Dukkii.com · Học và luyện thi tiếng Anh ← Quay lại đề thi
IELTS Listening Cambridge IELTS 20 Test 2

Học từ vựng & cấu trúc Cambridge 20 - Test 2

Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 2.

Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 2; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.

Ôn nhanh với 2 chế độ

1. Trắc nghiệm A, B, C, D

Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.

2. Điền từ tiếng Anh

Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.

Part 1

Part 1: Support for Carers

Từ vựng Part 1 (15 từ/cụm từ)

relieved

rɪˈliːvd · adjective

Nghĩa: nhẹ nhõm

Collocation: be relieved

Ví dụ: I'm relieved it's over.

Dịch nghĩa: Tôi thấy nhẹ nhõm vì nó đã kết thúc.

look after

/lʊk ˈɑːftər/ · phrasal verb

Nghĩa: chăm sóc, trông nom

Collocation: look after your mother

Ví dụ: You must be relieved to have more time to look after your mother.

Dịch nghĩa: Bạn hẳn nhẹ nhõm khi có nhiều thời gian hơn để chăm sóc mẹ.

support

səˈpɔːt · noun

Nghĩa: đai hỗ trợ, dụng cụ nâng đỡ (bộ phận cơ thể yếu hoặc bị thương)

Collocation: get any support

Ví dụ: He wears a knee support when playing sports.

Dịch nghĩa: Anh ấy đeo đai hỗ trợ đầu gối khi chơi thể thao.

council

ˈkaʊnsl · noun

Nghĩa: hội đồng

Collocation: local council

Ví dụ: The city council approved the plan.

Dịch nghĩa: Hội đồng thành phố phê duyệt kế hoạch.

carer

UK /ˈkeərər/ · US /ˈkerər/ · noun

Nghĩa: người chăm sóc (người bệnh, người già, người khuyết tật)

Collocation: carers sometimes need

Ví dụ: She became a full-time carer for her elderly mother.

Dịch nghĩa: Cô ấy trở thành người chăm sóc toàn thời gian cho mẹ già của mình.

assessment

əˈsesmənt · noun

Nghĩa: sự đánh giá, việc thẩm định

Collocation: have an assessment

Ví dụ: The doctor made a full assessment.

Dịch nghĩa: Bác sĩ đã đánh giá toàn diện.

come round

kʌm raʊnd · phrasal verb

Nghĩa: tỉnh lại, hồi tỉnh

Collocation: someone would come round

Ví dụ: The patient slowly came round after the anesthesia wore off.

Dịch nghĩa: Bệnh nhân từ từ tỉnh lại sau khi thuốc mê hết tác dụng.

get dressed

/ɡet drest/ · verb phrase

Nghĩa: mặc quần áo

Collocation: help with getting dressed

Ví dụ: Things like if she needs help with getting dressed, for example.

Dịch nghĩa: Những việc như liệu bà ấy có cần giúp mặc quần áo không, chẳng hạn.

cope

kəʊp · verb

Nghĩa: đối phó, xoay xở

Collocation: cope using money

Ví dụ: She copes well with stress.

Dịch nghĩa: Cô ấy xoay xở tốt với căng thẳng.

memory

ˈmeməri · noun

Nghĩa: trí nhớ

Collocation: problems with her memory

Ví dụ: He has a very good memory.

Dịch nghĩa: Anh ấy có trí nhớ rất tốt.

physical difficulties

/ˈfɪzɪkl ˈdɪfɪkəltiz/ · noun phrase

Nghĩa: khó khăn về thể chất

Collocation: any physical difficulties

Ví dụ: And are there any physical difficulties you have caring for her?

Dịch nghĩa: Và bạn có gặp khó khăn về thể chất nào khi chăm sóc bà ấy không?

fall

fɔːl · noun

Nghĩa: sự rơi, ngã

Collocation: having a fall

Ví dụ: Leaves change colour in the fall.

Dịch nghĩa: Lá đổi màu vào mùa thu.

eligible

ˈelɪdʒəbl · adjective

Nghĩa: đủ tư cách, hợp lệ

Collocation: if I’m eligible

Ví dụ: Are you eligible to vote?

Dịch nghĩa: Bạn có đủ tư cách bỏ phiếu không?

transport costs

/ˈtrænspɔːt kɒsts/ · noun phrase

Nghĩa: chi phí đi lại

Collocation: help you with transport costs

Ví dụ: So they might help you with transport costs, like if you have to get a taxi.

Dịch nghĩa: Vì vậy, họ có thể giúp bạn với chi phí đi lại, như nếu bạn phải đi taxi.

stress

stres · noun

Nghĩa: căng thẳng

Collocation: under quite a bit of stress

Ví dụ: Exercise helps reduce stress.

Dịch nghĩa: Tập thể dục giúp giảm căng thẳng.

Cấu trúc Part 1 (6 cấu trúc)

Since + S + had to + V, S + feel + S + be + V-ing...

Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân và kết quả của một hành động trong quá khứ dẫn đến cảm giác hiện tại.

Ví dụ: Since I had to give up work, I feel I’m losing touch with my friends and colleagues.

Dịch nghĩa: Vì tôi phải nghỉ việc, tôi cảm thấy mình đang mất liên lạc với bạn bè và đồng nghiệp.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Since + S + had to + V, S + feel + S + be + V-ing...”.

S + must be + adjective + to + V...

Cách dùng: Diễn tả sự suy đoán hoặc kết luận hợp lý về cảm xúc của ai đó.

Ví dụ: But you must be relieved to have more time to look after your mother.

Dịch nghĩa: Nhưng bạn hẳn phải nhẹ nhõm khi có nhiều thời gian hơn để chăm sóc mẹ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “S + must be + adjective + to + V...”.

Have you tried to + V...?

Cách dùng: Hỏi về việc liệu ai đó đã thử làm gì đó trong quá khứ hay chưa.

Ví dụ: Have you tried to get any support from the local council?

Dịch nghĩa: Bạn đã thử tìm kiếm sự hỗ trợ nào từ hội đồng địa phương chưa?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Have you tried to + V...?”.

How do I go about + V-ing...?

Cách dùng: Hỏi về cách thức hoặc quy trình để bắt đầu làm một việc gì đó.

Ví dụ: How do I go about getting this support?

Dịch nghĩa: Tôi phải làm thế nào để nhận được sự hỗ trợ này?

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “How do I go about + V-ing...?”.

They’ll probably ask you if + S + V... and whether + S + V...

Cách dùng: Diễn tả các câu hỏi gián tiếp, thường dùng để liệt kê các thông tin cần biết.

Ví dụ: They’ll probably ask you if you do the shopping for her and whether she can cope using money.

Dịch nghĩa: Họ có thể sẽ hỏi bạn liệu bạn có đi chợ cho bà ấy không và liệu bà ấy có thể xoay sở với tiền bạc không.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “They’ll probably ask you if + S + V... and whether + S + V...”.

I hope you don’t mind me + V-ing, but...

Cách dùng: Cách nói lịch sự để đưa ra một nhận xét hoặc lời khuyên có thể nhạy cảm.

Ví dụ: I hope you don’t mind me saying this, but it’s important you look after yourself.

Dịch nghĩa: Tôi hy vọng bạn không phiền khi tôi nói điều này, nhưng điều quan trọng là bạn phải tự chăm sóc bản thân.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I hope you don’t mind me + V-ing, but...”.

Part 2

Part 2: Town Volunteer Scheme

Từ vựng Part 2 (18 từ/cụm từ)

scheme

skiːm · noun

Nghĩa: kế hoạch, chương trình

Collocation: volunteer scheme

Ví dụ: The city started a bike-sharing scheme.

Dịch nghĩa: Thành phố khởi động chương trình chia sẻ xe đạp.

sense of community

/sens əv kəˈmjuːnəti/ · noun phrase

Nghĩa: tinh thần cộng đồng

Collocation: create a sense of community

Ví dụ: Our volunteers help to create a sense of community among the many people who live in our historic town.

Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên của chúng tôi giúp tạo ra tinh thần cộng đồng giữa nhiều người sống trong thị trấn lịch sử của chúng tôi.

historic

hɪˈstɒrɪk · adjective

Nghĩa: mang tính lịch sử

Collocation: historic town

Ví dụ: This is a historic day for our country.

Dịch nghĩa: Đây là một ngày lịch sử của đất nước ta.

carry out activities

/ˈkæri aʊt ækˈtɪvətiz/ · verb phrase

Nghĩa: thực hiện các hoạt động

Collocation: volunteers carry out

Ví dụ: First, I’ll mention just a few of the activities that volunteers carry out.

Dịch nghĩa: Đầu tiên, tôi sẽ đề cập một vài hoạt động mà các tình nguyện viên thực hiện.

grateful

ˈɡreɪtfl · adjective

Nghĩa: biết ơn

Collocation: grateful for recommendations

Ví dụ: I'm grateful for your support.

Dịch nghĩa: Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

head for

/hed fɔːr/ · phrasal verb

Nghĩa: đi về phía, hướng tới

Collocation: head for the wrong section

Ví dụ: You’d be surprised how many people buy tickets, then don’t check them, and head for the wrong section of the hall.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy có bao nhiêu người mua vé, rồi không kiểm tra chúng, và đi nhầm khu vực của hội trường.

involved

ɪnˈvɒlvd · adjective

Nghĩa: có liên quan, tham gia

Collocation: get involved with

Ví dụ: Everyone was involved in the project.

Dịch nghĩa: Mọi người đều tham gia dự án.

community groups

/kəˈmjuːnəti ɡruːps/ · noun phrase

Nghĩa: các nhóm cộng đồng

Collocation: with community groups

Ví dụ: Volunteers may get involved with community groups, such as sports clubs or gardeners’ associations.

Dịch nghĩa: Tình nguyện viên có thể tham gia vào các nhóm cộng đồng, như câu lạc bộ thể thao hoặc hội làm vườn.

monthly

ˈmʌnθli · adjective

Nghĩa: hằng tháng

Collocation: monthly magazine

Ví dụ: We hold a monthly meeting.

Dịch nghĩa: Chúng tôi họp hằng tháng.

depend on

dɪˈpend ɑːn · phrasal verb

Nghĩa: phụ thuộc vào, dựa vào, tùy thuộc vào

Collocation: depend on volunteers

Ví dụ: Whether we go hiking tomorrow depends on the weather.

Dịch nghĩa: Việc ngày mai chúng ta có đi leo núi hay không còn tùy thuộc vào thời tiết.

put on a show

/pʊt ɒn ə ʃəʊ/ · verb phrase

Nghĩa: biểu diễn một buổi trình diễn

Collocation: some volunteers put on a show

Ví dụ: Some volunteers put on a show. Usually around half an hour of songs and short plays.

Dịch nghĩa: Một số tình nguyện viên biểu diễn một buổi trình diễn. Thường là khoảng nửa giờ các bài hát và vở kịch ngắn.

updated every day

/ʌpˈdeɪtɪd ˈevri deɪ/ · adjective phrase

Nghĩa: được cập nhật hàng ngày

Collocation: It’s updated every day

Ví dụ: It’s updated every day with information about future activities.

Dịch nghĩa: Nó được cập nhật hàng ngày với thông tin về các hoạt động sắp tới.

major

ˈmeɪdʒə(r) · adjective

Nghĩa: chính, quan trọng, lớn

Collocation: three major festivals

Ví dụ: Traffic is a major problem here.

Dịch nghĩa: Giao thông là vấn đề lớn ở đây.

flexible

ˈfleksəbl · adjective

Nghĩa: linh hoạt

Collocation: volunteers who are flexible

Ví dụ: My working hours are flexible.

Dịch nghĩa: Giờ làm việc của tôi khá linh hoạt.

affect the size of the audience

/əˈfekt ðə saɪz əv ði ˈɔːdiəns/ · verb phrase

Nghĩa: ảnh hưởng đến số lượng khán giả

Collocation: weather may affect the size of the audience

Ví dụ: The weather may affect the size of the audience and even whether the event can take place.

Dịch nghĩa: Thời tiết có thể ảnh hưởng đến số lượng khán giả và thậm chí liệu sự kiện có thể diễn ra hay không.

notice

ˈnəʊtɪs · noun

Nghĩa: thông báo, cáo thị (ngắn, công khai)

Collocation: changes at short notice

Ví dụ: The theatre posted a notice announcing the cancellation of tonight's show.

Dịch nghĩa: Nhà hát dán thông báo về việc hủy buổi diễn tối nay.

get on

ˌɡet ˈɑn · phrasal verb

Nghĩa: hợp nhau, sống hoà thuận với ai

Collocation: get on well with

Ví dụ: The two sisters get on very well.

Dịch nghĩa: Hai chị em rất hợp nhau.

sign up

ˌsaɪn ˈʌp · phrasal verb

Nghĩa: đăng ký tham gia, ghi danh

Collocation: sign up

Ví dụ: More than a hundred students signed up for the free workshop.

Dịch nghĩa: Hơn một trăm sinh viên đã đăng ký tham gia buổi hội thảo miễn phí.

Cấu trúc Part 2 (7 cấu trúc)

I’m delighted + S + be + interested in + V-ing...

Cách dùng: Diễn tả niềm vui hoặc sự hài lòng khi ai đó quan tâm đến việc gì.

Ví dụ: I’m delighted you’re all interested in joining the scheme.

Dịch nghĩa: Tôi rất vui vì tất cả các bạn đều quan tâm đến việc tham gia chương trình.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’m delighted + S + be + interested in + V-ing...”.

One is to + V...

Cách dùng: Giới thiệu một trong số các hoạt động hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ: One is to walk around the town centre streets wearing our volunteer T-shirt.

Dịch nghĩa: Một trong số đó là đi bộ quanh các con phố trung tâm thị trấn trong chiếc áo phông tình nguyện của chúng tôi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One is to + V...”.

You’d be surprised how many + noun + V...

Cách dùng: Diễn tả sự ngạc nhiên về số lượng lớn của một điều gì đó.

Ví dụ: You’d be surprised how many people buy tickets, then don’t check them.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy có bao nhiêu người mua vé, rồi không kiểm tra chúng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “You’d be surprised how many + noun + V...”.

For instance, S + might want to + V..., but S + may not know that...

Cách dùng: Đưa ra một ví dụ, sau đó là một khả năng hoặc thông tin mà người đó có thể không biết.

Ví dụ: For instance, a writing group might want to travel to another town to hear a talk by a well-known author, but may not know that another club has a coach they could travel in.

Dịch nghĩa: Ví dụ, một nhóm viết lách có thể muốn đi đến một thị trấn khác để nghe một buổi nói chuyện của một tác giả nổi tiếng, nhưng có thể không biết rằng một câu lạc bộ khác có một chiếc xe khách mà họ có thể đi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “For instance, S + might want to + V..., but S + may not know that...”.

That’s the responsibility of X, though we depend on Y to + V...

Cách dùng: Phân công trách nhiệm cho một bên, nhưng cũng chỉ ra sự phụ thuộc vào một bên khác để thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: That’s the responsibility of the council’s advertising department, though we depend on volunteers to find out what people think of events.

Dịch nghĩa: Đó là trách nhiệm của phòng quảng cáo của hội đồng, mặc dù chúng tôi phụ thuộc vào tình nguyện viên để tìm hiểu xem mọi người nghĩ gì về các sự kiện.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “That’s the responsibility of X, though we depend on Y to + V...”.

What essential though is + V-ing... and also to + V...

Cách dùng: Nhấn mạnh điều gì đó là thiết yếu, thường là một kỹ năng hoặc khả năng.

Ví dụ: What essential though is being able to get on well with other people and also to deal with someone who’s behaving badly.

Dịch nghĩa: Điều thiết yếu là có thể hòa hợp với người khác và cũng có thể đối phó với người có hành vi không đúng mực.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “What essential though is + V-ing... and also to + V...”.

Our forthcoming event is + noun phrase...

Cách dùng: Giới thiệu một sự kiện sắp tới.

Ví dụ: Our forthcoming event is a trip along the canal from here to Dewhurst and back.

Dịch nghĩa: Sự kiện sắp tới của chúng tôi là một chuyến đi dọc kênh từ đây đến Dewhurst và quay trở lại.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Our forthcoming event is + noun phrase...”.

Part 3

Part 3: Aspects of human geography

Từ vựng Part 3 (21 từ/cụm từ)

human geography

ˌhjumən dʒiˈɑɡrəfi · noun

Nghĩa: địa lý nhân văn, nghiên cứu con người và không gian sống

Collocation: human geography assignment

Ví dụ: Her degree combined human geography and economics.

Dịch nghĩa: Bằng của cô ấy kết hợp địa lý nhân văn và kinh tế.

struggle

ˈstrʌɡl · verb

Nghĩa: vật lộn, chật vật, gắng sức

Collocation: struggling to think of

Ví dụ: Many families still struggle to pay their bills each month.

Dịch nghĩa: Nhiều gia đình vẫn phải chật vật để trả các hóa đơn mỗi tháng.

narrow down the topic

/ˈnærəʊ daʊn ðə ˈtɒpɪk/ · verb phrase

Nghĩa: thu hẹp chủ đề

Collocation: narrow the topic down

Ví dụ: Let’s think about the different aspects of human geography and see if we can narrow the topic down a bit.

Dịch nghĩa: Hãy nghĩ về các khía cạnh khác nhau của địa lý nhân văn và xem liệu chúng ta có thể thu hẹp chủ đề lại một chút không.

density

ˈdensəti · noun

Nghĩa: mật độ

Collocation: population density

Ví dụ: The city has high population density.

Dịch nghĩa: Thành phố có mật độ dân số cao.

migration

maɪˈɡreɪʃn · noun

Nghĩa: sự di cư

Collocation: migration and so on

Ví dụ: Bird migration happens each autumn.

Dịch nghĩa: Chim di cư mỗi mùa thu.

straightforward

ˌstreɪtˈfɔːwəd · adjective

Nghĩa: đơn giản, dễ hiểu

Collocation: straightforward to find

Ví dụ: The task is straightforward.

Dịch nghĩa: Nhiệm vụ khá đơn giản.

links between

/lɪŋks bɪˈtwiːn/ · noun phrase

Nghĩa: mối liên hệ giữa

Collocation: links between that and geography

Ví dụ: I’d never thought about the links between that and geography until Professor Lee gave us that lecture on cholera.

Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ nghĩ về mối liên hệ giữa điều đó và địa lý cho đến khi Giáo sư Lee giảng bài về bệnh tả cho chúng tôi.

cholera

UK /ˈkɒl.ər.ə/ · US /ˈkɑːl.ɚ.ə/ · noun

Nghĩa: bệnh tả (nhiễm khuẩn đường ruột cấp, gây tiêu chảy nặng)

Collocation: cholera epidemic

Ví dụ: The outbreak of cholera was linked to contaminated water supplies.

Dịch nghĩa: Sự bùng phát dịch tả có liên quan đến nguồn nước bị ô nhiễm.

syllabus

ˈsɪləbəs · noun

Nghĩa: đề cương môn học, nội dung phải học

Collocation: taken off the syllabus

Ví dụ: Shakespeare is on the syllabus this year.

Dịch nghĩa: Năm nay Shakespeare nằm trong đề cương môn học.

manipulate

məˈnɪpjuleɪt · verb

Nghĩa: thao túng, điều khiển

Collocation: deliberately manipulated

Ví dụ: He manipulated the results.

Dịch nghĩa: Hắn thao túng kết quả.

reason

ˈriːzn · noun

Nghĩa: lý do, nguyên nhân

Collocation: political reasons

Ví dụ: What's the reason for the delay?

Dịch nghĩa: Lý do của sự chậm trễ là gì?

urbanisation

/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ · noun

Nghĩa: đô thị hóa

Collocation: discussed is urbanisation

Ví dụ: One of the possibilities we have discussed is urbanisation and now over half the world population lives in cities.

Dịch nghĩa: Một trong những khả năng chúng ta đã thảo luận là đô thị hóa và hiện nay hơn một nửa dân số thế giới sống ở các thành phố.

theft and robbery

/θeft ænd ˈrɒbəri/ · noun phrase

Nghĩa: trộm cắp và cướp giật

Collocation: like theft and robbery

Ví dụ: Things like theft and robbery?

Dịch nghĩa: Những thứ như trộm cắp và cướp giật?

homeless

ˈhəʊmləs · adjective

Nghĩa: vô gia cư

Collocation: people who are homeless

Ví dụ: The charity helps homeless people.

Dịch nghĩa: Tổ chức từ thiện giúp người vô gia cư.

outskirts of cities

/ˈaʊtskɜːts əv ˈsɪtiz/ · noun phrase

Nghĩa: vùng ngoại ô thành phố

Collocation: on the outskirts of cities

Ví dụ: It would be nice to talk about some positive developments, like some of the new developments on the outskirts of cities.

Dịch nghĩa: Sẽ thật tuyệt nếu nói về một số phát triển tích cực, như một số phát triển mới ở ngoại ô các thành phố.

closing down

/ˈkləʊzɪŋ daʊn/ · phrasal verb

Nghĩa: đóng cửa (do ngừng kinh doanh)

Collocation: shops in the city centre are closing down

Ví dụ: It means a lot of the shops in the city centre are closing down.

Dịch nghĩa: Điều đó có nghĩa là nhiều cửa hàng ở trung tâm thành phố đang đóng cửa.

disused industrial sites

/dɪsˈjuːzd ɪnˈdʌstriəl saɪts/ · noun phrase

Nghĩa: các khu công nghiệp bỏ hoang

Collocation: developing disused industrial sites

Ví dụ: We could include something about developing disused industrial sites.

Dịch nghĩa: Chúng ta có thể đưa vào một điều gì đó về việc phát triển các khu công nghiệp bỏ hoang.

natural

ˈnætʃrəl · adjective

Nghĩa: thuộc tự nhiên, thiên nhiên

Collocation: natural environment

Ví dụ: The park keeps its natural beauty.

Dịch nghĩa: Công viên giữ được vẻ đẹp tự nhiên.

material

məˈtɪəriəl · noun

Nghĩa: vật liệu, chất liệu

Collocation: dangerous materials

Ví dụ: The bag is made of soft material.

Dịch nghĩa: Chiếc túi làm từ chất liệu mềm.

renewable

rɪˈnuəbəl · adjective

Nghĩa: tái tạo được, không cạn kiệt vì tự sinh ra liên tục

Collocation: renewable energy

Ví dụ: Wind is a renewable source of energy.

Dịch nghĩa: Gió là nguồn năng lượng tái tạo.

pedestrianised

/pɪˈdestriənaɪzd/ · adjective

Nghĩa: được dành cho người đi bộ

Collocation: totally pedestrianised

Ví dụ: It was designed to be totally pedestrianised too, wasn’t it?

Dịch nghĩa: Nó cũng được thiết kế hoàn toàn dành cho người đi bộ, phải không?

Cấu trúc Part 3 (8 cấu trúc)

S + be really struggling to + V...

Cách dùng: Diễn tả việc ai đó đang gặp khó khăn lớn trong việc làm gì.

Ví dụ: Colin, I’m really struggling to think of a topic for our human geography assignment.

Dịch nghĩa: Colin, tôi thực sự đang chật vật để nghĩ ra một chủ đề cho bài tập địa lý nhân văn của chúng ta.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “S + be really struggling to + V...”.

Let’s + V... and see if + S + can + V...

Cách dùng: Đề xuất một hành động hợp tác để tìm ra giải pháp.

Ví dụ: Let’s think about the different aspects of human geography and see if we can narrow the topic down a bit.

Dịch nghĩa: Hãy cùng nghĩ về các khía cạnh khác nhau của địa lý nhân văn và xem liệu chúng ta có thể thu hẹp chủ đề lại một chút không.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Let’s + V... and see if + S + can + V...”.

S + had never thought about X until Y + V-ed...

Cách dùng: Diễn tả một nhận thức mới hoặc một ý tưởng mới xuất hiện sau một sự kiện cụ thể.

Ví dụ: I’d never thought about the links between that and geography until Professor Lee gave us that lecture on cholera.

Dịch nghĩa: Tôi chưa bao giờ nghĩ về mối liên hệ giữa điều đó và địa lý cho đến khi Giáo sư Lee giảng bài về bệnh tả cho chúng tôi.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “S + had never thought about X until Y + V-ed...”.

How in the X century, S + used Y and Z to + V...

Cách dùng: Mô tả một phương pháp hoặc cách thức được sử dụng trong một thời kỳ lịch sử cụ thể.

Ví dụ: How in the 19th century, a physician used street plans and plans of water supplies to find the source of a cholera epidemic.

Dịch nghĩa: Làm thế nào mà vào thế kỷ 19, một bác sĩ đã sử dụng bản đồ đường phố và bản đồ nguồn cung cấp nước để tìm ra nguồn gốc của dịch tả.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “How in the X century, S + used Y and Z to + V...”.

S + didn’t get much out of that.

Cách dùng: Diễn tả việc không thu được nhiều lợi ích, thông tin hoặc sự hiểu biết từ một điều gì đó.

Ví dụ: I didn’t get much out of that. It was all so general and the lecturer didn’t give any useful examples.

Dịch nghĩa: Tôi không thu được nhiều từ đó. Nó quá chung chung và giảng viên không đưa ra ví dụ hữu ích nào.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “S + didn’t get much out of that.”.

The trouble is, S + be saying, that + S + have to be careful with...

Cách dùng: Giới thiệu một vấn đề hoặc một lời cảnh báo từ một người có thẩm quyền.

Ví dụ: The trouble is, Dr Lee was saying, that you have to be careful with some of the figures relating to poverty.

Dịch nghĩa: Vấn đề là, Tiến sĩ Lee đã nói, bạn phải cẩn thận với một số số liệu liên quan đến nghèo đói.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The trouble is, S + be saying, that + S + have to be careful with...”.

It would be nice to + V..., like + noun phrase...

Cách dùng: Diễn tả mong muốn hoặc ý tưởng về một điều gì đó tích cực, kèm theo ví dụ.

Ví dụ: It would be nice to talk about some positive developments, like some of the new developments on the outskirts of cities.

Dịch nghĩa: Sẽ thật tuyệt nếu nói về một số phát triển tích cực, như một số phát triển mới ở ngoại ô các thành phố.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It would be nice to + V..., like + noun phrase...”.

It seems like a good idea because + S + be not doing any harm to...

Cách dùng: Đưa ra lý do để ủng hộ một ý tưởng, nhấn mạnh khía cạnh không gây hại.

Ví dụ: It seems like a good idea because you’re not doing any harm to the natural environment.

Dịch nghĩa: Có vẻ là một ý tưởng hay vì bạn không gây hại gì cho môi trường tự nhiên.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It seems like a good idea because + S + be not doing any harm to...”.

Part 4

Part 4: Developing Food Trends

Từ vựng Part 4 (23 từ/cụm từ)

trend

trend · noun

Nghĩa: xu hướng

Collocation: food trends

Ví dụ: Short videos are the latest trend.

Dịch nghĩa: Video ngắn là xu hướng mới nhất.

clothing

/ˈkləʊðɪŋ/ · noun

Nghĩa: quần áo, trang phục

Collocation: trends in clothing

Ví dụ: There are trends in food much as there are trends in clothing.

Dịch nghĩa: Có những xu hướng trong ẩm thực cũng như có những xu hướng trong trang phục.

food industry

/fuːd ˈɪndəstri/ · noun phrase

Nghĩa: ngành công nghiệp thực phẩm

Collocation: The food industry in the UK

Ví dụ: The food industry in the UK in particular is obsessed with finding and exploiting the next big food trend.

Dịch nghĩa: Ngành công nghiệp thực phẩm ở Anh Quốc nói riêng bị ám ảnh bởi việc tìm kiếm và khai thác xu hướng ẩm thực lớn tiếp theo.

obsess

əbˈses · verb

Nghĩa: bị ám ảnh

Collocation: obsessed with

Ví dụ: He is obsessed with winning.

Dịch nghĩa: Anh ta bị ám ảnh với việc chiến thắng.

exploit the next big trend

/ɪkˈsplɔɪt ðə nekst bɪɡ trend/ · verb phrase

Nghĩa: khai thác xu hướng lớn tiếp theo

Collocation: exploiting the next big food trend

Ví dụ: The food industry in the UK in particular is obsessed with finding and exploiting the next big food trend.

Dịch nghĩa: Ngành công nghiệp thực phẩm ở Anh Quốc nói riêng bị ám ảnh bởi việc tìm kiếm và khai thác xu hướng ẩm thực lớn tiếp theo.

demand

dɪˈmɑːnd · noun

Nghĩa: nhu cầu

Collocation: create a huge demand for

Ví dụ: There's a high demand for engineers.

Dịch nghĩa: Nhu cầu kỹ sư đang rất cao.

influencer

ˈɪnfluənsər · noun

Nghĩa: người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, nhà sáng tạo nội dung

Collocation: social media influencers

Ví dụ: The fashion influencer promoted the new sneakers to her two million followers.

Dịch nghĩa: Người có ảnh hưởng trong lĩnh vực thời trang đã quảng bá đôi giày thể thao mới tới hai triệu người theo dõi của cô.

ambassador

æmˈbæsədə(r) · noun

Nghĩa: đại sứ

Collocation: brand ambassadors

Ví dụ: She was appointed ambassador.

Dịch nghĩa: Bà ấy được bổ nhiệm làm đại sứ.

sample

ˈsɑːmpl · noun

Nghĩa: mẫu, mẫu thử

Collocation: free samples

Ví dụ: The doctor took a blood sample.

Dịch nghĩa: Bác sĩ lấy một mẫu máu.

vegan

ˈviɡən · noun

Nghĩa: người ăn thuần chay

Collocation: vegan produce

Ví dụ: As a vegan, she checks every label for hidden milk or egg ingredients.

Dịch nghĩa: Là người ăn thuần chay, cô kiểm tra mọi nhãn sản phẩm để phát hiện thành phần sữa hoặc trứng ẩn trong đó.

readily

ˈredɪli · adverb

Nghĩa: sẵn sàng, dễ dàng

Collocation: readily available

Ví dụ: The book is readily available.

Dịch nghĩa: Cuốn sách có sẵn dễ dàng.

dedicated

ˈdedɪkeɪtɪd · adjective

Nghĩa: tận tụy, tận tâm

Collocation: dedicated teams

Ví dụ: She is a dedicated nurse.

Dịch nghĩa: Cô ấy là một y tá tận tụy.

campaign

kæmˈpeɪn · noun

Nghĩa: chiến dịch

Collocation: marketing campaigns

Ví dụ: The city started a clean-air campaign.

Dịch nghĩa: Thành phố phát động chiến dịch không khí sạch.

raise its profile

/reɪz ɪts ˈprəʊfaɪl/ · verb phrase

Nghĩa: nâng cao hình ảnh/sự nhận diện

Collocation: hired to raise its profile

Ví dụ: A British PR company was hired to raise its profile and stimulate demand.

Dịch nghĩa: Một công ty PR của Anh được thuê để nâng cao hình ảnh và kích thích nhu cầu.

stimulate

ˈstɪmjuleɪt · verb

Nghĩa: kích thích, thúc đẩy

Collocation: stimulate demand

Ví dụ: The plan aims to stimulate growth.

Dịch nghĩa: Kế hoạch nhằm kích thích tăng trưởng.

staple

ˈsteɪpəl · noun

Nghĩa: lương thực chính, thực phẩm thiết yếu

Collocation: daily staple

Ví dụ: Rice is a staple in most Asian households.

Dịch nghĩa: Gạo là lương thực chính trong hầu hết các gia đình châu Á.

superfood

/ˈsuːpərfuːd/ · noun

Nghĩa: siêu thực phẩm (thực phẩm được cho là có lợi cho sức khỏe đặc biệt)

Collocation: promote the avocado as a superfood

Ví dụ: Advertisements were designed to promote the avocado as a superfood, rich in nutrients.

Dịch nghĩa: Các quảng cáo được thiết kế để quảng bá quả bơ như một siêu thực phẩm, giàu chất dinh dưỡng.

provocation

ˌprɑvəˈkeɪʃən · noun

Nghĩa: sự khiêu khích, sự chọc tức

Collocation: used provocation

Ví dụ: He stayed remarkably calm despite the constant provocation from the crowd.

Dịch nghĩa: Anh vẫn giữ được bình tĩnh đáng kinh ngạc bất chấp sự khiêu khích liên tục từ đám đông.

retail launch

/ˈriːteɪl lɔːntʃ/ · noun phrase

Nghĩa: ra mắt sản phẩm bán lẻ

Collocation: against a big retail launch

Ví dụ: In the USA, the brand decided against a big retail launch in favour of getting the product into coffee chains.

Dịch nghĩa: Tại Mỹ, thương hiệu này đã quyết định không ra mắt bán lẻ lớn mà thay vào đó đưa sản phẩm vào các chuỗi cà phê.

environment

ɪnˈvaɪrənmənt · noun

Nghĩa: môi trường

Collocation: impact on the environment

Ví dụ: We must protect the environment.

Dịch nghĩa: Chúng ta phải bảo vệ môi trường.

carbon footprint

ˈkɑrbən ˌfʊtprɪnt · noun

Nghĩa: dấu chân các-bon, tổng lượng khí nhà kính do một hoạt động thải ra

Collocation: low carbon footprint

Ví dụ: Flying less cuts your carbon footprint sharply.

Dịch nghĩa: Bay ít đi sẽ giảm mạnh dấu chân các-bon của bạn.

ethical concerns

/ˈeθɪkl kənˈsɜːrnz/ · noun phrase

Nghĩa: mối lo ngại về đạo đức

Collocation: ethical concerns have been raised

Ví dụ: But ethical concerns have been raised about the effects a surge in demand can cause.

Dịch nghĩa: Nhưng những lo ngại về đạo đức đã được nêu ra về những tác động mà sự tăng vọt nhu cầu có thể gây ra.

soil decreased dramatically

/sɔɪl dɪˈkriːst drəˈmætɪkli/ · verb phrase

Nghĩa: đất giảm đáng kể (độ màu mỡ)

Collocation: fertility of the soil decreased dramatically

Ví dụ: One issue has been that the fertility of the soil decreased dramatically.

Dịch nghĩa: Một vấn đề là độ màu mỡ của đất đã giảm đáng kể.

Cấu trúc Part 4 (9 cấu trúc)

There are trends in X much as there are trends in Y.

Cách dùng: So sánh sự tồn tại của xu hướng trong hai lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ: There are trends in food much as there are trends in clothing.

Dịch nghĩa: Có những xu hướng trong ẩm thực cũng như có những xu hướng trong trang phục.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “There are trends in X much as there are trends in Y.”.

Interest in X has risen rapidly since the birth of Y when S + first began + V-ing...

Cách dùng: Diễn tả sự gia tăng nhanh chóng của sự quan tâm đến một điều gì đó kể từ khi một sự kiện hoặc công nghệ mới xuất hiện.

Ví dụ: Interest in food fashions has risen rapidly since the birth of the smartphone when people first began taking photos of their food.

Dịch nghĩa: Sự quan tâm đến các xu hướng ẩm thực đã tăng nhanh chóng kể từ khi điện thoại thông minh ra đời, khi mọi người bắt đầu chụp ảnh đồ ăn của họ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Interest in X has risen rapidly since the birth of Y when S + first began + V-ing...”.

One of the most effective ways of + V-ing... is by + V-ing...

Cách dùng: Chỉ ra một trong những cách hiệu quả nhất để làm gì đó.

Ví dụ: One of the most effective ways of promoting a new food product is by using social media influencers as brand ambassadors.

Dịch nghĩa: Một trong những cách hiệu quả nhất để quảng bá một sản phẩm thực phẩm mới là sử dụng những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội làm đại sứ thương hiệu.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “One of the most effective ways of + V-ing... is by + V-ing...”.

For X to become really popular, it has to be + adjective.

Cách dùng: Nêu điều kiện cần thiết để một thứ gì đó trở nên thực sự phổ biến.

Ví dụ: For a food item to become really popular, it has to be readily available.

Dịch nghĩa: Để một món ăn trở nên thực sự phổ biến, nó phải có sẵn dễ dàng.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “For X to become really popular, it has to be + adjective.”.

I’d like to look at a few examples of X which were really successful in + V-ing...

Cách dùng: Giới thiệu việc xem xét các ví dụ thành công của một điều gì đó.

Ví dụ: I’d like to look at a few examples of marketing campaigns which were really successful in launching a new fashion trend.

Dịch nghĩa: Tôi muốn xem xét một vài ví dụ về các chiến dịch tiếp thị đã thực sự thành công trong việc khởi động một xu hướng thời trang mới.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “I’d like to look at a few examples of X which were really successful in + V-ing...”.

Articles written following this visit helped to + V...

Cách dùng: Mô tả tác động của các bài viết được tạo ra sau một chuyến thăm hoặc sự kiện.

Ví dụ: Articles written following this visit helped to educate the British public about the avocado.

Dịch nghĩa: Các bài báo được viết sau chuyến thăm này đã giúp giáo dục công chúng Anh về quả bơ.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Articles written following this visit helped to + V...”.

The fact that S + V-ed... was seen as a plus, as it helped to + V...

Cách dùng: Giải thích lý do tại sao một sự thật hoặc hành động nào đó được coi là tích cực, thường là vì nó mang lại lợi ích gián tiếp.

Ví dụ: The fact that this campaign aggravated competitors producing milk from dairy cows was seen as a plus, as it helped to make oat milk seem cool.

Dịch nghĩa: Việc chiến dịch này làm các đối thủ cạnh tranh sản xuất sữa từ bò sữa tức giận được coi là một điểm cộng, vì nó giúp sữa yến mạch trở nên 'ngầu'.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “The fact that S + V-ed... was seen as a plus, as it helped to + V...”.

It requires significantly less X to + V... than Y and it also has a relatively low Z.

Cách dùng: So sánh và liệt kê các lợi ích hoặc đặc điểm của một thứ gì đó, thường liên quan đến hiệu quả hoặc tác động môi trường.

Ví dụ: It requires significantly less water to produce than other alternative milk products and it also has a relatively low carbon footprint.

Dịch nghĩa: Nó đòi hỏi ít nước hơn đáng kể để sản xuất so với các sản phẩm sữa thay thế khác và nó cũng có dấu chân carbon tương đối thấp.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “It requires significantly less X to + V... than Y and it also has a relatively low Z.”.

Ethical concerns have been raised about the effects X can cause.

Cách dùng: Giới thiệu các mối lo ngại về đạo đức liên quan đến tác động của một vấn đề nào đó.

Ví dụ: Ethical concerns have been raised about the effects a surge in demand can cause.

Dịch nghĩa: Những lo ngại về đạo đức đã được nêu ra về những tác động mà sự tăng vọt nhu cầu có thể gây ra.

Ghi nhớ: Ghi nhớ ngữ cảnh và cách dùng của “Ethical concerns have been raised about the effects X can cause.”.