1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 19 - Test 3.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 19 - Test 3; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: ổn định cuộc sống ở một nơi mới
Collocation: settling into your new flat
Ví dụ: Hi Shannon – how are you settling into your new flat?
Dịch nghĩa: Chào Shannon – bạn ổn định cuộc sống ở căn hộ mới thế nào rồi?
Nghĩa: bến cảng
Collocation: by the harbour
Ví dụ: The boats returned to the harbour.
Dịch nghĩa: Những con thuyền trở về cảng.
Nghĩa: chợ cá
Collocation: a really good fish market
Ví dụ: Well, there’s a really good fish market there.
Dịch nghĩa: À, có một chợ cá rất ngon ở đó.
Nghĩa: hết, cạn kiệt; hết thời hạn
Collocation: run out of some things
Ví dụ: We've run out of milk, so I'll pop to the shop.
Dịch nghĩa: Chúng ta đã hết sữa rồi, nên tôi sẽ chạy ra cửa hàng một chút.
Nghĩa: bao bì đóng gói sản phẩm
Collocation: plastic packaging
Ví dụ: Customers complain about excessive plastic packaging.
Dịch nghĩa: Khách hàng than phiền về việc dùng quá nhiều bao bì nhựa.
Nghĩa: cửa hàng hữu cơ
Collocation: a really nice organic shop
Ví dụ: Well, there’s a really nice organic shop there.
Dịch nghĩa: À, có một cửa hàng hữu cơ rất đẹp ở đó.
Nghĩa: nhà kho
Collocation: used to be a warehouse
Ví dụ: Goods are stored in the warehouse.
Dịch nghĩa: Hàng hóa được lưu trong nhà kho.
Nghĩa: vỉa hè dành cho người đi bộ
Collocation: sign on the pavement
Ví dụ: Cyclists must not ride on the pavement.
Dịch nghĩa: Người đi xe đạp không được đi trên vỉa hè.
Nghĩa: xe buýt nhỏ chở khoảng mười lăm người
Collocation: a minibus that goes to the supermarket
Ví dụ: A minibus collected us from the hotel.
Dịch nghĩa: Một chiếc xe buýt nhỏ đón chúng tôi từ khách sạn.
Nghĩa: tôm lớn (loài giáp xác giống tôm)
Collocation: 12 prawns
Ví dụ: We had grilled prawns for dinner.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã ăn tôm nướng cho bữa tối.
Nghĩa: rau sam biển
Collocation: tried samphire
Ví dụ: The chef garnished the grilled sea bass with buttery samphire.
Dịch nghĩa: Đầu bếp trang trí món cá vược nướng với rau sam biển xào bơ.
Nghĩa: chín, chín muồi
Collocation: not always ripe
Ví dụ: Wait until the avocado is fully ripe before mashing it for guacamole.
Dịch nghĩa: Hãy đợi quả bơ chín hẳn rồi mới nghiền làm sốt guacamole.
Nghĩa: gia vị
Collocation: sells a lot of spices
Ví dụ: Cinnamon is a spice used in both sweet and savoury dishes.
Dịch nghĩa: Quế là loại gia vị được dùng trong cả món ngọt lẫn món mặn.
Nghĩa: chọn, chấp nhận theo
Collocation: doesn’t really go with curry
Ví dụ: In the end, we decided to go with the cheaper supplier.
Dịch nghĩa: Cuối cùng, chúng tôi quyết định chọn nhà cung cấp rẻ hơn.
Nghĩa: bánh tart (đế bột nướng, nhân hở mặt)
Collocation: a whole range of tarts
Ví dụ: For dessert, she served a warm apple tart with vanilla ice cream.
Dịch nghĩa: Món tráng miệng, cô ấy dọn bánh tart táo nóng ăn kèm kem vani.
Cách dùng: Hỏi về việc ai đó đang thích nghi hoặc ổn định cuộc sống ở một nơi mới như thế nào.
Ví dụ: Hi Shannon – how are you settling into your new flat?
Dịch nghĩa: Chào Shannon – bạn ổn định cuộc sống ở căn hộ mới thế nào rồi?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “How are you settling into...?”.
Cách dùng: Diễn tả sở thích hoặc thói quen của hai người, trong đó cả hai đều không thích/làm điều X nhưng cả hai đều thích/làm điều Y.
Ví dụ: Well, neither of them eats meat but they both like fish.
Dịch nghĩa: À, cả hai đứa đều không ăn thịt nhưng cả hai đều thích cá.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “neither of them eats X but they both like Y”.
Cách dùng: Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý nên làm gì.
Ví dụ: It doesn’t close until four, but I’d recommend going earlier than that.
Dịch nghĩa: Nó không đóng cửa cho đến bốn giờ, nhưng tôi khuyên bạn nên đi sớm hơn.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I'd recommend doing something”.
Cách dùng: Đưa ra một điều kiện để đảm bảo mọi việc sẽ ổn thỏa.
Ví dụ: As long as you get there by 3.30, you should be fine.
Dịch nghĩa: Miễn là bạn đến đó trước 3 giờ 30, bạn sẽ ổn thôi.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “As long as you do X, you should be fine.”.
Cách dùng: Diễn tả rằng một địa điểm hoặc vật gì đó rất dễ tìm hoặc dễ nhận ra.
Ví dụ: You can’t miss it – there’s also a big sign on the pavement.
Dịch nghĩa: Bạn không thể nhầm được đâu – còn có một biển báo lớn trên vỉa hè nữa.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “You can't miss it.”.
Cách dùng: Diễn tả sự không chắc chắn về một điều gì đó và đưa ra lý do.
Ví dụ: I’m not sure – they’re not always ripe.
Dịch nghĩa: Tôi không chắc – chúng không phải lúc nào cũng chín.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I'm not sure – they're not always X.”.
Nghĩa: đầy hành động, sôi động
Collocation: action-packed exciting events
Ví dụ: Well, as usual we’ve got five days of action-packed exciting events for children.
Dịch nghĩa: À, như thường lệ chúng tôi có năm ngày với các sự kiện sôi động, đầy hành động dành cho trẻ em.
Nghĩa: bị suy giảm chức năng (thể chất hoặc tinh thần)
Collocation: hearing impaired
Ví dụ: The program provides support for visually impaired students.
Dịch nghĩa: Chương trình cung cấp sự hỗ trợ cho các học sinh bị suy giảm thị lực.
Nghĩa: những diễn viên có hoài bão, diễn viên tương lai
Collocation: opportunity for aspiring actors
Ví dụ: an opportunity for aspiring actors to do some role play.
Dịch nghĩa: một cơ hội cho các diễn viên tương lai để diễn thử vai.
Nghĩa: đóng vai, diễn vai
Collocation: do some role play
Ví dụ: an opportunity for aspiring actors to do some role play.
Dịch nghĩa: một cơ hội cho các diễn viên tương lai để diễn thử vai.
Nghĩa: truyền cảm hứng
Collocation: an inspiring and entertaining look
Ví dụ: ‘Count on me’ is an inspiring and entertaining look at the issues of friendship.
Dịch nghĩa: 'Count on me' là một cái nhìn truyền cảm hứng và thú vị về các vấn đề tình bạn.
Nghĩa: sức khỏe tinh thần
Collocation: on the subject of mental health
Ví dụ: There is increasing awareness about the importance of mental health support.
Dịch nghĩa: Ngày càng có nhiều nhận thức về tầm quan trọng của việc hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Nghĩa: nỗi cô đơn
Collocation: experience loneliness
Ví dụ: Loneliness affects many older people.
Dịch nghĩa: Nỗi cô đơn ảnh hưởng tới nhiều người cao tuổi.
Nghĩa: ấm lòng, cảm động
Collocation: the heart-warming, best-selling story
Ví dụ: ‘Jump for joy’ is the heart-warming, best-selling story by Nina Karan.
Dịch nghĩa: 'Jump for joy' là câu chuyện bán chạy nhất, ấm lòng của Nina Karan.
Nghĩa: huy chương vàng, phần thưởng cho người về nhất
Collocation: received the gold medal
Ví dụ: He won a gold medal in the marathon.
Dịch nghĩa: Anh ấy giành huy chương vàng nội dung marathon.
Nghĩa: thép
Collocation: play steel drums
Ví dụ: The bridge is made of steel.
Dịch nghĩa: Cây cầu làm bằng thép.
Nghĩa: chắc chắn sẽ, nhất định sẽ
Collocation: bound to be very popular
Ví dụ: She's bound to succeed.
Dịch nghĩa: Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.
Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)
Collocation: definitely worth mentioning
Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.
Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.
Nghĩa: rào cản, chướng ngại
Collocation: the language barrier
Ví dụ: Language is no barrier to friendship.
Dịch nghĩa: Ngôn ngữ không phải rào cản của tình bạn.
Nghĩa: cực kỳ buồn cười
Collocation: hilarious black and white stick drawings
Ví dụ: The comedy was hilarious.
Dịch nghĩa: Bộ phim hài cực kỳ buồn cười.
Nghĩa: tự đọc sách
Collocation: learn to read independently
Ví dụ: A lot of parents give up reading aloud to their children as soon as they learn to read independently.
Dịch nghĩa: Nhiều phụ huynh ngừng đọc sách cho con nghe ngay khi chúng học cách tự đọc.
Nghĩa: thuộc âm thanh
Collocation: listen to audio books
Ví dụ: The audio quality is excellent.
Dịch nghĩa: Chất lượng âm thanh rất tuyệt.
Nghĩa: thể loại, dòng (phim, nhạc, văn học)
Collocation: the same genre all the time
Ví dụ: The director works mainly in the horror genre.
Dịch nghĩa: Đạo diễn chủ yếu làm phim thuộc thể loại kinh dị.
Nghĩa: thủ thư quản lý sách và giúp bạn đọc tìm tài liệu
Collocation: Librarians should be able to help
Ví dụ: The librarian found the article for me.
Dịch nghĩa: Người thủ thư tìm hộ tôi bài báo đó.
Cách dùng: Diễn tả một sự kiện hoặc thời điểm sắp diễn ra trong tương lai gần.
Ví dụ: The children’s book festival is coming up again soon.
Dịch nghĩa: Lễ hội sách thiếu nhi sắp diễn ra lần nữa.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X is coming up soon.”.
Cách dùng: Dùng để giới thiệu một cái nhìn tổng quan hoặc một vài ví dụ về một chủ đề.
Ví dụ: Just to give you an idea of what’s on offer in the workshops...
Dịch nghĩa: Để bạn có một ý tưởng về những gì được cung cấp trong các buổi hội thảo...
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Just to give you an idea of...”.
Cách dùng: Diễn tả một cơ hội cho một người hoặc nhóm người làm điều gì đó.
Ví dụ: This is a chance for deaf children to share their reading experiences.
Dịch nghĩa: Đây là cơ hội để trẻ em khiếm thính chia sẻ trải nghiệm đọc sách của mình.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This is a chance for X to do Y.”.
Cách dùng: Mô tả chủ đề chính hoặc vấn đề mà một cuốn sách, bộ phim, hoặc tác phẩm nào đó đề cập đến.
Ví dụ: It deals with the serious issue of immigration and all the challenges the boy has to face.
Dịch nghĩa: Nó đề cập đến vấn đề nghiêm trọng về nhập cư và tất cả những thách thức mà cậu bé phải đối mặt.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It deals with the serious issue of...”.
Cách dùng: So sánh hai điều X và Y có tầm quan trọng ngang nhau.
Ví dụ: Good mental health is just as important as physical health.
Dịch nghĩa: Sức khỏe tinh thần tốt cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X is just as important as Y.”.
Cách dùng: Ghi nhớ điều gì đó trong đầu, thường là để sử dụng sau này.
Ví dụ: I think it’s a good idea to make a mental note of the type of books your child is reading.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đó là một ý hay để ghi nhớ loại sách mà con bạn đang đọc.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “make a mental note of”.
Cách dùng: Giải thích một hậu quả tiêu cực tiềm ẩn hoặc một kết quả không mong muốn.
Ví dụ: often they just read the same genre all the time, which can get a bit boring.
Dịch nghĩa: thường thì chúng chỉ đọc cùng một thể loại mãi, điều này có thể hơi nhàm chán.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “which can get a bit X”.
Nghĩa: tiến triển, làm việc gì đó
Collocation: getting on with the practical teaching
Ví dụ: How are you getting on with the practical teaching?
Dịch nghĩa: Bạn đang tiến triển thế nào với việc thực tập giảng dạy?
Nghĩa: vật lộn, chật vật, gắng sức
Collocation: struggling with my Year 12 science class
Ví dụ: Many families still struggle to pay their bills each month.
Dịch nghĩa: Nhiều gia đình vẫn phải chật vật để trả các hóa đơn mỗi tháng.
Nghĩa: kỷ luật
Collocation: discipline problems
Ví dụ: Discipline helps you reach your goals.
Dịch nghĩa: Tính kỷ luật giúp bạn đạt được mục tiêu.
Nghĩa: sự cam kết
Collocation: no real engagement
Ví dụ: Their engagement with local schools is impressive.
Dịch nghĩa: Sự cam kết của họ với các trường địa phương rất đáng nể.
Nghĩa: phương pháp luận
Collocation: your methodology would involve
Ví dụ: The study's methodology was sound.
Dịch nghĩa: Phương pháp luận của nghiên cứu rất vững.
Nghĩa: hồ sơ y tế
Collocation: access to the children’s medical records
Ví dụ: you’d also need to have access to the children’s medical records.
Dịch nghĩa: bạn cũng cần có quyền truy cập vào hồ sơ y tế của trẻ em.
Nghĩa: tính bảo mật
Collocation: confidentiality would be an issue
Ví dụ: confidentiality would be an issue.
Dịch nghĩa: vấn đề bảo mật sẽ là một vấn đề.
Nghĩa: đáng kể, quan trọng
Collocation: conclusions might be significant
Ví dụ: There's been a significant improvement.
Dịch nghĩa: Đã có sự cải thiện đáng kể.
Nghĩa: làm buồn lòng khó chịu
Collocation: be upsetting for the children
Ví dụ: It was upsetting to hear him talk like that.
Dịch nghĩa: Nghe anh ta nói như vậy thật buồn lòng.
Nghĩa: dàn ý
Collocation: submit an outline of the experiment
Ví dụ: Write an outline before your essay.
Dịch nghĩa: Lập dàn ý trước khi viết bài luận.
Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu
Collocation: it’s quite straightforward
Ví dụ: The task is straightforward.
Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.
Nghĩa: điều tất yếu, điều không thể tránh khỏi
Collocation: It’s inevitable
Ví dụ: After years of tension, war seemed like the inevitable outcome.
Dịch nghĩa: Sau nhiều năm căng thẳng, chiến tranh dường như là kết cục không thể tránh khỏi.
Nghĩa: dinh dưỡng
Collocation: something to do with nutrition
Ví dụ: Well, something to do with nutrition.
Dịch nghĩa: À, một cái gì đó liên quan đến dinh dưỡng.
Nghĩa: chất bổ sung
Collocation: food supplements
Ví dụ: She takes a vitamin supplement.
Dịch nghĩa: Cô ấy dùng thực phẩm bổ sung vitamin.
Nghĩa: rộng, bao quát
Collocation: rather broad
Ví dụ: He has broad shoulders.
Dịch nghĩa: Anh ấy có bờ vai rộng.
Nghĩa: liên quan đến gen, di truyền
Collocation: a different genetic structure
Ví dụ: There is a genetic predisposition to this type of heart disease in his family.
Dịch nghĩa: Có một khuynh hướng di truyền đối với loại bệnh tim này trong gia đình anh ấy.
Nghĩa: thủ tục, quy trình
Collocation: a possible procedure for the experiment
Ví dụ: Follow the safety procedures.
Dịch nghĩa: Hãy tuân thủ quy trình an toàn.
Nghĩa: kích thước bằng nhau
Collocation: two groups of equal sizes
Ví dụ: And I’d need two groups of equal sizes.
Dịch nghĩa: Và tôi sẽ cần hai nhóm có kích thước bằng nhau.
Nghĩa: màu sắc tự nhiên của da, tóc và mắt; nước da
Collocation: use food colouring
Ví dụ: His pale colouring and red hair are a family trait.
Dịch nghĩa: Nước da nhợt cùng mái tóc đỏ là nét đặc trưng trong gia đình anh ấy.
Nghĩa: sự cân bằng
Collocation: an electronic balance
Ví dụ: Keep your balance on the bike.
Dịch nghĩa: Giữ thăng bằng trên xe đạp nhé.
Nghĩa: phòng, buồng lớn
Collocation: a weighing chamber
Ví dụ: The council met in the chamber.
Dịch nghĩa: Hội đồng họp trong phòng lớn.
Nghĩa: bản nhạc kinh điển (được nhiều nghệ sĩ biểu diễn)
Collocation: the standard deviation
Ví dụ: The singer closed the set with a jazz standard from the 1940s.
Dịch nghĩa: Nữ ca sĩ khép lại phần trình diễn bằng một bản jazz kinh điển từ thập niên 1940.
Cách dùng: Diễn tả một điều gì đó khó khăn hơn so với dự đoán ban đầu.
Ví dụ: It’s harder than I expected, but I’ve got some great classes.
Dịch nghĩa: Nó khó hơn tôi mong đợi, nhưng tôi có một số lớp học tuyệt vời.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's harder than I expected.”.
Cách dùng: Dùng để giải thích lý do cụ thể hoặc nguyên nhân chính của một vấn đề.
Ví dụ: It’s just that they don’t seem to think that science has anything to do with their lives.
Dịch nghĩa: Chỉ là họ dường như không nghĩ rằng khoa học có bất cứ điều gì liên quan đến cuộc sống của họ.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's just that...”.
Cách dùng: Giới thiệu một ý tưởng hoặc câu hỏi còn đang cân nhắc, chưa chắc chắn.
Ví dụ: I was wondering about something on the children’s diets.
Dịch nghĩa: Tôi đang băn khoăn về một điều gì đó liên quan đến chế độ ăn của trẻ em.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I was wondering about something on...”.
Cách dùng: Đưa ra một điều kiện có thể dẫn đến một kết quả tiềm năng, nhưng kèm theo một sự nghi ngờ về tính khả thi hoặc dễ dàng của nó.
Ví dụ: If you could get the right data, the conclusions might be significant, but I suspect it’s just not going to be easy.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có thể có được dữ liệu phù hợp, các kết luận có thể đáng kể, nhưng tôi nghi ngờ điều đó sẽ không dễ dàng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “If you could get X, Y might be Z, but I suspect it's not going to be easy.”.
Cách dùng: Đặt câu hỏi để bày tỏ sự lo ngại hoặc nghi vấn về một tác động tiêu cực tiềm ẩn đối với ai đó.
Ví dụ: Wouldn’t that be upsetting for the children?
Dịch nghĩa: Điều đó sẽ không làm bọn trẻ buồn sao?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Wouldn't that be upsetting for...?”.
Cách dùng: Nói rằng một điều gì đó không nhất thiết phải đúng hoặc áp dụng được cho một ngữ cảnh hoặc đối tượng khác.
Ví dụ: the same thing wouldn’t necessarily be true for people, would it?
Dịch nghĩa: điều tương tự không nhất thiết đúng với con người, phải không?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The same thing wouldn't necessarily be true for...”.
Cách dùng: Đặt câu hỏi về kết quả hoặc diễn biến của một tình huống giả định.
Ví dụ: So, what happens when they have access to more sugar, that they don’t really need?
Dịch nghĩa: Vậy, điều gì sẽ xảy ra khi chúng có thêm đường mà chúng không thực sự cần?
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “So, what happens when...?”.
Cách dùng: Thừa nhận rằng một điều gì đó nghe có vẻ phức tạp nhưng thực tế lại đơn giản hơn.
Ví dụ: It sounds complicated, but actually you can just use a plastic box with holes in the top.
Dịch nghĩa: Nghe có vẻ phức tạp, nhưng thực ra bạn chỉ cần dùng một hộp nhựa có lỗ ở trên.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It sounds complicated, but actually...”.
Nghĩa: vi nhựa, mảnh nhựa cực nhỏ lẫn trong nước và thức ăn
Collocation: talking about microplastics
Ví dụ: Microplastics have been found in tap water.
Dịch nghĩa: Người ta đã tìm thấy vi nhựa trong nước máy.
Nghĩa: sự chú ý rộng rãi
Collocation: received widespread attention
Ví dụ: The amount of plastic waste in the oceans has received widespread attention.
Dịch nghĩa: Lượng rác thải nhựa trong đại dương đã nhận được sự chú ý rộng rãi.
Nghĩa: sống ở nước ngọt (không phải nước biển)
Collocation: effects of microplastics in freshwater
Ví dụ: Trout is a popular type of freshwater fish.
Dịch nghĩa: Cá hồi là một loại cá nước ngọt phổ biến.
Nghĩa: tách ra khỏi
Collocation: Threads and microfibres detach from synthetic clothing
Ví dụ: Threads and microfibres detach from synthetic clothing every time they’re put in a washing machine.
Dịch nghĩa: Sợi và vi sợi tách ra từ quần áo tổng hợp mỗi khi chúng được giặt trong máy giặt.
Nghĩa: tổng hợp, do con người tạo ra bằng hoá chất chứ không có sẵn trong tự nhiên
Collocation: synthetic clothing
Ví dụ: The jacket is made of synthetic fibres.
Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác làm từ sợi tổng hợp.
Nghĩa: đổ vỡ, thất bại hoàn toàn (đàm phán, quan hệ, máy móc)
Collocation: break down into microscopic particles
Ví dụ: Talks broke down after only two hours.
Dịch nghĩa: Các cuộc đàm phán đổ vỡ chỉ sau hai tiếng.
Nghĩa: tiểu từ
Collocation: microscopic particles
Ví dụ: In the phrasal verb 'give up', the word 'up' functions as a particle.
Dịch nghĩa: Trong cụm động từ 'give up' (từ bỏ), từ 'up' đóng vai trò là một tiểu từ.
Nghĩa: để (tóc, râu) theo một kiểu
Collocation: tyres which wear down
Ví dụ: He wears his hair long and tied back in a ponytail.
Dịch nghĩa: Anh ấy để tóc dài và buộc túm ra sau thành đuôi ngựa.
Nghĩa: làm suy giảm khả năng của chúng
Collocation: impairing their ability to feed
Ví dụ: or by impairing their ability to feed.
Dịch nghĩa: hoặc bằng cách làm suy giảm khả năng kiếm ăn của chúng.
Nghĩa: thuộc tiêu hóa, liên quan đến việc phân giải thức ăn
Collocation: digestive system
Ví dụ: The stomach is one part of the digestive system.
Dịch nghĩa: Dạ dày là một bộ phận của hệ tiêu hóa.
Nghĩa: nước đóng chai
Collocation: including bottled water
Ví dụ: including bottled water, as well as in water that comes direct from the tap.
Dịch nghĩa: bao gồm nước đóng chai, cũng như nước trực tiếp từ vòi.
Nghĩa: bằng chứng kết luận
Collocation: not yet conclusive proof
Ví dụ: there is not yet conclusive proof that microplastics cause significant harm to people.
Dịch nghĩa: chưa có bằng chứng kết luận rằng vi nhựa gây hại đáng kể cho con người.
Nghĩa: pháp chế, luật lệ
Collocation: legislation which prevents manufacturers
Ví dụ: New legislation was passed.
Dịch nghĩa: Luật mới đã được thông qua.
Nghĩa: hạt vi nhựa
Collocation: adding plastic microbeads to shower gels
Ví dụ: prevents manufacturers from adding plastic microbeads to shower gels.
Dịch nghĩa: ngăn các nhà sản xuất thêm hạt vi nhựa vào sữa tắm.
Nghĩa: ước tính
Collocation: accurately estimate the total amount
Ví dụ: It is very difficult to accurately estimate the total amount of microplastic particles in the soil.
Dịch nghĩa: Rất khó để ước tính chính xác tổng lượng hạt vi nhựa trong đất.
Nghĩa: lắng đọng trong
Collocation: deposited in the soil by rain
Ví dụ: they are carried in the air and deposited in the soil by rain.
Dịch nghĩa: chúng được mang trong không khí và lắng đọng trong đất bởi mưa.
Nghĩa: giun đất
Collocation: digestive tracts of earthworms
Ví dụ: Earthworms help to improve soil quality by breaking down organic matter.
Dịch nghĩa: Giun đất giúp cải thiện chất lượng đất bằng cách phân hủy các chất hữu cơ.
Nghĩa: đất mặt, lớp đất trên cùng giàu mùn nuôi cây
Collocation: live in topsoil
Ví dụ: Heavy rain washed away the topsoil.
Dịch nghĩa: Mưa lớn cuốn trôi lớp đất mặt.
Nghĩa: thành phần thiết yếu
Collocation: an essential component of our agricultural system
Ví dụ: These worms, which live in topsoil, are an essential component of our agricultural system.
Dịch nghĩa: Những con giun này, sống trong lớp đất mặt, là một thành phần thiết yếu của hệ thống nông nghiệp của chúng ta.
Nghĩa: kìm hãm, ngăn cản
Collocation: inhibit plant growth
Ví dụ: Fear can inhibit learning.
Dịch nghĩa: Nỗi sợ có thể kìm hãm việc học.
Nghĩa: lâu năm, sống và ra hoa qua nhiều mùa
Collocation: perennial rye grass
Ví dụ: Lavender is a perennial shrub.
Dịch nghĩa: Oải hương là cây bụi lâu năm.
Nghĩa: nảy mầm
Collocation: rye grass seeds germinated
Ví dụ: a lower percentage than normal of the rye grass seeds germinated.
Dịch nghĩa: tỷ lệ hạt cỏ lúa mạch nảy mầm thấp hơn bình thường.
Nghĩa: bần cùng, nghèo tới mức thiếu thốn mọi thứ
Collocation: soil becomes impoverished
Ví dụ: They fled an impoverished village in the north.
Dịch nghĩa: Họ bỏ chạy khỏi một ngôi làng bần cùng ở miền bắc.
Cách dùng: Giới thiệu một sự gia tăng nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó.
Ví dụ: Recently there’s been a greater awareness that there are large quantities of plastic waste.
Dịch nghĩa: Gần đây đã có nhận thức lớn hơn rằng có một lượng lớn rác thải nhựa.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There's been a greater awareness that...”.
Cách dùng: So sánh mức độ chú ý hoặc thông tin về hai vấn đề, cho thấy một vấn đề được biết đến nhiều hơn vấn đề kia.
Ví dụ: The amount of plastic waste in the oceans has received widespread attention, but far less is known about the effects of microplastics in freshwater.
Dịch nghĩa: Lượng rác thải nhựa trong đại dương đã nhận được sự chú ý rộng rãi, nhưng ít được biết đến hơn về tác động của vi nhựa trong nước ngọt.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X has received widespread attention, but far less is known about Y.”.
Cách dùng: Giải thích các con đường khác nhau mà một chất hoặc vật thể có thể đi vào môi trường.
Ví dụ: Microplastics can enter the environment via a number of different sources.
Dịch nghĩa: Vi nhựa có thể đi vào môi trường thông qua nhiều nguồn khác nhau.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X can enter the environment via a number of different sources.”.
Cách dùng: Trình bày bằng chứng cho thấy X gây hại cho Y theo nhiều cách khác nhau, kèm theo các ví dụ cụ thể.
Ví dụ: There is evidence that microplastics harm small creatures in a variety of ways, such as by damaging their mouths, or by impairing their ability to feed.
Dịch nghĩa: Có bằng chứng cho thấy vi nhựa gây hại cho các sinh vật nhỏ theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như làm hỏng miệng của chúng, hoặc làm suy giảm khả năng kiếm ăn của chúng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There is evidence that X harms Y in a variety of ways, such as by A, or by B.”.
Cách dùng: Diễn tả một khả năng cao xảy ra (X) và đưa ra lý do hoặc bằng chứng (Y) cho khả năng đó.
Ví dụ: it is likely that humans consume microplastics, as these have been detected in a wide range of food and drink products.
Dịch nghĩa: có khả năng con người tiêu thụ vi nhựa, vì chúng đã được phát hiện trong nhiều loại sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It is likely that X, as Y.”.
Cách dùng: Nhấn mạnh một điểm quan trọng hoặc một sự thật cần được chú ý.
Ví dụ: However, it’s important to underline that there is not yet conclusive proof that microplastics cause significant harm to people.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là chưa có bằng chứng kết luận rằng vi nhựa gây hại đáng kể cho con người.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It's important to underline that...”.
Cách dùng: Mô tả mục tiêu của một nghiên cứu hoặc thí nghiệm, đó là tìm hiểu xem Y có ảnh hưởng đến Z hay không.
Ví dụ: The researchers set out to discover whether the introduction of microplastics into the soil would impact soil quality.
Dịch nghĩa: Các nhà nghiên cứu đã bắt đầu khám phá xem liệu việc đưa vi nhựa vào đất có ảnh hưởng đến chất lượng đất hay không.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “X set out to discover whether Y would impact Z.”.
Cách dùng: Giới thiệu kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự kiện hoặc thí nghiệm.
Ví dụ: The result was that the worms lost weight rapidly.
Dịch nghĩa: Kết quả là những con giun giảm cân nhanh chóng.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The result was that...”.
Cách dùng: Giải thích ý nghĩa hoặc hệ quả của một tình huống, đặc biệt là khi X phụ thuộc vào Y.
Ví dụ: This means we should accept the implications of soil being dependent on decaying and dead matter.
Dịch nghĩa: Điều này có nghĩa là chúng ta nên chấp nhận những hệ quả của việc đất phụ thuộc vào vật chất phân hủy và chết.
Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “This means we should accept the implications of X being dependent on Y.”.