Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Du lịch (B1)
Các câu cùng chủ đề Du lịch nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Du lịch giúp tôi thư giãn sau những ngày học tập căng thẳng.
Traveling helps me relax after stressful school days.
-
Trước mỗi chuyến đi, tôi thường lên kế hoạch cẩn thận để tiết kiệm thời gian.
Before each trip, I usually make a careful plan to save time.
-
Nếu bạn đặt vé sớm, bạn có thể mua được giá rẻ hơn.
If you book tickets early, you can get a cheaper price.
-
Tôi thích khám phá các món ăn đường phố ở mỗi nơi tôi đến.
I love exploring street food in every place I visit.
-
Đi du lịch một mình giúp tôi trở nên tự tin và độc lập hơn.
Traveling alone helps me become more confident and independent.
-
Kỳ nghỉ đáng nhớ nhất của tôi là chuyến đi cắm trại ở Sa Pa.
My most memorable holiday was a camping trip in Sa Pa.
-
Vì tôi không muốn bị lạc, tôi luôn tải bản đồ về điện thoại trước.
Because I do not want to get lost, I always download a map to my phone first.
-
Chuyến bay bị hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.
The flight was delayed for two hours because of bad weather.
-
Tôi thích ở nhà nghỉ nhỏ hơn khách sạn lớn vì cảm giác gần gũi hơn.
I prefer small guesthouses to big hotels because they feel friendlier.
-
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp Đông Nam Á.
If I had more money, I would travel all over Southeast Asia.
-
Điều tôi thích nhất khi đi xa là được gặp những con người mới.
What I like most about traveling is meeting new people.
-
Chúng tôi đã đi bộ gần mười cây số để lên đến đỉnh núi.
We walked nearly ten kilometers to reach the top of the mountain.
-
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi tham quan phố cổ.
Although it was raining, we still decided to visit the old quarter.
-
Tôi luôn mang theo một chiếc áo mưa mỏng phòng khi trời đổi ý.
I always bring a light raincoat in case the weather changes.
-
Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe nhiều câu chuyện thú vị về thành phố.
The tour guide told us many interesting stories about the city.
-
Sau khi ăn tối, chúng tôi đi dạo quanh chợ đêm.
After having dinner, we walked around the night market.
-
Tôi đã học được vài câu chào hỏi bằng tiếng địa phương.
I learned a few greetings in the local language.
-
Chuyến đi này rẻ hơn tôi tưởng rất nhiều.
This trip was much cheaper than I expected.
-
Bạn nên mang theo tiền mặt vì nhiều quán nhỏ không nhận thẻ.
You should bring cash because many small shops do not accept cards.
-
Tôi thường đọc đánh giá trên mạng trước khi chọn khách sạn.
I usually read online reviews before choosing a hotel.
-
Trong khi chờ tàu, chúng tôi ngồi uống cà phê ở sân ga.
While we were waiting for the train, we sat and drank coffee at the station.
-
Tôi đã từng bị lỡ chuyến bay vì đến sân bay quá muộn.
I once missed a flight because I arrived at the airport too late.
-
Du lịch bụi phù hợp với những người thích tự do và linh hoạt.
Backpacking suits people who like freedom and flexibility.
-
Mỗi khi đến một nơi mới, tôi cố gắng thử ít nhất một món lạ.
Whenever I arrive in a new place, I try to taste at least one unfamiliar dish.
-
Nếu bạn đi vào mùa cao điểm, giá phòng sẽ tăng gấp đôi.
If you travel in the high season, room prices will double.
-
Tôi thích chụp ảnh những con phố nhỏ hơn là các điểm du lịch nổi tiếng.
I prefer photographing small streets to famous tourist attractions.
-
Chúng tôi đã gặp một gia đình người Nhật rất tốt bụng trên chuyến tàu.
We met a very kind Japanese family on the train.
-
Vì chuyến đi khá dài, tôi mang theo một cuốn sách để đọc.
Since the journey was quite long, I brought a book to read.
-
Tôi vẫn nhớ mùi biển và tiếng sóng vào buổi sáng hôm đó.
I still remember the smell of the sea and the sound of the waves that morning.
-
Sau chuyến đi, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng để quay lại việc học.
After the trip, I felt full of energy to get back to studying.