Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sở thích (A2)
Các câu cùng chủ đề Sở thích nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Sở thích của tôi là đọc truyện tranh và chơi cầu lông.
My hobbies are reading comics and playing badminton.
-
Tôi thường chơi cầu lông với bố vào buổi chiều.
I often play badminton with my father in the afternoon.
-
Vào cuối tuần, tôi thích vẽ tranh trong phòng của mình.
On weekends, I like drawing pictures in my room.
-
Chị gái tôi thích nghe nhạc và nấu ăn.
My older sister likes listening to music and cooking.
-
Chơi thể thao giúp tôi khỏe mạnh và vui vẻ.
Playing sports helps me stay healthy and happy.
-
Tối qua, tôi đã học cách làm một chiếc bánh nhỏ.
Last night, I learned how to make a small cake.
-
Tôi có một cây đàn ghi-ta cũ của anh trai.
I have an old guitar from my older brother.
-
Mỗi tối, tôi tập đàn khoảng ba mươi phút.
Every evening, I practice the guitar for about thirty minutes.
-
Bạn tôi sưu tầm tem từ nhiều nước khác nhau.
My friend collects stamps from many different countries.
-
Tôi không thích chơi trò chơi điện tử lắm.
I do not like playing video games very much.
-
Mẹ tôi trồng hoa ở ban công vào mỗi sáng Chủ nhật.
My mother grows flowers on the balcony every Sunday morning.
-
Chúng tôi thường đá bóng ở sân trường sau giờ học.
We often play football on the school field after class.
-
Tôi thích xem phim hoạt hình hơn phim kinh dị.
I like cartoons better than horror films.
-
Tuần trước, tôi đã đọc xong một cuốn sách rất hay.
Last week, I finished a very good book.
-
Em trai tôi thích chơi cờ vua với ông nội.
My younger brother likes playing chess with my grandfather.
-
Tôi bắt đầu học bơi khi tôi tám tuổi.
I started learning to swim when I was eight years old.
-
Sở thích của bố tôi là câu cá vào cuối tuần.
My father's hobby is fishing at the weekend.
-
Tôi giữ tất cả các bức tranh của mình trong một chiếc hộp.
I keep all my drawings in a box.
-
Chúng tôi hát cùng nhau vào các buổi sinh hoạt lớp.
We sing together during class activities.
-
Tôi thích nghe nhạc trong khi làm bài tập.
I like listening to music while doing my homework.
-
Bạn thân của tôi rất giỏi nhảy hiện đại.
My best friend is very good at modern dance.
-
Tôi muốn học chụp ảnh vào mùa hè này.
I want to learn photography this summer.
-
Ông tôi thích đọc báo vào mỗi buổi sáng.
My grandfather likes reading the newspaper every morning.
-
Chúng tôi đã đi xe đạp quanh hồ vào Chủ nhật.
We rode our bikes around the lake on Sunday.
-
Tôi thường xem các video dạy vẽ trên mạng.
I often watch drawing tutorials online.
-
Chơi cầu lông rẻ hơn chơi tennis.
Playing badminton is cheaper than playing tennis.
-
Tôi có một cuốn sổ nhỏ để viết những ý tưởng của mình.
I have a small notebook to write down my ideas.
-
Cả nhà tôi cùng xem bóng đá vào tối thứ Bảy.
My whole family watches football on Saturday evenings.
-
Tôi thích làm đồ thủ công từ giấy màu.
I like making crafts out of colored paper.
-
Sở thích giúp tôi cảm thấy vui hơn sau giờ học.
Hobbies help me feel happier after school.