Đoạn văn theo chủ đề Environment Trình độ B1 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Môi trường (B1)

Các câu cùng chủ đề Môi trường nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Ô nhiễm không khí đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.

    Air pollution is becoming a serious problem in big cities.

  2. Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa bằng cách dùng bình nước cá nhân.

    We can reduce plastic waste by using our own water bottles.

  3. Nếu mọi người phân loại rác, việc tái chế sẽ dễ dàng hơn nhiều.

    If everyone sorts their waste, recycling will be much easier.

  4. Đi xe buýt hoặc đi xe đạp giúp giảm khí thải từ xe máy.

    Taking the bus or cycling helps reduce emissions from motorbikes.

  5. Nhiều loài động vật đang mất môi trường sống vì rừng bị chặt phá.

    Many animals are losing their habitats because forests are being cut down.

  6. Mỗi hành động nhỏ đều có thể góp phần bảo vệ hành tinh của chúng ta.

    Every small action can help protect our planet.

  7. Vì thành phố ngày càng đông đúc, không gian xanh đang bị thu hẹp.

    Because the city is becoming more crowded, green space is shrinking.

  8. Trường tôi đã tổ chức một ngày hội tái chế vào tháng trước.

    My school organized a recycling day last month.

  9. Mặc dù nhiều người biết về ô nhiễm, không phải ai cũng thay đổi thói quen.

    Although many people know about pollution, not everyone changes their habits.

  10. Nếu chúng ta không hành động ngay, tình hình sẽ còn tệ hơn nữa.

    If we do not act now, the situation will get even worse.

  11. Điều tôi lo lắng nhất là lượng rác nhựa ở các bãi biển.

    What worries me most is the amount of plastic waste on the beaches.

  12. Nhờ các chương trình tuyên truyền, người dân đã ý thức hơn về việc phân loại rác.

    Thanks to awareness campaigns, people have become more conscious about sorting waste.

  13. Tôi đã ngừng dùng ống hút nhựa từ hai năm trước.

    I stopped using plastic straws two years ago.

  14. Trong khi một số nước xử lý rác rất tốt, nhiều nước khác vẫn còn lúng túng.

    While some countries handle waste very well, many others are still struggling.

  15. Việc tiết kiệm điện vừa giúp giảm hóa đơn vừa bảo vệ môi trường.

    Saving electricity both lowers your bills and protects the environment.

  16. Kể từ khi có làn đường dành cho xe đạp, nhiều người đã bỏ xe máy ở nhà.

    Since the bike lanes were built, many people have left their motorbikes at home.

  17. Cây xanh trong thành phố giúp làm giảm nhiệt độ vào những ngày nắng nóng.

    Trees in the city help lower the temperature on hot days.

  18. Nếu các cửa hàng tính phí túi ni-lông, khách hàng sẽ tự mang túi riêng.

    If shops charged for plastic bags, customers would bring their own.

  19. Tôi thường mua rau ở chợ địa phương vì ít bao bì hơn.

    I usually buy vegetables at the local market because there is less packaging.

  20. Nhiều học sinh đã tham gia chiến dịch trồng cây do trường tổ chức.

    Many students took part in the tree-planting campaign organized by the school.

  21. Việc lãng phí thức ăn cũng gây hại cho môi trường nhiều hơn chúng ta nghĩ.

    Wasting food also harms the environment more than we think.

  22. Thời tiết năm nay thất thường hơn so với những năm trước.

    The weather this year has been more unpredictable than in previous years.

  23. Chúng ta nên sửa đồ dùng hỏng thay vì mua đồ mới ngay lập tức.

    We should repair broken items instead of buying new ones straight away.

  24. Sông ngòi bị ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân ven sông.

    Polluted rivers directly affect the lives of people living along them.

  25. Sau khi xem một bộ phim tài liệu, tôi đã thay đổi nhiều thói quen của mình.

    After watching a documentary, I changed many of my habits.

  26. Việc dùng năng lượng mặt trời đang ngày càng phổ biến ở các hộ gia đình.

    Using solar energy is becoming increasingly common among households.

  27. Tôi tin rằng giáo dục môi trường nên bắt đầu từ bậc tiểu học.

    I believe environmental education should begin at primary school.

  28. Nhiều bạn trẻ đã lập nhóm để dọn rác ở khu phố của mình.

    Many young people have formed groups to clean up rubbish in their neighborhoods.

  29. Đồ nhựa dùng một lần rất tiện nhưng để lại hậu quả lâu dài.

    Single-use plastics are convenient but leave long-term consequences.

  30. Bảo vệ môi trường không phải là việc của riêng chính phủ.

    Protecting the environment is not the government's job alone.