Luyện dịch Việt – Anh: Số ít & số nhiều
Danh từ bất quy tắc, danh từ không đếm được, danh từ luôn số nhiều và các bẫy kinh điển trong IELTS.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Hai đứa trẻ đang chơi trong sân.
Two children are playing in the yard.
Gợi ý: child → children (số nhiều bất quy tắc)
-
Em bé đã có hai chiếc răng rồi.
The baby already has two teeth.
Gợi ý: tooth → teeth
-
Chân tôi ê ẩm sau chuyến đi bộ dài.
My feet ached after the long walk.
Gợi ý: foot → feet
-
Có ba con chuột trong nhà kho.
There are three mice in the shed.
Gợi ý: mouse → mice
-
Nhiều người nghĩ rằng học ngoại ngữ rất khó.
Many people think that learning a foreign language is difficult.
Gợi ý: people: luôn là số nhiều
-
Cảnh sát đang điều tra vụ việc.
The police are investigating the case.
Gợi ý: the police + động từ số nhiều
-
Bản tin hôm nay chẳng có gì thú vị.
The news is not very interesting today.
Gợi ý: news: có đuôi -s nhưng dùng động từ số ít
-
Toán là môn học yêu thích của tôi.
Maths is my favourite subject.
Gợi ý: maths/physics: đuôi -s nhưng là số ít
-
Chiếc quần bò này quá chật với tôi.
These jeans are too tight for me.
Gợi ý: jeans/trousers: luôn ở số nhiều
-
Kéo đâu rồi? Tôi cần cắt tờ giấy này.
Where are the scissors? I need to cut this paper.
Gợi ý: scissors + are: danh từ chỉ có dạng số nhiều
-
Cô giáo đã cho tôi một lời khuyên hữu ích.
My teacher gave me a useful piece of advice.
Gợi ý: advice không đếm được → a piece of advice
-
Chúng tôi cần thêm thông tin về khóa học này.
We need more information about this course.
Gợi ý: information: không đếm được, không thêm -s
-
Họ vừa mua vài món đồ nội thất mới.
They have just bought some new furniture.
Gợi ý: furniture: không đếm được
-
Hành lý của bạn vượt quá cân nặng cho phép.
Your luggage is over the weight limit.
Gợi ý: luggage + is: không đếm được
-
Kiến thức là sức mạnh.
Knowledge is power.
Gợi ý: Danh từ trừu tượng không đếm được + động từ số ít
-
Tôi uống hai cốc nước sau buổi tập.
I drank two glasses of water after the workout.
Gợi ý: two glasses of + danh từ không đếm được
-
Có hơn một trăm con cừu trên đồi.
There are over a hundred sheep on the hill.
Gợi ý: sheep: số ít và số nhiều giống nhau
-
Hàng trăm con cá đang bơi quanh rạn san hô.
Hundreds of fish are swimming around the coral reef.
Gợi ý: fish số nhiều vẫn là fish
-
Tóc của cô ấy dài và đen.
Her hair is long and black.
Gợi ý: hair (mái tóc): không đếm được + is
-
Một người đàn ông và hai người phụ nữ đang đợi ở sảnh.
A man and two women are waiting in the lobby.
Gợi ý: man → men, woman → women
-
IELTS Task 1
Biểu đồ cung cấp thông tin về lượng điện tiêu thụ ở bốn quốc gia.
The chart gives information about electricity consumption in four countries.
Gợi ý: information không có -s
-
IELTS Task 1
Số liệu cho thấy một sự thay đổi rõ rệt trong thói quen ăn uống.
The data show a clear change in eating habits.
Gợi ý: data: coi là số nhiều trong văn học thuật → show
-
IELTS Task 1
Sáu mươi phần trăm hộ gia đình có từ hai chiếc ti vi trở lên.
Sixty percent of households have two or more televisions.
Gợi ý: percent of + N số nhiều + động từ số nhiều
-
IELTS Task 1
Thành phố này đón hơn ba triệu du khách mỗi năm.
This city welcomes more than three million visitors every year.
Gợi ý: million không thêm -s khi có số đứng trước
-
IELTS Task 1
Người dân ở nhóm tuổi này xem ti vi trung bình hai giờ mỗi ngày.
People in this age group watch television for two hours a day on average.
Gợi ý: people + động từ số nhiều; on average
-
IELTS Task 1
Trẻ em dưới năm tuổi chiếm một phần mười dân số.
Children under five make up one tenth of the population.
Gợi ý: children + make up: chiếm
-
IELTS Task 1
Mỗi hộ gia đình thải ra khoảng hai ki-lô-gam rác mỗi ngày.
Each household produces about two kilograms of waste per day.
Gợi ý: Each + N số ít + V(s); kilograms of waste
-
IELTS Task 2
Kiến thức quan trọng hơn điểm số.
Knowledge is more important than grades.
Gợi ý: knowledge (không đếm được) + is; grades số nhiều
-
IELTS Task 2
Giới trẻ ngày nay phải đối mặt với nhiều áp lực ở trường học.
Young people today face a lot of pressure at school.
Gợi ý: pressure: không đếm được
-
IELTS Task 2
Truyền thông có ảnh hưởng mạnh mẽ đến giới trẻ.
The media have a strong influence on young people.
Gợi ý: the media + động từ số nhiều (văn học thuật)
-
IELTS Task 2
Giao thông ở các thành phố lớn đang ngày một tệ hơn.
Traffic in big cities is getting worse.
Gợi ý: traffic: không đếm được + is
-
IELTS Task 2
Bài tập về nhà giúp học sinh củng cố kiến thức.
Homework helps students consolidate their knowledge.
Gợi ý: homework: không đếm được + helps
-
IELTS Task 2
Trang thiết bị hiện đại làm cho việc dạy học hiệu quả hơn.
Modern equipment makes teaching more effective.
Gợi ý: equipment + makes (số ít)
-
IELTS Task 2
Nghiên cứu cho thấy trẻ em học ngôn ngữ nhanh hơn người lớn.
Research shows that children learn languages faster than adults.
Gợi ý: research: không đếm được + shows