Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Môi trường (B1)
Các câu cùng chủ đề Môi trường nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Ô nhiễm không khí đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
Air pollution is becoming a serious problem in big cities.
-
Chúng ta có thể giảm rác thải nhựa bằng cách dùng bình nước cá nhân.
We can reduce plastic waste by using our own water bottles.
-
Nếu mọi người phân loại rác, việc tái chế sẽ dễ dàng hơn nhiều.
If everyone sorts their waste, recycling will be much easier.
-
Đi xe buýt hoặc đi xe đạp giúp giảm khí thải từ xe máy.
Taking the bus or cycling helps reduce emissions from motorbikes.
-
Nhiều loài động vật đang mất môi trường sống vì rừng bị chặt phá.
Many animals are losing their habitats because forests are being cut down.
-
Mỗi hành động nhỏ đều có thể góp phần bảo vệ hành tinh của chúng ta.
Every small action can help protect our planet.
-
Vì thành phố ngày càng đông đúc, không gian xanh đang bị thu hẹp.
Because the city is becoming more crowded, green space is shrinking.
-
Trường tôi đã tổ chức một ngày hội tái chế vào tháng trước.
My school organized a recycling day last month.
-
Mặc dù nhiều người biết về ô nhiễm, không phải ai cũng thay đổi thói quen.
Although many people know about pollution, not everyone changes their habits.
-
Nếu chúng ta không hành động ngay, tình hình sẽ còn tệ hơn nữa.
If we do not act now, the situation will get even worse.
-
Điều tôi lo lắng nhất là lượng rác nhựa ở các bãi biển.
What worries me most is the amount of plastic waste on the beaches.
-
Nhờ các chương trình tuyên truyền, người dân đã ý thức hơn về việc phân loại rác.
Thanks to awareness campaigns, people have become more conscious about sorting waste.
-
Tôi đã ngừng dùng ống hút nhựa từ hai năm trước.
I stopped using plastic straws two years ago.
-
Trong khi một số nước xử lý rác rất tốt, nhiều nước khác vẫn còn lúng túng.
While some countries handle waste very well, many others are still struggling.
-
Việc tiết kiệm điện vừa giúp giảm hóa đơn vừa bảo vệ môi trường.
Saving electricity both lowers your bills and protects the environment.
-
Kể từ khi có làn đường dành cho xe đạp, nhiều người đã bỏ xe máy ở nhà.
Since the bike lanes were built, many people have left their motorbikes at home.
-
Cây xanh trong thành phố giúp làm giảm nhiệt độ vào những ngày nắng nóng.
Trees in the city help lower the temperature on hot days.
-
Nếu các cửa hàng tính phí túi ni-lông, khách hàng sẽ tự mang túi riêng.
If shops charged for plastic bags, customers would bring their own.
-
Tôi thường mua rau ở chợ địa phương vì ít bao bì hơn.
I usually buy vegetables at the local market because there is less packaging.
-
Nhiều học sinh đã tham gia chiến dịch trồng cây do trường tổ chức.
Many students took part in the tree-planting campaign organized by the school.
-
Việc lãng phí thức ăn cũng gây hại cho môi trường nhiều hơn chúng ta nghĩ.
Wasting food also harms the environment more than we think.
-
Thời tiết năm nay thất thường hơn so với những năm trước.
The weather this year has been more unpredictable than in previous years.
-
Chúng ta nên sửa đồ dùng hỏng thay vì mua đồ mới ngay lập tức.
We should repair broken items instead of buying new ones straight away.
-
Sông ngòi bị ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của người dân ven sông.
Polluted rivers directly affect the lives of people living along them.
-
Sau khi xem một bộ phim tài liệu, tôi đã thay đổi nhiều thói quen của mình.
After watching a documentary, I changed many of my habits.
-
Việc dùng năng lượng mặt trời đang ngày càng phổ biến ở các hộ gia đình.
Using solar energy is becoming increasingly common among households.
-
Tôi tin rằng giáo dục môi trường nên bắt đầu từ bậc tiểu học.
I believe environmental education should begin at primary school.
-
Nhiều bạn trẻ đã lập nhóm để dọn rác ở khu phố của mình.
Many young people have formed groups to clean up rubbish in their neighborhoods.
-
Đồ nhựa dùng một lần rất tiện nhưng để lại hậu quả lâu dài.
Single-use plastics are convenient but leave long-term consequences.
-
Bảo vệ môi trường không phải là việc của riêng chính phủ.
Protecting the environment is not the government's job alone.