Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sở thích (C1)
Các câu cùng chủ đề Sở thích nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Một sở thích được nuôi dưỡng lâu dài có thể định hình đáng kể tính cách và sự nghiệp của một người.
A long-cultivated hobby can significantly shape a person's character and career.
-
Trong thời đại số, ranh giới giữa sở thích và công việc đang ngày càng trở nên mờ nhạt.
In the digital age, the boundary between hobbies and work is becoming increasingly blurred.
-
Việc dành trọn tâm trí cho một hoạt động sáng tạo đã được chứng minh là làm giảm đáng kể mức độ căng thẳng.
Devoting your full attention to a creative activity has been shown to significantly reduce stress levels.
-
Nhiều nhà tuyển dụng đánh giá cao những ứng viên duy trì các sở thích đòi hỏi tính kỷ luật cao.
Many employers value candidates who maintain hobbies that demand great discipline.
-
Nếu không có những khoảng thời gian dành cho đam mê cá nhân, cuộc sống hiện đại rất dễ rơi vào vòng xoáy công việc đơn điệu.
Without time set aside for personal passions, modern life can easily fall into a monotonous cycle of work.
-
Chính những sở thích tưởng chừng vô ích lại thường khơi nguồn cho những ý tưởng đột phá nhất.
It is often seemingly useless hobbies that spark the most groundbreaking ideas.
-
Trạng thái tập trung cao độ mà các nhà tâm lý học gọi là dòng chảy thường xuất hiện rõ nhất trong lúc theo đuổi sở thích.
The state of intense focus that psychologists call flow tends to appear most clearly while pursuing a hobby.
-
Việc thương mại hóa mọi sở thích đã khiến không ít người đánh mất niềm vui thuần túy ban đầu.
The commercialization of every hobby has caused many people to lose the pure enjoyment they began with.
-
Điều đáng chú ý là những kỹ năng học được ngoài giờ làm thường có giá trị lâu dài hơn ta tưởng.
It is notable that skills acquired outside working hours often prove more durable than we assume.
-
Sự phổ biến của văn hóa năng suất khiến việc nghỉ ngơi đôi khi bị nhìn nhận như một sự lãng phí.
The prevalence of productivity culture means that rest is sometimes viewed as a waste of time.
-
Không thể phủ nhận rằng các cộng đồng trực tuyến đã dân chủ hóa việc tiếp cận tri thức chuyên môn.
It cannot be denied that online communities have democratized access to specialist knowledge.
-
Việc theo đuổi một môn nghệ thuật đòi hỏi người học chấp nhận rằng tiến bộ diễn ra rất chậm.
Pursuing an art form requires the learner to accept that progress unfolds very slowly.
-
Những hoạt động lặp đi lặp lại như đan lát hay làm gốm có tác dụng an thần đã được ghi nhận.
Repetitive activities such as knitting or pottery have a well-documented calming effect.
-
Nếu các trường học coi trọng hoạt động sáng tạo hơn, học sinh có lẽ đã bớt căng thẳng đáng kể.
If schools placed greater value on creative activities, students would probably be considerably less stressed.
-
Xu hướng chia sẻ mọi khoảnh khắc lên mạng đã biến nhiều sở thích riêng tư thành màn trình diễn công khai.
The tendency to share every moment online has turned many private hobbies into public performances.
-
Một sở thích đòi hỏi thể lực mang lại lợi ích kép cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
A physically demanding hobby brings a double benefit for both physical and mental health.
-
Điều thường bị bỏ qua là vai trò của sở thích trong việc xây dựng bản sắc cá nhân.
What is often overlooked is the role hobbies play in constructing personal identity.
-
Việc từ bỏ một sở thích sau nhiều năm gắn bó có thể để lại khoảng trống khó lấp đầy.
Giving up a hobby after years of commitment can leave a gap that is hard to fill.
-
Hiếm có hoạt động nào vừa mang tính cá nhân vừa có khả năng kết nối cộng đồng như âm nhạc.
Few activities are at once as personal and as capable of bringing people together as music is.
-
Các nghiên cứu dài hạn chỉ ra rằng người cao tuổi duy trì sở thích thường minh mẫn hơn.
Longitudinal studies indicate that older people who keep up their hobbies tend to stay mentally sharper.
-
Việc đầu tư thời gian vào một kỹ năng không sinh lợi ngay lập tức đòi hỏi một tư duy dài hạn.
Investing time in a skill that does not pay off immediately calls for a long-term mindset.
-
Sự bùng nổ của nội dung ngắn đang làm suy giảm khả năng theo đuổi những hoạt động đòi hỏi kiên nhẫn.
The explosion of short-form content is eroding our capacity to pursue activities that demand patience.
-
Nếu nhìn theo góc độ kinh tế, sở thích là khoản đầu tư vào chất lượng cuộc sống chứ không phải chi phí.
Viewed economically, a hobby is an investment in quality of life rather than an expense.
-
Không giống thành tích học tập, giá trị của một sở thích rất khó đo lường bằng con số.
Unlike academic achievement, the value of a hobby is extremely difficult to quantify.
-
Chính sự tự nguyện là điều phân biệt một sở thích với bất kỳ nghĩa vụ nào khác.
It is precisely its voluntary nature that distinguishes a hobby from any other obligation.
-
Nhiều phát minh quan trọng bắt nguồn từ những thử nghiệm nghiệp dư ngoài phòng thí nghiệm.
Many important inventions originated in amateur experiments outside the laboratory.
-
Việc duy trì một thói quen sáng tạo hằng ngày quan trọng hơn nhiều so với cảm hứng nhất thời.
Maintaining a daily creative routine matters far more than fleeting inspiration.
-
Đối với những người làm công việc trí óc, một sở thích dùng tay chân thường mang lại sự cân bằng cần thiết.
For those in intellectual professions, a hands-on hobby often provides much-needed balance.
-
Áp lực phải giỏi ngay lập tức là nguyên nhân khiến nhiều người bỏ cuộc chỉ sau vài tuần.
The pressure to be good straight away is why many people give up after only a few weeks.
-
Suy cho cùng, cách một người sử dụng thời gian rảnh nói lên rất nhiều điều về họ.
Ultimately, how someone spends their free time reveals a great deal about who they are.