Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Giáo dục (A2)
Các câu cùng chủ đề Giáo dục nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Trường của tôi có một thư viện lớn và đẹp.
My school has a big and beautiful library.
-
Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh.
My favorite subject is English.
-
Chúng tôi có năm tiết học mỗi ngày.
We have five lessons every day.
-
Cô giáo của tôi rất thân thiện và giải thích bài rất dễ hiểu.
My teacher is very friendly and explains things clearly.
-
Tôi thường làm bài tập về nhà sau bữa tối.
I usually do my homework after dinner.
-
Học sinh nên đi ngủ sớm trước ngày thi.
Students should go to bed early before an exam.
-
Lớp tôi có ba mươi lăm học sinh.
My class has thirty-five students.
-
Chúng tôi bắt đầu học lúc bảy giờ sáng.
We start our lessons at seven in the morning.
-
Tôi đi bộ đến trường vì nhà tôi rất gần.
I walk to school because my house is very close.
-
Tuần trước, tôi đã được điểm chín môn Toán.
Last week, I got a nine in maths.
-
Tôi thích giờ ra chơi vì tôi được nói chuyện với bạn bè.
I like break time because I can talk with my friends.
-
Chúng tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.
We study English three times a week.
-
Bạn cùng bàn của tôi rất giỏi môn Văn.
My deskmate is very good at literature.
-
Tôi luôn mang đủ sách vở đến lớp.
I always bring all my books to class.
-
Thầy giáo cho chúng tôi làm bài kiểm tra vào thứ Sáu.
The teacher gives us a test on Friday.
-
Tôi học từ mới bằng cách viết chúng ra giấy.
I learn new words by writing them down on paper.
-
Sân trường của chúng tôi có nhiều cây xanh.
Our schoolyard has a lot of green trees.
-
Tôi muốn trở thành một giáo viên trong tương lai.
I want to become a teacher in the future.
-
Chúng tôi mặc đồng phục vào các ngày trong tuần.
We wear uniforms on weekdays.
-
Hôm qua tôi quên mang vở bài tập.
Yesterday I forgot to bring my exercise book.
-
Tôi thường hỏi bạn bè khi tôi không hiểu bài.
I often ask my friends when I do not understand the lesson.
-
Trường tôi có một phòng máy tính mới.
My school has a new computer room.
-
Chúng tôi có một tiết thể dục vào thứ Tư.
We have one PE lesson on Wednesday.
-
Mẹ tôi kiểm tra bài tập của tôi mỗi tối.
My mother checks my homework every evening.
-
Tôi thích đọc sách ở thư viện vào giờ nghỉ trưa.
I like reading books in the library at lunchtime.
-
Kỳ nghỉ hè của chúng tôi kéo dài hai tháng.
Our summer holiday lasts two months.
-
Chúng tôi phải nộp bài tập vào thứ Hai tuần sau.
We have to hand in our homework next Monday.
-
Tôi ngồi ở bàn thứ hai gần cửa sổ.
I sit at the second desk near the window.
-
Học sinh không được dùng điện thoại trong giờ học.
Students are not allowed to use phones during lessons.
-
Tôi cảm thấy vui khi hiểu bài ngay tại lớp.
I feel happy when I understand the lesson right in class.