Ngữ pháp Chủ điểm 12/15 34 câu

Luyện dịch Việt – Anh: Tính từ & trạng từ

Tính từ V-ing/V-ed, the + adjective và trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ hay cả câu.

Đang tải bài luyện tập tương tác…

Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu

  1. Trò chơi này rất hấp dẫn.

    This game is very exciting.

    Gợi ý: V-ing: sự vật gây ra cảm xúc (exciting)

  2. Chúng tôi rất háo hức với chuyến đi sắp tới.

    We are very excited about the upcoming trip.

    Gợi ý: V-ed: người mang cảm xúc (excited about)

  3. Bài giảng hôm nay khá nhàm chán.

    Today's lecture was quite boring.

    Gợi ý: boring: gây chán

  4. Tôi thấy chán khi phải ở nhà cả ngày.

    I feel bored when I have to stay at home all day.

    Gợi ý: bored: cảm thấy chán

  5. Kết quả kỳ thi thật đáng ngạc nhiên.

    The exam results were surprising.

    Gợi ý: surprising: gây ngạc nhiên

  6. Cô ấy ngạc nhiên trước món quà bất ngờ.

    She was surprised at the unexpected gift.

    Gợi ý: surprised at/by + N

  7. Công việc này thật sự vắt kiệt sức.

    This job is really exhausting.

    Gợi ý: exhausting: gây kiệt sức

  8. Sau chuyến bay dài, chúng tôi ai cũng mệt lử.

    After the long flight, we were all exhausted.

    Gợi ý: exhausted: (người) kiệt sức

  9. Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc.

    The rich are not always happy.

    Gợi ý: the + adj = nhóm người (động từ số nhiều)

  10. Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo.

    We should help the poor.

    Gợi ý: the poor: người nghèo

  11. Người cao tuổi cần nhiều sự quan tâm hơn.

    The elderly need more care and attention.

    Gợi ý: the elderly: người cao tuổi

  12. Anh ấy lái xe rất cẩn thận.

    He drives very carefully.

    Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa động từ: V + adv

  13. Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.

    She speaks English fluently.

    Gợi ý: fluently: trạng từ đuôi -ly

  14. Hôm nay trời lạnh khủng khiếp.

    It is terribly cold today.

    Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa tính từ: terribly + adj

  15. Bài toán này cực kỳ khó.

    This maths problem is extremely difficult.

    Gợi ý: extremely + adj: cực kỳ

  16. Cô ấy học rất chăm chỉ.

    She studies very hard.

    Gợi ý: hard là trạng từ (hardly = hầu như không)

  17. Đêm qua tôi hầu như không ngủ được.

    I could hardly sleep last night.

    Gợi ý: hardly: hầu như không

  18. May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.

    Fortunately, no one was hurt in the accident.

    Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa cả câu: Fortunately,...

  19. Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó lắm.

    Honestly, I did not enjoy that film very much.

    Gợi ý: Honestly,...: trạng từ đứng đầu câu

  20. Chiếc xe này chạy khá êm.

    This car runs quite smoothly.

    Gợi ý: quite + adv: khá là

  21. IELTS Task 1

    Doanh số tăng mạnh trong giai đoạn từ 2010 đến 2015.

    Sales increased dramatically between 2010 and 2015.

    Gợi ý: V + adv: increased dramatically

  22. IELTS Task 1

    Tỷ lệ người cao tuổi tăng đều đặn qua các năm.

    The proportion of elderly people rose steadily over the years.

    Gợi ý: elderly + N; rose steadily

  23. IELTS Task 1

    Con số của nam và nữ lần lượt là 40 và 60 phần trăm.

    The figures for men and women were 40 and 60 percent respectively.

    Gợi ý: respectively: lần lượt (đứng cuối câu)

  24. IELTS Task 1

    Giá dầu giảm nhẹ trước khi tăng trở lại.

    Oil prices fell slightly before rising again.

    Gợi ý: fell slightly: giảm nhẹ

  25. IELTS Task 1

    Số lượng du khách tăng gần gấp đôi chỉ trong năm năm.

    The number of visitors nearly doubled in just five years.

    Gợi ý: nearly + V: gần như

  26. IELTS Task 1

    Nhìn chung, mức tiêu thụ năng lượng thay đổi tương đối ít.

    Overall, energy consumption changed relatively little.

    Gợi ý: relatively + little: tương đối ít

  27. IELTS Task 1

    Con số này cao hơn đáng kể so với năm trước.

    This figure was significantly higher than the previous year.

    Gợi ý: significantly + so sánh hơn

  28. IELTS Task 2

    Ngày càng khó để người trẻ mua được nhà.

    It is increasingly difficult for young people to buy a home.

    Gợi ý: increasingly + adj: ngày càng

  29. IELTS Task 2

    Chính phủ nên làm nhiều hơn để giúp đỡ người thất nghiệp.

    The government should do more to help the unemployed.

    Gợi ý: the unemployed: người thất nghiệp

  30. IELTS Task 2

    Mạng xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến cách giới trẻ giao tiếp.

    Social media deeply affects the way young people communicate.

    Gợi ý: adv + V: deeply affects

  31. IELTS Task 2

    Rõ ràng, giáo dục đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển.

    Clearly, education plays an essential role in development.

    Gợi ý: Clearly,...: trạng từ bổ nghĩa cả câu

  32. IELTS Task 2

    Sống ở nước ngoài có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.

    Living abroad can be both exciting and challenging.

    Gợi ý: both + adj V-ing and adj V-ing

  33. IELTS Task 2

    Nhiều người cảm thấy lo lắng về tương lai của mình.

    Many people feel worried about their future.

    Gợi ý: feel + V-ed: worried

  34. IELTS Task 2

    Xã hội nên đối xử công bằng với người khuyết tật.

    Society should treat the disabled fairly.

    Gợi ý: the disabled + trạng từ (fairly)