Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 18 Test 4

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 18 - Test 4

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 18 - Test 4.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 18 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Job details from an employment agency

Từ vựng Part 1 (15 từ/cụm từ)

employment agency

/ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪdʒənsi/ · noun phrase

Nghĩa: công ty môi giới việc làm

Collocation: từ một công ty môi giới việc làm

Ví dụ: This is Greg Preston from the Employment Agency.

Dịch nghĩa: Đây là Greg Preston từ Công ty Môi giới Việc làm.

receptionist

rɪˈsepʃənɪst · noun

Nghĩa: lễ tân, người tiếp đón khách ở quầy

Collocation: vị trí lễ tân

Ví dụ: The receptionist gave us a map.

Dịch nghĩa: Lễ tân đưa cho chúng tôi một tấm bản đồ.

medical centre

/ˈmedɪkl ˈsentə(r)/ · noun phrase

Nghĩa: trung tâm y tế

Collocation: tại trung tâm y tế

Ví dụ: it’s at the medical centre there.

Dịch nghĩa: nó ở trung tâm y tế đó.

enquire about

/ɪnˈkwaɪə(r) əˈbaʊt/ · phrasal verb

Nghĩa: hỏi về, tìm hiểu về

Collocation: hỏi về công việc văn phòng

Ví dụ: We met last week when you came in to enquire about office work.

Dịch nghĩa: Chúng ta gặp nhau tuần trước khi bạn đến hỏi về công việc văn phòng.

make appointments

/meɪk əˈpɔɪntmənts/ · verb phrase

Nghĩa: sắp xếp các cuộc hẹn

Collocation: tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn

Ví dụ: you’d also be involved in making appointments

Dịch nghĩa: bạn cũng sẽ tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn

database

ˈdeɪtəbeɪs · noun

Nghĩa: cơ sở dữ liệu

Collocation: cơ sở dữ liệu của trung tâm

Ví dụ: All records are kept in a database.

Dịch nghĩa: Mọi hồ sơ được lưu trong một cơ sở dữ liệu.

up-to-date

/ˌʌp tə ˈdeɪt/ · adjective

Nghĩa: cập nhật, mới nhất

Collocation: giữ cơ sở dữ liệu được cập nhật

Ví dụ: keeping the centre’s database up-to-date.

Dịch nghĩa: giữ cơ sở dữ liệu của trung tâm được cập nhật.

administrative duties

/ədˈmɪnɪstrətɪv ˈdjuːtiz/ · noun phrase

Nghĩa: nhiệm vụ hành chính

Collocation: các nhiệm vụ hành chính chung

Ví dụ: other general administrative duties

Dịch nghĩa: các nhiệm vụ hành chính chung khác

experience

ɪkˈspɪəriəns · noun

Nghĩa: kinh nghiệm

Collocation: ai đó có kinh nghiệm

Ví dụ: She has five years of teaching experience.

Dịch nghĩa: Cô ấy có năm năm kinh nghiệm giảng dạy.

high-pressure environment

/ˌhaɪ ˈpreʃər ɪnˈvaɪrənmənt/ · noun phrase

Nghĩa: môi trường áp lực cao

Collocation: một môi trường áp lực cao

Ví dụ: it’s quite a high-pressure environment

Dịch nghĩa: đó là một môi trường khá áp lực cao

cope

kəʊp · verb

Nghĩa: đối phó, xoay xở

Collocation: đối phó với điều đó

Ví dụ: She copes well with stress.

Dịch nghĩa: Cô ấy xoay xở tốt với căng thẳng.

stay calm

/steɪ kɑːm/ · verb phrase

Nghĩa: giữ bình tĩnh

Collocation: giữ bình tĩnh

Ví dụ: someone who can cope with that and stay calm

Dịch nghĩa: người có thể đối phó với điều đó và giữ bình tĩnh

confident

ˈkɒnfɪdənt · adjective

Nghĩa: tự tin

Collocation: tự tin khi tương tác

Ví dụ: She feels confident about the interview.

Dịch nghĩa: Cô ấy tự tin về buổi phỏng vấn.

temporary

ˈtemprəri · adjective

Nghĩa: tạm thời

Collocation: công việc tạm thời

Ví dụ: This is just a temporary job.

Dịch nghĩa: Đây chỉ là công việc tạm thời.

contract

ˈkɒntrækt, kənˈtrækt · noun

Nghĩa: hợp đồng, khế ước

Collocation: hợp đồng sẽ chỉ đến

Ví dụ: The players signed a two-year contract with the club.

Dịch nghĩa: Các cầu thủ đã ký hợp đồng hai năm với câu lạc bộ.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

Is that [Name]?

Cách dùng: Dùng để xác nhận danh tính của người đang nói chuyện qua điện thoại.

Ví dụ: Is that Julie Davison?

Dịch nghĩa: Đó có phải là Julie Davison không?

Ghi nhớ: Thường dùng khi bắt đầu cuộc gọi hoặc khi không chắc chắn về người đang nói chuyện.

[Noun], which might interest you.

Cách dùng: Dùng để thêm thông tin về một danh từ, thể hiện khả năng hoặc sự quan tâm.

Ví dụ: We’ve just had some details come in of a job which might interest you.

Dịch nghĩa: Chúng tôi vừa nhận được thông tin chi tiết về một công việc có thể khiến bạn quan tâm.

Ghi nhớ: "Which" dùng cho vật hoặc sự việc, bổ sung thông tin không thiết yếu.

be involved in [V-ing]

Cách dùng: Tham gia vào, có liên quan đến một hoạt động hoặc công việc.

Ví dụ: you’d also be involved in making appointments

Dịch nghĩa: bạn cũng sẽ tham gia vào việc sắp xếp các cuộc hẹn

Ghi nhớ: Thường dùng để mô tả trách nhiệm hoặc vai trò trong một công việc.

someone who can [Verb 1] and [Verb 2]

Cách dùng: Diễn tả những phẩm chất hoặc khả năng cần có ở một người.

Ví dụ: they want someone who can cope with that and stay calm

Dịch nghĩa: họ muốn một người có thể đối phó với điều đó và giữ bình tĩnh

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi mô tả yêu cầu công việc hoặc đặc điểm cá nhân.

This isn’t [Noun/Adjective], it’s [Noun/Adjective].

Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc đính chính thông tin, đối lập hai khái niệm.

Ví dụ: this isn’t a permanent job, it’s temporary

Dịch nghĩa: đây không phải là một công việc lâu dài, nó là tạm thời

Ghi nhớ: Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai điều.

I’ll [Verb 1] and then the best thing would probably be for you to [Verb 2].

Cách dùng: Đề xuất một hành động ban đầu và sau đó là hành động tốt nhất tiếp theo cho người khác.

Ví dụ: I’ll forward your CV and references, and then the best thing would probably be for you to phone them so they can arrange for an interview.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ chuyển tiếp CV và thư giới thiệu của bạn, và sau đó điều tốt nhất có lẽ là bạn nên gọi điện cho họ để họ có thể sắp xếp một buổi phỏng vấn.

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn các bước tiếp theo.

Part 2

Part 2: The museum building

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

museum

mjuˈziːəm · noun

Nghĩa: bảo tàng

Collocation: bảo tàng

Ví dụ: The museum opens at nine.

Dịch nghĩa: Bảo tàng mở cửa lúc chín giờ.

farming life

/ˈfɑːmɪŋ laɪf/ · noun phrase

Nghĩa: đời sống nông nghiệp

Collocation: bảo tàng đời sống nông nghiệp

Ví dụ: welcome to the Museum of Farming Life.

Dịch nghĩa: chào mừng đến với Bảo tàng Đời sống Nông nghiệp.

background information

/ˈbækɡraʊnd ˌɪnfərˈmeɪʃn/ · noun phrase

Nghĩa: thông tin nền

Collocation: cung cấp một số thông tin nền

Ví dụ: I’d like to give you some background information about the museum

Dịch nghĩa: tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin nền về bảo tàng

construct

kənˈstrʌkt · verb

Nghĩa: xây dựng

Collocation: được xây dựng vào năm 1880

Ví dụ: They constructed a bridge in two years.

Dịch nghĩa: Họ xây cây cầu trong hai năm.

hall of residence

ˌhɔl əv ˈrezədəns · noun

Nghĩa: ký túc xá sinh viên

Collocation: ký túc xá sinh viên

Ví dụ: She has a single room in a hall of residence.

Dịch nghĩa: Cô ấy có một phòng đơn trong ký túc xá sinh viên.

extension

ɪkˈstenʃn · noun

Nghĩa: phần xây thêm nối vào ngôi nhà

Collocation: một phần mở rộng hiện đại

Ví dụ: They built a kitchen extension at the back.

Dịch nghĩa: Họ xây thêm phần bếp ở phía sau nhà.

accommodate

əˈkɒmədeɪt · verb

Nghĩa: chứa được

Collocation: chứa các bộ sưu tập

Ví dụ: The hotel can accommodate 300 guests.

Dịch nghĩa: Khách sạn có thể chứa 300 khách.

architectural features

/ˌɑːkɪˈtektʃərəl ˈfiːtʃərz/ · noun phrase

Nghĩa: đặc điểm kiến trúc

Collocation: các đặc điểm kiến trúc nội thất

Ví dụ: the interior architectural features are outstanding

Dịch nghĩa: các đặc điểm kiến trúc nội thất rất nổi bật

outstanding

aʊtˈstændɪŋ · adjective

Nghĩa: xuất sắc, nổi bật

Collocation: màn trình diễn xuất sắc

Ví dụ: She gave an outstanding performance.

Dịch nghĩa: Cô ấy có màn trình diễn xuất sắc.

donation box

/dəʊˈneɪʃn bɒks/ · noun phrase

Nghĩa: hộp quyên góp

Collocation: có một hộp quyên góp

Ví dụ: We do have a donation box just over there

Dịch nghĩa: Chúng tôi có một hộp quyên góp ngay đằng kia

cloakroom

/ˈkləʊkruːm/ · noun

Nghĩa: phòng giữ đồ (áo khoác, túi xách)

Collocation: phòng giữ đồ

Ví dụ: We do have a cloakroom, if you’d like to leave your coats and bags somewhere.

Dịch nghĩa: Chúng tôi có phòng giữ đồ, nếu bạn muốn để áo khoác và túi xách ở đâu đó.

photography is allowed

/fəˈtɒɡrəfi ɪz əˈlaʊd/ · phrase

Nghĩa: được phép chụp ảnh

Collocation: chụp ảnh được phép ở đây

Ví dụ: Unlike other museums, photography is allowed here

Dịch nghĩa: Không giống các bảo tàng khác, chụp ảnh được phép ở đây

animation

ˌænɪˈmeɪʃn · noun

Nghĩa: phim hoạt hình; kỹ thuật hoạt hình

Collocation: hoạt hình tuyệt đẹp

Ví dụ: The studio is famous for its lush, hand-drawn animation.

Dịch nghĩa: Hãng phim nổi tiếng với kỹ thuật hoạt hình vẽ tay tỉ mỉ, sống động.

prize-winning

/ˈpraɪz ˌwɪnɪŋ/ · adjective

Nghĩa: đoạt giải, giành giải thưởng

Collocation: bộ sưu tập ảnh cừu đoạt giải

Ví dụ: photographic collection of prize-winning sheep

Dịch nghĩa: bộ sưu tập ảnh cừu đoạt giải

self-explanatory

/ˌself ɪkˈsplænətəri/ · adjective

Nghĩa: tự giải thích, rõ ràng

Collocation: tự giải thích

Ví dụ: which is ... well, self-explanatory.

Dịch nghĩa: cái mà... à, tự nó đã rõ ràng rồi.

specialist cheesemaker

/ˈspeʃəlɪst ˈtʃiːzmeɪkər/ · noun phrase

Nghĩa: chuyên gia làm phô mai

Collocation: một chuyên gia làm phô mai

Ví dụ: a specialist cheesemaker will be giving demonstrations

Dịch nghĩa: một chuyên gia làm phô mai sẽ trình diễn

demonstration

ˌdemənˈstreɪʃn · noun

Nghĩa: sự trình diễn

Collocation: trình diễn nấu ăn

Ví dụ: The chef gave a cooking demonstration.

Dịch nghĩa: Người đầu bếp trình diễn nấu ăn.

variation

ˌveəriˈeɪʃn · noun

Nghĩa: sự biến thiên, khác biệt

Collocation: sự khác biệt vùng miền

Ví dụ: There's variation in the results.

Dịch nghĩa: Có sự khác biệt trong kết quả.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

I’d like to give you some background information about [Topic 1] and then explain a little about [Topic 2].

Cách dùng: Dùng để giới thiệu mục đích của bài nói, cung cấp thông tin nền và sau đó giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh khác.

Ví dụ: I’d like to give you some background information about the museum and then explain a little about what you can see during your visit.

Dịch nghĩa: tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin nền về bảo tàng và sau đó giải thích một chút về những gì bạn có thể thấy trong chuyến thăm của mình.

Ghi nhớ: Hữu ích khi bắt đầu một bài thuyết trình hoặc hướng dẫn.

[Building] was constructed in [year] as the home of [Person/Entity].

Cách dùng: Diễn tả thời gian và mục đích ban đầu của việc xây dựng một công trình.

Ví dụ: a large building that was constructed in 1880 as the home of a local businessman.

Dịch nghĩa: một tòa nhà lớn được xây dựng vào năm 1880 làm nhà của một doanh nhân địa phương.

Ghi nhớ: Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kiến trúc.

apart from [Exception], [Subject] uses [Object].

Cách dùng: Ngoại trừ một điều gì đó, phần còn lại hoặc chủ thể chính sử dụng một cái gì đó khác.

Ví dụ: apart from two rooms that are our offices, the university uses the main part of the building.

Dịch nghĩa: ngoài hai phòng là văn phòng của chúng tôi, trường đại học sử dụng phần chính của tòa nhà.

Ghi nhớ: "Apart from" có thể mang nghĩa "ngoại trừ" hoặc "ngoài ra".

It’s a shame because [Reason].

Cách dùng: Diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về một điều gì đó và đưa ra lý do.

Ví dụ: It’s a shame because the interior architectural features are outstanding

Dịch nghĩa: Thật đáng tiếc vì các đặc điểm kiến trúc nội thất rất nổi bật

Ghi nhớ: Thường dùng để bày tỏ cảm xúc cá nhân về một tình huống.

Unlike [Comparison], [Action] is allowed here.

Cách dùng: So sánh với một điều gì đó khác, một hành động cụ thể được phép ở đây.

Ví dụ: Unlike other museums, photography is allowed here

Dịch nghĩa: Không giống các bảo tàng khác, chụp ảnh được phép ở đây

Ghi nhớ: "Unlike" dùng để chỉ sự khác biệt rõ rệt.

[Person/Group] will be giving demonstrations of how [Product/Process] is produced.

Cách dùng: Thông báo về một buổi trình diễn hoặc hướng dẫn cách một sản phẩm được tạo ra.

Ví dụ: a specialist cheesemaker will be giving demonstrations of how it’s produced.

Dịch nghĩa: một chuyên gia làm phô mai sẽ trình diễn cách nó được sản xuất.

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi mô tả các sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.

we ask you to [Verb 1] and ensure [Clause].

Cách dùng: Đưa ra yêu cầu hoặc hướng dẫn một cách lịch sự, đồng thời nhấn mạnh việc đảm bảo một điều gì đó.

Ví dụ: we ask you to keep your children close to you and ensure they don’t climb on the carts.

Dịch nghĩa: chúng tôi yêu cầu bạn giữ con mình ở gần và đảm bảo chúng không trèo lên xe.

Ghi nhớ: Thường dùng trong các thông báo công cộng hoặc hướng dẫn an toàn.

Part 3

Part 3: Children doing origami

Từ vựng Part 3 (22 từ/cụm từ)

origami

ˌɔrɪˈɡɑmi · noun

Nghĩa: nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản

Collocation: nghệ thuật gấp giấy origami

Ví dụ: She learned origami and folded a delicate paper crane.

Dịch nghĩa: Cô ấy học nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản và gấp một con hạc giấy tinh xảo.

educational tool

/ˌedʒuˈkeɪʃənl tuːl/ · noun phrase

Nghĩa: công cụ giáo dục

Collocation: một công cụ giáo dục hữu ích

Ví dụ: origami can be a useful educational tool.

Dịch nghĩa: origami có thể là một công cụ giáo dục hữu ích.

folding

ˈfəʊldɪŋ · adjective

Nghĩa: gấp được, xếp lại được

Collocation: gấp những tờ giấy vuông

Ví dụ: We bought four folding chairs.

Dịch nghĩa: Chúng tôi mua bốn chiếc ghế xếp.

in a whole new light

/ɪn ə hoʊl nuː laɪt/ · idiom

Nghĩa: dưới một góc nhìn hoàn toàn mới

Collocation: thấy origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới

Ví dụ: It’s made me see origami in a whole new light.

Dịch nghĩa: Nó khiến tôi nhìn origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới.

develop

/dɪˈvel.əp/ · verb

Nghĩa: phát triển

Collocation: đang phát triển các kỹ năng

Ví dụ: Reading develops your imagination.

Dịch nghĩa: Đọc sách phát triển trí tưởng tượng.

in the right order

/ɪn ðə raɪt ˈɔːrdər/ · phrase

Nghĩa: theo đúng thứ tự

Collocation: làm theo đúng thứ tự

Ví dụ: did all the steps in the right order

Dịch nghĩa: thực hiện tất cả các bước theo đúng thứ tự

work out how to

/wɜːrk aʊt haʊ tuː/ · phrasal verb

Nghĩa: tìm ra cách để

Collocation: tìm ra cách làm

Ví dụ: work out how to make something simple

Dịch nghĩa: tìm ra cách làm một thứ gì đó đơn giản

challenge

ˈtʃælɪndʒ · noun

Nghĩa: thách thức; sự chất vấn, phản bác một quan điểm

Collocation: một thử thách lớn hơn nhiều

Ví dụ: The scientist's new theory posed a serious challenge to established beliefs.

Dịch nghĩa: Lý thuyết mới của nhà khoa học đặt ra một thách thức nghiêm trọng đối với những niềm tin đã có sẵn.

stand out

/stænd aʊt/ · phrasal verb

Nghĩa: nổi bật, gây ấn tượng

Collocation: nổi bật đối với tôi

Ví dụ: One thing that really stood out for me was that...

Dịch nghĩa: Một điều thực sự nổi bật đối với tôi là...

fine motor skills

/faɪn ˈmoʊtər skɪlz/ · noun phrase

Nghĩa: kỹ năng vận động tinh

Collocation: luyện tập kỹ năng vận động tinh

Ví dụ: help practise fine motor skills.

Dịch nghĩa: giúp luyện tập kỹ năng vận động tinh.

disruptive

/dɪsˈrʌptɪv/ · adjective

Nghĩa: gây rối, phá vỡ

Collocation: khá gây rối

Ví dụ: he was being quite disruptive.

Dịch nghĩa: cậu bé khá gây rối.

benefit

ˈbenɪfɪt · verb

Nghĩa: mang lại lợi ích

Collocation: hưởng lợi từ việc

Ví dụ: Exercise benefits both body and mind.

Dịch nghĩa: Tập thể dục có lợi cho cả thể chất lẫn tinh thần.

settle down

/ˈsetl daʊn/ · phrasal verb

Nghĩa: ổn định, bình tĩnh lại

Collocation: bình tĩnh lại và tập trung

Ví dụ: it helped him to settle down and start concentrating.

Dịch nghĩa: nó giúp cậu bé bình tĩnh lại và bắt đầu tập trung.

concentrate

ˈkɒnsntreɪt · verb

Nghĩa: tập trung

Collocation: bắt đầu tập trung

Ví dụ: I can't concentrate with this noise.

Dịch nghĩa: Ồn thế này tôi không tập trung được.

lose interest

/luːz ˈɪntrəst/ · verb phrase

Nghĩa: mất hứng thú

Collocation: đang mất hứng thú

Ví dụ: She seemed to be losing interest at one point

Dịch nghĩa: Có lúc cô bé dường như đang mất hứng thú

motivate

ˈməʊtɪveɪt · verb

Nghĩa: tạo động lực, thúc đẩy

Collocation: thúc đẩy cô bé cố gắng hơn

Ví dụ: Good teachers motivate students.

Dịch nghĩa: Giáo viên giỏi tạo động lực cho học sinh.

satisfied

ˈsætɪsfaɪd · adjective

Nghĩa: hài lòng

Collocation: không hài lòng với

Ví dụ: Are you satisfied with the result?

Dịch nghĩa: Bạn có hài lòng với kết quả không?

produce

prəˈdjuːs · verb

Nghĩa: tạo ra

Collocation: tạo ra con chim hoàn hảo

Ví dụ: The talks produced no agreement.

Dịch nghĩa: Các cuộc đàm phán không tạo ra thoả thuận nào.

level of difficulty

/ˈlevl əv ˈdɪfɪkəlti/ · noun phrase

Nghĩa: mức độ khó

Collocation: tăng mức độ khó

Ví dụ: increased the level of difficulty for her.

Dịch nghĩa: tăng mức độ khó cho cô bé.

come across

/kʌm əˈkrɒs/ · phrasal verb

Nghĩa: tình cờ gặp, bắt gặp

Collocation: tình cờ biết đến origami

Ví dụ: the first time Zara had come across origami.

Dịch nghĩa: lần đầu tiên Zara tình cờ biết đến origami.

positive learning experience

/ˈpɒzətɪv ˈlɜːrnɪŋ ɪkˈspɪəriəns/ · noun phrase

Nghĩa: trải nghiệm học tập tích cực

Collocation: một trải nghiệm học tập tích cực

Ví dụ: it was a positive learning experience for her.

Dịch nghĩa: đó là một trải nghiệm học tập tích cực cho cô bé.

prepared

prɪˈpeəd · adjective

Nghĩa: đã chuẩn bị, sẵn sàng

Collocation: giáo viên đã được chuẩn bị tốt

Ví dụ: Come prepared for rain.

Dịch nghĩa: Hãy chuẩn bị sẵn cho trời mưa.

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

I want you to discuss [Topic] and think about the ways in which [Subject] can be [Adjective/Noun Phrase].

Cách dùng: Yêu cầu người nghe thảo luận về một chủ đề và suy nghĩ về các cách mà một điều gì đó có thể mang lại lợi ích hoặc có vai trò nhất định.

Ví dụ: I want you to discuss the lesson we’ve just been watching on the video and think about the ways in which origami can be a useful educational tool.

Dịch nghĩa: Tôi muốn các bạn thảo luận về bài học chúng ta vừa xem trên video và suy nghĩ về những cách mà origami có thể là một công cụ giáo dục hữu ích.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để khởi xướng một cuộc thảo luận hoặc brainstorm.

I had no idea that such a simple thing like [Activity] could be such an amazing tool.

Cách dùng: Diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra một điều đơn giản lại có thể có tác dụng hoặc giá trị đáng kinh ngạc.

Ví dụ: I had no idea that such a simple thing like folding squares of paper to make the shape of something like a bird could be such an amazing tool.

Dịch nghĩa: Tôi không hề biết rằng một điều đơn giản như gấp những tờ giấy vuông để tạo hình một con chim lại có thể là một công cụ tuyệt vời đến vậy.

Ghi nhớ: "Such a/an" dùng để nhấn mạnh mức độ.

It’s made me see [Subject] in a whole new light.

Cách dùng: Diễn tả việc một điều gì đó đã khiến người nói nhìn nhận một vấn đề hoặc sự vật dưới một góc độ hoàn toàn mới, tích cực hơn.

Ví dụ: It’s made me see origami in a whole new light.

Dịch nghĩa: Nó đã khiến tôi nhìn origami dưới một góc nhìn hoàn toàn mới.

Ghi nhớ: Cụm từ này thường dùng khi có một sự thay đổi lớn trong nhận thức.

One thing that really stood out for me was that [Observation].

Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một điểm hoặc một chi tiết đặc biệt gây ấn tượng mạnh với người nói.

Ví dụ: One thing that really stood out for me was that the children were all having fun while being taught something new.

Dịch nghĩa: Một điều thực sự nổi bật đối với tôi là tất cả trẻ em đều vui vẻ trong khi được dạy điều gì đó mới.

Ghi nhớ: "Stand out" có nghĩa là nổi bật, dễ nhận thấy.

[Subject] really benefited from [V-ing] – it helped [Object] to [Verb 1] and [Verb 2].

Cách dùng: Diễn tả việc một người hưởng lợi từ một hoạt động cụ thể, và hoạt động đó đã giúp họ đạt được những kết quả tích cực.

Ví dụ: He really benefited from having to use his hands – it helped him to settle down and start concentrating.

Dịch nghĩa: Cậu bé thực sự hưởng lợi từ việc phải dùng tay – nó giúp cậu bé bình tĩnh lại và bắt đầu tập trung.

Ghi nhớ: Cấu trúc này hữu ích khi phân tích tác động của một phương pháp hoặc hoạt động.

I think [Subject] could have [Past Participle] [Object] for [Person].

Cách dùng: Diễn tả một ý kiến rằng lẽ ra một điều gì đó đã có thể được thực hiện khác đi trong quá khứ để cải thiện tình hình.

Ví dụ: I think the teacher could have increased the level of difficulty for her.

Dịch nghĩa: Tôi nghĩ giáo viên lẽ ra có thể tăng mức độ khó cho cô bé.

Ghi nhớ: "Could have + V3/ed" dùng để nói về một khả năng trong quá khứ đã không xảy ra.

It’s strange that [Subject] isn’t used more widely. Why do you think that is?

Cách dùng: Bày tỏ sự ngạc nhiên về việc một điều gì đó không được sử dụng phổ biến hơn và đặt câu hỏi về lý do.

Ví dụ: It’s strange that origami isn’t used more widely. Why do you think that is?

Dịch nghĩa: Thật lạ là origami không được sử dụng rộng rãi hơn. Bạn nghĩ tại sao lại như vậy?

Ghi nhớ: Cấu trúc này khuyến khích suy luận và thảo luận về nguyên nhân.

I can see using [Method] is a really engaging way of reinforcing children’s knowledge of [Subject].

Cách dùng: Nhận thấy rằng việc sử dụng một phương pháp cụ thể là một cách hấp dẫn để củng cố kiến thức của trẻ em về một chủ đề nào đó.

Ví dụ: I can see using origami is a really engaging way of reinforcing children’s knowledge of geometric shapes.

Dịch nghĩa: Tôi thấy việc sử dụng origami là một cách thực sự cuốn hút để củng cố kiến thức của trẻ em về các hình dạng hình học.

Ghi nhớ: "Engaging way" và "reinforcing knowledge" là các cụm từ hữu ích trong ngữ cảnh giáo dục.

Part 4

Part 4: Victor Hugo

Từ vựng Part 4 (24 từ/cụm từ)

writer

/ˈraɪtər/ · noun

Nghĩa: nhà văn

Collocation: nhà văn Pháp

Ví dụ: The person I’ve chosen to talk about is the French writer Victor Hugo

Dịch nghĩa: Người tôi chọn để nói đến là nhà văn Pháp Victor Hugo

novel

/ˈnɒvl/ · noun

Nghĩa: tiểu thuyết

Collocation: tiểu thuyết của ông

Ví dụ: his novel, Les Miserables

Dịch nghĩa: tiểu thuyết của ông, Những người khốn khổ

famous around the world

/ˈfeɪməs əˈraʊnd ðə wɜːrld/ · adjective phrase

Nghĩa: nổi tiếng khắp thế giới

Collocation: nổi tiếng khắp thế giới

Ví dụ: is famous around the world.

Dịch nghĩa: nổi tiếng khắp thế giới.

plot

plɒt · noun

Nghĩa: cốt truyện

Collocation: ý tưởng chung về cốt truyện

Ví dụ: The plot has many surprises.

Dịch nghĩa: Cốt truyện có nhiều tình tiết bất ngờ.

insight

ˈɪnsaɪt · noun

Nghĩa: sự thấu hiểu, cái nhìn sâu sắc

Collocation: cái nhìn sâu sắc về

Ví dụ: The book gives insight into village life.

Dịch nghĩa: Cuốn sách cho cái nhìn sâu sắc về đời sống làng quê.

talented

/ˈtæləntɪd/ · adjective

Nghĩa: tài năng

Collocation: người đàn ông tài năng

Ví dụ: this talented man

Dịch nghĩa: người đàn ông tài năng này

island

ˈaɪlənd · noun

Nghĩa: hòn đảo

Collocation: trên đảo Guernsey

Ví dụ: Phu Quoc is a beautiful island.

Dịch nghĩa: Phú Quốc là một hòn đảo xinh đẹp.

height of his career

/haɪt əv hɪz kəˈrɪər/ · noun phrase

Nghĩa: đỉnh cao sự nghiệp

Collocation: ở đỉnh cao sự nghiệp của ông

Ví dụ: he was at the height of his career in Paris

Dịch nghĩa: ông ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp ở Paris

regard

rɪˈɡɑːd · verb

Nghĩa: xem như, coi là

Collocation: được đánh giá cao

Ví dụ: I regard her as my best friend.

Dịch nghĩa: Tôi coi cô ấy là bạn thân nhất.

genius

ˈdʒiːniəs · noun

Nghĩa: thiên tài

Collocation: thiên tài văn học

Ví dụ: Einstein was a genius.

Dịch nghĩa: Einstein là một thiên tài.

poverty

ˈpɒvəti · noun

Nghĩa: sự nghèo đói

Collocation: mức độ nghèo đói

Ví dụ: Many charities fight poverty.

Dịch nghĩa: Nhiều tổ chức từ thiện đấu tranh chống đói nghèo.

outspoken criticism

/ˌaʊtˈspoʊkən ˈkrɪtɪsɪzəm/ · noun phrase

Nghĩa: sự chỉ trích thẳng thắn

Collocation: kiểu chỉ trích thẳng thắn này

Ví dụ: This kind of outspoken criticism

Dịch nghĩa: Kiểu chỉ trích thẳng thắn này

exile

ˈeksaɪl · noun

Nghĩa: sự lưu vong

Collocation: gửi ông ấy đi lưu vong

Ví dụ: The leader lived in exile.

Dịch nghĩa: Vị lãnh đạo sống lưu vong.

reside

rɪˈzaɪd · verb

Nghĩa: cư trú, sinh sống

Collocation: buộc phải cư trú

Ví dụ: They reside in the city.

Dịch nghĩa: Họ cư trú trong thành phố.

property

ˈprɒpəti · noun

Nghĩa: bất động sản, nhà đất thuộc sở hữu của ai đó

Collocation: một tài sản

Ví dụ: House prices have pushed up the value of every property here.

Dịch nghĩa: Giá nhà đã đẩy giá trị của mọi bất động sản ở đây lên cao.

publication

ˌpʌblɪˈkeɪʃn · noun

Nghĩa: ấn phẩm; việc xuất bản, phát hành

Collocation: việc xuất bản một bộ sưu tập

Ví dụ: The magazine is a monthly publication.

Dịch nghĩa: Tạp chí này là một ấn phẩm phát hành hằng tháng.

collection of poetry

/kəˈlekʃn əv ˈpəʊətri/ · noun phrase

Nghĩa: tập thơ, bộ sưu tập thơ

Collocation: một bộ sưu tập thơ của ông

Ví dụ: a collection of his poetry.

Dịch nghĩa: một bộ sưu tập thơ của ông.

five-storey house

/faɪv ˈstɔːri haʊs/ · noun phrase

Nghĩa: ngôi nhà năm tầng

Collocation: một ngôi nhà lớn, năm tầng

Ví dụ: a large, five-storey house

Dịch nghĩa: một ngôi nhà lớn, năm tầng

decorate and furnish

/ˈdekəreɪt ænd ˈfɜːrnɪʃ/ · verb phrase

Nghĩa: trang trí và sắm sửa đồ đạc

Collocation: trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng

Ví dụ: He decorated and furnished each level

Dịch nghĩa: Ông ấy đã trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng

unique and wonderful ways

/juˈniːk ænd ˈwʌndərfl weɪz/ · noun phrase

Nghĩa: những cách độc đáo và tuyệt vời

Collocation: theo những cách độc đáo và tuyệt vời

Ví dụ: in unique and wonderful ways

Dịch nghĩa: theo những cách độc đáo và tuyệt vời

work of art

/wɜːrk əv ɑːrt/ · noun phrase

Nghĩa: tác phẩm nghệ thuật

Collocation: một tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ: consider the inside of the house to be a ‘work of art’.

Dịch nghĩa: coi nội thất của ngôi nhà là một 'tác phẩm nghệ thuật'.

attract visitors

/əˈtrækt ˈvɪzɪtərz/ · verb phrase

Nghĩa: thu hút du khách

Collocation: thu hút 200.000 du khách

Ví dụ: attracts 200,000 visitors a year.

Dịch nghĩa: thu hút 200.000 du khách mỗi năm.

ground floor

ˌɡraʊnd ˈflɔr · noun

Nghĩa: tầng trệt, tầng ngang mặt đất

Collocation: trên tầng trệt

Ví dụ: The shop occupies the ground floor of the building.

Dịch nghĩa: Cửa hàng chiếm tầng trệt của tòa nhà.

drawing

ˈdrɔːɪŋ · noun

Nghĩa: bức vẽ, tranh vẽ, hình vẽ

Collocation: những bức vẽ ông đã làm

Ví dụ: His drawing of the horse is beautiful and full of detail.

Dịch nghĩa: Bức vẽ con ngựa của cậu ấy rất đẹp và đầy chi tiết.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

The person I’ve chosen to talk about is [Name] because [Reason].

Cách dùng: Dùng để giới thiệu người mà người nói sẽ trình bày và giải thích lý do lựa chọn.

Ví dụ: The person I’ve chosen to talk about is the French writer Victor Hugo – many people have heard of him because his novel, Les Miserables, which he wrote in 1862, is famous around the world.

Dịch nghĩa: Người tôi chọn để nói đến là nhà văn Pháp Victor Hugo – nhiều người đã nghe về ông vì tiểu thuyết Những người khốn khổ của ông, được viết vào năm 1862, nổi tiếng khắp thế giới.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng trong các bài thuyết trình hoặc giới thiệu.

I’m going to provide a little more insight into [Topic 1] and I’m going to talk particularly about [Topic 2].

Cách dùng: Diễn tả mục đích của bài nói là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về một chủ đề và đặc biệt tập trung vào một khía cạnh cụ thể.

Ví dụ: I’m going to provide a little more insight into this talented man and I’m going to talk particularly about the home he had on the island of Guernsey.

Dịch nghĩa: Tôi sẽ cung cấp thêm một chút cái nhìn sâu sắc về người đàn ông tài năng này và tôi sẽ nói đặc biệt về ngôi nhà ông ấy có trên đảo Guernsey.

Ghi nhớ: Hữu ích để định hướng người nghe về nội dung sắp tới.

As far as [Topic] was concerned, [Subject] was [Description].

Cách dùng: Dùng để giới thiệu một khía cạnh cụ thể của vấn đề đang được thảo luận và đưa ra nhận định về nó.

Ví dụ: As far as literature was concerned, he was the leading figure of the Romantic movement.

Dịch nghĩa: Về mặt văn học, ông ấy là nhân vật hàng đầu của phong trào Lãng mạn.

Ghi nhớ: "As far as... was concerned" là một cụm từ phổ biến để giới hạn phạm vi thảo luận.

This kind of [Action/Quality] was not well liked by [Group] and, eventually, [Person] told [Subject] to [Action 1] and not [Action 2]; in other words, [Person] sent [Subject] into exile.

Cách dùng: Diễn tả việc một hành động hoặc phẩm chất không được lòng một nhóm người, dẫn đến hậu quả là một người bị buộc phải rời đi, và sau đó giải thích lại bằng một cách khác.

Ví dụ: This kind of outspoken criticism was not well liked by the rulers of France and, eventually, the emperor – Napoleon III – told Victor Hugo to leave Paris and not return; in other words, he sent him into exile.

Dịch nghĩa: Kiểu chỉ trích thẳng thắn này không được lòng các nhà cai trị Pháp và cuối cùng, hoàng đế – Napoleon III – đã bảo Victor Hugo rời Paris và không trở lại; nói cách khác, ông ấy đã đày ông ấy đi lưu vong.

Ghi nhớ: "In other words" dùng để giải thích lại một ý theo cách khác, dễ hiểu hơn.

It was the only [Noun] [Subject] ever owned, and [Subject] was very proud of it.

Cách dùng: Nhấn mạnh rằng một thứ gì đó là duy nhất mà một người từng sở hữu và người đó rất tự hào về nó.

Ví dụ: It was the only property he ever owned, and he was very proud of it.

Dịch nghĩa: Đó là tài sản duy nhất ông ấy từng sở hữu, và ông ấy rất tự hào về nó.

Ghi nhớ: Cấu trúc này thường dùng để thể hiện giá trị đặc biệt của một vật.

[Subject] decorated and furnished [Object] in unique and wonderful ways, and many people consider [Object] to be [Description].

Cách dùng: Diễn tả cách một người trang trí và sắm sửa đồ đạc một cách độc đáo, và cách mọi người nhìn nhận kết quả đó.

Ví dụ: He decorated and furnished each level, or floor, of the house in unique and wonderful ways, and many people consider the inside of the house to be a ‘work of art’.

Dịch nghĩa: Ông ấy đã trang trí và sắm sửa đồ đạc cho mỗi tầng của ngôi nhà theo những cách độc đáo và tuyệt vời, và nhiều người coi nội thất của ngôi nhà là một 'tác phẩm nghệ thuật'.

Ghi nhớ: "Consider X to be Y" là cách diễn đạt quan điểm hoặc sự đánh giá.

There’s a strong [Adjective] influence in [Area] in things like [Example 1] and [Example 2] – which [Subject] would have made himself by copying original versions.

Cách dùng: Diễn tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một nền văn hóa hoặc phong cách trong một khu vực, với các ví dụ cụ thể, và suy đoán về cách một người đã tạo ra chúng bằng cách sao chép bản gốc.

Ví dụ: There’s a strong Chinese influence in these areas in things like the wallpaper pattern and the lamps – which he would have made himself by copying original versions.

Dịch nghĩa: Có một ảnh hưởng Trung Quốc mạnh mẽ ở những khu vực này trong những thứ như hoa văn giấy dán tường và đèn – mà ông ấy có lẽ đã tự làm bằng cách sao chép các phiên bản gốc.

Ghi nhớ: "Would have + V3/ed" dùng để nói về một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn.

In contrast to [Feature 1], [Subject] is full of [Quality] and was like [Comparison] where [Subject] would [Action] until [Time].

Cách dùng: So sánh một đặc điểm với một đặc điểm khác, mô tả sự khác biệt rõ rệt, và sau đó mô tả một thói quen hoặc hoạt động thường xuyên diễn ra ở đó.

Ví dụ: In contrast to the rather dark lower levels, it’s full of light and was like a glass office where he would write until lunchtime.

Dịch nghĩa: Ngược lại với các tầng dưới khá tối, nó tràn ngập ánh sáng và giống như một văn phòng kính nơi ông ấy thường viết cho đến giờ ăn trưa.

Ghi nhớ: "In contrast to" dùng để chỉ sự đối lập. "Would + V" dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ.

It has since been restored using [Method] and, as I mentioned earlier, is now [Status] that is open to the public.

Cách dùng: Diễn tả việc một thứ gì đó đã được phục hồi bằng cách nào đó và hiện tại đang ở trạng thái nào, đặc biệt là mở cửa cho công chúng.

Ví dụ: It has since been restored using photographs from the period and, as I mentioned earlier, is now a museum that is open to the public.

Dịch nghĩa: Kể từ đó, nó đã được phục hồi bằng cách sử dụng các bức ảnh từ thời kỳ đó và, như tôi đã đề cập trước đây, hiện là một bảo tàng mở cửa cho công chúng.

Ghi nhớ: "Has since been restored" là thì hiện tại hoàn thành bị động, chỉ hành động đã hoàn thành và có kết quả ở hiện tại. "As I mentioned earlier" là một cụm từ chuyển tiếp.