Đoạn văn theo chủ đề Hobbies Trình độ B1 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sở thích (B1)

Các câu cùng chủ đề Sở thích nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Tôi bắt đầu học chơi ghi-ta cách đây hai năm, và giờ tôi có thể chơi nhiều bài hát.

    I started learning to play the guitar two years ago, and now I can play many songs.

  2. Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi quên đi những lo lắng trong ngày.

    Reading before bed helps me forget the worries of the day.

  3. Nếu có thời gian rảnh, tôi thường quay video nấu ăn để đăng lên mạng.

    If I have free time, I often film cooking videos to post online.

  4. Sở thích chụp ảnh đã giúp tôi kết bạn với nhiều người thú vị.

    My photography hobby has helped me make friends with many interesting people.

  5. Mỗi sáng Chủ nhật, câu lạc bộ chạy bộ của chúng tôi tập trung ở công viên gần nhà.

    Every Sunday morning, our running club meets at the park near my house.

  6. Dành thời gian cho sở thích giúp tôi cân bằng giữa việc học và việc nghỉ ngơi.

    Spending time on my hobbies helps me balance studying and relaxing.

  7. Vì bố mẹ tôi khá bận, tôi thường tự tìm việc gì đó để làm vào buổi tối.

    Because my parents are quite busy, I usually find something to do on my own in the evening.

  8. Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nhiếp ảnh từ năm ngoái.

    I have been a member of a photography club since last year.

  9. Mặc dù tôi không giỏi vẽ, tôi vẫn thấy vui khi ngồi vẽ.

    Although I am not good at drawing, I still enjoy sitting down and drawing.

  10. Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học chơi piano.

    If I had more time, I would learn to play the piano.

  11. Điều tôi thích ở việc nấu ăn là bạn có thể tự sáng tạo theo ý mình.

    What I like about cooking is that you can be creative in your own way.

  12. Sở thích của tôi đã thay đổi khá nhiều kể từ khi tôi lên cấp ba.

    My hobbies have changed quite a lot since I started high school.

  13. Tôi thường dành khoảng bốn tiếng mỗi tuần cho việc luyện đàn.

    I usually spend about four hours a week practicing my instrument.

  14. Trong khi bạn bè tôi chơi game, tôi thích ra ngoài chạy bộ hơn.

    While my friends play games, I prefer going out for a run.

  15. Nhờ việc viết blog, khả năng diễn đạt của tôi tiến bộ rõ rệt.

    Thanks to blogging, my ability to express myself has improved noticeably.

  16. Tôi đã bỏ dở việc học vẽ vì lịch học quá dày.

    I gave up learning to draw because my timetable was too full.

  17. Chơi thể thao đồng đội dạy tôi cách hợp tác với người khác.

    Playing team sports teaches me how to cooperate with others.

  18. Bạn không cần phải giỏi thì mới được phép yêu thích một điều gì đó.

    You do not need to be good at something in order to enjoy it.

  19. Tôi thường mượn sách ở thư viện thay vì mua sách mới.

    I usually borrow books from the library instead of buying new ones.

  20. Kể từ khi bắt đầu tập yoga, tôi ngủ ngon hơn nhiều.

    Since I started doing yoga, I have slept much better.

  21. Sở thích trồng cây giúp tôi kiên nhẫn hơn trong cuộc sống.

    Gardening as a hobby has made me more patient in life.

  22. Tôi thích những sở thích không cần dùng đến màn hình.

    I like hobbies that do not involve screens.

  23. Chị tôi vừa mở một cửa hàng nhỏ bán đồ handmade do chị tự làm.

    My sister has just opened a small shop selling handmade items she makes herself.

  24. Nếu bạn luyện tập đều đặn, bạn sẽ thấy tiến bộ sau vài tháng.

    If you practice regularly, you will see progress after a few months.

  25. Tôi thường nghe podcast trong lúc đi bộ đến trường.

    I often listen to podcasts while walking to school.

  26. Điều khó nhất khi học một sở thích mới là vượt qua vài tuần đầu tiên.

    The hardest part of taking up a new hobby is getting through the first few weeks.

  27. Tôi và bạn cùng lớp đã lập một nhóm nhạc nhỏ vào năm ngoái.

    My classmate and I formed a small band last year.

  28. Sau khi thi xong, tôi định dành cả tuần để đọc sách.

    After I finish my exams, I plan to spend the whole week reading.

  29. Sở thích tốn kém nhất của tôi là chụp ảnh vì máy ảnh khá đắt.

    My most expensive hobby is photography because cameras are quite costly.

  30. Tôi tin rằng ai cũng nên có ít nhất một sở thích ngoài việc học.

    I believe everyone should have at least one hobby outside of studying.