Luyện dịch Việt – Anh: Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn
Sự việc đã kết thúc và hành động bị cắt ngang; kèm câu mô tả số liệu quá khứ rất hay gặp trong Task 1.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Chúng tôi đã đến thăm ông bà vào cuối tuần trước.
We visited our grandparents last weekend.
Gợi ý: Quá khứ đơn + last...: S + V2
-
Hôm qua tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.
I woke up at six yesterday morning.
Gợi ý: wake–woke: động từ bất quy tắc
-
Cô ấy không đến bữa tiệc tối qua.
She did not come to the party last night.
Gợi ý: Phủ định QKĐ: did not + V0
-
Bạn đã làm gì vào mùa hè năm ngoái?
What did you do last summer?
Gợi ý: Câu hỏi QKĐ: What did + S + V0?
-
Họ chuyển đến Hải Phòng ba năm trước.
They moved to Hai Phong three years ago.
Gợi ý: ago: cách đây → quá khứ đơn
-
Khi tôi gọi điện, anh ấy đang nấu bữa tối.
When I called, he was cooking dinner.
Gợi ý: QKTD bị cắt ngang: was/were + V-ing + when + QKĐ
-
Lúc tám giờ tối qua, cả nhà tôi đang xem thời sự.
At eight last night, my family was watching the news.
Gợi ý: QKTD tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ
-
Trong khi mẹ đang nấu ăn thì tôi dọn bàn.
While my mother was cooking, I was setting the table.
Gợi ý: While + QKTD, QKTD: hai hành động song song
-
Tôi đang tắm thì điện thoại reo.
I was taking a shower when the phone rang.
Gợi ý: was V-ing ... when + V2
-
Hồi học cấp ba, tôi đạp xe đến trường mỗi ngày.
When I was in high school, I cycled to school every day.
Gợi ý: Thói quen trong quá khứ → QKĐ
-
Hôm qua trời mưa cả ngày.
It rained all day yesterday.
Gợi ý: all day + yesterday → quá khứ đơn
-
Chúng tôi gặp nhau lần đầu tại một lớp học vẽ.
We first met at a drawing class.
Gợi ý: meet–met; first + V2
-
Anh ấy làm vỡ một chiếc cốc khi đang rửa bát.
He broke a cup while he was washing the dishes.
Gợi ý: V2 + while + QKTD
-
Tối qua tôi không xem trận đấu vì phải học bài.
I did not watch the match last night because I had to study.
Gợi ý: had to: quá khứ của have to
-
Lúc đó bạn đang nghĩ về điều gì vậy?
What were you thinking about at that time?
Gợi ý: Câu hỏi QKTD: What were you + V-ing?
-
Mặt trời đang chiếu sáng khi chúng tôi rời khỏi nhà.
The sun was shining when we left the house.
Gợi ý: QKTD tả khung cảnh nền
-
Sáng hôm đó, tàu khởi hành muộn ba mươi phút.
The train left thirty minutes late that morning.
Gợi ý: leave–left
-
Tôi tìm thấy chiếc ví của mình dưới gầm ghế sô pha.
I found my wallet under the sofa.
Gợi ý: find–found
-
Họ không nói chuyện với nhau trong suốt bữa tối hôm đó.
They did not talk to each other during that dinner.
Gợi ý: during + N: trong suốt
-
Ai đã dạy bạn chơi cờ vua?
Who taught you to play chess?
Gợi ý: Câu hỏi vào chủ ngữ: Who + V2 (không dùng did)
-
IELTS Task 1
Số lượng du khách đạt đỉnh hai triệu lượt vào năm 2015.
The number of visitors reached a peak of two million in 2015.
Gợi ý: reach a peak of + số liệu
-
IELTS Task 1
Doanh số giảm nhẹ trong giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2005.
Sales fell slightly between 2000 and 2005.
Gợi ý: fall–fell + slightly; between A and B
-
IELTS Task 1
Tỷ lệ thất nghiệp tăng mạnh vào cuối giai đoạn.
The unemployment rate rose sharply at the end of the period.
Gợi ý: rise–rose + sharply
-
IELTS Task 1
Giá nhà tăng hơn gấp đôi trong vòng hai mươi năm.
House prices more than doubled in twenty years.
Gợi ý: more than double: tăng hơn gấp đôi
-
IELTS Task 1
Lượng tiêu thụ thịt gần như không thay đổi trong suốt giai đoạn.
Meat consumption remained almost unchanged throughout the period.
Gợi ý: remain unchanged: giữ nguyên, không đổi
-
IELTS Task 1
Năm 1990, hầu hết các hộ gia đình không có kết nối Internet.
In 1990, most households had no Internet connection.
Gợi ý: had no + N: không có
-
IELTS Task 1
Sau đó, con số này giảm xuống mức thấp nhất là 5 phần trăm.
The figure then dropped to a low of 5 percent.
Gợi ý: drop to a low of + %: giảm xuống đáy
-
IELTS Task 2
Trước đây, hầu hết mọi người làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp.
In the past, most people worked in agriculture.
Gợi ý: In the past + QKĐ: đối chiếu xưa – nay trong Task 2
-
IELTS Task 2
Hai mươi năm trước, rất ít gia đình có máy tính riêng.
Twenty years ago, few families owned a computer.
Gợi ý: few + N số nhiều: rất ít
-
IELTS Task 2
Ông bà chúng ta lớn lên mà không có điện thoại thông minh.
Our grandparents grew up without smartphones.
Gợi ý: grow up: lớn lên; without + N
-
IELTS Task 2
Trước khi có Internet, con người tìm kiếm thông tin qua sách báo.
Before the Internet, people got information from books and newspapers.
Gợi ý: get–got; Before + N
-
IELTS Task 2
Trước đây, nhiều thành phố sạch hơn và yên tĩnh hơn nhiều.
Many cities were much cleaner and quieter in the past.
Gợi ý: was/were + adj: QKĐ với động từ to be
-
IELTS Task 2
Các thế hệ trước dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Previous generations spent more time with their families.
Gợi ý: spend–spent + time with
-
IELTS Task 2
Lối sống của con người thay đổi đáng kể trong thế kỷ hai mươi.
People's lifestyles changed dramatically in the twentieth century.
Gợi ý: in the twentieth century → QKĐ