Luyện dịch IELTS Writing Task 2: Dịch vụ công hay thám hiểm vũ trụ?
Đang tải bài luyện tập tương tác…
Governments should spend money on public services rather than on space exploration. To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu Band 6.0
12 câu, sắp theo bố cục bài viết.
-
Introduction
Một số người cho rằng chính phủ nên chi tiền cho các dịch vụ công thay vì thám hiểm vũ trụ.
Some people think that governments should spend money on public services instead of space exploration.
-
Introduction
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì những nhu cầu trên Trái Đất cần được ưu tiên trước.
I completely agree with this view because needs on Earth should come first.
-
Body 1
Trước hết, nhiều quốc gia vẫn đang đối mặt với những vấn đề cơ bản như bệnh viện quá tải và trường học xuống cấp.
First of all, many countries are still facing basic problems such as overcrowded hospitals and run-down schools.
-
Body 1
Số tiền dành cho một chương trình vũ trụ có thể xây hàng trăm trường học hoặc bệnh viện mới.
The money spent on one space programme could build hundreds of new schools or hospitals.
-
Body 1
Khi người dân khỏe mạnh và được học hành tốt, cả xã hội sẽ phát triển.
When people are healthy and well educated, the whole of society develops.
-
Body 1
Vì vậy, đầu tư vào dịch vụ công mang lại lợi ích trực tiếp và nhanh chóng hơn.
Therefore, investing in public services brings more direct and immediate benefits.
-
Body 2
Ngoài ra, thám hiểm vũ trụ cực kỳ tốn kém và rủi ro.
In addition, space exploration is extremely expensive and risky.
-
Body 2
Một vụ phóng tên lửa thất bại có thể lãng phí hàng tỷ đô la tiền thuế của người dân.
A failed rocket launch can waste billions of dollars of taxpayers' money.
-
Body 2
Đúng là nghiên cứu vũ trụ đã tạo ra một số công nghệ hữu ích như vệ tinh dự báo thời tiết.
It is true that space research has created some useful technologies such as weather satellites.
-
Body 2
Tuy nhiên, những dự án như vậy nên được thực hiện khi các nhu cầu cơ bản của người dân đã được đáp ứng.
However, such projects should be carried out when people's basic needs have already been met.
-
Conclusion
Tóm lại, tôi tin rằng dịch vụ công xứng đáng được ưu tiên hơn thám hiểm vũ trụ.
In conclusion, I believe that public services deserve a higher priority than space exploration.
-
Conclusion
Chính phủ nên tập trung cải thiện cuộc sống của người dân trước khi hướng tới các vì sao.
Governments should focus on improving people's lives before reaching for the stars.
Bài mẫu Band 8.0
12 câu, sắp theo bố cục bài viết.
-
Introduction
Việc phân bổ ngân sách giữa các dịch vụ công thiết yếu và những chương trình vũ trụ đầy tham vọng luôn là một lựa chọn gây tranh cãi.
Allocating budgets between essential public services and ambitious space programmes has always been a contentious choice.
-
Introduction
Tôi phần lớn đồng ý rằng dịch vụ công nên được ưu tiên, mặc dù việc từ bỏ hoàn toàn nghiên cứu vũ trụ sẽ là một sai lầm.
I largely agree that public services should take priority, although abandoning space research altogether would be a mistake.
-
Body 1
Lập luận cốt lõi cho quan điểm này là chi tiêu công phải phản ánh mức độ cấp bách của nhu cầu xã hội.
The central argument for this position is that public spending must reflect the urgency of society's needs.
-
Body 1
Khi bệnh nhân phải chờ hàng tháng để được phẫu thuật và giáo viên phải dạy trong những lớp học quá tải, việc chi hàng tỷ đô la để lên sao Hỏa là khó biện minh.
When patients wait months for surgery and teachers work in overcrowded classrooms, spending billions on reaching Mars is hard to justify.
-
Body 1
Đầu tư vào y tế và giáo dục còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa: một lực lượng lao động khỏe mạnh, có học thức chính là động lực của tăng trưởng dài hạn.
Investment in healthcare and education also creates ripple effects: a healthy, educated workforce is the engine of long-term growth.
-
Body 1
Nói cách khác, mỗi đồng chi cho dịch vụ công là một khoản đầu tư có mức sinh lời xã hội gần như chắc chắn.
In other words, every dollar spent on public services is an investment with an almost guaranteed social return.
-
Body 2
Tuy nhiên, sẽ là thiển cận nếu xem thám hiểm vũ trụ chỉ là một thú vui xa xỉ.
Nevertheless, it would be short-sighted to dismiss space exploration as a mere luxury.
-
Body 2
Nhiều công nghệ thiết yếu, từ hệ thống định vị toàn cầu đến dự báo thiên tai, đều bắt nguồn từ các chương trình không gian.
Many essential technologies, from global positioning systems to disaster forecasting, originated in space programmes.
-
Body 2
Hơn nữa, những dự án khoa học lớn còn truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ theo đuổi các ngành khoa học kỹ thuật.
Moreover, grand scientific projects inspire younger generations to pursue careers in science and engineering.
-
Body 2
Do đó, giải pháp hợp lý không phải là xóa bỏ mà là điều chỉnh tỷ trọng: duy trì nghiên cứu vũ trụ ở quy mô khiêm tốn và chia sẻ chi phí thông qua hợp tác quốc tế.
The sensible approach, therefore, is not elimination but rebalancing: maintaining space research on a modest scale and sharing costs through international cooperation.
-
Conclusion
Tóm lại, tôi đồng ý rằng dịch vụ công phải là ưu tiên hàng đầu trong chi tiêu của chính phủ.
In conclusion, I agree that public services must be the top priority in government spending.
-
Conclusion
Dẫu vậy, một khoản đầu tư có chừng mực cho khoa học vũ trụ vẫn nên được duy trì vì lợi ích lâu dài của nhân loại.
Even so, a measured investment in space science should be preserved for the long-term benefit of humanity.