1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 4.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: công ty môi giới việc làm
Collocation: từ một công ty môi giới việc làm
Ví dụ: This is Greg Preston from the Employment Agency.
Dịch nghĩa: Đây là Greg Preston từ Công ty Môi giới Việc làm.
Nghĩa: lễ tân, người tiếp đón khách ở quầy
Collocation: vị trí lễ tân
Ví dụ: The receptionist gave us a map.
Dịch nghĩa: Lễ tân đưa cho chúng tôi một tấm bản đồ.
Nghĩa: trung tâm y tế
Collocation: tại trung tâm y tế
Ví dụ: it’s at the medical centre there.
Dịch nghĩa: nó ở trung tâm y tế đó.
Nghĩa: hỏi về, tìm hiểu về
Collocation: hỏi về công việc văn phòng
Ví dụ: We met last week when you came in to enquire about office work.
Dịch nghĩa: Chúng ta gặp nhau tuần trước khi bạn đến hỏi về công việc văn phòng.
Nghĩa: sắp xếp các cuộc hẹn
Collocation: tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn
Ví dụ: you’d also be involved in making appointments
Dịch nghĩa: bạn cũng sẽ tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn
Nghĩa: cơ sở dữ liệu
Collocation: cơ sở dữ liệu của trung tâm
Ví dụ: All records are kept in a database.
Dịch nghĩa: Mọi hồ sơ được lưu trong một cơ sở dữ liệu.
Nghĩa: cập nhật, mới nhất
Collocation: giữ cơ sở dữ liệu được cập nhật
Ví dụ: keeping the centre’s database up-to-date.
Dịch nghĩa: giữ cơ sở dữ liệu của trung tâm được cập nhật.
Nghĩa: nhiệm vụ hành chính
Collocation: các nhiệm vụ hành chính chung
Ví dụ: other general administrative duties
Dịch nghĩa: các nhiệm vụ hành chính chung khác
Nghĩa: kinh nghiệm
Collocation: ai đó có kinh nghiệm
Ví dụ: She has five years of teaching experience.
Dịch nghĩa: Cô ấy có năm năm kinh nghiệm giảng dạy.
Nghĩa: môi trường áp lực cao
Collocation: một môi trường áp lực cao
Ví dụ: it’s quite a high-pressure environment
Dịch nghĩa: đó là một môi trường khá áp lực cao
Nghĩa: đối phó, xoay xở
Collocation: đối phó với điều đó
Ví dụ: She copes well with stress.
Dịch nghĩa: Cô ấy xoay xở tốt với căng thẳng.
Nghĩa: giữ bình tĩnh
Collocation: giữ bình tĩnh
Ví dụ: someone who can cope with that and stay calm
Dịch nghĩa: người có thể đối phó với điều đó và giữ bình tĩnh
Nghĩa: tự tin
Collocation: tự tin khi tương tác
Ví dụ: She feels confident about the interview.
Dịch nghĩa: Cô ấy tự tin về buổi phỏng vấn.
Nghĩa: tạm thời
Collocation: công việc tạm thời
Ví dụ: This is just a temporary job.
Dịch nghĩa: Đây chỉ là công việc tạm thời.
Nghĩa: hợp đồng, khế ước
Collocation: hợp đồng sẽ chỉ đến
Ví dụ: The players signed a two-year contract with the club.
Dịch nghĩa: Các cầu thủ đã ký hợp đồng hai năm với câu lạc bộ.
Cách dùng: Dùng để xác nhận danh tính của người đang nói chuyện qua điện thoại.
Ví dụ: Is that Julie Davison?
Dịch nghĩa: Đó có phải là Julie Davison không?
Ghi nhớ: Thường dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc khi không chắc chắn về người đang nói chuyện.
Cách dùng: Dùng để thêm thông tin về một danh từ, thể hiện khả năng hoặc sự quan tâm.
Ví dụ: We’ve just had some details come in of a job which might interest you.
Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa nhận được thông tin chi tiết về một công việc có thể khiến bạn quan tâm.
Ghi nhớ: "Which" dùng cho vật hoặc sự việc, bổ sung thông tin không thiết yếu.
Cách dùng: Tham gia vào, có liên quan đến một hoạt động hoặc công việc.
Ví dụ: you’d also be involved in making appointments
Dịch nghĩa: bạn cũng sẽ tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn
Ghi nhớ: Thường dùng để mô tả trách nhiệm hoặc vai trò trong một công việc.
Cách dùng: Diễn tả những phẩm chất hoặc khả năng cần có ở một người.
Ví dụ: they want someone who can cope with that and stay calm
Dịch nghĩa: họ muốn một người có thể đối phó với điều đó và giữ bình tĩnh
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi mô tả yêu cầu công việc hoặc đặc điểm cá nhân.
Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc đính chính thông tin, đối lập hai khái niệm.
Ví dụ: this isn’t a permanent job, it’s temporary
Dịch nghĩa: đây không phải là một công việc lâu dài, nó là tạm thời
Ghi nhớ: Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai điều.
Cách dùng: Đề xuất một hành động ban đầu và sau đó là hành động tốt nhất tiếp theo cho người khác.
Ví dụ: I’ll forward your CV and references, and then the best thing would probably be for you to phone them so they can arrange for an interview.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ chuyển tiếp CV và thư giới thiệu của bạn, và sau đó điều tốt nhất có lẽ là bạn nên gọi điện cho họ để họ có thể sắp xếp một buổi phỏng vấn.
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn các bước tiếp theo.
Nghĩa: bảo tàng
Collocation: bảo tàng
Ví dụ: The museum opens at nine.
Dịch nghĩa: Bảo tàng mở cửa lúc chín giờ.
Nghĩa: đời sống nông nghiệp
Collocation: bảo tàng đời sống nông nghiệp
Ví dụ: welcome to the Museum of Farming Life.
Dịch nghĩa: chào mừng đến với Bảo tàng Đời sống Nông nghiệp.
Nghĩa: thông tin nền
Collocation: cung cấp một số thông tin nền
Ví dụ: I’d like to give you some background information about the museum
Dịch nghĩa: tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin nền về bảo tàng
Nghĩa: xây dựng
Collocation: được xây dựng vào năm 1880
Ví dụ: They constructed a bridge in two years.
Dịch nghĩa: Họ xây cây cầu trong hai năm.
Nghĩa: ký túc xá sinh viên
Collocation: ký túc xá sinh viên
Ví dụ: She has a single room in a hall of residence.
Dịch nghĩa: Cô ấy có một phòng đơn trong ký túc xá sinh viên.
Nghĩa: phần xây thêm nối vào ngôi nhà
Collocation: một phần mở rộng hiện đại
Ví dụ: They built a kitchen extension at the back.
Dịch nghĩa: Họ xây thêm phần bếp ở phía sau nhà.
Nghĩa: chứa được
Collocation: chứa các bộ sưu tập
Ví dụ: The hotel can accommodate 300 guests.
Dịch nghĩa: Khách sạn có thể chứa 300 khách.
Nghĩa: đặc điểm kiến trúc
Collocation: các đặc điểm kiến trúc nội thất
Ví dụ: the interior architectural features are outstanding
Dịch nghĩa: các đặc điểm kiến trúc nội thất rất nổi bật
Nghĩa: xuất sắc, nổi bật
Collocation: màn trình diễn xuất sắc
Ví dụ: She gave an outstanding performance.
Dịch nghĩa: Cô ấy có màn trình diễn xuất sắc.
Nghĩa: hộp quyên góp
Collocation: có một hộp quyên góp
Ví dụ: We do have a donation box just over there
Dịch nghĩa: Chúng tôi có một hộp quyên góp ngay đằng kia
Nghĩa: phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách)
Collocation: phòng giữ đồ
Ví dụ: We do have a cloakroom, if you’d like to leave your coats and bags somewhere.
Dịch nghĩa: Chúng tôi có phòng giữ đồ, nếu bạn muốn để áo khoác và túi xách ở đâu đó.
Nghĩa: được phép chụp ảnh
Collocation: chụp ảnh được phép ở đây
Ví dụ: Unlike other museums, photography is allowed here
Dịch nghĩa: Không giống các bảo tàng khác, chụp ảnh được phép ở đây
Nghĩa: phim hoạt hình; kỹ thuật hoạt hình
Collocation: hoạt hình tuyệt đẹp
Ví dụ: The studio is famous for its lush, hand-drawn animation.
Dịch nghĩa: Hãng phim nổi tiếng với kỹ thuật hoạt hình vẽ tay tỉ mỉ, sống động.
Nghĩa: đoạt giải, giành giải thưởng
Collocation: bộ sưu tập ảnh cừu đoạt giải
Ví dụ: photographic collection of prize-winning sheep
Dịch nghĩa: bộ sưu tập ảnh cừu đoạt giải
Nghĩa: tự giải thích, rõ ràng
Collocation: tự giải thích
Ví dụ: which is ... well, self-explanatory.
Dịch nghĩa: cái mà... à, tự nó đã rõ ràng rồi.
Nghĩa: chuyên gia làm phô mai
Collocation: một chuyên gia làm phô mai
Ví dụ: a specialist cheesemaker will be giving demonstrations
Dịch nghĩa: một chuyên gia làm phô mai sẽ trình diễn
Nghĩa: sự trình diễn
Collocation: trình diễn nấu ăn
Ví dụ: The chef gave a cooking demonstration.
Dịch nghĩa: Người đầu bếp trình diễn nấu ăn.
Nghĩa: sự biến thiên, khác biệt
Collocation: sự khác biệt vùng miền
Ví dụ: There's variation in the results.
Dịch nghĩa: Có sự khác biệt trong kết quả.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu mục đích của bài nói, cung cấp thông tin nền và sau đó giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh khác.
Ví dụ: I’d like to give you some background information about the museum and then explain a little about what you can see during your visit.
Dịch nghĩa: tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin nền về bảo tàng và sau đó giải thích một chút về những gì bạn có thể thấy trong chuyến thăm của mình.
Ghi nhớ: Hữu ích khi bắt đầu một bài thuyết trình hoặc hướng dẫn.
Cách dùng: Diễn tả thời gian và mục đích ban đầu của việc xây dựng một công trình.
Ví dụ: a large building that was constructed in 1880 as the home of a local businessman.
Dịch nghĩa: một tòa nhà lớn được xây dựng vào năm 1880 làm nhà của một doanh nhân địa phương.
Ghi nhớ: Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc.
Cách dùng: Ngoại trừ một điều gì đó, phần còn lại hoặc chủ thể chính sử dụng một cái gì đó khác.
Ví dụ: apart from two rooms that are our offices, the university uses the main part of the building.
Dịch nghĩa: ngoài hai phòng là văn phòng của chúng tôi, trường đại học sử dụng phần chính của tòa nhà.
Ghi nhớ: "Apart from" có thể mang nghĩa "ngoại trừ" hoặc "ngoài ra".
Cách dùng: Diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì đó và đưa ra lý do.
Ví dụ: It’s a shame because the interior architectural features are outstanding
Dịch nghĩa: Thật đáng tiếc vì các đặc điểm kiến trúc nội thất rất nổi bật
Ghi nhớ: Thường dùng để bày tỏ cảm xúc cá nhân về một tình huống.
Cách dùng: So sánh với một điều gì đó khác, một hành động cụ thể được phép ở đây.
Ví dụ: Unlike other museums, photography is allowed here
Dịch nghĩa: Không giống các bảo tàng khác, chụp ảnh được phép ở đây
Ghi nhớ: "Unlike" dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt.
Cách dùng: Thông báo về một buổi trình diễn hoặc hướng dẫn cách một sản phẩm được tạo ra.
Ví dụ: a specialist cheesemaker will be giving demonstrations of how it’s produced.
Dịch nghĩa: một chuyên gia làm phô mai sẽ trình diễn cách nó được sản xuất.
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi mô tả các sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.
Cách dùng: Đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách lịch sự, đồng thời nhấn mạnh việc đảm bảo một điều gì đó.
Ví dụ: we ask you to keep your children close to you and ensure they don’t climb on the carts.
Dịch nghĩa: chúng tôi yêu cầu bạn giữ con mình ở gần và đảm bảo chúng không trèo lên xe.
Ghi nhớ: Thường dùng trong các thông báo công cộng hoặc hướng dẫn an toàn.
Nghĩa: nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
Collocation: nghệ thuật gấp giấy origami
Ví dụ: She learned origami and folded a delicate paper crane.
Dịch nghĩa: Cô ấy học nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản và gấp một con hạc giấy tinh xảo.
Nghĩa: công cụ giáo dục
Collocation: một công cụ giáo dục hữu ích
Ví dụ: origami can be a useful educational tool.
Dịch nghĩa: origami có thể là một công cụ giáo dục hữu ích.
Nghĩa: gấp được, xếp lại được
Collocation: gấp những tờ giấy vuông
Ví dụ: We bought four folding chairs.
Dịch nghĩa: Chúng tôi mua bốn chiếc ghế xếp.
Nghĩa: dưới một góc nhìn hoàn toàn mới
Collocation: thấy origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới
Ví dụ: It’s made me see origami in a whole new light.
Dịch nghĩa: Nó khiến tôi nhìn origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới.
Nghĩa: phát triển
Collocation: đang phát triển các kỹ năng
Ví dụ: Reading develops your imagination.
Dịch nghĩa: Đọc sách phát triển trí tưởng tượng.
Nghĩa: theo đúng thứ tự
Collocation: làm theo đúng thứ tự
Ví dụ: did all the steps in the right order
Dịch nghĩa: thực hiện tất cả các bước theo đúng thứ tự
Nghĩa: tìm ra cách để
Collocation: tìm ra cách làm
Ví dụ: work out how to make something simple
Dịch nghĩa: tìm ra cách làm một thứ gì đó đơn giản
Nghĩa: thách thức; sự chất vấn, phản bác một quan điểm
Collocation: một thử thách lớn hơn nhiều
Ví dụ: The scientist's new theory posed a serious challenge to established beliefs.
Dịch nghĩa: Lý thuyết mới của nhà khoa học đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với những niềm tin đã có sẵn.
Nghĩa: nổi bật, gây ấn tượng
Collocation: nổi bật đối với tôi
Ví dụ: One thing that really stood out for me was that...
Dịch nghĩa: Một điều thực sự nổi bật đối với tôi là...
Nghĩa: kỹ năng vận động tinh
Collocation: luyện tập kỹ năng vận động tinh
Ví dụ: help practise fine motor skills.
Dịch nghĩa: giúp luyện tập kỹ năng vận động tinh.
Nghĩa: gây rối, phá vỡ
Collocation: khá gây rối
Ví dụ: he was being quite disruptive.
Dịch nghĩa: cậu bé khá gây rối.
Nghĩa: mang lại lợi ích
Collocation: hưởng lợi từ việc
Ví dụ: Exercise benefits both body and mind.
Dịch nghĩa: Tập thể dục có lợi cho cả thể chất lẫn tinh thần.
Nghĩa: ổn định, bình tĩnh lại
Collocation: bình tĩnh lại và tập trung
Ví dụ: it helped him to settle down and start concentrating.
Dịch nghĩa: nó giúp cậu bé bình tĩnh lại và bắt đầu tập trung.
Nghĩa: tập trung
Collocation: bắt đầu tập trung
Ví dụ: I can't concentrate with this noise.
Dịch nghĩa: Ồn thế này tôi không tập trung được.
Nghĩa: mất hứng thú
Collocation: đang mất hứng thú
Ví dụ: She seemed to be losing interest at one point
Dịch nghĩa: Có lúc cô bé dường như đang mất hứng thú
Nghĩa: tạo động lực, thúc đẩy
Collocation: thúc đẩy cô bé cố gắng hơn
Ví dụ: Good teachers motivate students.
Dịch nghĩa: Giáo viên giỏi tạo động lực cho học sinh.
Nghĩa: hài lòng
Collocation: không hài lòng với
Ví dụ: Are you satisfied with the result?
Dịch nghĩa: Bạn có hài lòng với kết quả không?
Nghĩa: tạo ra
Collocation: tạo ra con chim hoàn hảo
Ví dụ: The talks produced no agreement.
Dịch nghĩa: Các cuộc đàm phán không tạo ra thoả thuận nào.
Nghĩa: mức độ khó
Collocation: tăng mức độ khó
Ví dụ: increased the level of difficulty for her.
Dịch nghĩa: tăng mức độ khó cho cô bé.
Nghĩa: tình cờ gặp, bắt gặp
Collocation: tình cờ biết đến origami
Ví dụ: the first time Zara had come across origami.
Dịch nghĩa: lần đầu tiên Zara tình cờ biết đến origami.
Nghĩa: trải nghiệm học tập tích cực
Collocation: một trải nghiệm học tập tích cực
Ví dụ: it was a positive learning experience for her.
Dịch nghĩa: đó là một trải nghiệm học tập tích cực cho cô bé.
Nghĩa: đã chuẩn bị, sẵn sàng
Collocation: giáo viên đã được chuẩn bị tốt
Ví dụ: Come prepared for rain.
Dịch nghĩa: Hãy chuẩn bị sẵn cho trời mưa.
Cách dùng: Yêu cầu người nghe thảo luận về một chủ đề và suy nghĩ về các cách mà một điều gì đó có thể mang lại lợi ích hoặc có vai trò nhất định.
Ví dụ: I want you to discuss the lesson we’ve just been watching on the video and think about the ways in which origami can be a useful educational tool.
Dịch nghĩa: Tôi muốn các bạn thảo luận về bài học chúng ta vừa xem trên video và suy nghĩ về những cách mà origami có thể là một công cụ giáo dục hữu ích.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để khởi xướng một cuộc thảo luận hoặc brainstorm.
Cách dùng: Diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra một điều đơn giản lại có thể có tác dụng hoặc giá trị đáng kinh ngạc.
Ví dụ: I had no idea that such a simple thing like folding squares of paper to make the shape of something like a bird could be such an amazing tool.
Dịch nghĩa: Tôi không hề biết rằng một điều đơn giản như gấp những tờ giấy vuông để tạo hình một con chim lại có thể là một công cụ tuyệt vời đến vậy.
Ghi nhớ: "Such a/an" dùng để nhấn mạnh mức độ.
Cách dùng: Diễn tả việc một điều gì đó đã khiến người nói nhìn nhận một vấn đề hoặc sự vật dưới một góc độ hoàn toàn mới, tích cực hơn.
Ví dụ: It’s made me see origami in a whole new light.
Dịch nghĩa: Nó đã khiến tôi nhìn origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới.
Ghi nhớ: Cụm từ này thường dùng khi có một sự thay đổi lớn trong nhận thức.
Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một điểm hoặc một chi tiết đặc biệt gây ấn tượng mạnh với người nói.
Ví dụ: One thing that really stood out for me was that the children were all having fun while being taught something new.
Dịch nghĩa: Một điều thực sự nổi bật đối với tôi là tất cả trẻ em đều vui vẻ trong khi được dạy điều gì đó mới.
Ghi nhớ: "Stand out" có nghĩa là nổi bật, dễ nhận thấy.
Cách dùng: Diễn tả việc một người hưởng lợi từ một hoạt động cụ thể, và hoạt động đó đã giúp họ đạt được những kết quả tích cực.
Ví dụ: He really benefited from having to use his hands – it helped him to settle down and start concentrating.
Dịch nghĩa: Cậu bé thực sự hưởng lợi từ việc phải dùng tay – nó giúp cậu bé bình tĩnh lại và bắt đầu tập trung.
Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi phân tích tác động của một phương pháp hoặc hoạt động.
Cách dùng: Diễn tả một ý kiến rằng lẽ ra một điều gì đó đã có thể được thực hiện khác đi trong quá khứ để cải thiện tình hình.
Ví dụ: I think the teacher could have increased the level of difficulty for her.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ giáo viên lẽ ra có thể tăng mức độ khó cho cô bé.
Ghi nhớ: "Could have + V3/ed" dùng để nói về một khả năng trong quá khứ đã không xảy ra.
Cách dùng: Bày tỏ sự ngạc nhiên về việc một điều gì đó không được sử dụng phổ biến hơn và đặt câu hỏi về lý do.
Ví dụ: It’s strange that origami isn’t used more widely. Why do you think that is?
Dịch nghĩa: Thật lạ là origami không được sử dụng rộng rãi hơn. Bạn nghĩ tại sao lại như vậy?
Ghi nhớ: Cấu trúc này khuyến khích suy luận và thảo luận về nguyên nhân.
Cách dùng: Nhận thấy rằng việc sử dụng một phương pháp cụ thể là một cách hấp dẫn để củng cố kiến thức của trẻ em về một chủ đề nào đó.
Ví dụ: I can see using origami is a really engaging way of reinforcing children’s knowledge of geometric shapes.
Dịch nghĩa: Tôi thấy việc sử dụng origami là một cách thực sự cuốn hút để củng cố kiến thức của trẻ em về các hình dạng hình học.
Ghi nhớ: "Engaging way" và "reinforcing knowledge" là các cụm từ hữu ích trong ngữ cảnh giáo dục.
Nghĩa: nhà văn
Collocation: nhà văn Pháp
Ví dụ: The person I’ve chosen to talk about is the French writer Victor Hugo
Dịch nghĩa: Người tôi chọn để nói đến là nhà văn Pháp Victor Hugo
Nghĩa: tiểu thuyết
Collocation: tiểu thuyết của ông
Ví dụ: his novel, Les Miserables
Dịch nghĩa: tiểu thuyết của ông, Những người khốn khổ
Nghĩa: nổi tiếng khắp thế giới
Collocation: nổi tiếng khắp thế giới
Ví dụ: is famous around the world.
Dịch nghĩa: nổi tiếng khắp thế giới.
Nghĩa: cốt truyện
Collocation: ý tưởng chung về cốt truyện
Ví dụ: The plot has many surprises.
Dịch nghĩa: Cốt truyện có nhiều tình tiết bất ngờ.
Nghĩa: sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc
Collocation: cái nhìn sâu sắc về
Ví dụ: The book gives insight into village life.
Dịch nghĩa: Cuốn sách cho cái nhìn sâu sắc về đời sống làng quê.
Nghĩa: tài năng
Collocation: người đàn ông tài năng
Ví dụ: this talented man
Dịch nghĩa: người đàn ông tài năng này
Nghĩa: hòn đảo
Collocation: trên đảo Guernsey
Ví dụ: Phu Quoc is a beautiful island.
Dịch nghĩa: Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp.
Nghĩa: đỉnh cao sự nghiệp
Collocation: ở đỉnh cao sự nghiệp của ông
Ví dụ: he was at the height of his career in Paris
Dịch nghĩa: ông ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp ở Paris
Nghĩa: xem như, coi là
Collocation: được đánh giá cao
Ví dụ: I regard her as my best friend.
Dịch nghĩa: Tôi coi cô ấy là bạn thân nhất.
Nghĩa: thiên tài
Collocation: thiên tài văn học
Ví dụ: Einstein was a genius.
Dịch nghĩa: Einstein là một thiên tài.
Nghĩa: sự nghèo đói
Collocation: mức độ nghèo đói
Ví dụ: Many charities fight poverty.
Dịch nghĩa: Nhiều tổ chức từ thiện đấu tranh chống đói nghèo.
Nghĩa: sự chỉ trích thẳng thắn
Collocation: kiểu chỉ trích thẳng thắn này
Ví dụ: This kind of outspoken criticism
Dịch nghĩa: Kiểu chỉ trích thẳng thắn này
Nghĩa: sự lưu vong
Collocation: gửi ông ấy đi lưu vong
Ví dụ: The leader lived in exile.
Dịch nghĩa: Vị lãnh đạo sống lưu vong.
Nghĩa: cư trú, sinh sống
Collocation: buộc phải cư trú
Ví dụ: They reside in the city.
Dịch nghĩa: Họ cư trú trong thành phố.
Nghĩa: bất động sản, nhà đất thuộc sở hữu của ai đó
Collocation: một tài sản
Ví dụ: House prices have pushed up the value of every property here.
Dịch nghĩa: Giá nhà đã đẩy giá trị của mọi bất động sản ở đây lên cao.
Nghĩa: ấn phẩm; việc xuất bản, phát hành
Collocation: việc xuất bản một bộ sưu tập
Ví dụ: The magazine is a monthly publication.
Dịch nghĩa: Tạp chí này là một ấn phẩm phát hành hằng tháng.
Nghĩa: tập thơ, bộ sưu tập thơ
Collocation: một bộ sưu tập thơ của ông
Ví dụ: a collection of his poetry.
Dịch nghĩa: một bộ sưu tập thơ của ông.
Nghĩa: ngôi nhà năm tầng
Collocation: một ngôi nhà lớn, năm tầng
Ví dụ: a large, five-storey house
Dịch nghĩa: một ngôi nhà lớn, năm tầng
Nghĩa: trang trí và sắm sửa đồ đạc
Collocation: trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng
Ví dụ: He decorated and furnished each level
Dịch nghĩa: Ông ấy đã trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng
Nghĩa: những cách độc đáo và tuyệt vời
Collocation: theo những cách độc đáo và tuyệt vời
Ví dụ: in unique and wonderful ways
Dịch nghĩa: theo những cách độc đáo và tuyệt vời
Nghĩa: tác phẩm nghệ thuật
Collocation: một tác phẩm nghệ thuật
Ví dụ: consider the inside of the house to be a ‘work of art’.
Dịch nghĩa: coi nội thất của ngôi nhà là một 'tác phẩm nghệ thuật'.
Nghĩa: thu hút du khách
Collocation: thu hút 200.000 du khách
Ví dụ: attracts 200,000 visitors a year.
Dịch nghĩa: thu hút 200.000 du khách mỗi năm.
Nghĩa: tầng trệt, tầng ngang mặt đất
Collocation: trên tầng trệt
Ví dụ: The shop occupies the ground floor of the building.
Dịch nghĩa: Cửa hàng chiếm tầng trệt của tòa nhà.
Nghĩa: bức vẽ, tranh vẽ, hình vẽ
Collocation: những bức vẽ ông đã làm
Ví dụ: His drawing of the horse is beautiful and full of detail.
Dịch nghĩa: Bức vẽ con ngựa của cậu ấy rất đẹp và đầy chi tiết.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu người mà người nói sẽ trình bày và giải thích lý do lựa chọn.
Ví dụ: The person I’ve chosen to talk about is the French writer Victor Hugo – many people have heard of him because his novel, Les Miserables, which he wrote in 1862, is famous around the world.
Dịch nghĩa: Người tôi chọn để nói đến là nhà văn Pháp Victor Hugo – nhiều người đã nghe về ông vì tiểu thuyết Những người khốn khổ của ông, được viết vào năm 1862, nổi tiếng khắp thế giới.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc giới thiệu.
Cách dùng: Diễn tả mục đích của bài nói là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về một chủ đề và đặc biệt tập trung vào một khía cạnh cụ thể.
Ví dụ: I’m going to provide a little more insight into this talented man and I’m going to talk particularly about the home he had on the island of Guernsey.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ cung cấp thêm một chút cái nhìn sâu sắc về người đàn ông tài năng này và tôi sẽ nói đặc biệt về ngôi nhà ông ấy có trên đảo Guernsey.
Ghi nhớ: Hữu ích để định hướng người nghe về nội dung sắp tới.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu một khía cạnh cụ thể của vấn đề đang được thảo luận và đưa ra nhận định về nó.
Ví dụ: As far as literature was concerned, he was the leading figure of the Romantic movement.
Dịch nghĩa: Về mặt văn học, ông ấy là nhân vật hàng đầu của phong trào Lãng mạn.
Ghi nhớ: "As far as... was concerned" là một cụm từ phổ biến để giới hạn phạm vi thảo luận.
Cách dùng: Diễn tả việc một hành động hoặc phẩm chất không được lòng một nhóm người, dẫn đến hậu quả là một người bị buộc phải rời đi, và sau đó giải thích lại bằng một cách khác.
Ví dụ: This kind of outspoken criticism was not well liked by the rulers of France and, eventually, the emperor – Napoleon III – told Victor Hugo to leave Paris and not return; in other words, he sent him into exile.
Dịch nghĩa: Kiểu chỉ trích thẳng thắn này không được lòng các nhà cai trị Pháp và cuối cùng, hoàng đế – Napoleon III – đã bảo Victor Hugo rời Paris và không trở lại; nói cách khác, ông ấy đã đày ông ấy đi lưu vong.
Ghi nhớ: "In other words" dùng để giải thích lại một ý theo cách khác, dễ hiểu hơn.
Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một thứ gì đó là duy nhất mà một người từng sở hữu và người đó rất tự hào về nó.
Ví dụ: It was the only property he ever owned, and he was very proud of it.
Dịch nghĩa: Đó là tài sản duy nhất ông ấy từng sở hữu, và ông ấy rất tự hào về nó.
Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để thể hiện giá trị đặc biệt của một vật.
Cách dùng: Diễn tả cách một người trang trí và sắm sửa đồ đạc một cách độc đáo, và cách mọi người nhìn nhận kết quả đó.
Ví dụ: He decorated and furnished each level, or floor, of the house in unique and wonderful ways, and many people consider the inside of the house to be a ‘work of art’.
Dịch nghĩa: Ông ấy đã trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng của ngôi nhà theo những cách độc đáo và tuyệt vời, và nhiều người coi nội thất của ngôi nhà là một 'tác phẩm nghệ thuật'.
Ghi nhớ: "Consider X to be Y" là cách diễn đạt quan điểm hoặc sự đánh giá.
Cách dùng: Diễn tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một nền văn hóa hoặc phong cách trong một khu vực, với các ví dụ cụ thể, và suy đoán về cách một người đã tạo ra chúng bằng cách sao chép bản gốc.
Ví dụ: There’s a strong Chinese influence in these areas in things like the wallpaper pattern and the lamps – which he would have made himself by copying original versions.
Dịch nghĩa: Có một ảnh hưởng Trung Quốc mạnh mẽ ở những khu vực này trong những thứ như hoa văn giấy dán tường và đèn – mà ông ấy có lẽ đã tự làm bằng cách sao chép các phiên bản gốc.
Ghi nhớ: "Would have + V3/ed" dùng để nói về một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.
Cách dùng: So sánh một đặc điểm với một đặc điểm khác, mô tả sự khác biệt rõ rệt, và sau đó mô tả một thói quen hoặc hoạt động thường xuyên diễn ra ở đó.
Ví dụ: In contrast to the rather dark lower levels, it’s full of light and was like a glass office where he would write until lunchtime.
Dịch nghĩa: Ngược lại với các tầng dưới khá tối, nó tràn ngập ánh sáng và giống như một văn phòng kính nơi ông ấy thường viết cho đến giờ ăn trưa.
Ghi nhớ: "In contrast to" dùng để chỉ sự đối lập. "Would + V" dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ.
Cách dùng: Diễn tả việc một thứ gì đó đã được phục hồi bằng cách nào đó và hiện tại đang ở trạng thái nào, đặc biệt là mở cửa cho công chúng.
Ví dụ: It has since been restored using photographs from the period and, as I mentioned earlier, is now a museum that is open to the public.
Dịch nghĩa: Kể từ đó, nó đã được phục hồi bằng cách sử dụng các bức ảnh từ thời kỳ đó và, như tôi đã đề cập trước đây, hiện là một bảo tàng mở cửa cho công chúng.
Ghi nhớ: "Has since been restored" là thì hiện tại hoàn thành bị động, chỉ hành động đã hoàn thành và có kết quả ở hiện tại. "As I mentioned earlier" là một cụm từ chuyển tiếp.