Đoạn văn theo chủ đề Education Trình độ B1 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Giáo dục (B1)

Các câu cùng chủ đề Giáo dục nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Học theo nhóm giúp chúng tôi giải quyết những bài tập khó nhanh hơn.

    Studying in groups helps us solve difficult exercises faster.

  2. Nếu bạn không hiểu bài, bạn nên hỏi giáo viên ngay lập tức.

    If you do not understand the lesson, you should ask the teacher immediately.

  3. Trường tôi vừa mở một câu lạc bộ tiếng Anh cho học sinh khối 10.

    My school has just opened an English club for tenth-grade students.

  4. Nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng trước những kỳ thi quan trọng.

    Many students feel stressed before important exams.

  5. Việc ghi chép cẩn thận giúp tôi nhớ bài lâu hơn.

    Taking careful notes helps me remember lessons longer.

  6. Ngoài giờ học, tôi chơi cho đội bóng rổ của trường.

    Outside of class, I play on the school basketball team.

  7. Vì lớp tôi khá đông, giáo viên khó có thể quan tâm đến từng bạn.

    Because my class is quite crowded, the teacher finds it hard to pay attention to every student.

  8. Tôi đã học tiếng Anh được bảy năm nhưng vẫn ngại nói.

    I have been learning English for seven years but I am still shy about speaking.

  9. Mặc dù môn Toán khó, tôi vẫn cố gắng làm hết bài tập mỗi tối.

    Although maths is difficult, I still try to finish all the exercises every evening.

  10. Nếu tôi có thể chọn lại, tôi sẽ học tiếng Anh nghiêm túc hơn từ sớm.

    If I could choose again, I would study English more seriously from an early age.

  11. Điều tôi thích nhất ở trường là những buổi hoạt động ngoại khóa.

    What I like most about school is the extracurricular activities.

  12. Giáo viên chủ nhiệm của tôi luôn lắng nghe ý kiến của học sinh.

    My form teacher always listens to students' opinions.

  13. Tôi thường ôn bài vào buổi sáng vì đầu óc tôi tỉnh táo hơn.

    I usually revise in the morning because my mind is clearer then.

  14. Nhờ các video bài giảng trên mạng, tôi có thể học lại phần mình chưa hiểu.

    Thanks to online lesson videos, I can go over the parts I did not understand.

  15. Kỳ thi cuối kỳ sẽ diễn ra vào cuối tháng này.

    The final exam will take place at the end of this month.

  16. Trong khi một số bạn thích học một mình, tôi lại học tốt hơn khi có bạn cùng học.

    While some classmates prefer studying alone, I learn better with a study partner.

  17. Tôi đã cải thiện điểm số của mình sau khi thay đổi cách học.

    I improved my grades after changing the way I study.

  18. Học sinh nên được dạy cách quản lý thời gian ngay từ cấp hai.

    Students should be taught how to manage their time from secondary school.

  19. Bài tập về nhà quá nhiều khiến chúng tôi không còn thời gian nghỉ ngơi.

    Too much homework leaves us with no time to rest.

  20. Tôi thường lập một danh sách những việc cần làm trước mỗi kỳ thi.

    I usually make a to-do list before each exam.

  21. Nếu trường có thêm sách tham khảo, chúng tôi sẽ học hiệu quả hơn.

    If the school had more reference books, we would study more effectively.

  22. Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi bạn phải luyện tập mỗi ngày.

    Learning a new language requires you to practice every day.

  23. Tôi thấy học qua trò chơi thú vị hơn học thuộc lòng.

    I find learning through games more interesting than learning by heart.

  24. Cô giáo khuyên chúng tôi nên đọc thêm sách bằng tiếng Anh.

    Our teacher advised us to read more books in English.

  25. Từ khi tham gia câu lạc bộ tranh biện, tôi tự tin hơn khi nói trước lớp.

    Since joining the debate club, I have felt more confident speaking in front of the class.

  26. Nhiều học sinh chọn học thêm vào buổi tối để chuẩn bị cho kỳ thi đại học.

    Many students take extra classes in the evening to prepare for the university entrance exam.

  27. Tôi tin rằng điểm số không phải là thước đo duy nhất cho sự tiến bộ.

    I believe grades are not the only measure of progress.

  28. Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn học ngành công nghệ thông tin.

    After graduating, I want to study information technology.

  29. Việc mắc lỗi là một phần bình thường của quá trình học tập.

    Making mistakes is a normal part of the learning process.

  30. Một người thầy tốt có thể thay đổi thái độ của học sinh với cả một môn học.

    A good teacher can change a student's attitude towards an entire subject.