Đoạn văn theo chủ đề Education Trình độ A2 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Giáo dục (A2)

Các câu cùng chủ đề Giáo dục nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Trường của tôi có một thư viện lớn và đẹp.

    My school has a big and beautiful library.

  2. Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.

    My favorite subject is English.

  3. Chúng tôi có năm tiết học mỗi ngày.

    We have five lessons every day.

  4. Cô giáo của tôi rất thân thiện và giải thích bài rất dễ hiểu.

    My teacher is very friendly and explains things clearly.

  5. Tôi thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.

    I usually do my homework after dinner.

  6. Học sinh nên đi ngủ sớm trước ngày thi.

    Students should go to bed early before an exam.

  7. Lớp tôi có ba mươi lăm học sinh.

    My class has thirty-five students.

  8. Chúng tôi bắt đầu học lúc bảy giờ sáng.

    We start our lessons at seven in the morning.

  9. Tôi đi bộ đến trường vì nhà tôi rất gần.

    I walk to school because my house is very close.

  10. Tuần trước, tôi đã được điểm chín môn Toán.

    Last week, I got a nine in maths.

  11. Tôi thích giờ ra chơi vì tôi được nói chuyện với bạn bè.

    I like break time because I can talk with my friends.

  12. Chúng tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.

    We study English three times a week.

  13. Bạn cùng bàn của tôi rất giỏi môn Văn.

    My deskmate is very good at literature.

  14. Tôi luôn mang đủ sách vở đến lớp.

    I always bring all my books to class.

  15. Thầy giáo cho chúng tôi làm bài kiểm tra vào thứ Sáu.

    The teacher gives us a test on Friday.

  16. Tôi học từ mới bằng cách viết chúng ra giấy.

    I learn new words by writing them down on paper.

  17. Sân trường của chúng tôi có nhiều cây xanh.

    Our schoolyard has a lot of green trees.

  18. Tôi muốn trở thành một giáo viên trong tương lai.

    I want to become a teacher in the future.

  19. Chúng tôi mặc đồng phục vào các ngày trong tuần.

    We wear uniforms on weekdays.

  20. Hôm qua tôi quên mang vở bài tập.

    Yesterday I forgot to bring my exercise book.

  21. Tôi thường hỏi bạn bè khi tôi không hiểu bài.

    I often ask my friends when I do not understand the lesson.

  22. Trường tôi có một phòng máy tính mới.

    My school has a new computer room.

  23. Chúng tôi có một tiết thể dục vào thứ Tư.

    We have one PE lesson on Wednesday.

  24. Mẹ tôi kiểm tra bài tập của tôi mỗi tối.

    My mother checks my homework every evening.

  25. Tôi thích đọc sách ở thư viện vào giờ nghỉ trưa.

    I like reading books in the library at lunchtime.

  26. Kỳ nghỉ hè của chúng tôi kéo dài hai tháng.

    Our summer holiday lasts two months.

  27. Chúng tôi phải nộp bài tập vào thứ Hai tuần sau.

    We have to hand in our homework next Monday.

  28. Tôi ngồi ở bàn thứ hai gần cửa sổ.

    I sit at the second desk near the window.

  29. Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ học.

    Students are not allowed to use phones during lessons.

  30. Tôi cảm thấy vui khi hiểu bài ngay tại lớp.

    I feel happy when I understand the lesson right in class.