Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sở thích (B2)
Các câu cùng chủ đề Sở thích nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Theo đuổi một sở thích nghiêm túc đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập đều đặn.
Pursuing a hobby seriously requires patience and regular practice.
-
Nhiều người trẻ hiện nay biến sở thích cá nhân thành nguồn thu nhập thêm.
Many young people today turn their personal hobbies into an extra source of income.
-
Chơi một loại nhạc cụ không những rèn luyện trí não mà còn giúp giảm căng thẳng hiệu quả.
Playing a musical instrument not only trains the brain but also relieves stress effectively.
-
Thay vì lướt mạng xã hội hàng giờ, chúng ta nên dành thời gian cho những hoạt động bổ ích hơn.
Instead of scrolling through social media for hours, we should spend time on more worthwhile activities.
-
Việc tham gia một câu lạc bộ sách đã hoàn toàn thay đổi thói quen đọc của tôi.
Joining a book club has completely changed my reading habits.
-
Điều quan trọng không phải là bạn giỏi đến đâu, mà là bạn tận hưởng sở thích đó như thế nào.
What matters is not how good you are, but how much you enjoy the hobby.
-
Mặc dù các sở thích sáng tạo tốn thời gian, chúng mang lại cảm giác thành tựu khó thay thế.
Although creative hobbies are time-consuming, they bring a sense of achievement that is hard to replace.
-
Sở thích thường bị coi là thứ yếu, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi tinh thần.
Hobbies are often seen as secondary, yet they play an important role in mental recovery.
-
Ngày càng nhiều người trưởng thành quay lại với những sở thích họ từng có thời thơ ấu.
An increasing number of adults are returning to hobbies they once had in childhood.
-
Việc biến đam mê thành công việc đôi khi khiến niềm vui ban đầu dần biến mất.
Turning a passion into a job sometimes causes the original enjoyment to fade away.
-
Các hoạt động thủ công đòi hỏi sự tập trung cao và nhờ đó giúp tâm trí tạm nghỉ ngơi.
Handicraft activities demand close concentration and therefore give the mind a break.
-
Trong khi thể thao rèn luyện thể chất, nghệ thuật lại nuôi dưỡng đời sống cảm xúc.
While sport trains the body, art nurtures our emotional life.
-
Không ít học sinh phải từ bỏ sở thích của mình vì áp lực thi cử ngày càng lớn.
Quite a few students have to give up their hobbies because of mounting exam pressure.
-
Việc chia sẻ sở thích trên mạng đã tạo ra những cộng đồng gắn kết vượt khoảng cách địa lý.
Sharing hobbies online has created tight-knit communities that transcend geographical distance.
-
Một sở thích được duy trì lâu dài có thể trở thành nguồn động lực trong những giai đoạn khó khăn.
A hobby sustained over time can become a source of motivation during difficult periods.
-
Cha mẹ nên khuyến khích con cái thử nhiều hoạt động khác nhau trước khi chọn một hướng đi.
Parents should encourage their children to try a variety of activities before choosing one direction.
-
Nhờ các nền tảng học trực tuyến, việc tự học một kỹ năng mới chưa bao giờ dễ dàng đến thế.
Thanks to online learning platforms, teaching yourself a new skill has never been so easy.
-
Điều đáng tiếc là nhiều người chỉ nhận ra giá trị của sở thích khi họ đã quá bận rộn.
Unfortunately, many people only realize the value of hobbies when they are already too busy.
-
Chi phí là rào cản lớn khiến nhiều học sinh không thể theo đuổi sở thích mình yêu thích.
Cost is a major barrier preventing many students from pursuing the hobbies they love.
-
Sở thích tập thể giúp người tham gia phát triển kỹ năng giao tiếp một cách tự nhiên.
Group hobbies help participants develop communication skills in a natural way.
-
Việc dành ra ba mươi phút mỗi ngày cho một hoạt động yêu thích đã đủ tạo khác biệt.
Setting aside thirty minutes a day for an activity you love is already enough to make a difference.
-
Nếu không có những khoảng nghỉ như vậy, con người rất dễ rơi vào tình trạng kiệt sức.
Without such breaks, people can easily end up burnt out.
-
Đọc sách giấy mang lại trải nghiệm tập trung hơn hẳn so với đọc trên màn hình.
Reading printed books offers a far more focused experience than reading on a screen.
-
Nhiều nhà trường đã bắt đầu coi hoạt động ngoại khóa là một phần chính thức của chương trình.
Many schools have begun to treat extracurricular activities as a formal part of the curriculum.
-
Việc theo đuổi một sở thích lâu dài rèn luyện tính kỷ luật hiệu quả hơn nhiều lời khuyên.
Sticking with a hobby over the long term builds discipline more effectively than any advice.
-
Không phải sở thích nào cũng cần mang lại lợi ích cụ thể mới đáng để theo đuổi.
Not every hobby needs to bring a concrete benefit to be worth pursuing.
-
Người ta thường đánh giá thấp tác động tích cực của việc làm điều gì đó chỉ vì thích.
People tend to underestimate the positive effect of doing something purely for pleasure.
-
Việc học một kỹ năng mới ở tuổi trưởng thành đòi hỏi phải chấp nhận cảm giác vụng về ban đầu.
Learning a new skill as an adult requires accepting an initial feeling of clumsiness.
-
Các nghiên cứu cho thấy những người có sở thích ổn định thường hài lòng hơn với cuộc sống.
Studies suggest that people with steady hobbies tend to be more satisfied with their lives.
-
Suy cho cùng, sở thích là cách chúng ta giành lại quyền kiểm soát thời gian của chính mình.
In the end, hobbies are how we reclaim control over our own time.