Đoạn văn theo chủ đề Environment Trình độ A2 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Môi trường (A2)

Các câu cùng chủ đề Môi trường nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Chúng ta nên bỏ rác vào thùng rác.

    We should put our trash in the bin.

  2. Tôi thường mang túi vải khi đi siêu thị.

    I often bring a cloth bag when I go to the supermarket.

  3. Trồng cây giúp không khí trong lành hơn.

    Planting trees makes the air fresher.

  4. Gia đình tôi tiết kiệm điện và nước mỗi ngày.

    My family saves electricity and water every day.

  5. Hôm qua, lớp tôi đã dọn rác ở bãi biển.

    Yesterday, my class cleaned up trash on the beach.

  6. Không khí ở vùng nông thôn rất trong lành.

    The air in the countryside is very fresh.

  7. Tôi tắt đèn khi ra khỏi phòng.

    I turn off the lights when I leave the room.

  8. Chúng tôi trồng hai cây xanh ở sân trường.

    We planted two trees in the schoolyard.

  9. Bố tôi đi xe đạp đi làm để tiết kiệm xăng.

    My father rides a bike to work to save petrol.

  10. Có rất nhiều rác nhựa ở con sông gần nhà tôi.

    There is a lot of plastic waste in the river near my house.

  11. Chúng ta không nên vứt rác xuống đường.

    We should not throw rubbish on the street.

  12. Mẹ tôi dùng lại các hộp nhựa cũ.

    My mother reuses old plastic boxes.

  13. Tôi mang bình nước riêng đến trường mỗi ngày.

    I bring my own water bottle to school every day.

  14. Cây xanh cho chúng ta bóng mát vào mùa hè.

    Trees give us shade in the summer.

  15. Trời nóng hơn nhiều so với năm ngoái.

    It is much hotter than last year.

  16. Chúng tôi phân loại rác thành hai loại ở nhà.

    We sort our rubbish into two types at home.

  17. Nhiều loài chim đã rời khỏi khu rừng này.

    Many birds have left this forest.

  18. Tôi thích đi bộ hơn là đi xe máy khi trời đẹp.

    I prefer walking to riding a motorbike when the weather is nice.

  19. Nước ở con suối đó không còn sạch nữa.

    The water in that stream is not clean any more.

  20. Chúng tôi tắt quạt khi không có ai trong phòng.

    We turn off the fan when nobody is in the room.

  21. Tuần trước, chúng tôi đã học về tái chế ở lớp.

    Last week, we learned about recycling in class.

  22. Khói từ xe máy làm bẩn không khí.

    Smoke from motorbikes makes the air dirty.

  23. Tôi giúp mẹ tưới cây vào mỗi buổi chiều.

    I help my mother water the plants every afternoon.

  24. Chúng ta nên dùng ít túi ni-lông hơn.

    We should use fewer plastic bags.

  25. Công viên gần nhà tôi rất sạch và yên tĩnh.

    The park near my house is very clean and quiet.

  26. Tôi không mua nước đóng chai khi có thể tránh.

    I do not buy bottled water when I can avoid it.

  27. Nhiều người vứt rác ở nơi công cộng.

    Many people throw rubbish in public places.

  28. Chúng tôi đã trồng rau nhỏ ở ban công.

    We grew some small vegetables on the balcony.

  29. Mùa mưa năm nay đến muộn hơn bình thường.

    The rainy season came later than usual this year.

  30. Bảo vệ môi trường là việc của tất cả mọi người.

    Protecting the environment is everyone's job.