Đoạn văn theo chủ đề Travel Trình độ B1 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Du lịch (B1)

Các câu cùng chủ đề Du lịch nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Du lịch giúp tôi thư giãn sau những ngày học tập căng thẳng.

    Traveling helps me relax after stressful school days.

  2. Trước mỗi chuyến đi, tôi thường lên kế hoạch cẩn thận để tiết kiệm thời gian.

    Before each trip, I usually make a careful plan to save time.

  3. Nếu bạn đặt vé sớm, bạn có thể mua được giá rẻ hơn.

    If you book tickets early, you can get a cheaper price.

  4. Tôi thích khám phá các món ăn đường phố ở mỗi nơi tôi đến.

    I love exploring street food in every place I visit.

  5. Đi du lịch một mình giúp tôi trở nên tự tin và độc lập hơn.

    Traveling alone helps me become more confident and independent.

  6. Kỳ nghỉ đáng nhớ nhất của tôi là chuyến đi cắm trại ở Sa Pa.

    My most memorable holiday was a camping trip in Sa Pa.

  7. Vì tôi không muốn bị lạc, tôi luôn tải bản đồ về điện thoại trước.

    Because I do not want to get lost, I always download a map to my phone first.

  8. Chuyến bay bị hoãn hai tiếng do thời tiết xấu.

    The flight was delayed for two hours because of bad weather.

  9. Tôi thích ở nhà nghỉ nhỏ hơn khách sạn lớn vì cảm giác gần gũi hơn.

    I prefer small guesthouses to big hotels because they feel friendlier.

  10. Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch khắp Đông Nam Á.

    If I had more money, I would travel all over Southeast Asia.

  11. Điều tôi thích nhất khi đi xa là được gặp những con người mới.

    What I like most about traveling is meeting new people.

  12. Chúng tôi đã đi bộ gần mười cây số để lên đến đỉnh núi.

    We walked nearly ten kilometers to reach the top of the mountain.

  13. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn quyết định đi tham quan phố cổ.

    Although it was raining, we still decided to visit the old quarter.

  14. Tôi luôn mang theo một chiếc áo mưa mỏng phòng khi trời đổi ý.

    I always bring a light raincoat in case the weather changes.

  15. Hướng dẫn viên kể cho chúng tôi nghe nhiều câu chuyện thú vị về thành phố.

    The tour guide told us many interesting stories about the city.

  16. Sau khi ăn tối, chúng tôi đi dạo quanh chợ đêm.

    After having dinner, we walked around the night market.

  17. Tôi đã học được vài câu chào hỏi bằng tiếng địa phương.

    I learned a few greetings in the local language.

  18. Chuyến đi này rẻ hơn tôi tưởng rất nhiều.

    This trip was much cheaper than I expected.

  19. Bạn nên mang theo tiền mặt vì nhiều quán nhỏ không nhận thẻ.

    You should bring cash because many small shops do not accept cards.

  20. Tôi thường đọc đánh giá trên mạng trước khi chọn khách sạn.

    I usually read online reviews before choosing a hotel.

  21. Trong khi chờ tàu, chúng tôi ngồi uống cà phê ở sân ga.

    While we were waiting for the train, we sat and drank coffee at the station.

  22. Tôi đã từng bị lỡ chuyến bay vì đến sân bay quá muộn.

    I once missed a flight because I arrived at the airport too late.

  23. Du lịch bụi phù hợp với những người thích tự do và linh hoạt.

    Backpacking suits people who like freedom and flexibility.

  24. Mỗi khi đến một nơi mới, tôi cố gắng thử ít nhất một món lạ.

    Whenever I arrive in a new place, I try to taste at least one unfamiliar dish.

  25. Nếu bạn đi vào mùa cao điểm, giá phòng sẽ tăng gấp đôi.

    If you travel in the high season, room prices will double.

  26. Tôi thích chụp ảnh những con phố nhỏ hơn là các điểm du lịch nổi tiếng.

    I prefer photographing small streets to famous tourist attractions.

  27. Chúng tôi đã gặp một gia đình người Nhật rất tốt bụng trên chuyến tàu.

    We met a very kind Japanese family on the train.

  28. Vì chuyến đi khá dài, tôi mang theo một cuốn sách để đọc.

    Since the journey was quite long, I brought a book to read.

  29. Tôi vẫn nhớ mùi biển và tiếng sóng vào buổi sáng hôm đó.

    I still remember the smell of the sea and the sound of the waves that morning.

  30. Sau chuyến đi, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng để quay lại việc học.

    After the trip, I felt full of energy to get back to studying.