Đoạn văn theo chủ đề Health Trình độ C1 30 câu

Luyện dịch Việt – Anh chủ đề Sức khỏe (C1)

Các câu cùng chủ đề Sức khỏe nhưng độc lập với nhau — dịch từng câu, có thể dừng giữa chừng và quay lại sau.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Lối sống ít vận động đang trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh mãn tính.

    A sedentary lifestyle is becoming one of the leading causes of chronic diseases.

  2. Nhận thức của cộng đồng về sức khỏe tinh thần đã được cải thiện đáng kể trong thập kỷ qua.

    Public awareness of mental health has improved considerably over the past decade.

  3. Các chiến dịch y tế công cộng nên tập trung vào phòng bệnh thay vì chỉ điều trị.

    Public health campaigns should focus on prevention rather than treatment alone.

  4. Nếu chính phủ đánh thuế cao hơn vào đồ uống có đường, tỷ lệ béo phì có thể giảm đáng kể.

    If governments imposed higher taxes on sugary drinks, obesity rates could fall significantly.

  5. Giấc ngủ chất lượng từ lâu đã được chứng minh là có liên hệ chặt chẽ với khả năng ghi nhớ.

    Quality sleep has long been proven to be closely linked to memory.

  6. Sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống là nguyên nhân sâu xa của nhiều vấn đề sức khỏe hiện đại.

    Work-life imbalance is the root cause of many modern health problems.

  7. Bất bình đẳng trong tiếp cận y tế vẫn là một trong những thách thức dai dẳng nhất của xã hội hiện đại.

    Inequality in access to healthcare remains one of the most persistent challenges facing modern society.

  8. Điều đáng suy ngẫm là phần lớn ngân sách y tế được chi cho điều trị thay vì dự phòng.

    It is worth reflecting that the bulk of health budgets is spent on treatment rather than prevention.

  9. Việc thương mại hóa ngành thực phẩm đã khiến người tiêu dùng khó phân biệt đâu là lựa chọn lành mạnh.

    The commercialization of the food industry has made it hard for consumers to tell which options are genuinely healthy.

  10. Nếu các chương trình sàng lọc được triển khai sớm hơn, hàng nghìn ca bệnh đã có thể được cứu sống.

    Had screening programs been rolled out earlier, thousands of cases could have been saved.

  11. Không thể phủ nhận rằng ô nhiễm không khí đô thị đang rút ngắn tuổi thọ trung bình của cư dân.

    It cannot be denied that urban air pollution is shortening residents' average life expectancy.

  12. Các nghiên cứu dài hạn cho thấy sự cô lập xã hội có tác động lên sức khỏe tương đương với hút thuốc.

    Longitudinal studies indicate that social isolation affects health to a degree comparable with smoking.

  13. Việc tự chẩn đoán qua Internet thường dẫn đến lo lắng không cần thiết hoặc chậm trễ điều trị.

    Self-diagnosis via the Internet frequently leads to unnecessary anxiety or delayed treatment.

  14. Hệ thống y tế cơ sở vững mạnh là nền tảng cho khả năng ứng phó với các cuộc khủng hoảng sức khỏe.

    A robust primary healthcare system is the foundation of any capacity to respond to health crises.

  15. Điều thường bị bỏ qua là gánh nặng tinh thần mà người chăm sóc bệnh nhân phải chịu đựng.

    What is often overlooked is the emotional burden borne by those who care for patients.

  16. Hiếm có can thiệp y tế nào mang lại hiệu quả chi phí cao như việc khuyến khích vận động thể chất.

    Few medical interventions are as cost-effective as encouraging physical activity.

  17. Việc quảng cáo thực phẩm không lành mạnh nhắm vào trẻ em đặt ra vấn đề đạo đức nghiêm túc.

    Advertising unhealthy food to children raises serious ethical concerns.

  18. Sự kháng kháng sinh có nguy cơ đưa nền y học trở lại thời kỳ trước khi có thuốc kháng sinh.

    Antibiotic resistance threatens to return medicine to the era before antibiotics existed.

  19. Nếu nhìn từ góc độ kinh tế, một lực lượng lao động khỏe mạnh là tài sản quốc gia thực sự.

    Seen from an economic perspective, a healthy workforce is a genuine national asset.

  20. Việc tích hợp chăm sóc sức khỏe tâm thần vào y tế tuyến đầu vẫn còn rất hạn chế ở nhiều quốc gia.

    Integrating mental healthcare into frontline services remains very limited in many countries.

  21. Thói quen ăn uống được hình thành trong thời thơ ấu có xu hướng theo con người suốt cuộc đời.

    Eating habits formed in childhood tend to stay with a person throughout their life.

  22. Các can thiệp mang tính cấu trúc thường hiệu quả hơn những lời kêu gọi thay đổi hành vi cá nhân.

    Structural interventions are generally more effective than appeals for individual behavior change.

  23. Việc theo dõi sức khỏe bằng thiết bị đeo tay đặt ra câu hỏi về quyền riêng tư đối với dữ liệu y tế.

    Monitoring health with wearable devices raises questions about the privacy of medical data.

  24. Không giống các loại bệnh truyền nhiễm, bệnh không lây nhiễm phát triển âm thầm qua nhiều năm.

    Unlike infectious diseases, non-communicable illnesses develop silently over many years.

  25. Chính điều kiện sống, chứ không chỉ hành vi cá nhân, quyết định phần lớn tình trạng sức khỏe cộng đồng.

    It is living conditions, not merely individual behavior, that largely determine public health outcomes.

  26. Việc kỳ thị người mắc bệnh tâm lý khiến nhiều người trì hoãn tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên môn.

    Stigma towards those with mental illness causes many to put off seeking professional help.

  27. Áp lực phải luôn sẵn sàng trả lời công việc đã xóa nhòa ranh giới cần thiết cho sự phục hồi.

    The pressure to be permanently available for work has erased the boundaries necessary for recovery.

  28. Những tiến bộ trong y học cá thể hóa hứa hẹn thay đổi căn bản cách chúng ta điều trị bệnh.

    Advances in personalized medicine promise to fundamentally change how we treat disease.

  29. Nếu thiếu dữ liệu đáng tin cậy, các chính sách y tế rất dễ đi chệch khỏi nhu cầu thực tế.

    In the absence of reliable data, health policies can easily drift away from actual needs.

  30. Suy cho cùng, một xã hội khỏe mạnh được xây dựng từ những lựa chọn nhỏ lặp lại mỗi ngày.

    Ultimately, a healthy society is built on small choices repeated every single day.