1. Trắc nghiệm A, B, C, D
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Học từ vựng, collocation và cấu trúc trọng tâm theo từng Part của bài IELTS Listening Cambridge 20 - Test 4.
Biên soạn theo ngữ cảnh transcript Cambridge 20 - Test 4; ưu tiên nghĩa và ví dụ từ dữ liệu từ điển tĩnh Dukkii.
Bốn đáp án được xếp thành hai cột, hai đáp án trên mỗi dòng. Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ tiếng Anh.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi nhập lại chính xác từ hoặc cụm từ tiếng Anh tương ứng.
Nghĩa: khách đến thăm là người thân
Collocation: family visitors
Ví dụ: My brother and his family were here a couple of months ago.
Dịch nghĩa: Anh trai và gia đình anh ấy đã ở đây vài tháng trước.
Nghĩa: chỗ ở
Collocation: accommodation
Ví dụ: The price includes accommodation and meals.
Dịch nghĩa: Giá đã gồm chỗ ở và các bữa ăn.
Nghĩa: giới thiệu một khách sạn
Collocation: recommend a hotel
Ví dụ: My cousin wants me to recommend a hotel.
Dịch nghĩa: Anh họ tôi muốn tôi giới thiệu một khách sạn.
Nghĩa: có ngân sách eo hẹp
Collocation: on a tight budget
Ví dụ: I think they’re on quite a tight budget.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ họ có ngân sách khá eo hẹp.
Nghĩa: chuyến đi bộ tham quan
Collocation: walking tour
Ví dụ: I think it’s better to do a walking tour.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi bộ tham quan.
Nghĩa: pháo đài, đồn lũy quân sự
Collocation: old fort
Ví dụ: The old fort guards the entrance to the harbour.
Dịch nghĩa: Pháo đài cổ canh giữ lối vào cảng.
Nghĩa: bảo tàng khoa học
Collocation: science museum
Ví dụ: maybe they could do that when I at work.
Dịch nghĩa: có lẽ họ có thể làm điều đó khi tôi đi làm.
Nghĩa: đóng cửa vào các ngày thứ Hai
Collocation: closed on Mondays
Ví dụ: don forget it closed on Mondays
Dịch nghĩa: đừng quên nó đóng cửa vào các ngày thứ Hai.
Nghĩa: quầy hàng, sạp
Collocation: food stalls
Ví dụ: She runs a market stall.
Dịch nghĩa: Cô ấy trông một sạp hàng ở chợ.
Nghĩa: người ăn chay
Collocation: vegetarian
Ví dụ: My sister is a vegetarian, so she never eats meat.
Dịch nghĩa: Chị tôi là người ăn chay nên không bao giờ ăn thịt.
Nghĩa: việc lên kế hoạch cẩn thận
Collocation: careful planning
Ví dụ: It’s all going to need careful planning.
Dịch nghĩa: Tất cả sẽ cần lên kế hoạch cẩn thận.
Nghĩa: vé giảm giá
Collocation: bargained tickets
Ví dụ: book online with bargained tickets
Dịch nghĩa: đặt vé trực tuyến với vé giảm giá.
Nghĩa: phí
Collocation: entry charge
Ví dụ: There's no charge for children.
Dịch nghĩa: Trẻ em không mất phí.
Nghĩa: sự kiện thân thiện với gia đình
Collocation: family-friendly event
Ví dụ: It’s always a family-friendly event
Dịch nghĩa: Đó luôn là một sự kiện thân thiện với gia đình.
Nghĩa: đáng giá, đáng (làm gì)
Collocation: worth the effort
Ví dụ: The museum is worth a visit if you have the time.
Dịch nghĩa: Bảo tàng này đáng để ghé thăm nếu bạn có thời gian.
Nghĩa: tìm kiếm thông tin về cái gì đó
Collocation: look that up
Ví dụ: I’ll look that up.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ tìm hiểu về điều đó.
Cách dùng: Tôi dường như nhớ rằng... (dùng để gợi lại một ký ức hoặc thông tin không chắc chắn lắm)
Ví dụ: I seem to remember you had some family visitors staying with you recently.
Dịch nghĩa: Tôi dường như nhớ rằng bạn có khách là người thân đến ở gần đây.
Ghi nhớ: Diễn tả sự không chắc chắn hoặc gợi nhớ một cách nhẹ nhàng.
Cách dùng: ... thì sao?; còn ... thì thế nào? (dùng để đề nghị hoặc hỏi ý kiến)
Ví dụ: What about accommodation?
Dịch nghĩa: Chỗ ở thì sao?
Ghi nhớ: Dùng để chuyển chủ đề hoặc đưa ra một gợi ý.
Cách dùng: Sẽ không có đủ chỗ. (dùng để diễn tả sự thiếu không gian)
Ví dụ: There wouldn’t be room.
Dịch nghĩa: Sẽ không có đủ chỗ đâu.
Ghi nhớ: Thường dùng trong ngữ cảnh từ chối hoặc giải thích lý do không thể chứa đựng.
Cách dùng: Nó cách [địa điểm] khoảng [thời gian/khoảng cách] đi bộ. (dùng để chỉ khoảng cách và thời gian đi bộ)
Ví dụ: It’s about a five minutes walk from Murray Station.
Dịch nghĩa: Nó cách Ga Murray khoảng năm phút đi bộ.
Ghi nhớ: Cụm từ hữu ích để mô tả vị trí và sự tiện lợi.
Cách dùng: Tôi nghĩ tốt hơn là nên làm gì đó... (dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất)
Ví dụ: I think it’s better to do a walking tour.
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ tốt hơn là nên đi bộ tham quan.
Ghi nhớ: Thể hiện ý kiến cá nhân về một lựa chọn tốt hơn.
Cách dùng: Không cần phải tốn quá nhiều tiền. (dùng để trấn an rằng không cần chi tiêu lớn)
Ví dụ: No need to spend a fortune.
Dịch nghĩa: Không cần phải tốn quá nhiều tiền đâu.
Ghi nhớ: Thường dùng khi gợi ý các lựa chọn tiết kiệm.
Nghĩa: sân vận động
Collocation: stadium
Ví dụ: The stadium holds fifty thousand fans.
Dịch nghĩa: Sân vận động chứa năm mươi nghìn khán giả.
Nghĩa: đi lang thang, thơ thẩn
Collocation: wander off
Ví dụ: We wandered through the old town.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thơ thẩn qua khu phố cổ.
Nghĩa: quả phạt đền
Collocation: shooting a penalty
Ví dụ: He scored from the penalty.
Dịch nghĩa: Anh ấy ghi bàn từ quả phạt đền.
Nghĩa: hộp cơm trưa
Collocation: healthy lunch boxes
Ví dụ: I really recommend the healthy lunch boxes for children
Dịch nghĩa: Tôi thực sự giới thiệu hộp cơm trưa lành mạnh cho trẻ em.
Nghĩa: thông tin liên hệ
Collocation: contact details
Ví dụ: don’t forget to put your name and contact details on the back
Dịch nghĩa: đừng quên ghi tên và thông tin liên hệ của bạn vào mặt sau.
Nghĩa: các điểm nổi bật của chuyến tham quan
Collocation: features of the tour
Ví dụ: I’d like to mention some features of the tour.
Dịch nghĩa: Tôi muốn đề cập đến một số điểm nổi bật của chuyến tham quan.
Nghĩa: tự hướng dẫn
Collocation: self-guided visit
Ví dụ: if you’d prefer your visit to be self-guided
Dịch nghĩa: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình là tự hướng dẫn
Nghĩa: tai nghe (chụp đầu)
Collocation: headphones
Ví dụ: The producer slipped on his headphones to check the final mix.
Dịch nghĩa: Nhà sản xuất đeo tai nghe lên để kiểm tra bản phối cuối cùng.
Nghĩa: phản hồi, ý kiến góp ý
Collocation: feedback
Ví dụ: The teacher gave detailed feedback on each student's essay.
Dịch nghĩa: Giáo viên đưa ra phản hồi chi tiết cho bài luận của từng học sinh.
Nghĩa: dự án tái phát triển
Collocation: three-year redevelopment project
Ví dụ: as part of a three-year redevelopment project.
Dịch nghĩa: như một phần của dự án tái phát triển kéo dài ba năm.
Nghĩa: lịch sử bóng đá
Collocation: history of football
Ví dụ: in the history of football in this country.
Dịch nghĩa: trong lịch sử bóng đá ở đất nước này.
Nghĩa: bảo vệ khung thành
Collocation: guard the goal
Ví dụ: whose role it was to guard the goal.
Dịch nghĩa: người có vai trò bảo vệ khung thành.
Nghĩa: đuổi cầu thủ ra khỏi sân
Collocation: send players off
Ví dụ: referees were allowed to send players off
Dịch nghĩa: trọng tài được phép đuổi cầu thủ ra khỏi sân.
Nghĩa: đổi sân
Collocation: swap ends at half-time
Ví dụ: teams started having to swap ends at half-time.
Dịch nghĩa: các đội bắt đầu phải đổi sân vào giờ nghỉ giữa hiệp.
Nghĩa: xà ngang vững chắc
Collocation: solid crossbar
Ví dụ: replaced with the solid crossbar
Dịch nghĩa: thay thế bằng xà ngang vững chắc.
Nghĩa: đặt ra giới hạn
Collocation: set a limit of 90 minutes
Ví dụ: decided to set a limit of 90 minutes
Dịch nghĩa: quyết định đặt ra giới hạn 90 phút.
Nghĩa: sự sắp xếp tùy tiện
Collocation: casual arrangement
Ví dụ: it was a more casual arrangement
Dịch nghĩa: đó là một sự sắp xếp tùy tiện hơn.
Nghĩa: vé vào cửa các trận đấu
Collocation: admission to games
Ví dụ: began to charge fans for admission to games
Dịch nghĩa: bắt đầu thu phí người hâm mộ để vào xem các trận đấu.
Cách dùng: chỉ để cho [ai đó] biết [điều gì đó] (dùng để thông báo nhẹ nhàng)
Ví dụ: just to let mums and dads know a few things before we start.
Dịch nghĩa: chỉ để cho các ông bố bà mẹ biết một vài điều trước khi chúng ta bắt đầu.
Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để đưa ra thông tin hoặc hướng dẫn.
Cách dùng: Xin đừng để [ai đó] đi lang thang. (dùng để cảnh báo hoặc yêu cầu giữ an toàn)
Ví dụ: Please don’t let your children wander off on their own.
Dịch nghĩa: Xin đừng để con cái của bạn tự ý đi lang thang.
Ghi nhớ: Cụm từ quan trọng trong hướng dẫn an toàn.
Cách dùng: Tôi muốn đề cập đến [điều gì đó]. (dùng để giới thiệu một chủ đề hoặc điểm cụ thể)
Ví dụ: I’d like to mention some features of the tour.
Dịch nghĩa: Tôi muốn đề cập đến một số điểm nổi bật của chuyến tham quan.
Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để chuyển sang một phần thông tin mới.
Cách dùng: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình [như thế nào đó] (dùng để đưa ra lựa chọn hoặc tùy chọn)
Ví dụ: if you’d prefer your visit to be self-guided
Dịch nghĩa: nếu bạn muốn chuyến thăm của mình là tự hướng dẫn
Ghi nhớ: Thể hiện sự linh hoạt trong cung cấp dịch vụ.
Cách dùng: Như một số bạn có thể đã biết,... (dùng để giới thiệu thông tin mà người nói cho rằng khán giả có thể đã quen thuộc)
Ví dụ: As some of you may know, that was the start of a really important decade in the history of football.
Dịch nghĩa: Như một số bạn có thể đã biết, đó là khởi đầu của một thập kỷ thực sự quan trọng trong lịch sử bóng đá.
Ghi nhớ: Cách mở đầu để kết nối với kiến thức sẵn có của người nghe.
Cách dùng: Thật khó để tưởng tượng [điều gì đó] đã như thế nào. (dùng để diễn tả sự khó khăn trong việc hình dung một tình huống trong quá khứ)
Ví dụ: It’s hard to imagine what the game must have been like without someone in that position.
Dịch nghĩa: Thật khó để tưởng tượng trận đấu đã như thế nào nếu không có ai ở vị trí đó.
Ghi nhớ: Thường dùng khi so sánh quá khứ và hiện tại.
Cách dùng: Trước đó, đó là một sự sắp xếp [tính từ] hơn. (dùng để mô tả sự khác biệt trong cách tổ chức hoặc quy tắc ở quá khứ)
Ví dụ: Before that it was a more casual arrangement.
Dịch nghĩa: Trước đó, đó là một sự sắp xếp tùy tiện hơn.
Ghi nhớ: Hữu ích khi nói về sự phát triển hoặc thay đổi theo thời gian.
Nghĩa: bài tập được giao
Collocation: assignment
Ví dụ: The assignment is due on Monday.
Dịch nghĩa: Bài tập phải nộp vào thứ Hai.
Nghĩa: lợi ích
Collocation: benefit
Ví dụ: Exercise has many health benefits.
Dịch nghĩa: Tập thể dục có nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Nghĩa: hành động thể chất
Collocation: physical act of writing
Ví dụ: The physical act of writing helps children to remember letters.
Dịch nghĩa: Hành động viết tay giúp trẻ em ghi nhớ các chữ cái.
Nghĩa: sự tập trung
Collocation: concentration
Ví dụ: Chess needs deep concentration.
Dịch nghĩa: Cờ vua đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Nghĩa: nhận thức không gian
Collocation: spatial awareness
Ví dụ: I never associated spatial awareness with handwriting either.
Dịch nghĩa: Tôi cũng chưa bao giờ liên hệ nhận thức không gian với việc viết tay.
Nghĩa: kỹ năng vận động tinh
Collocation: fine motor skills
Ví dụ: It’s not just fine motor skills that improve through writing
Dịch nghĩa: Không chỉ kỹ năng vận động tinh được cải thiện thông qua việc viết.
Nghĩa: chứng khó phối hợp vận động
Collocation: children with dyspraxia
Ví dụ: Handwriting is so much harder for children with dyspraxia
Dịch nghĩa: Viết tay khó hơn rất nhiều đối với trẻ em mắc chứng khó phối hợp vận động.
Nghĩa: phối hợp vận động
Collocation: coordinating movement
Ví dụ: who have problems coordinating movement.
Dịch nghĩa: những người gặp vấn đề trong việc phối hợp vận động.
Nghĩa: cách tạo hình chữ cái
Collocation: letter formation
Ví dụ: They need so much more support with letter formation.
Dịch nghĩa: Họ cần nhiều hỗ trợ hơn trong việc tạo hình chữ cái.
Nghĩa: phân biệt hình dạng chữ cái
Collocation: distinguish letter shapes
Ví dụ: play lots of games to help them distinguish letter shapes.
Dịch nghĩa: chơi nhiều trò chơi để giúp chúng phân biệt hình dạng chữ cái.
Nghĩa: sự kiên nhẫn
Collocation: patience
Ví dụ: Teaching requires patience.
Dịch nghĩa: Dạy học đòi hỏi sự kiên nhẫn.
Nghĩa: độ chính xác
Collocation: accuracy
Ví dụ: The report's accuracy was praised.
Dịch nghĩa: Độ chính xác của báo cáo được khen ngợi.
Nghĩa: tính dễ đọc
Collocation: important for legibility
Ví dụ: more important for legibility than trying to get them to write in a straight line.
Dịch nghĩa: quan trọng hơn cho tính dễ đọc hơn là cố gắng bắt chúng viết thẳng hàng.
Nghĩa: chứng khó đọc (rối loạn học tập ảnh hưởng khả năng đọc, viết)
Collocation: dyslexia
Ví dụ: Students with dyslexia may require extra time to complete reading assignments.
Dịch nghĩa: Học sinh mắc chứng khó đọc có thể cần thêm thời gian để hoàn thành các bài tập đọc.
Nghĩa: gây bực bội
Collocation: frustrating
Ví dụ: It's a frustrating situation.
Dịch nghĩa: Đó là một tình huống gây bực bội.
Nghĩa: phát triển sự lưu loát
Collocation: developing fluency
Ví dụ: developing fluency isn’t any faster.
Dịch nghĩa: việc phát triển sự lưu loát không nhanh hơn.
Nghĩa: chữ viết liền nét
Collocation: cursive handwriting
Ví dụ: benefits of teaching print rather than cursive handwriting
Dịch nghĩa: lợi ích của việc dạy chữ in thay vì chữ viết liền nét.
Nghĩa: thái độ của giáo viên
Collocation: Teachers’ attitudes
Ví dụ: Teachers’ attitudes have changed
Dịch nghĩa: Thái độ của giáo viên đã thay đổi.
Nghĩa: kết quả thi
Collocation: affected my exam results
Ví dụ: my poor handwriting affected my exam results
Dịch nghĩa: chữ viết xấu của tôi ảnh hưởng đến kết quả thi.
Nghĩa: bị đánh giá qua chữ viết
Collocation: judged on their handwriting
Ví dụ: judged on their handwriting, not just their knowledge.
Dịch nghĩa: bị đánh giá qua chữ viết, không chỉ kiến thức của họ.
Nghĩa: thiết bị kỹ thuật số
Collocation: relying on digital devices
Ví dụ: relying on digital devices.
Dịch nghĩa: dựa vào các thiết bị kỹ thuật số.
Nghĩa: việc ghi chú
Collocation: note-taking
Ví dụ: You mean like note-taking.
Dịch nghĩa: Ý bạn là việc ghi chú.
Nghĩa: dấu câu không nhất quán
Collocation: inconsistent punctuation
Ví dụ: my punctuation is really inconsistent.
Dịch nghĩa: dấu câu của tôi thực sự không nhất quán.
Cách dùng: Tôi đã không nhận ra rằng [điều gì đó]. (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nhận thức mới về một điều gì đó)
Ví dụ: I hadn’t realised that children benefit in so many ways from learning to write.
Dịch nghĩa: Tôi đã không nhận ra rằng trẻ em được hưởng lợi theo nhiều cách khi học viết.
Ghi nhớ: Thường dùng để chia sẻ một khám phá hoặc thông tin mới.
Cách dùng: Đó là một kỹ năng rất quan trọng. (dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một kỹ năng hoặc điều gì đó)
Ví dụ: It’s such an important skill.
Dịch nghĩa: Đó là một kỹ năng rất quan trọng.
Ghi nhớ: Cụm từ hữu ích để đánh giá hoặc nhấn mạnh.
Cách dùng: tất cả bằng chứng cho thấy [điều gì đó] (dùng để đưa ra một kết luận dựa trên bằng chứng)
Ví dụ: all the evidence suggests children should learn to write by hand
Dịch nghĩa: tất cả bằng chứng cho thấy trẻ em nên học viết tay.
Ghi nhớ: Thường dùng trong các bài thảo luận hoặc nghiên cứu.
Cách dùng: Điều đó có vẻ khá rõ ràng khi bạn nghĩ về nó. (dùng để diễn tả sự đồng tình hoặc nhận ra một điều hiển nhiên)
Ví dụ: That seems pretty obvious when you think about it.
Dịch nghĩa: Điều đó có vẻ khá rõ ràng khi bạn nghĩ về nó.
Ghi nhớ: Thường dùng trong cuộc trò chuyện để xác nhận một quan điểm.
Cách dùng: Tôi không chắc mình hiểu làm thế nào [điều gì đó]. (dùng để diễn tả sự bối rối hoặc cần làm rõ thêm)
Ví dụ: I’m not sure I understand how it improves children’s imagination.
Dịch nghĩa: Tôi không chắc mình hiểu làm thế nào nó cải thiện trí tưởng tượng của trẻ em.
Ghi nhớ: Cách nói lịch sự để yêu cầu giải thích thêm.
Cách dùng: Thật tốt khi có nhiều điều bạn có thể làm... (dùng để bày tỏ sự lạc quan hoặc giải pháp)
Ví dụ: It’s good there are lots of things you can do in the classroom to help them.
Dịch nghĩa: Thật tốt khi có nhiều điều bạn có thể làm trong lớp học để giúp chúng.
Ghi nhớ: Thường dùng khi nói về các biện pháp hỗ trợ.
Cách dùng: Quan trọng hơn là tập trung vào [điều gì đó]. (dùng để nhấn mạnh ưu tiên)
Ví dụ: It’s more important to focus on accuracy.
Dịch nghĩa: Quan trọng hơn là tập trung vào độ chính xác.
Ghi nhớ: Hữu ích khi đưa ra lời khuyên hoặc định hướng.
Cách dùng: thay vì [điều gì đó] (dùng để so sánh và chọn lựa một phương án)
Ví dụ: teach them to write on a laptop rather than by hand
Dịch nghĩa: dạy chúng viết trên máy tính xách tay thay vì viết tay.
Ghi nhớ: Thường dùng để chỉ ra sự ưu tiên hoặc lựa chọn khác biệt.
Cách dùng: Tôi luôn lo lắng rằng [điều gì đó]. (dùng để diễn tả một nỗi lo lắng kéo dài trong quá khứ)
Ví dụ: I was always worried that my poor handwriting affected my exam results.
Dịch nghĩa: Tôi luôn lo lắng rằng chữ viết xấu của mình ảnh hưởng đến kết quả thi.
Ghi nhớ: Hữu ích khi chia sẻ kinh nghiệm cá nhân hoặc mối quan ngại.
Nghĩa: sự xung đột, mâu thuẫn
Collocation: conflicts
Ví dụ: There is a constant conflict between the two neighbours over the shared fence.
Dịch nghĩa: Luôn có sự xung đột giữa hai người hàng xóm về hàng rào chung.
Nghĩa: động vật hoang dã
Collocation: wildlife
Ví dụ: The park protects local wildlife.
Dịch nghĩa: Công viên bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
Nghĩa: khu vực được bảo vệ
Collocation: protected areas
Ví dụ: at the boundaries of protected areas
Dịch nghĩa: tại ranh giới của các khu vực được bảo vệ.
Nghĩa: khu cứu hộ động vật, nơi thú hoang được bảo vệ
Collocation: bird sanctuary
Ví dụ: The sanctuary cares for injured seals.
Dịch nghĩa: Khu cứu hộ chăm sóc những con hải cẩu bị thương.
Nghĩa: chim săn mồi
Collocation: birds of prey
Ví dụ: These include a number of birds of prey such as eagles hawks and owls
Dịch nghĩa: Chúng bao gồm một số loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu và cú.
Nghĩa: động vật gặm nhấm (như chuột, sóc, hải ly)
Collocation: rodents
Ví dụ: Mice and squirrels are common types of rodents.
Dịch nghĩa: Chuột và sóc là những loại động vật gặm nhấm phổ biến.
Nghĩa: cây trồng của nông dân
Collocation: farmers’ crops
Ví dụ: damage can be caused to farmers’ crops by rodents
Dịch nghĩa: thiệt hại có thể do loài gặm nhấm gây ra cho cây trồng của nông dân.
Nghĩa: tập tính săn mồi
Collocation: predatory habits
Ví dụ: And the predatory habits of these birds also protect farmers
Dịch nghĩa: Và tập tính săn mồi của những loài chim này cũng bảo vệ nông dân.
Nghĩa: người lao động nông thôn
Collocation: rural workers
Ví dụ: a major danger to rural workers is snakes
Dịch nghĩa: một mối nguy hiểm lớn đối với người lao động nông thôn là rắn.
Nghĩa: về mặt kinh tế
Collocation: in economic terms
Ví dụ: important to the community in economic terms
Dịch nghĩa: quan trọng đối với cộng đồng về mặt kinh tế.
Nghĩa: nguồn doanh thu
Collocation: source of revenue
Ví dụ: tourism has become an important source of revenue
Dịch nghĩa: du lịch đã trở thành một nguồn doanh thu quan trọng.
Nghĩa: trường hợp tử vong, người chết trong tai nạn hoặc chiến sự
Collocation: fatalities
Ví dụ: There were no fatalities in the crash.
Dịch nghĩa: Không có trường hợp tử vong nào trong vụ tai nạn.
Nghĩa: bị điện giật
Collocation: be electrocuted
Ví dụ: as they may be electrocuted
Dịch nghĩa: vì chúng có thể bị điện giật.
Nghĩa: đặt ra (vấn đề)
Collocation: pose a threat
Ví dụ: Plastic waste poses a threat to oceans.
Dịch nghĩa: Rác nhựa đặt ra mối đe dọa cho đại dương.
Nghĩa: nuôi gà
Collocation: rear chickens
Ví dụ: small-scale farmers in the area also rear chickens.
Dịch nghĩa: nông dân quy mô nhỏ trong khu vực cũng nuôi gà.
Nghĩa: mục tiêu dễ dàng
Collocation: easy target
Ví dụ: But they’re also an easy target for birds of prey
Dịch nghĩa: Nhưng chúng cũng là mục tiêu dễ dàng cho chim săn mồi.
Nghĩa: bất hợp pháp
Collocation: which is illegal
Ví dụ: which is illegal but understandable
Dịch nghĩa: điều này là bất hợp pháp nhưng có thể hiểu được.
Nghĩa: tác động tiêu cực
Collocation: negative effects
Ví dụ: can have negative effects on the ecosystem.
Dịch nghĩa: có thể có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
Nghĩa: hệ sinh thái, cộng đồng sinh vật cùng môi trường chúng sống
Collocation: ecosystem
Ví dụ: The reef is a fragile ecosystem.
Dịch nghĩa: Rạn san hô là một hệ sinh thái mong manh.
Nghĩa: phản tác dụng
Collocation: this is counterproductive
Ví dụ: this is counterproductive
Dịch nghĩa: điều này là phản tác dụng.
Nghĩa: dễ bị tổn thương
Collocation: vulnerable
Ví dụ: Children are especially vulnerable.
Dịch nghĩa: Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương.
Nghĩa: xua đuổi
Collocation: scaring away the predators
Ví dụ: a big help at scaring away the predators.
Dịch nghĩa: một sự giúp đỡ lớn trong việc xua đuổi những kẻ săn mồi.
Nghĩa: thiệt hại kinh tế
Collocation: considerable economic loss
Ví dụ: cause considerable economic loss to farmers.
Dịch nghĩa: gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho nông dân.
Cách dùng: các xung đột có thể phát sinh giữa [nhóm A] và [nhóm B] (dùng để mô tả các mâu thuẫn tiềm ẩn giữa hai bên)
Ví dụ: conflicts that may arise between wildlife and humans
Dịch nghĩa: các xung đột có thể phát sinh giữa động vật hoang dã và con người.
Ghi nhớ: Cụm từ học thuật hữu ích trong các bài nghiên cứu về môi trường hoặc xã hội.
Cách dùng: Tôi muốn minh họa điều này bằng cách kể cho bạn nghe về [điều gì đó]. (dùng để giới thiệu một ví dụ hoặc nghiên cứu để làm rõ một điểm)
Ví dụ: I’d like to illustrate this by telling you about some research.
Dịch nghĩa: Tôi muốn minh họa điều này bằng cách kể cho bạn nghe về một số nghiên cứu.
Ghi nhớ: Cách nói lịch sự và học thuật để đưa ra ví dụ.
Cách dùng: Chúng bao gồm một số [loại] như [ví dụ]. (dùng để liệt kê các ví dụ cụ thể trong một danh mục)
Ví dụ: These include a number of birds of prey such as eagles hawks and owls.
Dịch nghĩa: Chúng bao gồm một số loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu và cú.
Ghi nhớ: Hữu ích khi cung cấp chi tiết hoặc phân loại.
Cách dùng: nhiều thiệt hại có thể gây ra cho [đối tượng] bởi [tác nhân]. (dùng để mô tả nguyên nhân và hậu quả của thiệt hại)
Ví dụ: a lot of damage can be caused to farmers’ crops by rodents.
Dịch nghĩa: nhiều thiệt hại có thể gây ra cho cây trồng của nông dân bởi loài gặm nhấm.
Ghi nhớ: Cấu trúc bị động thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích.
Cách dùng: một mối nguy hiểm lớn đối với [nhóm] là [mối đe dọa]. (dùng để xác định một mối nguy hiểm đáng kể cho một nhóm người hoặc đối tượng)
Ví dụ: a major danger to rural workers is snakes.
Dịch nghĩa: một mối nguy hiểm lớn đối với người lao động nông thôn là rắn.
Ghi nhớ: Hữu ích khi thảo luận về rủi ro hoặc an toàn.
Cách dùng: ngày càng trở nên quan trọng đối với [nhóm] về mặt [khía cạnh]. (dùng để mô tả sự gia tăng tầm quan trọng của điều gì đó)
Ví dụ: become increasingly important to the community in economic terms.
Dịch nghĩa: ngày càng trở nên quan trọng đối với cộng đồng về mặt kinh tế.
Ghi nhớ: Thường dùng trong các phân tích về xu hướng hoặc tác động.
Cách dùng: Các trường hợp tử vong xảy ra khi [điều gì đó]. (dùng để giải thích nguyên nhân của các trường hợp tử vong)
Ví dụ: Fatalities occur when birds alight on roads.
Dịch nghĩa: Các trường hợp tử vong xảy ra khi chim đậu xuống đường.
Ghi nhớ: Cấu trúc trang trọng, thường dùng trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
Cách dùng: Ngoài việc [làm gì đó/cái gì đó], [mệnh đề]. (dùng để thêm thông tin hoặc một hành động bổ sung)
Ví dụ: As well as growing crops, small-scale farmers in the area also rear chickens.
Dịch nghĩa: Ngoài việc trồng trọt, nông dân quy mô nhỏ trong khu vực cũng nuôi gà.
Ghi nhớ: Hữu ích để liệt kê nhiều hoạt động hoặc đặc điểm.
Cách dùng: tốt nhất là giữ khu vực này không có [cái gì đó]. (dùng để đưa ra lời khuyên về cách duy trì một khu vực)
Ví dụ: it’s best to keep this area free from vegetation.
Dịch nghĩa: tốt nhất là giữ khu vực này không có thảm thực vật.
Ghi nhớ: Thường dùng trong các hướng dẫn hoặc khuyến nghị.