Luyện dịch Việt – Anh: Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn
Thói quen, sự thật đối lập với hành động đang diễn ra; kèm câu mở bài Task 1 và câu xu hướng Task 2.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Bố tôi uống cà phê vào mỗi buổi sáng.
My father drinks coffee every morning.
Gợi ý: Hiện tại đơn (thói quen): S + V(s/es) + every...
-
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
The Earth goes around the Sun.
Gợi ý: Hiện tại đơn (chân lý): S + V(s/es)
-
Chị gái tôi không ăn thịt.
My sister does not eat meat.
Gợi ý: Phủ định: S + do/does not + V0
-
Bạn có tập thể dục thường xuyên không?
Do you exercise regularly?
Gợi ý: Câu hỏi: Do/Does + S + V0?
-
Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng hằng ngày.
The shop opens at 8 a.m. every day.
Gợi ý: Lịch trình cố định → hiện tại đơn
-
Em trai tôi đang làm bài tập trong phòng.
My brother is doing his homework in his room.
Gợi ý: Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing
-
Nghe kìa, có ai đó đang gõ cửa.
Listen, someone is knocking on the door.
Gợi ý: Dấu hiệu Listen!/Look! → hiện tại tiếp diễn
-
Tối nay chúng tôi ăn tối cùng ông bà.
We are having dinner with our grandparents tonight.
Gợi ý: HTTD chỉ kế hoạch đã sắp xếp + mốc thời gian tương lai
-
Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt, nhưng hôm nay cô ấy đang đi bộ.
She usually goes to work by bus, but today she is walking.
Gợi ý: Thói quen (HTĐ) đối lập với hôm nay (HTTD)
-
Tôi không hiểu câu hỏi này.
I do not understand this question.
Gợi ý: Động từ trạng thái (understand, know, like...) không dùng tiếp diễn
-
Nước sôi ở 100 độ C.
Water boils at 100 degrees Celsius.
Gợi ý: Chân lý khoa học → hiện tại đơn
-
Anh ấy hiếm khi đến muộn.
He rarely arrives late.
Gợi ý: Trạng từ tần suất (rarely, usually...) đứng trước động từ chính
-
Bây giờ trời đang mưa rất to.
It is raining heavily now.
Gợi ý: now → hiện tại tiếp diễn
-
Mẹ tôi dạy toán ở một trường cấp hai.
My mother teaches maths at a secondary school.
Gợi ý: Nghề nghiệp / sự thật lâu dài → hiện tại đơn
-
Dạo này tôi đang học lái xe.
I am learning to drive these days.
Gợi ý: these days: việc tạm thời quanh hiện tại → HTTD
-
Chuyến tàu khởi hành lúc 6 giờ tối mai.
The train leaves at 6 p.m. tomorrow.
Gợi ý: Lịch trình tương lai vẫn dùng hiện tại đơn
-
Họ không xem ti vi vào các ngày trong tuần.
They do not watch television on weekdays.
Gợi ý: Chủ ngữ số nhiều: do not + V0
-
Sao bạn lại mặc áo khoác vậy? Hôm nay trời nóng mà.
Why are you wearing a coat? It is hot today.
Gợi ý: HTTD hỏi về hành động ngay lúc nói
-
Món súp này ngon tuyệt.
This soup tastes delicious.
Gợi ý: Động từ giác quan (taste, smell...) dùng hiện tại đơn
-
Anh ấy cứ luôn để quên chìa khóa ở nhà.
He is always leaving his keys at home.
Gợi ý: always + HTTD: phàn nàn về thói quen
-
IELTS Task 1
Biểu đồ cho thấy lượng nước tiêu thụ hằng ngày ở ba thành phố.
The chart shows the daily water consumption in three cities.
Gợi ý: Mở bài Task 1: The chart shows + cụm danh từ
-
IELTS Task 1
Bảng số liệu so sánh mức chi tiêu trung bình hằng tháng của các hộ gia đình ở bốn quốc gia.
The table compares the average monthly spending of households in four countries.
Gợi ý: The table compares + N: mô tả đề bài ở hiện tại đơn
-
IELTS Task 1
Biểu đồ đường minh họa số lượng du khách đến hòn đảo này mỗi năm.
The line graph illustrates the number of tourists visiting the island each year.
Gợi ý: illustrates + the number of + N số nhiều
-
IELTS Task 1
Nhìn chung, hầu hết các hộ gia đình dành phần lớn thu nhập cho nhà ở.
Overall, most households spend the largest part of their income on housing.
Gợi ý: Câu Overview: Overall, S + V (hiện tại đơn)
-
IELTS Task 1
Than đá vẫn là nguồn điện chính của quốc gia này.
Coal remains the main source of electricity in this country.
Gợi ý: remain + N: "vẫn là" trong mô tả biểu đồ
-
IELTS Task 1
Tỷ lệ người trẻ sử dụng mạng xã hội đang tăng nhanh.
The proportion of young people using social media is rising quickly.
Gợi ý: HTTD mô tả xu hướng đang diễn ra: is rising
-
IELTS Task 1
Phụ nữ chiếm khoảng 60 phần trăm lực lượng lao động của thành phố này.
Women account for about 60 percent of the workforce in this city.
Gợi ý: account for + %: chiếm bao nhiêu phần trăm
-
IELTS Task 2
Nhiều người tin rằng công nghệ khiến cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.
Many people believe that technology makes our lives easier.
Gợi ý: Mở bài Task 2: Many people believe that + mệnh đề
-
IELTS Task 2
Ngày càng nhiều học sinh lựa chọn du học sau khi tốt nghiệp.
More and more students are choosing to study abroad after graduation.
Gợi ý: Xu hướng hiện tại: More and more + N + are V-ing
-
IELTS Task 2
Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.
Governments play an important role in protecting the environment.
Gợi ý: play a role in + V-ing
-
IELTS Task 2
Theo tôi, tiền không phải là thước đo duy nhất của thành công.
In my opinion, money is not the only measure of success.
Gợi ý: Nêu quan điểm: In my opinion + hiện tại đơn
-
IELTS Task 2
Các thành phố lớn đang phải đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
Big cities are facing serious air pollution.
Gợi ý: HTTD: vấn đề đang diễn ra — are facing
-
IELTS Task 2
Nhiều bạn trẻ ngày nay dành quá nhiều thời gian cho điện thoại.
Many young people today spend too much time on their phones.
Gợi ý: spend + time + on + N
-
IELTS Task 2
Thế giới đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết.
The world is changing faster than ever before.
Gợi ý: HTTD nhấn mạnh sự thay đổi: is changing