Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Du lịch (B2)
Các câu cùng chủ đề Du lịch nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Du lịch không chỉ giúp chúng ta thư giãn mà còn mở rộng hiểu biết về các nền văn hóa khác.
Traveling not only helps us relax but also broadens our understanding of other cultures.
-
Ngày càng nhiều người trẻ thích những chuyến đi tự túc hơn là đi theo tour.
More and more young people prefer independent trips to package tours.
-
Mặc dù du lịch đại trà thúc đẩy kinh tế địa phương, nó cũng gây áp lực lên môi trường.
Although mass tourism boosts local economies, it also puts pressure on the environment.
-
Một trong những trải nghiệm đáng giá nhất khi du lịch là trò chuyện với người dân địa phương.
One of the most rewarding experiences when traveling is talking with local people.
-
Trước khi đến một quốc gia mới, bạn nên tìm hiểu về phong tục nơi đó để tránh hiểu lầm.
Before visiting a new country, you should learn about its customs to avoid misunderstandings.
-
Nhờ các ứng dụng đặt phòng trực tuyến, việc lên kế hoạch cho một chuyến đi trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Thanks to online booking apps, planning a trip has become easier than ever.
-
Trong khi một số người coi du lịch là dịp nghỉ ngơi, số khác lại xem đó là cơ hội học hỏi.
While some people see travel as a chance to rest, others regard it as an opportunity to learn.
-
Chi phí đi lại tăng cao đã khiến nhiều gia đình phải rút ngắn kỳ nghỉ của mình.
Rising travel costs have forced many families to shorten their holidays.
-
Những thành phố quá tải khách du lịch đang phải đối mặt với tình trạng thiếu nhà ở cho cư dân.
Cities overwhelmed by tourists are facing a shortage of housing for residents.
-
Việc lưu trú tại nhà dân cho phép du khách hiểu rõ hơn về nhịp sống thường ngày.
Staying with local families allows visitors to understand everyday life much better.
-
Không có gì đáng ngạc nhiên khi mạng xã hội ảnh hưởng mạnh đến lựa chọn điểm đến của giới trẻ.
It is hardly surprising that social media strongly influences where young people choose to go.
-
Du lịch trải nghiệm đang dần thay thế kiểu du lịch chỉ chụp ảnh rồi rời đi.
Experiential travel is gradually replacing the kind of tourism that involves taking photos and leaving.
-
Nhiều du khách sẵn sàng trả thêm tiền cho những dịch vụ thân thiện với môi trường.
Many travelers are willing to pay extra for environmentally friendly services.
-
Rào cản ngôn ngữ vẫn là trở ngại lớn nhất đối với những người đi du lịch nước ngoài lần đầu.
The language barrier remains the biggest obstacle for first-time international travelers.
-
Bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, du khách vừa tiết kiệm chi phí vừa giảm khí thải.
By using public transport, tourists can both save money and reduce emissions.
-
Điều khiến một chuyến đi trở nên đáng nhớ thường không phải là địa điểm mà là những người bạn gặp.
What makes a trip memorable is often not the place but the people you meet.
-
Nếu không chuẩn bị kỹ, một kỳ nghỉ lý tưởng có thể nhanh chóng biến thành trải nghiệm mệt mỏi.
Without careful preparation, an ideal holiday can quickly turn into an exhausting experience.
-
Các hãng hàng không giá rẻ đã mở ra cơ hội đi lại cho tầng lớp trung lưu.
Budget airlines have opened up travel opportunities for the middle class.
-
Du lịch mùa thấp điểm mang lại trải nghiệm yên tĩnh hơn với mức giá hợp lý hơn.
Traveling in the low season offers a quieter experience at a more reasonable price.
-
Nhiều địa phương đã phải giới hạn số lượng khách tham quan mỗi ngày để bảo vệ di tích.
Many localities have had to limit the number of daily visitors in order to protect heritage sites.
-
Việc tìm hiểu lịch sử của một nơi trước khi đến khiến chuyến tham quan trở nên ý nghĩa hơn nhiều.
Learning the history of a place before visiting makes the tour far more meaningful.
-
Bất chấp những rủi ro, ngày càng nhiều phụ nữ trẻ chọn đi du lịch một mình.
Despite the risks, an increasing number of young women choose to travel alone.
-
Ẩm thực địa phương thường phản ánh khí hậu và lịch sử của một vùng đất.
Local cuisine often reflects the climate and history of a region.
-
Một số điểm đến đã áp dụng thuế du lịch để bù đắp chi phí bảo trì hạ tầng.
Some destinations have introduced a tourist tax to offset infrastructure maintenance costs.
-
Người ta thường đánh giá thấp mức độ mệt mỏi mà việc lệch múi giờ gây ra.
People often underestimate how tiring jet lag can be.
-
Thay vì đến những nơi nổi tiếng, tôi thường chọn các thị trấn nhỏ ít người biết đến.
Rather than visiting famous places, I usually choose small, lesser-known towns.
-
Chính sách miễn thị thực đã góp phần đáng kể vào sự tăng trưởng lượng khách quốc tế.
Visa exemption policies have contributed considerably to the growth in international arrivals.
-
Vừa làm việc từ xa vừa đi du lịch đang trở thành xu hướng trong giới nhân viên văn phòng trẻ.
Working remotely while traveling is becoming a trend among young office workers.
-
Chuyến đi càng dài thì bạn càng cần cân nhắc kỹ về hành lý mang theo.
The longer the trip is, the more carefully you need to think about what to pack.
-
Cuối cùng, giá trị của một chuyến đi nằm ở những gì bạn mang về trong suy nghĩ.
Ultimately, the value of a trip lies in what you bring back in your mind.