Ngữ pháp Chủ điểm 4/15 34 câu

Luyện dịch Việt – Anh: Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn

Sự việc đã kết thúc và hành động bị cắt ngang; kèm câu mô tả số liệu quá khứ rất hay gặp trong Task 1.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào cuối tuần trước.

    We visited our grandparents last weekend.

    Gợi ý: Quá khứ đơn + last...: S + V2

  2. Hôm qua tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

    I woke up at six yesterday morning.

    Gợi ý: wake–woke: động từ bất quy tắc

  3. Cô ấy không đến bữa tiệc tối qua.

    She did not come to the party last night.

    Gợi ý: Phủ định QKĐ: did not + V0

  4. Bạn đã làm gì vào mùa hè năm ngoái?

    What did you do last summer?

    Gợi ý: Câu hỏi QKĐ: What did + S + V0?

  5. Họ chuyển đến Hải Phòng ba năm trước.

    They moved to Hai Phong three years ago.

    Gợi ý: ago: cách đây → quá khứ đơn

  6. Khi tôi gọi điện, anh ấy đang nấu bữa tối.

    When I called, he was cooking dinner.

    Gợi ý: QKTD bị cắt ngang: was/were + V-ing + when + QKĐ

  7. Lúc tám giờ tối qua, cả nhà tôi đang xem thời sự.

    At eight last night, my family was watching the news.

    Gợi ý: QKTD tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

  8. Trong khi mẹ đang nấu ăn thì tôi dọn bàn.

    While my mother was cooking, I was setting the table.

    Gợi ý: While + QKTD, QKTD: hai hành động song song

  9. Tôi đang tắm thì điện thoại reo.

    I was taking a shower when the phone rang.

    Gợi ý: was V-ing ... when + V2

  10. Hồi học cấp ba, tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.

    When I was in high school, I cycled to school every day.

    Gợi ý: Thói quen trong quá khứ → QKĐ

  11. Hôm qua trời mưa cả ngày.

    It rained all day yesterday.

    Gợi ý: all day + yesterday → quá khứ đơn

  12. Chúng tôi gặp nhau lần đầu tại một lớp học vẽ.

    We first met at a drawing class.

    Gợi ý: meet–met; first + V2

  13. Anh ấy làm vỡ một chiếc cốc khi đang rửa bát.

    He broke a cup while he was washing the dishes.

    Gợi ý: V2 + while + QKTD

  14. Tối qua tôi không xem trận đấu vì phải học bài.

    I did not watch the match last night because I had to study.

    Gợi ý: had to: quá khứ của have to

  15. Lúc đó bạn đang nghĩ về điều gì vậy?

    What were you thinking about at that time?

    Gợi ý: Câu hỏi QKTD: What were you + V-ing?

  16. Mặt trời đang chiếu sáng khi chúng tôi rời khỏi nhà.

    The sun was shining when we left the house.

    Gợi ý: QKTD tả khung cảnh nền

  17. Sáng hôm đó, tàu khởi hành muộn ba mươi phút.

    The train left thirty minutes late that morning.

    Gợi ý: leave–left

  18. Tôi tìm thấy chiếc ví của mình dưới gầm ghế sô pha.

    I found my wallet under the sofa.

    Gợi ý: find–found

  19. Họ không nói chuyện với nhau trong suốt bữa tối hôm đó.

    They did not talk to each other during that dinner.

    Gợi ý: during + N: trong suốt

  20. Ai đã dạy bạn chơi cờ vua?

    Who taught you to play chess?

    Gợi ý: Câu hỏi vào chủ ngữ: Who + V2 (không dùng did)

  21. IELTS Task 1

    Số lượng du khách đạt đỉnh hai triệu lượt vào năm 2015.

    The number of visitors reached a peak of two million in 2015.

    Gợi ý: reach a peak of + số liệu

  22. IELTS Task 1

    Doanh số giảm nhẹ trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2005.

    Sales fell slightly between 2000 and 2005.

    Gợi ý: fall–fell + slightly; between A and B

  23. IELTS Task 1

    Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vào cuối giai đoạn.

    The unemployment rate rose sharply at the end of the period.

    Gợi ý: rise–rose + sharply

  24. IELTS Task 1

    Giá nhà tăng hơn gấp đôi trong vòng hai mươi năm.

    House prices more than doubled in twenty years.

    Gợi ý: more than double: tăng hơn gấp đôi

  25. IELTS Task 1

    Lượng tiêu thụ thịt gần như không thay đổi trong suốt giai đoạn.

    Meat consumption remained almost unchanged throughout the period.

    Gợi ý: remain unchanged: giữ nguyên, không đổi

  26. IELTS Task 1

    Năm 1990, hầu hết các hộ gia đình không có kết nối Internet.

    In 1990, most households had no Internet connection.

    Gợi ý: had no + N: không có

  27. IELTS Task 1

    Sau đó, con số này giảm xuống mức thấp nhất là 5 phần trăm.

    The figure then dropped to a low of 5 percent.

    Gợi ý: drop to a low of + %: giảm xuống đáy

  28. IELTS Task 2

    Trước đây, hầu hết mọi người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp.

    In the past, most people worked in agriculture.

    Gợi ý: In the past + QKĐ: đối chiếu xưa – nay trong Task 2

  29. IELTS Task 2

    Hai mươi năm trước, rất ít gia đình có máy tính riêng.

    Twenty years ago, few families owned a computer.

    Gợi ý: few + N số nhiều: rất ít

  30. IELTS Task 2

    Ông bà chúng ta lớn lên mà không có điện thoại thông minh.

    Our grandparents grew up without smartphones.

    Gợi ý: grow up: lớn lên; without + N

  31. IELTS Task 2

    Trước khi có Internet, con người tìm kiếm thông tin qua sách báo.

    Before the Internet, people got information from books and newspapers.

    Gợi ý: get–got; Before + N

  32. IELTS Task 2

    Trước đây, nhiều thành phố sạch hơn và yên tĩnh hơn nhiều.

    Many cities were much cleaner and quieter in the past.

    Gợi ý: was/were + adj: QKĐ với động từ to be

  33. IELTS Task 2

    Các thế hệ trước dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

    Previous generations spent more time with their families.

    Gợi ý: spend–spent + time with

  34. IELTS Task 2

    Lối sống của con người thay đổi đáng kể trong thế kỷ hai mươi.

    People's lifestyles changed dramatically in the twentieth century.

    Gợi ý: in the twentieth century → QKĐ