Y.

Cách dùng: Tôi không biết rằng X bắt đầu từ Y (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tiếp thu thông tin mới).

Ví dụ: I didn’t know that first started with workers in the textile industry.

Dịch nghĩa: Tôi không biết điều đó bắt đầu từ những công nhân trong ngành dệt may.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I didn’t know that X first started with Y.”.

I can see why X felt so Y.

Cách dùng: Tôi hiểu tại sao X lại cảm thấy Y như vậy (thể hiện sự đồng cảm hoặc hiểu lý do).

Ví dụ: I can see why the Luddites felt so threatened.

Dịch nghĩa: Tôi hiểu tại sao những người Luddites lại cảm thấy bị đe dọa như vậy.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I can see why X felt so Y.”.

I like the idea that...

Cách dùng: Tôi thích ý tưởng rằng... (thể hiện sự tán thành hoặc ưa thích một ý tưởng).

Ví dụ: I like the idea that work won’t involve doing boring, repetitive tasks.

Dịch nghĩa: Tôi thích ý tưởng rằng công việc sẽ không liên quan đến việc làm các công việc nhàm chán, lặp đi lặp lại.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I like the idea that...”.

Bit too X, don’t you think?

Cách dùng: Hơi quá X, bạn không nghĩ vậy sao? (thể hiện sự nghi ngờ hoặc tìm kiếm sự đồng tình).

Ví dụ: Bit too optimistic, don’t you think?

Dịch nghĩa: Hơi quá lạc quan, bạn không nghĩ vậy sao?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Bit too X, don’t you think?”.

I’d never have thought that...

Cách dùng: Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng... (thể hiện sự ngạc nhiên về một điều gì đó trong quá khứ hoặc hiện tại).

Ví dụ: I’d never have thought that demand for hairdressing would have gone up so much.

Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng nhu cầu làm tóc lại tăng nhiều đến vậy.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’d never have thought that...”.

X has changed enormously, thanks to Y.

Cách dùng: X đã thay đổi rất nhiều, nhờ có Y (chỉ ra nguyên nhân của sự thay đổi lớn).

Ví dụ: The kind of work that administrative staff do has changed enormously, thanks to technology.

Dịch nghĩa: Loại công việc mà nhân viên hành chính làm đã thay đổi rất nhiều, nhờ có công nghệ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X has changed enormously, thanks to Y.”.

it’s hard enough to + V...

Cách dùng: Đã đủ khó để làm gì đó rồi (nhấn mạnh mức độ khó khăn).

Ví dụ: it’s hard enough to meet current demand.

Dịch nghĩa: đã đủ khó để đáp ứng nhu cầu hiện tại rồi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “it’s hard enough to + V...”.

Part 4

Part 4: Space traffic management

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

space traffic management

/speɪs ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/ · noun phrase

Nghĩa: quản lý giao thông không gian

Collocation: a Space Traffic Management system

Ví dụ: In other words, a Space Traffic Management system.

Dịch nghĩa: Nói cách khác, một hệ thống Quản lý Giao thông Không gian.

movement of satellites

/ˈmuːvmənt əv ˈsætəlaɪts/ · noun phrase

Nghĩa: sự di chuyển của vệ tinh

Collocation: manage the movement of satellites

Ví dụ: manage the movement of satellites and other objects in orbit around the Earth.

Dịch nghĩa: quản lý sự di chuyển của vệ tinh và các vật thể khác trên quỹ đạo quanh Trái Đất.

air traffic control

eə(r) ˈtræfɪk kənˈtrəʊl · noun

Nghĩa: kiểm soát không lưu, hệ thống điều phối máy bay trên trời và mặt đất

Collocation: effective Air Traffic Control systems

Ví dụ: Air traffic control cleared us for landing.

Dịch nghĩa: Kiểm soát không lưu cho phép chúng tôi hạ cánh.

prevent the danger of collisions

/prɪˈvent ðə ˈdeɪndʒər əv kəˈlɪʒnz/ · verb phrase

Nghĩa: ngăn chặn nguy cơ va chạm

Collocation: prevent the danger of collisions in space

Ví dụ: The aim of such a system would be to prevent the danger of collisions in space.

Dịch nghĩa: Mục tiêu của một hệ thống như vậy sẽ là ngăn chặn nguy cơ va chạm trong không gian.

legal measures

/ˈliːɡl ˈmeʒərz/ · noun phrase

Nghĩa: biện pháp pháp lý

Collocation: a set of legal measures

Ví dụ: we’d need to have a set of legal measures.

Dịch nghĩa: chúng ta sẽ cần có một bộ biện pháp pháp lý.

technical systems

/ˈteknɪkl ˈsɪstəmz/ · noun phrase

Nghĩa: hệ thống kỹ thuật

Collocation: develop the technical systems

Ví dụ: we’d also have to develop the technical systems to enable us to prevent such accidents.

Dịch nghĩa: chúng ta cũng sẽ phải phát triển các hệ thống kỹ thuật để giúp chúng ta ngăn chặn những tai nạn như vậy.

relatively

ˈrelətɪvli · adverb

Nghĩa: tương đối

Collocation: satellites are relatively cheap

Ví dụ: The test was relatively easy.

Dịch nghĩa: Bài kiểm tra tương đối dễ.

launching single satellites

/ˈlɔːntʃɪŋ ˈsɪŋɡl ˈsætəlaɪts/ · verb phrase

Nghĩa: phóng các vệ tinh đơn lẻ

Collocation: aren’t just launching single satellites

Ví dụ: people aren’t just launching single satellites but whole constellations.

Dịch nghĩa: mọi người không chỉ phóng các vệ tinh đơn lẻ mà là cả các chòm sao.

whole constellations

/həʊl ˌkɒnstəˈleɪʃnz/ · noun phrase

Nghĩa: toàn bộ các chòm vệ tinh

Collocation: launching whole constellations

Ví dụ: people aren’t just launching single satellites but whole constellations.

Dịch nghĩa: mọi người không chỉ phóng các vệ tinh đơn lẻ mà là cả các chòm sao.

space is getting more crowded

/speɪs ɪz ˈɡetɪŋ mɔː ˈkraʊdɪd/ · sentence

Nghĩa: không gian ngày càng đông đúc

Collocation: space is getting more crowded every day

Ví dụ: So space is getting more crowded every day.

Dịch nghĩa: Vì vậy, không gian ngày càng đông đúc mỗi ngày.

identification

aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn · noun

Nghĩa: sự nhận dạng

Collocation: allow its identification

Ví dụ: Please bring identification.

Dịch nghĩa: Vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân.

proper ways of tracking

/ˈprɒpər weɪz əv ˈtrækɪŋ/ · noun phrase

Nghĩa: những cách theo dõi phù hợp

Collocation: enough proper ways of tracking them

Ví dụ: we don’t have anything like enough proper ways of tracking them.

Dịch nghĩa: chúng ta không có đủ những cách theo dõi phù hợp.

debris

ˈdebriː · noun

Nghĩa: mảnh vỡ, đống đổ nát

Collocation: huge amount of space debris

Ví dụ: Debris covered the street.

Dịch nghĩa: Mảnh vỡ phủ kín đường phố.

military purposes

/ˈmɪlɪtri ˈpɜːrpəsɪz/ · noun phrase

Nghĩa: mục đích quân sự

Collocation: designed for military purposes

Ví dụ: a satellite may be designed for military purposes.

Dịch nghĩa: một vệ tinh có thể được thiết kế cho mục đích quân sự.

commercial

kəˈmɜːʃl · adjective

Nghĩa: thương mại

Collocation: for commercial reasons

Ví dụ: The film was a commercial success.

Dịch nghĩa: Bộ phim thành công về mặt thương mại.

unwilling to share information

/ʌnˈwɪlɪŋ tə ʃeər ˌɪnfəˈmeɪʃn/ · adjective phrase

Nghĩa: không sẵn lòng chia sẻ thông tin

Collocation: operators may be unwilling to share information

Ví dụ: some operators may be unwilling to share information about the satellites they’ve launched.

Dịch nghĩa: một số nhà khai thác có thể không sẵn lòng chia sẻ thông tin về các vệ tinh mà họ đã phóng.

location

ləʊˈkeɪʃn · noun

Nghĩa: vị trí, địa điểm

Collocation: about its location

Ví dụ: This is a perfect location for a cafe.

Dịch nghĩa: Đây là vị trí hoàn hảo để mở quán cà phê.

constantly follow

/ˈkɒnstəntli ˈfɒləʊ/ · verb phrase

Nghĩa: liên tục theo dõi

Collocation: can constantly follow something moving so fast

Ví dụ: We don’t have any sensors that can constantly follow something moving so fast.

Dịch nghĩa: Chúng ta không có bất kỳ cảm biến nào có thể liên tục theo dõi một vật thể di chuyển nhanh như vậy.

put forward

ˌpʊt ˈfɔrwərd · phrasal verb

Nghĩa: đưa ra, đề xuất (để xem xét)

Collocation: put forward a prediction

Ví dụ: She put forward a bold plan to cut the company's costs by half.

Dịch nghĩa: Cô đã đưa ra một kế hoạch táo bạo nhằm cắt giảm một nửa chi phí của công ty.

key issue

/kiː ˈɪʃuː/ · noun phrase

Nghĩa: vấn đề cốt lõi

Collocation: one key issue

Ví dụ: One key issue is the way in which information is dealt with.

Dịch nghĩa: Một vấn đề cốt lõi là cách thông tin được xử lý.

accessible at a global level

/əkˈsesəbl æt ə ˈɡləʊbl ˈlevl/ · adjective phrase

Nghĩa: có thể truy cập ở cấp độ toàn cầu

Collocation: needs to be accessible at a global level

Ví dụ: it also needs to be accessible at a global level.

Dịch nghĩa: nó cũng cần phải có thể truy cập được ở cấp độ toàn cầu.

establish shared standards

/ɪˈstæblɪʃ ʃeəd ˈstændədz/ · verb phrase

Nghĩa: thiết lập các tiêu chuẩn chung

Collocation: establish shared standards that we can all agree on

Ví dụ: we need to establish shared standards that we can all agree on.

Dịch nghĩa: chúng ta cần thiết lập các tiêu chuẩn chung mà tất cả chúng ta có thể đồng ý.

single database

/ˈsɪŋɡl ˈdeɪtəbeɪs/ · noun phrase

Nghĩa: cơ sở dữ liệu duy nhất

Collocation: creating a single database

Ví dụ: that will involve creating a single database on which it can be entered.

Dịch nghĩa: điều đó sẽ liên quan đến việc tạo ra một cơ sở dữ liệu duy nhất để nhập thông tin vào.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

I’m going to talk about the need for...

Cách dùng: Tôi sẽ nói về sự cần thiết của... (giới thiệu chủ đề và mục đích của bài nói).

Ví dụ: I’m going to talk about the need for a system to manage the movement of satellites.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ nói về sự cần thiết của một hệ thống để quản lý sự di chuyển của vệ tinh.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’m going to talk about the need for...”.

In other words, X.

Cách dùng: Nói cách khác, X (dùng để diễn giải lại một ý tưởng bằng cách khác, thường là đơn giản hơn).

Ví dụ: In other words, a Space Traffic Management system.

Dịch nghĩa: Nói cách khác, một hệ thống Quản lý Giao thông Không gian.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “In other words, X.”.

The aim of X would be to + V...

Cách dùng: Mục tiêu của X sẽ là làm gì đó.

Ví dụ: The aim of such a system would be to prevent the danger of collisions in space.

Dịch nghĩa: Mục tiêu của một hệ thống như vậy sẽ là ngăn chặn nguy cơ va chạm trong không gian.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The aim of X would be to + V...”.

In order to do this, we’d need to have...

Cách dùng: Để làm được điều này, chúng ta sẽ cần có... (nêu ra các yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết).

Ví dụ: In order to do this, we’d need to have a set of legal measures.

Dịch nghĩa: Để làm được điều này, chúng ta sẽ cần có một bộ biện pháp pháp lý.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “In order to do this, we’d need to have...”.

So why not? What are the problems in + V-ing...?

Cách dùng: Vậy tại sao không? Những vấn đề trong việc làm gì đó là gì? (đặt câu hỏi về lý do hoặc thách thức).

Ví dụ: So why not? What are the problems in developing such a system?

Dịch nghĩa: Vậy tại sao không? Những vấn đề trong việc phát triển một hệ thống như vậy là gì?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “So why not? What are the problems in + V-ing...?”.

But in spite of this, one thing you may be surprised to learn is that...

Cách dùng: Nhưng bất chấp điều này, một điều bạn có thể ngạc nhiên khi biết là... (giới thiệu một thông tin bất ngờ hoặc trái ngược với suy nghĩ thông thường).

Ví dụ: But in spite of this, one thing you may be surprised to learn is that you can launch a satellite into space and... it doesn’t have to send back any information.

Dịch nghĩa: Nhưng bất chấp điều này, một điều bạn có thể ngạc nhiên khi biết là bạn có thể phóng một vệ tinh vào không gian và... nó không cần phải gửi lại bất kỳ thông tin nào.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “But in spite of this, one thing you may be surprised to learn is that...”.

A greater threat is...

Cách dùng: Một mối đe dọa lớn hơn là... (nhấn mạnh một vấn đề nghiêm trọng hơn).

Ví dụ: A greater threat is the huge amount of space debris in orbit around the Earth.

Dịch nghĩa: Một mối đe dọa lớn hơn là lượng lớn mảnh vỡ không gian trên quỹ đạo quanh Trái Đất.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “A greater threat is...”.

We don’t have any X that can constantly + V...

Cách dùng: Chúng ta không có bất kỳ X nào có thể liên tục làm gì đó (chỉ ra một hạn chế hoặc thiếu sót về khả năng).

Ví dụ: We don’t have any sensors that can constantly follow something moving so fast.

Dịch nghĩa: Chúng ta không có bất kỳ cảm biến nào có thể liên tục theo dõi một vật thể di chuyển nhanh như vậy.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “We don’t have any X that can constantly + V...”.

As we continue to + V..., X is only going to increase.

Cách dùng: Khi chúng ta tiếp tục làm gì đó, X sẽ chỉ tăng lên (dự đoán một xu hướng tương lai dựa trên hành động hiện tại).

Ví dụ: As we continue to push forward new developments, congestion of the space environment is only going to increase.

Dịch nghĩa: Khi chúng ta tiếp tục thúc đẩy các phát triển mới, tình trạng tắc nghẽn môi trường không gian sẽ chỉ tăng lên.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “As we continue to + V..., X is only going to increase.”.