Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Môi trường (C1)
Các câu cùng chủ đề Môi trường nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục tăng, hàng triệu người có nguy cơ buộc phải rời bỏ nhà cửa.
If global temperatures continue to rise, millions of people risk being forced to leave their homes.
-
Quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ và doanh nghiệp.
The transition to clean energy requires close cooperation between governments and businesses.
-
Suy thoái môi trường không chỉ là một vấn đề sinh thái mà còn là mối đe dọa đối với tăng trưởng kinh tế.
Environmental degradation is not only an ecological issue but also a threat to economic growth.
-
Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên những thương hiệu cam kết phát triển bền vững.
Consumers increasingly favor brands that are committed to sustainable development.
-
Nạn phá rừng quy mô lớn đã làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hấp thụ carbon của Trái Đất.
Large-scale deforestation has severely reduced the Earth's capacity to absorb carbon.
-
Trách nhiệm bảo vệ môi trường không thể chỉ đặt lên vai các cá nhân mà cần những chính sách mang tính hệ thống.
The responsibility for protecting the environment cannot rest on individuals alone but requires systematic policies.
-
Điều đáng suy ngẫm là những cộng đồng ít góp phần gây ô nhiễm nhất lại dễ tổn thương nhất.
It is worth reflecting that the communities contributing least to pollution are the most vulnerable to it.
-
Việc định giá carbon được xem là công cụ kinh tế hiệu quả nhất để thay đổi hành vi doanh nghiệp.
Carbon pricing is regarded as the most effective economic instrument for changing corporate behavior.
-
Nếu các cam kết cắt giảm phát thải được thực hiện nghiêm túc từ đầu, tình hình đã không nghiêm trọng đến vậy.
Had emission reduction pledges been honored from the outset, the situation would not have become so severe.
-
Không thể phủ nhận rằng đa dạng sinh học đang suy giảm với tốc độ chưa từng có trong lịch sử.
It cannot be denied that biodiversity is declining at a rate unprecedented in history.
-
Việc tẩy xanh hình ảnh doanh nghiệp làm suy giảm lòng tin của công chúng vào các sáng kiến môi trường.
Greenwashing corporate images undermines public trust in environmental initiatives.
-
Mô hình kinh tế tuần hoàn đề xuất rằng rác thải của quy trình này nên là nguyên liệu của quy trình khác.
The circular economy model proposes that the waste of one process should become the input of another.
-
Hiếm có vấn đề nào đòi hỏi mức độ hợp tác quốc tế cao như khủng hoảng khí hậu.
Few issues demand as high a level of international cooperation as the climate crisis.
-
Điều thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận là chi phí xã hội của quá trình chuyển đổi năng lượng.
What is often overlooked in these debates is the social cost of the energy transition.
-
Việc trợ giá nhiên liệu hóa thạch vẫn tiếp diễn ở nhiều quốc gia bất chấp các mục tiêu khí hậu.
Fossil fuel subsidies persist in many countries despite their stated climate targets.
-
Các hệ sinh thái ven biển đóng vai trò như tuyến phòng thủ tự nhiên trước thiên tai.
Coastal ecosystems act as a natural line of defense against natural disasters.
-
Nếu nhìn theo góc độ dài hạn, chi phí không hành động lớn hơn nhiều so với chi phí chuyển đổi.
Viewed over the long term, the cost of inaction far exceeds the cost of transition.
-
Việc chuyển giao công nghệ sạch cho các nước đang phát triển là điều kiện cho một tiến trình công bằng.
Transferring clean technology to developing countries is a condition for an equitable process.
-
Sự phụ thuộc vào tăng trưởng liên tục đang xung đột trực tiếp với giới hạn tài nguyên hữu hạn.
Dependence on perpetual growth conflicts directly with the limits of finite resources.
-
Các phong trào khí hậu do giới trẻ dẫn dắt đã thay đổi đáng kể diễn ngôn chính trị toàn cầu.
Youth-led climate movements have substantially reshaped global political discourse.
-
Việc đo lường tác động môi trường một cách minh bạch là nền tảng cho mọi chính sách hiệu quả.
Measuring environmental impact transparently is the foundation of any effective policy.
-
Không giống các cuộc khủng hoảng khác, hậu quả của biến đổi khí hậu mang tính không thể đảo ngược.
Unlike other crises, the consequences of climate change are largely irreversible.
-
Chính mô hình tiêu dùng, chứ không chỉ dân số, mới là yếu tố quyết định áp lực lên tài nguyên.
It is patterns of consumption, rather than population alone, that determine the pressure on resources.
-
Việc phục hồi các vùng đất ngập nước mang lại lợi ích vượt xa chi phí đầu tư ban đầu.
Restoring wetlands yields benefits far exceeding the initial investment costs.
-
Áp lực từ nhà đầu tư đang buộc nhiều tập đoàn công bố lộ trình giảm phát thải cụ thể.
Investor pressure is compelling many corporations to publish concrete decarbonization roadmaps.
-
Những giải pháp dựa vào thiên nhiên thường bền vững hơn các can thiệp kỹ thuật quy mô lớn.
Nature-based solutions tend to be more durable than large-scale engineering interventions.
-
Việc thiếu dữ liệu địa phương khiến nhiều kế hoạch thích ứng với khí hậu trở nên kém hiệu quả.
A lack of local data renders many climate adaptation plans considerably less effective.
-
Nếu không thay đổi cách chúng ta sản xuất lương thực, mọi nỗ lực khác đều khó đạt mục tiêu.
Unless we change the way we produce food, all other efforts will struggle to meet their targets.
-
Các thế hệ tương lai sẽ phải gánh chịu hậu quả từ những quyết định được đưa ra hôm nay.
Future generations will bear the consequences of the decisions being made today.
-
Suy cho cùng, mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên cần được định nghĩa lại từ gốc rễ.
Ultimately, the relationship between humans and nature needs to be redefined at its very roots.