Luyện dịch Việt – Anh: Hòa hợp chủ ngữ – động từ
everyone, each, neither... nor, the number of, a number of, danh từ tập hợp và các bẫy chia động từ.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Mọi người trong lớp đều quý cô giáo mới.
Everyone in the class likes the new teacher.
Gợi ý: everyone/everybody + động từ số ít
-
Mỗi học sinh đều có một tủ đồ riêng.
Each student has a personal locker.
Gợi ý: each + N số ít + V(s)
-
Cả bố lẫn mẹ tôi đều là giáo viên.
Both my father and my mother are teachers.
Gợi ý: both A and B + động từ số nhiều
-
Hoặc Nam hoặc các bạn của cậu ấy sẽ thuyết trình trước.
Either Nam or his friends are presenting first.
Gợi ý: either A or B: chia theo chủ ngữ gần nhất
-
Cả Lan lẫn Mai đều không thích cà phê.
Neither Lan nor Mai likes coffee.
Gợi ý: neither A nor B + V chia theo chủ ngữ gần nhất
-
Không câu trả lời nào trong hai câu này đúng.
Neither of the answers is correct.
Gợi ý: neither of + N số nhiều + V số ít
-
Một trong những người bạn của tôi sống ở Úc.
One of my friends lives in Australia.
Gợi ý: one of + N số nhiều + V số ít
-
Số lượng ô tô trong thành phố đang tăng lên.
The number of cars in the city is increasing.
Gợi ý: the number of + N → động từ số ít
-
Nhiều sinh viên làm thêm vào buổi tối.
A number of students work part-time in the evening.
Gợi ý: a number of + N → động từ số nhiều
-
Đọc sách trước khi ngủ giúp tôi thư giãn.
Reading before bed helps me relax.
Gợi ý: V-ing làm chủ ngữ → động từ số ít
-
Mười phút là quá ngắn cho bài kiểm tra này.
Ten minutes is too short for this test.
Gợi ý: Khoảng thời gian → động từ số ít
-
Năm mươi đô la là một mức giá hợp lý.
Fifty dollars is a reasonable price.
Gợi ý: Số tiền → is
-
Đội bóng của trường tôi đang chơi rất tốt mùa này.
Our school team is playing very well this season.
Gợi ý: Danh từ tập hợp (team, family...) thường + V số ít
-
Gia đình tôi ăn tối cùng nhau mỗi ngày.
My family has dinner together every day.
Gợi ý: family + has: cả nhà như một khối
-
Giám đốc, cùng với các trợ lý, đang ở trong phòng họp.
The director, along with his assistants, is in the meeting room.
Gợi ý: along with/as well as không làm đổi cách chia
-
Cả hai đáp án đều sai.
Both answers are wrong.
Gợi ý: both + N số nhiều + are
-
Không ai biết câu trả lời chính xác.
Nobody knows the exact answer.
Gợi ý: nobody + động từ số ít
-
Một nửa số học sinh trong lớp tôi đeo kính.
Half of the students in my class wear glasses.
Gợi ý: half of + N số nhiều → V số nhiều
-
Phần lớn thông tin trên trang web này rất hữu ích.
Most of the information on this website is useful.
Gợi ý: most of + N không đếm được → V số ít
-
Có một chiếc bút và hai quyển vở trên bàn.
There is a pen and two notebooks on the desk.
Gợi ý: There is/are: chia theo danh từ đứng ngay sau
-
IELTS Task 1
Số lượng khách tham quan bảo tàng cao nhất vào tháng Bảy.
The number of museum visitors was highest in July.
Gợi ý: The number of + V số ít (was)
-
IELTS Task 1
Một loạt thay đổi đã diễn ra ở trung tâm thị trấn.
A number of changes took place in the town centre.
Gợi ý: a number of + V số nhiều; take place: diễn ra
-
IELTS Task 1
Mỗi quốc gia trong biểu đồ đều cho thấy một xu hướng tương tự.
Each country in the chart shows a similar trend.
Gợi ý: each + N + shows
-
IELTS Task 1
Không nước nào trong hai nước có số liệu của năm 2020.
Neither of the two countries has data for 2020.
Gợi ý: neither of + has
-
IELTS Task 1
Sáu mươi phần trăm lực lượng lao động làm việc trong ngành dịch vụ.
Sixty percent of the workforce works in the service sector.
Gợi ý: % of + N số ít (workforce) → V số ít
-
IELTS Task 1
Phần còn lại của các số liệu liên quan đến khu vực nông thôn.
The rest of the figures relate to rural areas.
Gợi ý: the rest of + N số nhiều → V số nhiều
-
IELTS Task 1
Cả ba biểu đồ đều thể hiện dữ liệu của cùng một giai đoạn.
All three charts show data for the same period.
Gợi ý: all + N số nhiều + show
-
IELTS Task 2
Ai cũng có quyền được học hành.
Everyone has the right to education.
Gợi ý: everyone + has; the right to + N
-
IELTS Task 2
Số lượng trẻ em béo phì đang tăng ở nhiều quốc gia.
The number of obese children is rising in many countries.
Gợi ý: The number of... is rising
-
IELTS Task 2
Cả chính phủ lẫn người dân đều phải chịu trách nhiệm về vấn đề này.
Both the government and citizens are responsible for this problem.
Gợi ý: both A and B + are; responsible for
-
IELTS Task 2
Hoặc cha mẹ hoặc nhà trường phải dạy trẻ kỹ năng sống.
Either parents or schools have to teach children life skills.
Gợi ý: either A or B: chia theo B (schools → have)
-
IELTS Task 2
Mỗi người trong chúng ta đều có vai trò trong việc giảm ô nhiễm.
Each of us has a part to play in reducing pollution.
Gợi ý: each of + đại từ số nhiều + V số ít
-
IELTS Task 2
Làm việc nhiều giờ gây hại cho sức khỏe.
Working long hours is harmful to health.
Gợi ý: V-ing làm chủ ngữ + is; harmful to
-
IELTS Task 2
Đa số người dân ủng hộ các quy định chặt chẽ hơn về rác thải nhựa.
The majority of people support stricter rules on plastic waste.
Gợi ý: the majority of + N số nhiều → V số nhiều