Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Du lịch (A2)
Các câu cùng chủ đề Du lịch nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Tôi rất thích đi du lịch cùng gia đình vào mùa hè.
I really like traveling with my family in the summer.
-
Năm ngoái, chúng tôi đã đến Đà Nẵng bằng máy bay.
Last year, we went to Da Nang by plane.
-
Bãi biển ở đó rất đẹp và sạch.
The beach there was very beautiful and clean.
-
Chúng tôi đã chụp rất nhiều bức ảnh đẹp.
We took a lot of beautiful photos.
-
Đồ ăn địa phương ngon và không đắt.
The local food was delicious and not expensive.
-
Tôi muốn quay lại đó vào năm sau.
I want to go back there next year.
-
Chuyến đi kéo dài bốn ngày ba đêm.
The trip lasted four days and three nights.
-
Bố tôi lái xe và mẹ tôi chuẩn bị đồ ăn.
My father drove and my mother prepared the food.
-
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ gần biển.
We stayed in a small hotel near the beach.
-
Phòng của chúng tôi có một ban công rộng.
Our room had a large balcony.
-
Mỗi sáng, tôi dậy sớm để ngắm mặt trời mọc.
Every morning, I got up early to watch the sunrise.
-
Em gái tôi thích bơi trong nước biển ấm.
My younger sister liked swimming in the warm sea water.
-
Chúng tôi đã mua vài món quà nhỏ cho ông bà.
We bought a few small gifts for my grandparents.
-
Người dân ở đó rất thân thiện và tốt bụng.
The people there were very friendly and kind.
-
Tôi thích đi bộ dọc bờ biển vào buổi tối.
I like walking along the beach in the evening.
-
Trời nắng suốt cả tuần nên chúng tôi rất vui.
It was sunny all week, so we were very happy.
-
Chúng tôi đã ăn hải sản tươi ở một quán nhỏ.
We ate fresh seafood at a small restaurant.
-
Tôi luôn mang theo một chai nước khi đi chơi.
I always take a bottle of water when I go out.
-
Va li của tôi không nặng lắm.
My suitcase was not very heavy.
-
Mẹ tôi đặt vé máy bay trên mạng.
My mother booked the plane tickets online.
-
Chúng tôi đến sân bay trước hai tiếng.
We arrived at the airport two hours early.
-
Đi tàu hỏa rẻ hơn đi máy bay.
Traveling by train is cheaper than traveling by plane.
-
Bạn thân của tôi chưa bao giờ đi ra nước ngoài.
My best friend has never been abroad.
-
Tôi muốn thăm Hà Nội vào mùa thu.
I want to visit Hanoi in the autumn.
-
Ở đó có nhiều ngôi chùa cổ và đẹp.
There are many old and beautiful temples there.
-
Chúng tôi đã đi thuyền để xem hang động.
We took a boat to see the caves.
-
Tôi viết nhật ký về chuyến đi của mình.
I wrote a diary about my trip.
-
Bà tôi không thích đi xa vì bà dễ mệt.
My grandmother does not like traveling far because she gets tired easily.
-
Trước khi đi, tôi kiểm tra thời tiết trên điện thoại.
Before going, I check the weather on my phone.
-
Chuyến đi đó là kỳ nghỉ vui nhất của tôi.
That trip was my happiest holiday.