Đoạn văn theo chủ đề Health Trình độ A2 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sức khỏe (A2)

Các câu cùng chủ đề Sức khỏe nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.

    I drink a lot of water every day.

  2. Chúng ta nên ăn nhiều rau và trái cây.

    We should eat plenty of vegetables and fruit.

  3. Anh trai tôi chạy bộ vào mỗi buổi sáng.

    My older brother goes running every morning.

  4. Tối qua tôi bị đau đầu nên đã đi ngủ sớm.

    Last night I had a headache, so I went to bed early.

  5. Ngủ đủ giấc giúp bạn học tốt hơn.

    Getting enough sleep helps you study better.

  6. Tôi đánh răng hai lần một ngày.

    I brush my teeth twice a day.

  7. Tôi thường ăn sáng lúc sáu giờ rưỡi.

    I usually have breakfast at half past six.

  8. Mẹ tôi nấu ăn ở nhà thay vì mua đồ ăn sẵn.

    My mother cooks at home instead of buying ready-made food.

  9. Tuần trước tôi bị cảm nên phải nghỉ học một ngày.

    Last week I had a cold, so I had to miss one day of school.

  10. Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

    The doctor advised me to rest more.

  11. Tôi không thích uống nước ngọt có ga.

    I do not like drinking fizzy drinks.

  12. Bố tôi tập thể dục ở công viên vào buổi sáng sớm.

    My father exercises in the park early in the morning.

  13. Chúng tôi rửa tay trước khi ăn.

    We wash our hands before eating.

  14. Tôi ngủ khoảng bảy tiếng mỗi đêm.

    I sleep about seven hours every night.

  15. Em gái tôi bị dị ứng với hải sản.

    My younger sister is allergic to seafood.

  16. Ăn quá nhiều đồ ngọt không tốt cho răng.

    Eating too many sweets is not good for your teeth.

  17. Tôi đi khám răng sáu tháng một lần.

    I go to the dentist every six months.

  18. Chúng tôi chơi bóng rổ vào chiều thứ Năm.

    We play basketball on Thursday afternoons.

  19. Hôm qua tôi bị đau bụng sau khi ăn.

    Yesterday I had a stomach ache after eating.

  20. Bà tôi đi bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe.

    My grandmother walks every day to stay healthy.

  21. Tôi luôn mang theo một chai nước khi tập thể thao.

    I always take a bottle of water when I play sports.

  22. Chúng ta không nên bỏ bữa sáng.

    We should not skip breakfast.

  23. Tôi cảm thấy khỏe hơn sau khi tập thể dục.

    I feel better after exercising.

  24. Trời lạnh nên tôi mặc thêm một chiếc áo ấm.

    It is cold, so I put on a warm jacket.

  25. Tôi thích ăn cá hơn ăn thịt.

    I like eating fish more than meat.

  26. Bố mẹ tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần.

    My parents have a health check once a year.

  27. Ngồi quá lâu trước máy tính làm mỏi mắt.

    Sitting in front of a computer for too long makes your eyes tired.

  28. Tôi cố gắng đi ngủ trước mười một giờ.

    I try to go to bed before eleven o'clock.

  29. Chúng tôi ăn cơm cùng nhau vào buổi tối.

    We eat dinner together in the evening.

  30. Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.

    Health is more important than money.