Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Môi trường (B2)
Các câu cùng chủ đề Môi trường nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.
Climate change directly affects the lives of millions of people around the world.
-
Chính phủ nên khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng thay vì xe cá nhân.
Governments should encourage people to use public transport instead of private vehicles.
-
Việc lạm dụng túi ni-lông đã gây ra hậu quả nặng nề cho các đại dương.
The overuse of plastic bags has had severe consequences for the oceans.
-
Năng lượng tái tạo như điện mặt trời đang ngày càng trở nên phổ biến.
Renewable energy such as solar power is becoming more and more popular.
-
Nâng cao ý thức cộng đồng là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề ô nhiễm.
Raising public awareness is the first step to solving the pollution problem.
-
Nhiều công ty đã bắt đầu thay thế bao bì nhựa bằng các vật liệu thân thiện với môi trường.
Many companies have started replacing plastic packaging with environmentally friendly materials.
-
Mặc dù các cam kết quốc tế đã được ký kết, việc thực thi vẫn còn rất chậm chạp.
Although international commitments have been signed, their implementation remains very slow.
-
Ngành chăn nuôi công nghiệp là một trong những nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất.
Industrial livestock farming is one of the largest sources of greenhouse gas emissions.
-
Việc đô thị hóa nhanh chóng đã làm mất đi phần lớn diện tích đất nông nghiệp.
Rapid urbanization has swallowed up much of the available farmland.
-
Trong khi các nước phát triển gây ra phần lớn ô nhiễm, các nước nghèo lại chịu hậu quả nặng nề nhất.
While developed countries cause most of the pollution, poorer nations bear the heaviest consequences.
-
Nhờ công nghệ xử lý nước tiên tiến, nhiều thành phố đã cải thiện được nguồn nước sinh hoạt.
Thanks to advanced water treatment technology, many cities have improved their domestic water supply.
-
Nếu thuế carbon được áp dụng rộng rãi, các doanh nghiệp sẽ buộc phải thay đổi cách sản xuất.
If a carbon tax were widely applied, businesses would be forced to change how they produce goods.
-
Điều đáng lo ngại là tốc độ tan băng ở hai cực nhanh hơn nhiều so với dự báo.
What is worrying is that the ice at both poles is melting far faster than predicted.
-
Việc trồng rừng ngập mặn giúp bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn và bão lớn.
Planting mangrove forests helps protect coastlines from erosion and severe storms.
-
Không thể phủ nhận rằng thói quen tiêu dùng của mỗi cá nhân có tác động tích lũy đáng kể.
It cannot be denied that individual consumption habits have a considerable cumulative impact.
-
Thay vì chỉ kêu gọi, các thành phố nên đầu tư vào hạ tầng giao thông xanh.
Rather than merely making appeals, cities should invest in green transport infrastructure.
-
Việc phân loại rác tại nguồn là điều kiện tiên quyết cho một hệ thống tái chế hiệu quả.
Sorting waste at source is a prerequisite for an effective recycling system.
-
Nhiều loài động vật hoang dã đã biến mất trước khi con người kịp nghiên cứu về chúng.
Many wild species have disappeared before humans had a chance to study them.
-
Chi phí ban đầu cao vẫn là rào cản lớn nhất đối với việc lắp đặt điện mặt trời.
The high initial cost remains the biggest barrier to installing solar power.
-
Bất chấp những nỗ lực tuyên truyền, lượng rác thải sinh hoạt vẫn tăng đều mỗi năm.
Despite awareness efforts, the volume of household waste continues to rise every year.
-
Việc bảo vệ nguồn nước ngọt sẽ trở thành ưu tiên hàng đầu trong vài thập kỷ tới.
Protecting fresh water supplies will become a top priority in the coming decades.
-
Các khu công nghiệp nằm gần khu dân cư gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho cư dân.
Industrial zones located near residential areas cause numerous health problems for local people.
-
Nếu học sinh được tiếp xúc với thiên nhiên nhiều hơn, các em sẽ có ý thức bảo vệ tốt hơn.
If students had more contact with nature, they would develop a stronger sense of stewardship.
-
Việc tiêu thụ ít thịt hơn là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm dấu chân carbon.
Eating less meat is one of the most effective ways to reduce your carbon footprint.
-
Người ta thường đánh giá thấp lượng nước cần thiết để sản xuất một chiếc áo cotton.
People tend to underestimate how much water is needed to produce a single cotton shirt.
-
Thời trang nhanh tạo ra khối lượng rác thải dệt may khổng lồ mỗi năm.
Fast fashion generates an enormous volume of textile waste every year.
-
Các thành phố ven biển đang phải xây dựng hệ thống chống ngập ngày càng tốn kém.
Coastal cities are having to build increasingly expensive flood defense systems.
-
Việc chuyển sang xe điện chỉ thực sự có ý nghĩa nếu nguồn điện cũng sạch.
Switching to electric vehicles only truly matters if the electricity supply is clean as well.
-
Nhiều doanh nghiệp quảng bá hình ảnh xanh nhưng không thay đổi thực chất quy trình sản xuất.
Many businesses promote a green image without genuinely changing their production processes.
-
Suy cho cùng, không có giải pháp đơn lẻ nào đủ sức giải quyết khủng hoảng môi trường.
In the end, no single solution is capable of resolving the environmental crisis.