Luyện dịch Việt – Anh: Tính từ & trạng từ
Tính từ V-ing/V-ed, the + adjective và trạng từ bổ nghĩa động từ, tính từ hay cả câu.
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Câu tiếng Việt & bản dịch mẫu
-
Trò chơi này rất hấp dẫn.
This game is very exciting.
Gợi ý: V-ing: sự vật gây ra cảm xúc (exciting)
-
Chúng tôi rất háo hức với chuyến đi sắp tới.
We are very excited about the upcoming trip.
Gợi ý: V-ed: người mang cảm xúc (excited about)
-
Bài giảng hôm nay khá nhàm chán.
Today's lecture was quite boring.
Gợi ý: boring: gây chán
-
Tôi thấy chán khi phải ở nhà cả ngày.
I feel bored when I have to stay at home all day.
Gợi ý: bored: cảm thấy chán
-
Kết quả kỳ thi thật đáng ngạc nhiên.
The exam results were surprising.
Gợi ý: surprising: gây ngạc nhiên
-
Cô ấy ngạc nhiên trước món quà bất ngờ.
She was surprised at the unexpected gift.
Gợi ý: surprised at/by + N
-
Công việc này thật sự vắt kiệt sức.
This job is really exhausting.
Gợi ý: exhausting: gây kiệt sức
-
Sau chuyến bay dài, chúng tôi ai cũng mệt lử.
After the long flight, we were all exhausted.
Gợi ý: exhausted: (người) kiệt sức
-
Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc.
The rich are not always happy.
Gợi ý: the + adj = nhóm người (động từ số nhiều)
-
Chúng ta nên giúp đỡ người nghèo.
We should help the poor.
Gợi ý: the poor: người nghèo
-
Người cao tuổi cần nhiều sự quan tâm hơn.
The elderly need more care and attention.
Gợi ý: the elderly: người cao tuổi
-
Anh ấy lái xe rất cẩn thận.
He drives very carefully.
Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa động từ: V + adv
-
Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
She speaks English fluently.
Gợi ý: fluently: trạng từ đuôi -ly
-
Hôm nay trời lạnh khủng khiếp.
It is terribly cold today.
Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa tính từ: terribly + adj
-
Bài toán này cực kỳ khó.
This maths problem is extremely difficult.
Gợi ý: extremely + adj: cực kỳ
-
Cô ấy học rất chăm chỉ.
She studies very hard.
Gợi ý: hard là trạng từ (hardly = hầu như không)
-
Đêm qua tôi hầu như không ngủ được.
I could hardly sleep last night.
Gợi ý: hardly: hầu như không
-
May mắn thay, không ai bị thương trong vụ tai nạn.
Fortunately, no one was hurt in the accident.
Gợi ý: Trạng từ bổ nghĩa cả câu: Fortunately,...
-
Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó lắm.
Honestly, I did not enjoy that film very much.
Gợi ý: Honestly,...: trạng từ đứng đầu câu
-
Chiếc xe này chạy khá êm.
This car runs quite smoothly.
Gợi ý: quite + adv: khá là
-
IELTS Task 1
Doanh số tăng mạnh trong giai đoạn từ 2010 đến 2015.
Sales increased dramatically between 2010 and 2015.
Gợi ý: V + adv: increased dramatically
-
IELTS Task 1
Tỷ lệ người cao tuổi tăng đều đặn qua các năm.
The proportion of elderly people rose steadily over the years.
Gợi ý: elderly + N; rose steadily
-
IELTS Task 1
Con số của nam và nữ lần lượt là 40 và 60 phần trăm.
The figures for men and women were 40 and 60 percent respectively.
Gợi ý: respectively: lần lượt (đứng cuối câu)
-
IELTS Task 1
Giá dầu giảm nhẹ trước khi tăng trở lại.
Oil prices fell slightly before rising again.
Gợi ý: fell slightly: giảm nhẹ
-
IELTS Task 1
Số lượng du khách tăng gần gấp đôi chỉ trong năm năm.
The number of visitors nearly doubled in just five years.
Gợi ý: nearly + V: gần như
-
IELTS Task 1
Nhìn chung, mức tiêu thụ năng lượng thay đổi tương đối ít.
Overall, energy consumption changed relatively little.
Gợi ý: relatively + little: tương đối ít
-
IELTS Task 1
Con số này cao hơn đáng kể so với năm trước.
This figure was significantly higher than the previous year.
Gợi ý: significantly + so sánh hơn
-
IELTS Task 2
Ngày càng khó để người trẻ mua được nhà.
It is increasingly difficult for young people to buy a home.
Gợi ý: increasingly + adj: ngày càng
-
IELTS Task 2
Chính phủ nên làm nhiều hơn để giúp đỡ người thất nghiệp.
The government should do more to help the unemployed.
Gợi ý: the unemployed: người thất nghiệp
-
IELTS Task 2
Mạng xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến cách giới trẻ giao tiếp.
Social media deeply affects the way young people communicate.
Gợi ý: adv + V: deeply affects
-
IELTS Task 2
Rõ ràng, giáo dục đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển.
Clearly, education plays an essential role in development.
Gợi ý: Clearly,...: trạng từ bổ nghĩa cả câu
-
IELTS Task 2
Sống ở nước ngoài có thể vừa thú vị vừa đầy thử thách.
Living abroad can be both exciting and challenging.
Gợi ý: both + adj V-ing and adj V-ing
-
IELTS Task 2
Nhiều người cảm thấy lo lắng về tương lai của mình.
Many people feel worried about their future.
Gợi ý: feel + V-ed: worried
-
IELTS Task 2
Xã hội nên đối xử công bằng với người khuyết tật.
Society should treat the disabled fairly.
Gợi ý: the disabled + trạng từ (fairly)