Luyện dịch Việt – Anh: Câu so sánh
So sánh hơn, so sánh nhất, as... as, càng... càng, gấp đôi; kèm câu so sánh số liệu Task 1.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Bài kiểm tra này khó hơn bài trước.
This test is more difficult than the previous one.
Gợi ý: So sánh hơn: more + adj / adj-er + than
-
Mùa hè năm nay nóng hơn năm ngoái rất nhiều.
This summer is much hotter than last summer.
Gợi ý: Nhấn mạnh so sánh hơn: much/far + adj-er
-
Đây là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc.
This is the best book I have ever read.
Gợi ý: So sánh nhất + hiện tại hoàn thành: the best... ever
-
Em gái tôi hát hay như một ca sĩ chuyên nghiệp.
My sister sings as well as a professional singer.
Gợi ý: So sánh bằng: as + adj/adv + as
-
Căn hộ mới không rộng bằng căn hộ cũ của chúng tôi.
The new apartment is not as spacious as our old one.
Gợi ý: So sánh không bằng: not as + adj + as
-
Bạn càng luyện tập nhiều, kỹ năng của bạn càng tiến bộ.
The more you practice, the better your skills become.
Gợi ý: Càng... càng...: The + so sánh hơn, the + so sánh hơn
-
Chiếc ô tô này đắt gấp đôi chiếc xe máy kia.
This car is twice as expensive as that motorbike.
Gợi ý: Gấp bao nhiêu lần: twice/three times + as + adj + as
-
Ngày càng nhiều người trẻ lựa chọn công việc tự do.
More and more young people are choosing freelance work.
Gợi ý: Ngày càng: more and more + N
-
Hôm nay tôi có ít bài tập hơn hôm qua.
I have less homework today than yesterday.
Gợi ý: less + danh từ không đếm được
-
Không ai trong lớp chăm chỉ bằng Lan.
No one in the class is as hard-working as Lan.
Gợi ý: Phủ định so sánh bằng: No one... as + adj + as
-
Bài kiểm tra không khó như tôi tưởng.
The test was not as difficult as I expected.
Gợi ý: not as... as + mệnh đề
-
Anh trai tôi cao hơn bố tôi một chút.
My brother is slightly taller than my father.
Gợi ý: slightly + adj-er: hơn một chút
-
Đây là ngày lạnh nhất trong năm.
This is the coldest day of the year.
Gợi ý: the + adj-est: so sánh nhất
-
Cô ấy đến sớm hơn tôi mười phút.
She arrived ten minutes earlier than me.
Gợi ý: Số đo + adj-er + than
-
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Health is more important than money.
Gợi ý: more + adj dài + than
-
Càng lên cao, không khí càng loãng.
The higher you go, the thinner the air becomes.
Gợi ý: The + adj-er..., the + adj-er...
-
Chiếc điện thoại này rẻ hơn nhiều so với tôi nghĩ.
This phone is much cheaper than I thought.
Gợi ý: much + adj-er + than + mệnh đề
-
Anh ấy không hát hay bằng em trai mình.
He does not sing as well as his younger brother.
Gợi ý: not as + adv + as
-
Hà Nội có số dân đông gấp ba lần thành phố này.
Hanoi has three times as many people as this city.
Gợi ý: three times as many + N + as
-
Thời tiết hôm nay còn tệ hơn hôm qua.
The weather today is even worse than yesterday.
Gợi ý: even + so sánh hơn; bad → worse
-
IELTS Task 1
Than tạo ra lượng điện nhiều gấp đôi khí đốt.
Coal produced twice as much electricity as gas.
Gợi ý: twice as much + N + as
-
IELTS Task 1
Tỷ lệ du khách đến từ Trung Quốc là cao nhất.
The highest proportion of visitors came from China.
Gợi ý: the highest proportion of + N
-
IELTS Task 1
Số nam tham dự sự kiện nhỉnh hơn số nữ một chút.
Slightly more men than women attended the event.
Gợi ý: slightly more + N + than
-
IELTS Task 1
Xe đạp phổ biến hơn hẳn ở nhóm tuổi trẻ nhất.
Cycling was far more popular among the youngest age group.
Gợi ý: far more + adj: hơn hẳn
-
IELTS Task 1
Nhật Bản có tỷ lệ thấp nhất trong bốn quốc gia.
Japan had the lowest rate of the four countries.
Gợi ý: the lowest + N + of the four
-
IELTS Task 1
Mức chi cho nhà ở lớn hơn nhiều so với mức chi cho giải trí.
Spending on housing was much greater than spending on entertainment.
Gợi ý: much greater than
-
IELTS Task 1
Khoảng cách giữa hai nhóm ngày càng thu hẹp.
The gap between the two groups became narrower and narrower.
Gợi ý: adj-er and adj-er: ngày càng
-
IELTS Task 2
Học trực tuyến linh hoạt hơn các lớp học truyền thống.
Online learning is more flexible than traditional classes.
Gợi ý: more + adj + than
-
IELTS Task 2
Không gì quý giá hơn sức khỏe tốt.
Nothing is more valuable than good health.
Gợi ý: Nothing is more + adj + than: so sánh nhất ẩn
-
IELTS Task 2
Chúng ta càng tiêu thụ nhiều, chúng ta càng tạo ra nhiều rác.
The more we consume, the more waste we produce.
Gợi ý: The more..., the more + N...
-
IELTS Task 2
Kỹ năng mềm cũng quan trọng như bằng cấp.
Soft skills are just as important as qualifications.
Gợi ý: just as + adj + as
-
IELTS Task 2
Ngày càng nhiều phụ huynh cho con theo học trường quốc tế.
More and more parents are sending their children to international schools.
Gợi ý: more and more + N + are V-ing
-
IELTS Task 2
Sống ở nông thôn ít căng thẳng hơn nhiều so với sống ở thành phố.
Living in the countryside is far less stressful than living in a city.
Gợi ý: far less + adj + than: kém hơn nhiều
-
IELTS Task 2
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là biến đổi khí hậu.
One of the biggest challenges today is climate change.
Gợi ý: one of the + adj-est + N số nhiều