Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sức khỏe (B1)
Các câu cùng chủ đề Sức khỏe nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Tập thể dục đều đặn giúp cơ thể khỏe mạnh và tinh thần thoải mái.
Exercising regularly keeps your body healthy and your mind relaxed.
-
Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, bạn có thể bị tăng cân.
If you eat too much fast food, you may gain weight.
-
Tôi cố gắng ngủ ít nhất bảy tiếng mỗi đêm.
I try to sleep at least seven hours every night.
-
Nhiều người trẻ thức khuya để lướt điện thoại, điều này rất có hại cho sức khỏe.
Many young people stay up late scrolling on their phones, which is very harmful to their health.
-
Đi bộ đến trường là một cách đơn giản để vận động mỗi ngày.
Walking to school is a simple way to be active every day.
-
Bạn nên đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm một lần.
You should have a health check-up once a year.
-
Vì tôi hay bị đau lưng, tôi phải chú ý đến tư thế ngồi.
Because I often have back pain, I have to pay attention to my sitting posture.
-
Tôi đã tập yoga được sáu tháng và cảm thấy dẻo dai hơn nhiều.
I have been doing yoga for six months and feel much more flexible.
-
Mặc dù tôi rất bận, tôi vẫn cố gắng tập thể dục ba lần một tuần.
Although I am very busy, I still try to exercise three times a week.
-
Nếu tôi ngủ ít hơn sáu tiếng, tôi sẽ không thể tập trung vào ngày hôm sau.
If I sleep less than six hours, I cannot concentrate the next day.
-
Điều khó nhất với tôi là từ bỏ thói quen ăn khuya.
The hardest thing for me is giving up the habit of eating late at night.
-
Nhờ thay đổi chế độ ăn, sức khỏe của bố tôi đã cải thiện rõ rệt.
Thanks to a change in diet, my father's health has improved noticeably.
-
Uống đủ nước trong ngày giúp bạn tỉnh táo hơn.
Drinking enough water during the day helps you stay more alert.
-
Trong khi một số người tập gym, tôi thích các môn thể thao ngoài trời hơn.
While some people go to the gym, I prefer outdoor sports.
-
Tôi đã bỏ uống trà sữa và cảm thấy nhẹ người hơn hẳn.
I have given up milk tea and feel considerably lighter.
-
Căng thẳng trước kỳ thi khiến nhiều học sinh mất ngủ.
Stress before exams makes many students lose sleep.
-
Bạn nên khởi động kỹ trước khi chơi bất kỳ môn thể thao nào.
You should warm up carefully before playing any sport.
-
Kể từ khi bắt đầu chạy bộ, tôi ít bị cảm hơn trước.
Since I started running, I have caught colds less often than before.
-
Việc ăn nhiều rau xanh giúp hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.
Eating plenty of green vegetables helps your digestive system work better.
-
Nhiều người quên rằng nghỉ ngơi cũng quan trọng như tập luyện.
Many people forget that rest is as important as training.
-
Nếu bạn cảm thấy mệt kéo dài, bạn nên đi khám bác sĩ.
If you feel tired for a long time, you should see a doctor.
-
Tôi thường mang cơm nhà đi học thay vì mua đồ ăn ngoài.
I usually bring home-cooked food to school instead of buying food outside.
-
Chơi thể thao cùng bạn bè khiến việc tập luyện trở nên vui hơn.
Playing sports with friends makes exercising more enjoyable.
-
Việc hút thuốc lá gây hại không chỉ cho người hút mà còn cho những người xung quanh.
Smoking harms not only the smoker but also the people around them.
-
Sau khi bị ốm một tuần, tôi hiểu rằng sức khỏe là điều quý giá nhất.
After being ill for a week, I realized that health is the most precious thing.
-
Tôi đặt báo thức để nhắc mình đứng dậy đi lại mỗi giờ.
I set an alarm to remind myself to get up and move around every hour.
-
Ăn chậm và nhai kỹ giúp bạn không ăn quá nhiều.
Eating slowly and chewing carefully stops you from overeating.
-
Nhiều học sinh bỏ bữa sáng vì phải đi học quá sớm.
Many students skip breakfast because they have to leave for school too early.
-
Tôi cảm thấy tâm trạng tốt hơn vào những ngày tôi có vận động.
I feel in a better mood on the days when I get some exercise.
-
Tôi tin rằng thói quen nhỏ mỗi ngày quan trọng hơn những nỗ lực ngắn hạn.
I believe small daily habits matter more than short-term efforts.