Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sức khỏe (A2)
Các câu cùng chủ đề Sức khỏe nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Tôi uống nhiều nước mỗi ngày.
I drink a lot of water every day.
-
Chúng ta nên ăn nhiều rau và trái cây.
We should eat plenty of vegetables and fruit.
-
Anh trai tôi chạy bộ vào mỗi buổi sáng.
My older brother goes running every morning.
-
Tối qua tôi bị đau đầu nên đã đi ngủ sớm.
Last night I had a headache, so I went to bed early.
-
Ngủ đủ giấc giúp bạn học tốt hơn.
Getting enough sleep helps you study better.
-
Tôi đánh răng hai lần một ngày.
I brush my teeth twice a day.
-
Tôi thường ăn sáng lúc sáu giờ rưỡi.
I usually have breakfast at half past six.
-
Mẹ tôi nấu ăn ở nhà thay vì mua đồ ăn sẵn.
My mother cooks at home instead of buying ready-made food.
-
Tuần trước tôi bị cảm nên phải nghỉ học một ngày.
Last week I had a cold, so I had to miss one day of school.
-
Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
The doctor advised me to rest more.
-
Tôi không thích uống nước ngọt có ga.
I do not like drinking fizzy drinks.
-
Bố tôi tập thể dục ở công viên vào buổi sáng sớm.
My father exercises in the park early in the morning.
-
Chúng tôi rửa tay trước khi ăn.
We wash our hands before eating.
-
Tôi ngủ khoảng bảy tiếng mỗi đêm.
I sleep about seven hours every night.
-
Em gái tôi bị dị ứng với hải sản.
My younger sister is allergic to seafood.
-
Ăn quá nhiều đồ ngọt không tốt cho răng.
Eating too many sweets is not good for your teeth.
-
Tôi đi khám răng sáu tháng một lần.
I go to the dentist every six months.
-
Chúng tôi chơi bóng rổ vào chiều thứ Năm.
We play basketball on Thursday afternoons.
-
Hôm qua tôi bị đau bụng sau khi ăn.
Yesterday I had a stomach ache after eating.
-
Bà tôi đi bộ mỗi ngày để giữ sức khỏe.
My grandmother walks every day to stay healthy.
-
Tôi luôn mang theo một chai nước khi tập thể thao.
I always take a bottle of water when I play sports.
-
Chúng ta không nên bỏ bữa sáng.
We should not skip breakfast.
-
Tôi cảm thấy khỏe hơn sau khi tập thể dục.
I feel better after exercising.
-
Trời lạnh nên tôi mặc thêm một chiếc áo ấm.
It is cold, so I put on a warm jacket.
-
Tôi thích ăn cá hơn ăn thịt.
I like eating fish more than meat.
-
Bố mẹ tôi đi khám sức khỏe mỗi năm một lần.
My parents have a health check once a year.
-
Ngồi quá lâu trước máy tính làm mỏi mắt.
Sitting in front of a computer for too long makes your eyes tired.
-
Tôi cố gắng đi ngủ trước mười một giờ.
I try to go to bed before eleven o'clock.
-
Chúng tôi ăn cơm cùng nhau vào buổi tối.
We eat dinner together in the evening.
-
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Health is more important than money.