Đoạn văn theo chủ đề Hobbies Trình độ A2 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sở thích (A2)

Các câu cùng chủ đề Sở thích nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Sở thích của tôi là đọc truyện tranh và chơi cầu lông.

    My hobbies are reading comics and playing badminton.

  2. Tôi thường chơi cầu lông với bố vào buổi chiều.

    I often play badminton with my father in the afternoon.

  3. Vào cuối tuần, tôi thích vẽ tranh trong phòng của mình.

    On weekends, I like drawing pictures in my room.

  4. Chị gái tôi thích nghe nhạc và nấu ăn.

    My older sister likes listening to music and cooking.

  5. Chơi thể thao giúp tôi khỏe mạnh và vui vẻ.

    Playing sports helps me stay healthy and happy.

  6. Tối qua, tôi đã học cách làm một chiếc bánh nhỏ.

    Last night, I learned how to make a small cake.

  7. Tôi có một cây đàn ghi-ta cũ của anh trai.

    I have an old guitar from my older brother.

  8. Mỗi tối, tôi tập đàn khoảng ba mươi phút.

    Every evening, I practice the guitar for about thirty minutes.

  9. Bạn tôi sưu tầm tem từ nhiều nước khác nhau.

    My friend collects stamps from many different countries.

  10. Tôi không thích chơi trò chơi điện tử lắm.

    I do not like playing video games very much.

  11. Mẹ tôi trồng hoa ở ban công vào mỗi sáng Chủ nhật.

    My mother grows flowers on the balcony every Sunday morning.

  12. Chúng tôi thường đá bóng ở sân trường sau giờ học.

    We often play football on the school field after class.

  13. Tôi thích xem phim hoạt hình hơn phim kinh dị.

    I like cartoons better than horror films.

  14. Tuần trước, tôi đã đọc xong một cuốn sách rất hay.

    Last week, I finished a very good book.

  15. Em trai tôi thích chơi cờ vua với ông nội.

    My younger brother likes playing chess with my grandfather.

  16. Tôi bắt đầu học bơi khi tôi tám tuổi.

    I started learning to swim when I was eight years old.

  17. Sở thích của bố tôi là câu cá vào cuối tuần.

    My father's hobby is fishing at the weekend.

  18. Tôi giữ tất cả các bức tranh của mình trong một chiếc hộp.

    I keep all my drawings in a box.

  19. Chúng tôi hát cùng nhau vào các buổi sinh hoạt lớp.

    We sing together during class activities.

  20. Tôi thích nghe nhạc trong khi làm bài tập.

    I like listening to music while doing my homework.

  21. Bạn thân của tôi rất giỏi nhảy hiện đại.

    My best friend is very good at modern dance.

  22. Tôi muốn học chụp ảnh vào mùa hè này.

    I want to learn photography this summer.

  23. Ông tôi thích đọc báo vào mỗi buổi sáng.

    My grandfather likes reading the newspaper every morning.

  24. Chúng tôi đã đi xe đạp quanh hồ vào Chủ nhật.

    We rode our bikes around the lake on Sunday.

  25. Tôi thường xem các video dạy vẽ trên mạng.

    I often watch drawing tutorials online.

  26. Chơi cầu lông rẻ hơn chơi tennis.

    Playing badminton is cheaper than playing tennis.

  27. Tôi có một cuốn sổ nhỏ để viết những ý tưởng của mình.

    I have a small notebook to write down my ideas.

  28. Cả nhà tôi cùng xem bóng đá vào tối thứ Bảy.

    My whole family watches football on Saturday evenings.

  29. Tôi thích làm đồ thủ công từ giấy màu.

    I like making crafts out of colored paper.

  30. Sở thích giúp tôi cảm thấy vui hơn sau giờ học.

    Hobbies help me feel happier after school.