Đoạn văn theo chủ đề Travel Trình độ A2 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Du lịch (A2)

Các câu cùng chủ đề Du lịch nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Tôi rất thích đi du lịch cùng gia đình vào mùa hè.

    I really like traveling with my family in the summer.

  2. Năm ngoái, chúng tôi đã đến Đà Nẵng bằng máy bay.

    Last year, we went to Da Nang by plane.

  3. Bãi biển ở đó rất đẹp và sạch.

    The beach there was very beautiful and clean.

  4. Chúng tôi đã chụp rất nhiều bức ảnh đẹp.

    We took a lot of beautiful photos.

  5. Đồ ăn địa phương ngon và không đắt.

    The local food was delicious and not expensive.

  6. Tôi muốn quay lại đó vào năm sau.

    I want to go back there next year.

  7. Chuyến đi kéo dài bốn ngày ba đêm.

    The trip lasted four days and three nights.

  8. Bố tôi lái xe và mẹ tôi chuẩn bị đồ ăn.

    My father drove and my mother prepared the food.

  9. Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ gần biển.

    We stayed in a small hotel near the beach.

  10. Phòng của chúng tôi có một ban công rộng.

    Our room had a large balcony.

  11. Mỗi sáng, tôi dậy sớm để ngắm mặt trời mọc.

    Every morning, I got up early to watch the sunrise.

  12. Em gái tôi thích bơi trong nước biển ấm.

    My younger sister liked swimming in the warm sea water.

  13. Chúng tôi đã mua vài món quà nhỏ cho ông bà.

    We bought a few small gifts for my grandparents.

  14. Người dân ở đó rất thân thiện và tốt bụng.

    The people there were very friendly and kind.

  15. Tôi thích đi bộ dọc bờ biển vào buổi tối.

    I like walking along the beach in the evening.

  16. Trời nắng suốt cả tuần nên chúng tôi rất vui.

    It was sunny all week, so we were very happy.

  17. Chúng tôi đã ăn hải sản tươi ở một quán nhỏ.

    We ate fresh seafood at a small restaurant.

  18. Tôi luôn mang theo một chai nước khi đi chơi.

    I always take a bottle of water when I go out.

  19. Va li của tôi không nặng lắm.

    My suitcase was not very heavy.

  20. Mẹ tôi đặt vé máy bay trên mạng.

    My mother booked the plane tickets online.

  21. Chúng tôi đến sân bay trước hai tiếng.

    We arrived at the airport two hours early.

  22. Đi tàu hỏa rẻ hơn đi máy bay.

    Traveling by train is cheaper than traveling by plane.

  23. Bạn thân của tôi chưa bao giờ đi ra nước ngoài.

    My best friend has never been abroad.

  24. Tôi muốn thăm Hà Nội vào mùa thu.

    I want to visit Hanoi in the autumn.

  25. Ở đó có nhiều ngôi chùa cổ và đẹp.

    There are many old and beautiful temples there.

  26. Chúng tôi đã đi thuyền để xem hang động.

    We took a boat to see the caves.

  27. Tôi viết nhật ký về chuyến đi của mình.

    I wrote a diary about my trip.

  28. Bà tôi không thích đi xa vì bà dễ mệt.

    My grandmother does not like traveling far because she gets tired easily.

  29. Trước khi đi, tôi kiểm tra thời tiết trên điện thoại.

    Before going, I check the weather on my phone.

  30. Chuyến đi đó là kỳ nghỉ vui nhất của tôi.

    That trip was my happiest holiday.